Gói thầu: H27-36: Vật tư sử dụng cho các thiết bị LCMSMS XEVO TQ MS, XEVO TQD và HPLC - Waters
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản vùng 6 |
| Tên gói thầu | H27-36: Vật tư sử dụng cho các thiết bị LCMSMS XEVO TQ MS, XEVO TQD và HPLC - Waters |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 08:37:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 588,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Stainless Steel Capillary Tube | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 2 | Oil Ultragrade 19 | 4 | lít | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 3 | Plunger | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 4 | Head Plunger Seal | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 5 | Seal Wash Housing Seal | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | O-RING, 2-016, TEFLON | 4 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 7 | Cột Accquity UPLC BEH C18, 3 mm x 50 mm, 1,7 micro mét | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 8 | Bảo vệ cột Accquity UPLC BEH C18, 3 mm x 50 mm, 1,7 micro mét | 3 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 9 | Ferrule, GVF016 | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 10 | PEEK Union | 2 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 11 | Sample Cone | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 12 | Extraction Cone | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 13 | Element Active carbon | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 14 | Element 0.01 micron | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 15 | RAC Filter Element | 1 | Bộ | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 16 | Seal wash pump solenoid | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 17 | Inline Filter Assembly | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 18 | Gradient proportioning valve | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 19 | PDA PM kit (Lamp and Filter) | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 20 | Analytical cell Assembly, 10mm | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 21 | Solvent Reservoir Filter | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | ||
| 22 | Handystep cơ | 2 | Cái | Đáp ứng yêu cầu Mục 3 Chương III Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi