Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ khám sức khỏe định kỳ năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ khám sức khỏe định kỳ năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 09:35:00 đến ngày 2020-08-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 740,527,347 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM 12503 Glucose | 35 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | 12531 Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 35 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | 12533 Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 35 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | 12520 y-Glutamyltransferase | 35 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | 12502 Creatinin | 18 | Cặp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | 12521 Uric Acid | 35 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | 12505 Cholesterol | 35 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | 12528 Triglycerid | 35 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | 12557 Cholesterol HDL Direct | 6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | 12585 Cholesterol LDL Direct | 6 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | 71262 Eluent 80A | 2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | 71263 Eluent 80B | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | 71278 Eluent 80CV | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | 71264 Hemolysis Washing Solution 80H | 2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | 71261 Colum Unit | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | 71287 Extend SURE HbA1c Control | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | 71265 Control Dilution Set 80 | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | 00403915 Eightcheck-3WP (Normal 1.5ml x 1) | 2 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | 00404112 Eightcheck-3WP (High 1.5ml x 1) | 2 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | 00404015 Eightcheck-3WP (Low 1.5ml x 1) | 2 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cellclean | 3 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | P88408711 Cellpack (PK-30L) | 13 | Thùng | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Stromatolyser WH | 5 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | 18011 BIOCHEMISTRY CALIBRATOR | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | 18042Biochemistry Control Serum (Human) Level I | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | 18043 Biochemistry Control Serum (Human) Level II | 1 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | BO11524 Concentrated System Liquid | 2 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | BO13416 CONCENTRATED WASHING SOLUTION | 1 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cidex OPA | 2 | Can | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Aniosyme Synergy 5 | 2 | Can | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Xyclocain 10% 20ml ( thuốc tê xịt Lidocain 10 %) | 3 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Xyclocain Jally 2%( thuốc tê bôi 20 %) | 5 | Lọ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Gastrylstad | 10 | hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Dung dịch ngâm dụng cụ y tế HEXANIOS +R | 5 | chai | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | II. VẬT TƯ TIÊU HAO Que thử nước tiểu 10 TS | 44 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bơm tiêm 5cc | 45 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Gòn viên | 10 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Cồn 70 độ | 15 | Lít | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Băng keo cá nhân | 45 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống EDTA có nắp cao su | 10 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống EDTA thường | 34 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Ống Heparine | 44 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Nước cất pha tiêm | 50 | Ống | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu cole xanh | 2 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu col vàng | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Găng tay (size S) | 10 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Găng tay (size M) | 9 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy vệ sinh | 10 | lock | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Hộp hủy kim loại nhỏ 1.5 lít | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy in nhiệt 57mm | 30 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Phim X quang 35x35 | 25 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Phim X quang 30x40 | 20 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Nước rửa phim Fuji | 8 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Chữ chì (bộ chữ cái) | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Lọ đựng nước tiểu có nắp | 45 | Block | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | AC11485Reaction Rotor (Rotor máy A25) | 4 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Test AFP | 9 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bóng đèn Halogen A25 | 2 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bình tia 500ml | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 17 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Dây garo loại tốt | 30 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Test H Pylori | 100 | Test | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Ly nhựa dùng 1 lần 50ml | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Khăn giấy vuông (Khăn giấy 15x15cm) | 43 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Khăn vải | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy điện tim 63x30 | 200 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Giấy điện tim 112x90-300P | 75 | Xấp | Chi tiết nêu tại Mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi