Gói thầu: Gói thầu số 4XL-HB: Xây lắp Khu nhà quản lý dự án và vận hành nhà máy thuỷ điện Hoà Bình mở rộng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211262718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4XL-HB: Xây lắp Khu nhà quản lý dự án và vận hành nhà máy thuỷ điện Hoà Bình mở rộng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191085960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của EVN, Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-20 17:02:00 đến ngày 2022-01-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 46,082,674,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.5E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Xem file đính kèm Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 35.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥70.000.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp .- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình, hạng III trở lên, còn hiệu lực.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, từ 03 tầng trở lên, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật trắc địa công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành kỹ thuật trắc địa hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật thi công phần xây dựng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật Điện |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành điện hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ sư thi công phụ trách lắp đặt thiết bị |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên, chuyên ngành điện hoặc cơ khí.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cá́n bộ an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy ép cọc, lực ép ≥ 150T | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 150T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy đào ≥ 0,8 m3 | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 0,8 m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy ủi ≥110CV | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥110CV |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy lu bánh thép ≥ 16T | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 16T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Xe ô tô tự đổ ≥10T | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥10T |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 6-Cần cẩu ≥ 16T | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 16T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy toàn đạc | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy toàn đạc |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 4XL-HB: Xây lắp Khu nhà quản lý dự án và vận hành nhà máy thuỷ điện Hoà Bình mở rộng Dự án Nhà máy thủy điện Hòa Bình mở rộng 18 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn chủ sở hữu của EVN, Vốn vay thương mại |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | Xem file đính kèm |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 1.000.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xem file đính kèm -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xem file đính kèm -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xem file đính kèm |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Xem file đính kèm |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 8.397,78 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,85 | Mục 03200 - Chương V | 1.981,58 | Mét khối |
| B | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 640,97 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 785,63 | Mét khối |
| 3 | Cọc bê tông đúc sẵn 250x250 | Mục 04100 - Chương V | 2.485,75 | Mét dài |
| 4 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 89,69 | Tấn |
| 5 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 108,5 | Mét khối |
| 6 | Bê tông M150 | Mục 07000 - Chương V | 1,92 | Mét khối |
| 7 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 7,62 | Mét khối |
| 8 | Bê tông M300 | Mục 07000 - Chương V | 816,26 | Mét khối |
| 9 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 380,71 | Mét khối |
| 10 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 5.193,81 | Mét vuông |
| 11 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước, vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 149,38 | Mét dài |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Hoàn thiện) | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 06200 - Chương V | 3.102,13 | Mét vuông |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 06200 - Chương V | 2.068,16 | Mét vuông |
| 3 | Hệ vách thạch cao, khung đứng C90x35, khung ngang C90x33, tấm thạch cao Gyproc dày 12mm. | Mục 06200 - Chương V | 605,1 | Mét vuông |
| 4 | Trần thạch cao, hệ trần khung xương chìm | Mục 06200 - Chương V | 1.064,69 | Mét vuông |
| 5 | Trần thạch cao, hệ trần khung xương nổi, (KT tấm trần 605x605x9mm) | Mục 06200 - Chương V | 1.288,7 | Mét vuông |
| 6 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic KT600x600 chống trơn | Mục 06200 - Chương V | 114,24 | Mét vuông |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ngoài nhà bằng gạch Granite KT600x600 chống trơn | Mục 06200 - Chương V | 379,94 | Mét vuông |
| 8 | Lát nền, sàn gạch Granite KT800x800 | Mục 06200 - Chương V | 2.025,99 | Mét vuông |
| 9 | Lát nền, sàn gạch lá nem KT400x400 | Mục 06200 - Chương V | 805,61 | Mét vuông |
| 10 | Lát đá Granite KT300x600 khò mặt | Mục 06200 - Chương V | 115,43 | Mét vuông |
| 11 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch ceramic KT 300x600 | Mục 06200 - Chương V | 328,85 | Mét vuông |
| 12 | Len chân tường bằng gạch granite KT100x800 | Mục 06200 - Chương V | 10,62 | Mét vuông |
| 13 | Phào chân tường bằng nhựa HF. Len phào cao 10cm | Mục 06200 - Chương V | 499,48 | Mét dài |
| 14 | Ốp đá granite tường thang máy | Mục 06200 - Chương V | 16,31 | Mét vuông |
| 15 | Quét sika chống thấm | Mục 06300 - Chương V | 192,46 | Mét vuông |
| 16 | Quét nhựa bitum chống thấm | Mục 06300 - Chương V | 1.456,72 | Mét vuông |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 06200 - Chương V | 76,83 | Mét vuông |
| 18 | Bê tông nhẹ chống nóng, mác B5 D800 | Mục 07000 - Chương V | 79,8 | Mét khối |
| 19 | Lát gạch chữ U 200x200x80mm | Mục 06200 - Chương V | 127,63 | Mét vuông |
| 20 | Lát đá granite kim sa hạt trung | Mục 06200 - Chương V | 236,18 | Mét vuông |
| 21 | Lan can thang bộ, lan can sắt | Mục 05000 - Chương V | 0,72 | Tấn |
| 22 | Lan can kính cường lực (kính cường lực13,52mm màu trắng trong cao 1,1m: Tay nắm inox 304 xước mờ D60x1,2mm U inox 20x20x1,2mm chụp đầu , inox 304 xước mờ, trụ lan can 80x12x1000mm inox 304 xước và phụ kiện đồng bộ khác) | Mục 05100 - Chương V | 246,83 | Mét dài |
| 23 | Lát đá Granite màu đen dày 18mm chân lan can kính | Mục 06200 - Chương V | 61,71 | Mét vuông |
| 24 | Vách vệ sinh tấm compact HPT dày 18mm. Phụ kiện đồng bộ | Mục 08000 - Chương V | 112,55 | Mét vuông |
| 25 | Khung thép đỡ bàn đá lavabo bằng thép L30x30x5mm | Mục 05000 - Chương V | 6 | Cái |
| 26 | Thanh lam gỗ nhựa mặt đứng ngoài nhà KT80x200x3200mm | Mục 06200 - Chương V | 422,4 | Mét dài |
| 27 | Biển hiệu công ty (phía trên Nhà điều hành) | Mục 06200 - Chương V | 1 | Gói |
| 28 | Kết cấu thép hệ dầm mái thép | Mục 05000 - Chương V | 2,45 | Tấn |
| 29 | Kính dán Temper 13,52mm | Mục 05100 - Chương V | 93,95 | Mét vuông |
| D | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Hệ vách kính, cửa các loại) | |||
| 1 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 10,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần vách cố định, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 610,18 | Mét vuông |
| 2 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 10,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần cửa mở lùa, phụ kiện đồng bộ thiết bị nhâp khẩu hàn quốc | Mục 05100 - Chương V | 7,84 | Mét vuông |
| 3 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 10,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần cửa mở quay 2 cánh, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 5,15 | Mét vuông |
| 4 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 10,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần cửa mở quay 1cánh, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 2,33 | Mét vuông |
| 5 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 10,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần cửa sổ mở hất 1cánh, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 46 | Mét vuông |
| 6 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 8,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần vách cố định, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 494,86 | Mét vuông |
| 7 | Hệ vách kính cố định, khung nhôm 110x65x3mm, kính xanh đen dày 8,38mm (kính dán an toàn 02 lớp). Phần cửa mở quay 2 cánh, phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 132,08 | Mét vuông |
| 8 | Cửa đi mở quay 1 cánh, 2 cánh. Hệ khung nhôm hệ 55 dày 2mm, kính an toàn dày 6,38mm. Phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 26,14 | Mét vuông |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng cửa mở sổ mở hất 1 cánh, 2 cánh. Hệ khung nhôm hệ 55 dày 2mm, kính an toàn dày 6,38mm. Phụ kiện đồng bộ | Mục 05100 - Chương V | 30,41 | Mét vuông |
| 10 | Cửa thép chống cháy: Thép làm cánh dày 1,0mm cánh mặt phẳng. Thép làm khung dày 1,2mm. Lõi chống cháy UCO Xenlulozo, kích thước 12000x2200mm | Mục 05100 - Chương V | 8 | Bộ |
| 11 | Cửa thép chống cháy: Thép làm cánh dày 1,0mm cánh mặt phẳng. Thép làm khung dày 1,2mm. Lõi chống cháy UCO Xenlulozo, kích thước 750x2200mm | Mục 05100 - Chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Xử lý chống mối mặt nền | Mục 11000 - Chương V | 942 | Mét vuông |
| 13 | Xử lý hào phòng mối bao ngoài | Mục 11000 - Chương V | 73 | Mét khối |
| E | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Điện nhẹ) | |||
| 1 | Camera IP thân | Mục 10200 - Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Camera IP Dome | Mục 10200 - Chương V | 9 | Cái |
| 3 | Đầu ghi hình - NVR 16 kênh | Mục 10200 - Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Ổ cứng 2TB | Mục 10200 - Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ, LCD 50'' | Mục 10200 - Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Thiết bị chuyển mạch Switch POE 16 cổng 10/100Mbps | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Cáp tín hiệu UTP Cat6 | Mục 10200 - Chương V | 626 | Mét dài |
| 8 | Ống nhựa PVC D20 | Mục 10200 - Chương V | 313 | Mét dài |
| 9 | Cáp quang HDMI (Chiều dài phụ thuộc vị trí đặt màn hình camera cảnh giới) | Mục 10200 - Chương V | 150 | Mét dài |
| 10 | Tủ rack phòng máy chủ 32U | Mục 10200 - Chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Tủ rack tại các tầng 15U | Mục 10200 - Chương V | 2 | Tủ |
| 12 | Patch Panel 24 cổng | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| 13 | Thiết bị chuyển mạch Switch 24 cổng 10/100 Mbps | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| 14 | Tổng đài nội bộ IP 12 trung kế - 131 số nhánh | Mục 10200 - Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Patch Panel 24 cổng | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Thiết bị chuyển mạch Switch 24 cổng 10/100 Mbps | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| 17 | Đế âm ổ cắm Lan-Tel | Mục 10200 - Chương V | 131 | Cái |
| 18 | Mặt đôi | Mục 10200 - Chương V | 131 | Cái |
| 19 | Hạt Internet Rj45 | Mục 10200 - Chương V | 131 | Hạt |
| 20 | Hạt điện thoại Rj45 | Mục 10200 - Chương V | 131 | Hạt |
| 21 | Cáp tín hiệu UTP Cat6 | Mục 10200 - Chương V | 12.060 | Mét dài |
| 22 | Ống nhựa PVC D20 | Mục 10200 - Chương V | 1.150 | Mét dài |
| 23 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 10 KVA | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Máng cáp 25x100mm | Mục 10200 - Chương V | 250 | Mét dài |
| 25 | Thang cáp 100x100mm | Mục 10200 - Chương V | 10 | Mét dài |
| F | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Điều hòa) | |||
| 1 | Tủ điện KT C8000xR600xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 10000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | MCCB 3P 320A/25kA | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCCB 3P 40A/10kA | Mục 10000 - Chương V | 10 | Cái |
| 4 | MCCB 3P 25A/10kA | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 5 | MCB 2P 25A/10kA | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Đèn báo pha | Mục 10000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Cầu chì 5A | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Gas nạp bổ sung R410A | Mục 10000 - Chương V | 80 | Kilogam |
| 9 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 6,35mm, dày 0,8mm | Mục 10000 - Chương V | 11 | Mét dài |
| 10 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 9,52mm, dày 0,8mm | Mục 10000 - Chương V | 363 | Mét dài |
| 11 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 12,7mm, dày 0,8mm | Mục 10000 - Chương V | 33 | Mét dài |
| 12 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 15,88mm, dày 0,8mm | Mục 10000 - Chương V | 389 | Mét dài |
| 13 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 19,05mm, dày 1,0mm | Mục 10000 - Chương V | 123 | Mét dài |
| 14 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 22,2mm, dày 1,0mm | Mục 10000 - Chương V | 25 | Mét dài |
| 15 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 28,6mm, dày 1,0mm | Mục 10000 - Chương V | 83 | Mét dài |
| 16 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 34,9mm, dày 1,2mm | Mục 10000 - Chương V | 31 | Mét dài |
| 17 | Lắp đặt ống đồng, ĐK 41,3mm, dày 1,2mm | Mục 10000 - Chương V | 84 | Mét dài |
| 18 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 11 | Mét dài |
| 19 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 10mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 363 | Mét dài |
| 20 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 13mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 33 | Mét dài |
| 21 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 16mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 389 | Mét dài |
| 22 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 123 | Mét dài |
| 23 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 23mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 25 | Mét dài |
| 24 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 29mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 83 | Mét dài |
| 25 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 35mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 31 | Mét dài |
| 26 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 42mm, dày 19mm | Mục 10000 - Chương V | 84 | Mét dài |
| 27 | Trunking ống đồng 500x150 | Mục 10000 - Chương V | 22 | Mét dài |
| 28 | Trunking ống đồng 300x150 | Mục 10000 - Chương V | 7 | Mét dài |
| 29 | Ống ngưng Class 1 đường kính D27mm | Mục 10000 - Chương V | 288 | Mét dài |
| 30 | Ống ngưng Class 1 đường kính D48mm | Mục 10000 - Chương V | 116 | Mét dài |
| 31 | Ống ngưng Class 1 đường kính D63mm | Mục 10000 - Chương V | 99 | Mét dài |
| 32 | Ống ngưng Class 1 đường kính D80mm | Mục 10000 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 33 | Ống ngưng Class 1 đường kinh D100mm | Mục 10000 - Chương V | 22 | Mét dài |
| 34 | Đầu bịt ống D48 | Mục 10000 - Chương V | 4 | Cái |
| 35 | Đầu bịt ống D63 | Mục 10000 - Chương V | 4 | Cái |
| 36 | Đầu bịt ống D80 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 37 | Đầu bịt ống D100 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 38 | Cút 45độ D48 | Mục 10000 - Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Cút 45độ D27 | Mục 10000 - Chương V | 44 | Cái |
| 40 | Cút 90độ D27 | Mục 10000 - Chương V | 88 | Cái |
| 41 | Cút 45độ D63 | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Y 45độ D48-D80 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Y 45độ D27-D80 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Y 45độ D63-D80 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 45 | Y 45độ D48-D63 | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 46 | Y 45độ D27-D63 | Mục 10000 - Chương V | 22 | Cái |
| 47 | Y 45độ D63-D63 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 48 | Y 45độ D27-D48 | Mục 10000 - Chương V | 21 | Cái |
| 49 | Y 45độ D80-D100 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 50 | Y 45độ D63-D100 | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 51 | Giá đỡ ống ty treo | Mục 10000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Hộp gió cấp cho dàn lạnh 16,0Kw, KT: (176x1337)-(350x1337) trổ 3 ống D300, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 53 | Hộp gió cấp cho dàn lạnh 14Kw, KT: (146x1192)-(350x1000) trổ 2 ống D350, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 8 | Cái |
| 54 | Hộp gió cấp cho dàn lạnh 11,2Kw, KT: (176x1192)-(350x1000) trổ 2 ống D350, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 19 | Cái |
| 55 | Hộp gió cấp cho dàn lạnh 9,0Kw, KT: (176x792)-(350x792) trổ 2 ống D300, chiều dài côn 500, tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 14 | Cái |
| 56 | Hộp gió cấp cho dàn lạnh 5,6Kw, KT: (176x792)-(400x792) trổ ống D350, chiều dài côn 500, tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 16,0Kw, KT: (208x1502)-(350x1352) trổ 3 ống D300 và 1 ống D150, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 58 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 16,0Kw, KT: (208x1502)-(350x1352) trổ 3 ống D300 và 1 ống D150 bên cạnh, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 59 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 14Kw, KT: (208x1352)-(400x1352) trổ 2 ống D350 và 1 ống D150, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 60 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 14Kw, KT: (208x1352)-(400x1352) trổ 2 ống D350 và 1 ống D150 bên cạnh, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 61 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 11,2Kw, KT: (208x1350)-(400x1350) trổ 2 ống D350 và 1 ống D150, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 16 | Cái |
| 62 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 11,2Kw, KT: (208x1350)-(400x1350) trổ 2 ống D350 và 1 ống D150 bên cạnh, chiều dài côn 500, tôn dày 0,95mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 63 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 9,0Kw, KT: (208x952)-(350x952) trổ 2 ống D300 và 1 ống D150, chiều dài côn 500, tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 4 | Cái |
| 64 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 9,0Kw, KT: (208x952)-(350x952) trổ 2 ống D300 và 1 ống D150 bên cạnh, chiều dài côn 500, tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 10 | Cái |
| 65 | Hộp gió hồi cho dàn lạnh 5,6Kw, KT: (208x952)-(400x952) trổ ống D350 và 1 ống D150 bên cạnh, chiều dài côn 500, tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT nhỏ hơn hoặc bằng 40cm2 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Hộp |
| 67 | Hộp cửa gió KT 600x600 tôn dày 0,75mm, kèm bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 178 | Hộp |
| 68 | Cửa gió khuếch tán KT: 600x600 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 178 | Cái |
| 69 | Ống gió mềm D300 | Mục 10000 - Chương V | 161 | Mét dài |
| 70 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 300mm | Mục 10000 - Chương V | 161 | 100m |
| 71 | Ống gió mềm D350 | Mục 10000 - Chương V | 265 | Mét dài |
| 72 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 350mm | Mục 10000 - Chương V | 265 | Mét dài |
| 73 | Lắp giá ống gió | Mục 10000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 74 | Louver Cửa nan Z kèm lưới chắn côn trùng KT: 2250x250 | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 75 | Côn thu louver - ống gió 500x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 76 | Côn thu louver - ống gió 700x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 77 | Côn thu ống gió vào quạt tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 78 | Bạt nối mềm quạt | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 79 | Côn thu KT 500x200 - 300x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 80 | Côn thu KT 700x200 - 500x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 81 | Côn thu KT 300x200 - 200x200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 82 | 3 chạc KT 200x200 - D150 - D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 83 | 3 chạc KT 300x200 - D150 -D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 84 | 3 chạc KT D200-D150-D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 85 | Ống gió KT 500x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 65 | Mét dài |
| 86 | Ống gió KT 700x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 56 | Mét dài |
| 87 | Ống gió KT 300x200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 57 | Mét dài |
| 88 | Ống gió KT 200x200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 4 | Mét dài |
| 89 | Ống gió KT D200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 8 | Mét dài |
| 90 | Ống gió KT D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 125 | Mét dài |
| 91 | Ống gió mềm D150 không bọc bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 79 | Mét dài |
| 92 | Van điều chỉnh lưu lượng gió D200 | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 93 | Van điều chỉnh lưu lượng gió D150 | Mục 10000 - Chương V | 44 | Cái |
| 94 | Chân rẽ D200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 95 | Chân rẽ D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 34 | Cái |
| 96 | Lắp giá đỡ tủ | Mục 10000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 97 | Louver Cửa nan Z kèm lưới chắn côn trùng KT: 1000x200 | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 98 | Côn thu louver - ống gió 200x200 tôn dày 0,75mm | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 99 | Côn thu ống gió vào quạt tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 100 | Bạt nối mềm quạt | Mục 10000 - Chương V | 12 | Cái |
| 101 | Ống gió KT 200x200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 39 | Mét dài |
| 102 | Cút 200x200, tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 103 | Côn chuyển 200x200-D200, tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 104 | Ống gió KT D200, tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 9 | Mét dài |
| 105 | Cút D200, tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 106 | Chân rẽ D200 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 107 | Van điều chỉnh lưu lượng gió D200 | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| 108 | Ống gió mềm D200, không bọc bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 9 | Mét dài |
| 109 | Chân rẽ D150 tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 110 | Van điều chỉnh lưu lượng gió D150 | Mục 10000 - Chương V | 9 | Cái |
| 111 | Ống gió D150, tôn dày 0,58mm | Mục 10000 - Chương V | 4,5 | Mét dài |
| 112 | Ống gió mềm D150 không bọc bảo ôn | Mục 10000 - Chương V | 9 | Mét dài |
| 113 | Dây điện điều khiển từ xa có dây cu/pvc (2x0,75)mm2 | Mục 10000 - Chương V | 333 | Mét dài |
| 114 | Dây link cu/pvc 2x1,5mm2 | Mục 10000 - Chương V | 908 | Mét dài |
| 115 | Ống gen điện D20 | Mục 10000 - Chương V | 908 | Mét dài |
| G | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Điện) | |||
| 1 | Công tắc đơn (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 31 | Cái |
| 2 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 18 | Cái |
| 3 | Công tắc ba (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 18 | Cái |
| 4 | Công tắc đảo chiều đơn (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 14 | Cái |
| 5 | Đèn panel led 600x600 - (50W) | Mục 09000 - Chương V | 179 | Bộ |
| 6 | Đèn neon led 2(1x1200)-2(1x20W) | Mục 09000 - Chương V | 9 | Bộ |
| 7 | Đèn downlight led D160(14W) | Mục 09000 - Chương V | 169 | Bộ |
| 8 | Đèn downlight led D180 (17W) chống ẩm | Mục 09000 - Chương V | 18 | Bộ |
| 9 | Đèn ốp trần led d200 (17W) chống ẩm | Mục 09000 - Chương V | 38 | Bộ |
| 10 | Quạt hút mùi âm trần 250x250 (25W) | Mục 09000 - Chương V | 18 | Cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt và hạt)- âm tường | Mục 09000 - Chương V | 128 | Cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt và hạt )- âm sàn | Mục 09000 - Chương V | 95 | Cái |
| 13 | Dây Cu.pvc 1Cx1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 5.917 | Mét dài |
| 14 | Dây Cu.pvc 1Cx2.5 mm2 | Mục 09000 - Chương V | 11.640 | Mét dài |
| 15 | Cáp Cu.xlpe.pvc 4x6mm2 | Mục 09000 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 16 | Cáp Cu.xlpe.pvc 4x10mm2 | Mục 09000 - Chương V | 61 | Mét dài |
| 17 | Cáp Cu.xlpe.pvc 4x25mm2 | Mục 09000 - Chương V | 7 | Mét dài |
| 18 | Cáp Cu.xlpe.pvc 4x35mm2 | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 19 | Dây Cu.pvc 1Cx1.5mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 2.959 | Mét dài |
| 20 | Dây Cu.pvc 1Cx2.5mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 5.820 | Mét dài |
| 21 | Dây Cu.pvc 1Cx6mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 22 | Dây Cu.pvc 1Cx10mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 61 | Mét dài |
| 23 | Dây Cu.pvc 1Cx16mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 7 | Mét dài |
| 24 | Dây Cu.pvc 1Cx25mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 25 | Ống luồn dây điện PCV D16 | Mục 09000 - Chương V | 2.515 | Mét dài |
| 26 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 1.731 | Mét dài |
| 27 | Ống luồn dây điện PVC D32 | Mục 09000 - Chương V | 13 | Mét dài |
| 28 | Máng cáp 150x100mm | Mục 09000 - Chương V | 180 | Mét dài |
| 29 | Thanh cáp 150x100mm | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 30 | Đồng bện M16 | Mục 09000 - Chương V | 12 | Mét dài |
| 31 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16, L=2,4m | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 32 | Hộp đo điện trở | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Tủ điện KT C1000xR700xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 34 | MCCB 3P 250A/25kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 35 | MCCB 3P 100A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 36 | MCCB 3P 80A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 37 | MCCB 3P 40A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 38 | MCCB 3P 32A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 39 | MCCB 3P 25A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 40 | MCB 2P 32A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 41 | MCB 1P 20A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 11 | Cái |
| 42 | MCB 1P 16A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 27 | Cái |
| 43 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 45 | Tủ điện KT C800xR600xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 46 | MCCB 3P 80A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 47 | MCCB 3P 25A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 48 | MCB 1P 20A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 14 | Cái |
| 49 | MCB 1P 16A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 24 | Cái |
| 50 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 51 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 52 | Tủ điện KT C800xR600xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 53 | MCCB 3P 80A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 54 | MCCB 3P 25A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 55 | MCB 1P 20A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 19 | Cái |
| 56 | MCB 1P 16A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 26 | Cái |
| 57 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 58 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| H | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Cấp thoát nước) | |||
| 1 | Bể nước Inox 5m3 | Mục 08000 - Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Xí bệt | Mục 08000 - Chương V | 18 | Bộ |
| 3 | Vòi rửa vệ sinh | Mục 08000 - Chương V | 18 | Cái |
| 4 | Chậu tiểu nam | Mục 08000 - Chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Van xả tiểu nam tự động | Mục 08000 - Chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Lavabo | Mục 08000 - Chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Vòi lavabo + xi phông + dây mềm | Mục 08000 - Chương V | 12 | Bộ |
| 8 | Thoát sàn inox 140x2200 | Mục 08000 - Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Thoát sàn inox D75 | Mục 08000 - Chương V | 21 | Cái |
| 10 | Ống PPR D63 lạnh | Mục 08000 - Chương V | 96 | Mét dài |
| 11 | Ống PPR D25 lạnh | Mục 08000 - Chương V | 174 | Mét dài |
| 12 | Van khóa D63 | Mục 08000 - Chương V | 8 | Cái |
| 13 | Van khóa D25 | Mục 08000 - Chương V | 8 | Cái |
| 14 | Van 1 chiều D63 | Mục 08000 - Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Cút PPR D63 | Mục 08000 - Chương V | 30 | Cái |
| 16 | Cút PRR D25 | Mục 08000 - Chương V | 60 | Cái |
| 17 | Măng sông PPR D63 | Mục 08000 - Chương V | 32 | Cái |
| 18 | Măng sông PPR D25 | Mục 08000 - Chương V | 58 | Cái |
| 19 | Tê PPR D63 | Mục 08000 - Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Tê PPR D63/25 | Mục 08000 - Chương V | 9 | Cái |
| 21 | Tê PPR D25 | Mục 08000 - Chương V | 42 | Cái |
| 22 | Cút ren trong D25 | Mục 08000 - Chương V | 30 | Cái |
| 23 | Tê ren trong D25 | Mục 08000 - Chương V | 42 | Cái |
| 24 | Nối thẳng ren ngoài D63 | Mục 08000 - Chương V | 12 | Cái |
| 25 | Nối thẳng ren ngoài D25 | Mục 08000 - Chương V | 24 | Cái |
| 26 | Rắc co ren trong D63 | Mục 08000 - Chương V | 8 | Cái |
| 27 | Ống nhựa UPVC D125 | Mục 08000 - Chương V | 144 | Mét dài |
| 28 | Ống nhựa UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 287 | Mét dài |
| 29 | Ống nhựa UPVC D75 | Mục 08000 - Chương V | 126 | Mét dài |
| 30 | Ống nhựa UPVC D60 | Mục 08000 - Chương V | 72 | Mét dài |
| 31 | Ống nhựa UPVC D48 | Mục 08000 - Chương V | 43 | Mét dài |
| 32 | Ống nhựa UPVC D42 | Mục 08000 - Chương V | 36 | Mét dài |
| 33 | Chếch UPVC D125 | Mục 08000 - Chương V | 42 | Cái |
| 34 | Chếch UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 85 | Cái |
| 35 | Chếch UPVC D75 | Mục 08000 - Chương V | 72 | Cái |
| 36 | Chếch UPVC D60 | Mục 08000 - Chương V | 43 | Cái |
| 37 | Chếch UPVC D48 | Mục 08000 - Chương V | 22 | Cái |
| 38 | Chếch UPVC D42 | Mục 08000 - Chương V | 22 | Cái |
| 39 | Măng sông UPVC D125 | Mục 08000 - Chương V | 48 | Cái |
| 40 | Măng sông UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 96 | Cái |
| 41 | Măng sông UPVC D75 | Mục 08000 - Chương V | 42 | Cái |
| 42 | Măng sông UPVC D60 | Mục 08000 - Chương V | 24 | Cái |
| 43 | Măng sông UPVC D48 | Mục 08000 - Chương V | 14 | Cái |
| 44 | Măng sông UPVC D42 | Mục 08000 - Chương V | 12 | Cái |
| 45 | Y UPVC D125 | Mục 08000 - Chương V | 18 | Cái |
| 46 | Y UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 36 | Cái |
| 47 | Y UPVC D75 | Mục 08000 - Chương V | 43 | Cái |
| 48 | Y UPVC D60 | Mục 08000 - Chương V | 10 | Cái |
| 49 | Y UPVC D125/110 | Mục 08000 - Chương V | 14 | Cái |
| 50 | Y UPVC D125/75 | Mục 08000 - Chương V | 14 | Cái |
| 51 | Y UPVC D75/42 | Mục 08000 - Chương V | 14 | Cái |
| 52 | Y UPVC D110/48 | Mục 08000 - Chương V | 11 | Cái |
| 53 | Bịt UPVC D125 | Mục 08000 - Chương V | 24 | Cái |
| 54 | Bịt UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 29 | Cái |
| 55 | Bịt UPVC D75 | Mục 08000 - Chương V | 29 | Cái |
| 56 | Bịt UPVC D60 | Mục 08000 - Chương V | 30 | Cái |
| 57 | Bịt UPVC D48 | Mục 08000 - Chương V | 22 | Cái |
| 58 | Bịt UPVC D42 | Mục 08000 - Chương V | 22 | Cái |
| 59 | Côn D125/110 | Mục 08000 - Chương V | 22 | Cái |
| 60 | Côn D75/42 | Mục 08000 - Chương V | 14 | Cái |
| I | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Báo cháy) | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 6 kênh | Mục 10100 - Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Đầu báo nhiệt thường (nhiệt gia tăng) | Mục 10100 - Chương V | 7 | Đầu |
| 3 | Đầu báo khói thường (khói quang điện) | Mục 10100 - Chương V | 44 | Đầu |
| 4 | Chuông báo cháy | Mục 10100 - Chương V | 9 | Chuông |
| 5 | Đèn báo cháy | Mục 10100 - Chương V | 9 | Đèn |
| 6 | Điện trở cuối đường dây | Mục 10100 - Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Ắc quy khô dự phòng 12V-7,5AH | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Aptomat MCB 2P-16A-6KA | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Cáp tín hiệu Cu/pvc/pvc (10x2x1,5)mm2 | Mục 10100 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 10 | Dây tín hiệu Cu/pvc/pvc (2x1,5)mm2 | Mục 10100 - Chương V | 150 | Mét dài |
| 11 | Dây tín hiệu Cu/pvc/pvc (2x0,75)mm2 | Mục 10100 - Chương V | 500 | Mét dài |
| 12 | Ống gen luồn dây PVC D40 - chống cháy | Mục 10100 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 13 | Ống gen luồn dây PVC D16 - chống cháy | Mục 10100 - Chương V | 650 | Mét dài |
| 14 | Ống gen mềm luồn dây PVC D16 | Mục 10100 - Chương V | 25 | Mét dài |
| 15 | Bộ chia 3 ống PVC D16 | Mục 10100 - Chương V | 25 | Cái |
| 16 | Hộp đấu dây tầng 80x80x50 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Hộp |
| J | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Chiếu sáng sự cố) | |||
| 1 | Đèn exit loại 1 mặt không chỉ đường (có ắc quy dự phòng trong 120 phút) | Mục 10100 - Chương V | 7 | Cái |
| 2 | Đèn exit loại 2 mặt chỉ một hướng (có ắc quy dự phòng trong 120 phút) | Mục 10100 - Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Đèn sự cố lắp nổi (có ắc quy dự phòng trong 120 phút) | Mục 10100 - Chương V | 44 | Cái |
| 4 | Dây cấp nguồn Cu/pvc (1x1,5)mm2 | Mục 10100 - Chương V | 1.000 | Mét dài |
| 5 | Ống luồn dây PVC D20 | Mục 10100 - Chương V | 500 | Mét dài |
| 6 | Ống ghen mềm chống cháy luồn dây PVC-D20 | Mục 10100 - Chương V | 100 | Mét dài |
| 7 | Kẹp đỡ ống PVC-D20 | Mục 10100 - Chương V | 250 | Bộ |
| 8 | Măng sông nối ống PVC-D20 | Mục 10100 - Chương V | 100 | Cái |
| 9 | Đầu+Khớp nối ren D20 | Mục 10100 - Chương V | 100 | Cái |
| 10 | Hộp nối 110x110x50 | Mục 10100 - Chương V | 10 | Hộp |
| K | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Cấp nước chữa cháy) | |||
| 1 | Van xả khí tự động DN25 | Mục 08200 - Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Van chặn DN25 | Mục 08200 - Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Van chặn DN80 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Van chặn DN65 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Hộp chữa cháy vách tường (1200x650x180) | Mục 08200 - Chương V | 12 | Hộp |
| 6 | Van góc họng nước chữa cháy D50 | Mục 08200 - Chương V | 12 | Cái |
| 7 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 08200 - Chương V | 46 | Bộ |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Mét dài |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Mục 08200 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 10 | Ống thép tráng kẽm DN65 | Mục 08200 - Chương V | 180 | Mét dài |
| 11 | Ống thép tráng kẽm DN80 | Mục 08200 - Chương V | 85 | Mét dài |
| 12 | Cút thép DN25 | Mục 08200 - Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Cút thép DN50 | Mục 08200 - Chương V | 20 | Cái |
| 14 | Cút thép DN65 | Mục 08200 - Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Cút thép DN80 | Mục 08200 - Chương V | 6 | Cái |
| 16 | Tê thép DN150x80 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Tê thép DN80x65 | Mục 08200 - Chương V | 3 | Cái |
| 18 | Tê thép DN80x50 | Mục 08200 - Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Tê thép DN65x65 | Mục 08200 - Chương V | 3 | Cái |
| 20 | Tê thép DN65x50 | Mục 08200 - Chương V | 10 | Cái |
| 21 | Kép thép DN50 | Mục 08200 - Chương V | 12 | Cái |
| 22 | Măng sông DN65 | Mục 08200 - Chương V | 45 | Cái |
| 23 | Bích thép rỗng + bulông + ốc vít DN80 | Mục 08200 - Chương V | 7 | Cặp bích |
| L | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Thiết bị điều hòa) | |||
| 1 | Dàn nóng biến tần, 2 chiều lạnh sưởi, giải nhiệt gió, công suất 34HP 3phase/380V | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Dàn nóng biến tần, 2 chiều lạnh sưởi, giải nhiệt gió, công suất 40HP 3phase/380V | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Dàn nóng biến tần, 2 chiều lạnh sưởi, giải nhiệt gió, công suất 56HP 3phase/380V | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Dàn nóng biến tần, 2 chiều lạnh sưởi, giải nhiệt gió, công suất 60HP 3phase/380V | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 15,8Kw, 1phase/220V | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 12,3Kw, 1phase/220V | Mục 10000 - Chương V | 19 | Cái |
| 7 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 14,1Kw, 1phase/220V | Mục 10000 - Chương V | 8 | Cái |
| 8 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 10,6Kw, 1phase/220V | Mục 10000 - Chương V | 14 | Cái |
| 9 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, công suất 5,6Kw, 1phase/220V | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Bộ điều khiển trung tâm AC smart 5 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Bộ điều khiển nối dây gắn tường cho dàn lạnh | Mục 10000 - Chương V | 44 | Cái |
| 12 | Bộ chia gas loại 1 - 22T | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 13 | Bộ chia gas loại 2 - 33T | Mục 10000 - Chương V | 7 | Cái |
| 14 | Bộ chia gas loại 3 - 72T | Mục 10000 - Chương V | 18 | Cái |
| 15 | Bộ chia gas loại 4 - 73T | Mục 10000 - Chương V | 12 | Cái |
| 16 | Bộ chia gas dàn nóng | Mục 10000 - Chương V | 4 | Cái |
| 17 | Bộ chia gas dàn nóng | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Quạt hướng trục cấp khí tươi lưu lượng 1400m3/h, 200Pa | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Quạt hướng trục cấp khí tươi lưu lượng 2000m3/h, 200Pa | Mục 10000 - Chương V | 2 | Cái |
| 20 | Quạt hộp thải khí, lưu lượng 500m3/h, 100Pa | Mục 10000 - Chương V | 6 | Cái |
| M | NHÀ ĐIỀU HÀNH (Thiết bị Hệ thống camera) | |||
| 1 | Camera IP thân | Mục 10200 - Chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Camera IP Dome | Mục 10200 - Chương V | 9 | Bộ |
| 3 | Đầu ghi hình - NVR 16 kênh | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Ổ cứng 2TB | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ, LCD 55 inch | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Thiết bị chuyển mạch Switch POE 16 cổng 10/100 Mbps | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| N | NHÀ ĐIỀU HÀNH (thiết bị Hệ thống mạng lan) | |||
| 1 | Thiết bị chuyển mạch Switch 24 cổng 10/100Mbps | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| O | NHÀ ĐIỀU HÀNH (thiết bị Hệ thống điện thoại) | |||
| 1 | Tổng đài nội bộ IP 12 trung kế - 131 số nhánh | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch Switch 24 cổng 10/100Mbps | Mục 10200 - Chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Thiết bị lưu điện UPS 10KVA | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| P | NHÀ ĐIỀU HÀNH (thiết bị Cấp nước chữa cháy) | |||
| 1 | Lăng phun chữa cháy D50x13 | Mục 10200 - Chương V | 12 | Cái |
| 2 | Cuộn dây chữa cháy D50 L=20m | Mục 10200 - Chương V | 12 | Cuộn |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10200 - Chương V | 56 | Bình |
| 4 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10200 - Chương V | 56 | Bình |
| Q | NHÀ ĐIỀU HÀNH (thiết bị Thang máy) | |||
| 1 | Thang máy tải khách loại có phòng máy: Tải trọng 1000 kg (15 người), tốc độ 60 m/phút, số điểm dừng 04 S/O (trở về tầng khi có sự cố, bộ cứu hộ tự động khi mất điện nguồn). | Mục 10200 - Chương V | 1 | Bộ |
| R | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 514,05 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 544,87 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 16,67 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 0,42 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 67,56 | Mét khối |
| 6 | Bê tông M300 | Mục 07000 - Chương V | 210,03 | Mét khối |
| 7 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 6,12 | Tấn |
| 8 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 70,05 | Mét khối |
| 9 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 623,41 | Mét vuông |
| 10 | Sơn tường các loại không bả | Mục 06200 - Chương V | 623,41 | Mét vuông |
| 11 | Kết cầu thép các loại (đã bao gồm bu lông neo chân cột các loại) | Mục 05000 - Chương V | 52,48 | Tấn |
| 12 | Lớp tăng cứng bề mặt Hardener | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.050,17 | Mét vuông |
| 13 | Đánh bóng sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.050,17 | Mét vuông |
| 14 | Lợp, thưng tôn, tôn dày 0.45mm | Mục 05000 - Chương V | 1.722 | Mét vuông |
| 15 | Trần kho lạnh bằng tôn chống nóng 3 lớp | Mục 05000 - Chương V | 308,77 | Mét vuông |
| 16 | Máng tôn thoát nứơc mái | Mục 05000 - Chương V | 93,98 | Mét dài |
| 17 | Giá đỡ máng thu nước | Mục 05000 - Chương V | 36,59 | Kilogam |
| 18 | Thưng tôn, tôn chống nóng 3 lớp | Mục 05000 - Chương V | 255,25 | Mét vuông |
| 19 | Tấm nhựa lấy sáng | Mục 05000 - Chương V | 79,98 | Mét vuông |
| 20 | Cửa đi nhà kho vật tư, cửa trượt | Mục 05100 - Chương V | 72 | Mét vuông |
| 21 | Cửa kho lạnh và cửa đi | Mục 05100 - Chương V | 5,81 | Mét vuông |
| 22 | Cửa sổ chớp bằng thép (KT 2000x800mm) | Mục 05100 - Chương V | 14,4 | Mét vuông |
| 23 | Tấm panel EPS dày 50, tôn 2 mặt dày 0,4mm, dạng cán gân, màu ghi sáng | Mục 05000 - Chương V | 271,06 | Mét vuông |
| S | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (Phần điện) | |||
| 1 | Tủ điện KT C700xR500xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen… | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | MCCB 4P 63A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 3 | MCB 3P 40A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 4 | MCB 3P 25A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 5 | MCB 1P 20A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 6 | MCB 1P 16A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 7 | MCB 2P 25A | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 10 | Đồng bện M16 | Mục 09000 - Chương V | 12 | Mét dài |
| 11 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16, L=2,4m | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 12 | Hộp đo điện trở | Mục 09000 - Chương V | 1 | Hộp |
| 13 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Đèn highbay D500/H350-200W | Mục 09000 - Chương V | 14 | Bộ |
| 15 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 2 | cái |
| 16 | Dây CV 2x1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 600 | Mét dài |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp CXE/DSTA 4x10mm2 | Mục 09000 - Chương V | 137 | Mét dài |
| 18 | Cáp CXE/DSTA 4x10mm2 | Mục 09000 - Chương V | 137 | Mét dài |
| 19 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 300 | Mét dài |
| 20 | Dây Cu.pvc 1Cx10mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 137 | Mét dài |
| 21 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 270 | Mét dài |
| 22 | Ống luồn dây điện PVC D40 | Mục 09000 - Chương V | 42 | Mét dài |
| 23 | Ống luồn dây điện uPVC D20 - mềm | Mục 09000 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 24 | Ty treo D8 | Mục 09000 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 25 | Kẹp treo đèn highbay | Mục 09000 - Chương V | 14 | Mét dài |
| 26 | Tủ điện KT C700xR500xS250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại gắn tường trong nhà, bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 27 | MCCB 4P 50A/18kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 28 | MCB 3P 32A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 29 | MCB 1P 20A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 30 | MCB 1P 16A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 31 | MCB 2P 25A | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 32 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 34 | Đồng bện M16 | Mục 09000 - Chương V | 12 | Mét dài |
| 35 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16, L=2,4m | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 36 | Hộp đo điện trở | Mục 09000 - Chương V | 1 | Hộp |
| 37 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 38 | Đèn highbay D500/H350-200W | Mục 09000 - Chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 40 | Dây CV 2x1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 216 | Mét dài |
| 41 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp CXV 4x6mm2 | Mục 09000 - Chương V | 90 | Mét dài |
| 42 | Cáp CXV 4x6mm2 | Mục 09000 - Chương V | 90 | Mét dài |
| 43 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 108 | Mét dài |
| 44 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng xanh) | Mục 09000 - Chương V | 90 | Mét dài |
| 45 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 97 | Mét dài |
| 46 | Ống luồn dây điện PVC D25 | Mục 09000 - Chương V | 84 | Mét dài |
| 47 | Ống luồn dây điện uPVC D20 - mềm | Mục 09000 - Chương V | 6 | Mét dài |
| 48 | Ty treo D8 | Mục 09000 - Chương V | 6 | Mét dài |
| 49 | Kẹp treo đèn highbay | Mục 09000 - Chương V | 6 | Mét dài |
| T | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (Thoát nước) | |||
| 1 | Ống nhựa UPVC D110 Class2 | Mục 08000 - Chương V | 168 | Mét dài |
| 2 | Chếch nhựa UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 48 | Cái |
| 3 | Măng sông UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 56 | Cái |
| 4 | Cầu chắn rác D110 | Mục 08000 - Chương V | 12 | Cái |
| 5 | Ống nhựa uPVC D200 Class 2 | Mục 08000 - Chương V | 74 | Mét dài |
| 6 | Chếch nhựa uPVC D200 | Mục 08000 - Chương V | 6 | Cái |
| 7 | Măng sông nhựa uPVC D200 | Mục 08000 - Chương V | 19 | Cái |
| 8 | Y nhựa uPVC D200/110 | Mục 08000 - Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Nắp gang 350x350 | Mục 08000 - Chương V | 6 | Cái |
| U | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (Báo cháy) | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm 5 Zone | Mục 10100 - Chương V | 1 | Hộp |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mục 10100 - Chương V | 10 | Đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục 10100 - Chương V | 7 | Chuông |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mục 10100 - Chương V | 12 | Đèn |
| 5 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mục 10100 - Chương V | 6 | Đèn |
| 6 | Ổ cắm đèn chiếu sáng sự cố | Mục 10100 - Chương V | 12 | Cái |
| 7 | Dây FR-CU/PVC/PVC (2Cx0,5mm2) | Mục 10100 - Chương V | 600 | Mét dài |
| 8 | Dây CU/PVC (1Cx1,5mm2) | Mục 10100 - Chương V | 300 | Mét dài |
| 9 | Ống luồn dây PVC D16 | Mục 10100 - Chương V | 900 | Mét dài |
| 10 | Ống mềm PVC D16 | Mục 10100 - Chương V | 100 | Mét dài |
| V | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (Cấp nước chữa cháy) | |||
| 1 | Van xả khí tự động DN25 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Van chặn DN25 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Van chặn DN80 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Van chặn DN65 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Hộp chữa cháy vách tường (1200x650x180) | Mục 08200 - Chương V | 5 | Hộp |
| 6 | Van góc họng nước chữa cháy D65 | Mục 08200 - Chương V | 10 | Cái |
| 7 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 08200 - Chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Mét dài |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Mục 08200 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 10 | Ống thép tráng kẽm DN65 | Mục 08200 - Chương V | 80 | Mét dài |
| 11 | Ống thép tráng kẽm DN80 | Mục 08200 - Chương V | 25 | Mét dài |
| 12 | Cút thép DN25 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Cút thép DN50 | Mục 08200 - Chương V | 15 | Cái |
| 14 | Cút thép DN65 | Mục 08200 - Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Cút thép DN80 | Mục 08200 - Chương V | 4 | Cái |
| 16 | Tê thép DN150x80 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Tê thép DN80x65 | Mục 08200 - Chương V | 5 | Cái |
| 18 | Tê thép DN65x50 | Mục 08200 - Chương V | 5 | Cái |
| 19 | Kép thép DN50 | Mục 08200 - Chương V | 10 | Cái |
| 20 | Măng sông DN65 | Mục 08200 - Chương V | 20 | Cái |
| 21 | Bích thép rỗng DN80 | Mục 08200 - Chương V | 4 | Cặp bích |
| 22 | Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Mục 08200 - Chương V | 1 | Cái |
| W | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (Thiết bị PCCC) | |||
| 1 | Lăng phun chữa cháy D50x13 | Mục 10100 - Chương V | 10 | Cái |
| 2 | Cuộn dây chữa cháy D50 L=20m | Mục 10100 - Chương V | 10 | Cuộn |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZL35 | Mục 10100 - Chương V | 5 | Bình |
| 4 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10100 - Chương V | 10 | Bình |
| 5 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10100 - Chương V | 10 | Bình |
| X | KHO VẬT TƯ THIẾT BỊ (thiết bị Cầu trục 2 Tấn) | |||
| 1 | Cầu trục dầm đơn Q= 2 tấn, S-2T x 10,5m; H=7,9m; L=20m | Mục 10500 - Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu trục dầm đơn Q=2 tấn, S-2T x 10,5m; H=7,9m; L=46m | Mục 10500 - Chương V | 1 | Bộ |
| Y | NHÀ BẢO VỆ 01 | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 9,33 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 7,68 | Mét khối |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 2,72 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 7,04 | Mét khối |
| 5 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 0,92 | Tấn |
| 6 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 5,82 | Mét khối |
| 7 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 118,71 | Mét vuông |
| 8 | Sơn tường các loại có bả | Mục 06200 - Chương V | 118,71 | Mét vuông |
| 9 | Lát nền gạch Granite 600x600mm | Mục 06200 - Chương V | 14,31 | Mét vuông |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái sika | Mục 06300 - Chương V | 33,06 | Mét vuông |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm | Mục 06200 - Chương V | 23,44 | Mét vuông |
| 12 | Lát mái bằng gạch chữ U 200x200x80mm. | Mục 06200 - Chương V | 14,31 | Mét vuông |
| 13 | Cửa đi hệ nhôm 55 hoặc tương đương, kính dán an toàn dày 6,38 mm | Mục 05100 - Chương V | 2,09 | Mét vuông |
| 14 | Cửa sổ hệ nhôm 55 hoặc tương đương, kính dán an toàn dày 6,38 mm | Mục 05100 - Chương V | 15,73 | Mét vuông |
| 15 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Đèn tuýp Led 1200mm - 20W | Mục 09000 - Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Quạt trần + bộ điều khiển | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 19 | Dây CV 1x1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 48 | Mét dài |
| 20 | Dây CV 1x2,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 46 | Mét dài |
| 21 | Dây CV 1x1,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 24 | Mét dài |
| 22 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 23 | Mét dài |
| 23 | Ống luồn dây điện nổi PVC D16 | Mục 09000 - Chương V | 22 | Mét dài |
| 24 | Ống luồn dây điện nổi PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 21 | Mét dài |
| 25 | Hộp Aptomat 8 Modul mạt Mica | Mục 09000 - Chương V | 1 | Hộp |
| 26 | MCB 2P 32A/6kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 27 | MCB 1P 20A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 28 | MCB 1P 10A/4,5kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Điều hào cục bộ treo tường công suất lạnh 9,000 btu/h | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Ống gas D6,4/9,5 | Mục 09000 - Chương V | 3 | Mét dài |
| 31 | Bảo ôn ống gas D6,4/9,5 dày 13mm, băng bọc | Mục 09000 - Chương V | 3 | Mét dài |
| 32 | CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 33 | Ống nhựa PVC D21 | Mục 09000 - Chương V | 5 | Mét dài |
| 34 | Bảo ôn ống PVC D21 dày 10mm | Mục 09000 - Chương V | 5 | Mét dài |
| 35 | Giá đỡ dàn nóng | Mục 09000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Ống nhựa UPVC D75 loại 2 | Mục 09000 - Chương V | 6 | Mét dài |
| 37 | Chếch nhựa UPVC D75 | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 38 | Cầu chắn rác D75 | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 39 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 09000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 09000 - Chương V | 6 | Bình |
| 41 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 09000 - Chương V | 6 | Bình |
| Z | NHÀ BẢO VỆ 02 | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 14,63 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 12,93 | Mét khối |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 2,72 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 7,04 | Mét khối |
| 5 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 0,92 | Tấn |
| 6 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 5,82 | Mét khối |
| 7 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 118,71 | Mét vuông |
| 8 | Sơn tường các loại có bả | Mục 06200 - Chương V | 118,71 | Mét vuông |
| 9 | Lát nền gạch Granite 600x600mm | Mục 06200 - Chương V | 14,31 | Mét vuông |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái sika | Mục 06300 - Chương V | 33,06 | Mét vuông |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm | Mục 06200 - Chương V | 23,45 | Mét vuông |
| 12 | Lát sàn mái bằng gạch chữ U 200x200x80mm | Mục 06200 - Chương V | 14,31 | Mét vuông |
| 13 | Cửa đi hệ nhôm 55 hoặc tương đương, kính dán an toàn dày 6,38 mm | Mục 05100 - Chương V | 2,09 | Mét vuông |
| 14 | Cửa sổ hệ nhôm 55 hoặc tương đương, kính dán an toàn dày 6,38 mm | Mục 05100 - Chương V | 15,73 | Mét vuông |
| 15 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Đèn tuýp Led 1200mm - 20W | Mục 09100 - Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Quạt trần + bộ điều khiển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 18 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| 19 | Dây CV 1x1,5mm2 | Mục 09100 - Chương V | 48 | Mét dài |
| 20 | Dây CV 1x2,5mm2 | Mục 09100 - Chương V | 46 | Mét dài |
| 21 | Dây CV 1x1,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09100 - Chương V | 24 | Mét dài |
| 22 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09100 - Chương V | 23 | Mét dài |
| 23 | Ống luồn dây điện nổi PVC D16 | Mục 09100 - Chương V | 22 | Mét dài |
| 24 | Ống luồn dây điện nổi PVC D20 | Mục 09100 - Chương V | 21 | Mét dài |
| 25 | Hộp Aptomat 8 Modul mạt Mica | Mục 09100 - Chương V | 1 | Hộp |
| 26 | MCB 2P 32A/6kA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 27 | MCB 1P 20A/4,5kA | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| 28 | MCB 1P 10A/4,5kA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Điều hào cục bộ treo tường công suất lạnh 9,000 btu/h | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Ống gas D6,4/9,5 | Mục 10000 - Chương V | 3 | Mét dài |
| 31 | Bảo ôn dày 13mm, băng bọc | Mục 10000 - Chương V | 3 | Mét dài |
| 32 | CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục 10000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 33 | Ống nhựa PVC D21 | Mục 10000 - Chương V | 5 | Mét dài |
| 34 | Bảo ôn dày 10mm | Mục 10000 - Chương V | 5 | Mét dài |
| 35 | Giá đỡ dàn nóng | Mục 10000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Ống nhựa UPVC D75 loại 2 | Mục 10000 - Chương V | 6 | Mét dài |
| 37 | Chếch nhựa UPVC D75 | Mục 10000 - Chương V | 3 | Cái |
| 38 | Cầu chắn rác D75 | Mục 10000 - Chương V | 1 | Cái |
| 39 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 10000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10000 - Chương V | 6 | Bình |
| 41 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10000 - Chương V | 6 | Bình |
| AA | NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 58,7 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 59,08 | Mét khối |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 3,86 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 23,39 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M300 | Mục 07000 - Chương V | 6,1 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 2,57 | Tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 16,44 | Mét khối |
| 8 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 323,9 | Mét vuông |
| 9 | Sơn tường các loại có bả | Mục 06200 - Chương V | 323,9 | Mét vuông |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mục 06300 - Chương V | 77,91 | Mét vuông |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm | Mục 06200 - Chương V | 80,31 | Mét vuông |
| 12 | Lát sàn mái bằng gạch chữ U 200x200x80mm | Mục 06200 - Chương V | 61,05 | Mét vuông |
| 13 | Cửa tôn phẳng dày 0,8mm, khung cửa TH 40x80x1,5mm | Mục 06200 - Chương V | 5,28 | Mét vuông |
| 14 | Cửa sổ chớp bằng thép (1200x1000mm) | Mục 05100 - Chương V | 4,8 | Mét vuông |
| 15 | Tủ điện KT700x500x250 dày 2 ly, 2 lớp cánh, loại âm tường trong nhà bao gồm: thanh đồng, đầu cốt, sứ đỡ, gen... | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 16 | MCCB 3P 250A/25kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 17 | MCCB 3P 25A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 18 | MCB 1P 20A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 19 | MCB 1P 10A/10kA | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Đèn báo pha | Mục 09000 - Chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Cầu chì 5A | Mục 09000 - Chương V | 3 | Cái |
| 22 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Đèn tuýp Led 1200mm - 20W | Mục 09000 - Chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Ổ cắm đôi 3 chân (bao gồm đế âm, mặt, hạt) | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Dây CV 1x1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 60 | Mét dài |
| 26 | Dây CV 1x2,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 27 | Dây CXV 4x4mm2 | Mục 09000 - Chương V | 14 | Mét dài |
| 28 | Cáp CV/XLPE/DSTA/RF 150mm2 | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 29 | Dây CV 1x1,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 30 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 31 | Dây CV 1x4mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 14 | Mét dài |
| 32 | Dây CV 1x70mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 33 | Ống luồn dây điện chìm PVC D16 | Mục 09000 - Chương V | 27 | Mét dài |
| 34 | Ống luồn dây điện chìm PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 14 | Mét dài |
| 35 | Ống luồn dây điện chìm PVC D32 | Mục 09000 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 36 | Ống PPR D75 | Mục 08100 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 37 | Ống PPR D63 | Mục 08100 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 38 | Chếch PPR D75 | Mục 08100 - Chương V | 8 | Cái |
| 39 | Cút PPR D63 | Mục 08100 - Chương V | 10 | Cái |
| 40 | Mối nối mềm D75 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 41 | Mối nối mềm D63 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Van 1 chiều D63 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 43 | Van khóa D63 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 44 | Côn lệch D75 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Côn đều D63 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Bích D75 | Mục 08100 - Chương V | 6 | Cái |
| 47 | Bích D63 | Mục 08100 - Chương V | 8 | Cái |
| 48 | Rọ hút Crefin D75 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 49 | Tê PPR D63 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 50 | Ống UPVC D75 | Mục 08100 - Chương V | 16 | Mét dài |
| 51 | Chếch UPVC D75 | Mục 08100 - Chương V | 4 | Cái |
| 52 | Cầu chắn rác D75 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 53 | Thoát sàn D75 | Mục 08100 - Chương V | 1 | Cái |
| 54 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bộ |
| AB | Thiết bị Nhà trạm bơm | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bình |
| 2 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bình |
| 3 | Bơm Q=10m3/h; H=35m | Mục 10100 - Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Bơm chữa cháy điện Q=262m3/h, H=70m | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bơm chữa cháy Diesel Q=262m3/h, H=70m | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Bơm bù Q=7.5m3/h, H=75 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ điều khiển bơm PCCC | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bộ |
| AC | NHÀ XE SỐ 01 (xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 57,65 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 111,7 | Mét khối |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 9,01 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 0,28 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 9,71 | Mét khối |
| 6 | Bê tông M300 | Mục 07000 - Chương V | 54,29 | Mét khối |
| 7 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 0,94 | Tấn |
| 8 | Xây tường các loại | Mục 06100 - Chương V | 14,25 | Mét khối |
| 9 | Trát tường | Mục 06200 - Chương V | 59,84 | Mét vuông |
| 10 | Kết cầu thép các loại (đã bao gồm bu lông neo chân cột các loại) | Mục 05000 - Chương V | 6,51 | Tấn |
| 11 | Vữa sika chống co ngót dày 5cm | Mục 06300 - Chương V | 2,88 | Mét vuông |
| 12 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 06200 - Chương V | 18,02 | Mét vuông |
| 13 | Lợp mái bằng tôn múi 0,42mm | Mục 05000 - Chương V | 365,82 | Mét vuông |
| 14 | Gia công, lắp dựng máng tôn thoát nứơc mái | Mục 05000 - Chương V | 39 | Mét dài |
| 15 | Giá đỡ máng thoát nước | Mục 05000 - Chương V | 15,19 | Kilogam |
| AD | NHÀ XE SỐ 01 (Điện) | |||
| 1 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09000 - Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Đèn tuýp Led 1200-20W | Mục 09000 - Chương V | 24 | Bộ |
| 3 | Dây CV 1x1,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 100 | Mét dài |
| 4 | Dây CV 1x2,5mm2 | Mục 09000 - Chương V | 24 | Mét dài |
| 5 | Dây CV 1x1,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 128 | Mét dài |
| 6 | Dây CV 1x2,5mm2 (vàng, xanh) | Mục 09000 - Chương V | 12 | Mét dài |
| 7 | Ống luồn dây điện PVC D16 | Mục 09000 - Chương V | 115 | Mét dài |
| 8 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mục 09000 - Chương V | 11 | Mét dài |
| AE | NHÀ XE SỐ 01 (Thoát nước) | |||
| 1 | Ống nhựa UPVC D110 Class2 | Mục 08000 - Chương V | 48 | Mét dài |
| 2 | Chếch nhựa UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 32 | Cái |
| 3 | Măng sông UPVC D110 | Mục 08000 - Chương V | 16 | Cái |
| 4 | Cầu chắn rác D110 | Mục 08000 - Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Ống nhựa uPVC D200 Class 2 | Mục 08000 - Chương V | 59 | Mét dài |
| 6 | Chếch nhựa uPVC D200 | Mục 08000 - Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Măng sông nhựa uPVC D200 | Mục 08000 - Chương V | 15 | Cái |
| 8 | Y nhựa uPVC D200/110 | Mục 08000 - Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Nắp gang 350x350 | Mục 08000 - Chương V | 4 | Cái |
| AF | NHÀ XE SỐ 01 (Phòng cháy chữa cháy) | |||
| 1 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Van chặn DN25 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Van chặn DN65 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Hộp chữa cháy vách tường (1200x650x180) | Mục 10100 - Chương V | 2 | Hộp |
| 5 | Van góc họng nước chữa cháy D50 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 10100 - Chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Mét dài |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Mục 10100 - Chương V | 6 | Mét dài |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN65 | Mục 10100 - Chương V | 0,25 | Mét dài |
| 10 | Cút thép DN25 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Cút thép DN50 | Mục 10100 - Chương V | 6 | Cái |
| 12 | Cút thép DN65 | Mục 10100 - Chương V | 5 | Cái |
| 13 | Tê thép DN150x65 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Tê thép DN65x50 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Kép thép DN50 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 16 | Măng sông DN65 | Mục 10100 - Chương V | 6 | Cái |
| AG | NHÀ XE SỐ 01 (Thiết bị) | |||
| 1 | Lăng phun chữa cháy D50x13 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Cuộn dây chữa cháy D50 L=20m | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cuộn |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZL35 | Mục 10100 - Chương V | 6 | Bình |
| 4 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10100 - Chương V | 12 | Bình |
| 5 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10100 - Chương V | 12 | Bình |
| AH | NHÀ XE SỐ 02 | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 81,93 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 45,28 | Mét khối |
| 3 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 2,66 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 7,77 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M300 | Mục 07000 - Chương V | 27,62 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 0,65 | Tấn |
| 7 | Kết cầu thép các loại (đã bao gồm bu lông neo chân cột các loại) | Mục 05000 - Chương V | 3,66 | Tấn |
| 8 | Vữa sika | Mục 06300 - Chương V | 0,99 | Mét vuông |
| 9 | Lợp mái bằng tôn múi 0,42mm | Mục 05000 - Chương V | 179,59 | Mét vuông |
| 10 | Máng tôn thoát nứơc mái | Mục 05000 - Chương V | 39 | Mét dài |
| 11 | Giá đỡ máng thoát nước | Mục 05000 - Chương V | 15,19 | Kilogam |
| 12 | Công tắc đôi (bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Đèn tuýp Led 1200-20W | Mục 09100 - Chương V | 9 | Bộ |
| 14 | Dây CV 1x1,5mm2 | Mục 09100 - Chương V | 70 | Mét dài |
| 15 | Dây CV 1x2,5mm2 | Mục 09100 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 16 | Ống luồn dây điện nổi PVC D16 | Mục 10100 - Chương V | 76 | Mét dài |
| 17 | Ống nhựa UPVC D110 Class2 | Mục 08100 - Chương V | 12 | Mét dài |
| 18 | Chếch nhựa UPVC D110 | Mục 08100 - Chương V | 8 | Cái |
| 19 | Măng sông UPVC D110 | Mục 08100 - Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Cầu chắn rác D110 | Mục 08100 - Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mục 10100 - Chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Bình bột chữa cháy MFZL35 | Mục 10100 - Chương V | 6 | Bình |
| 23 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | Mục 10100 - Chương V | 12 | Bình |
| 24 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mục 10100 - Chương V | 12 | Bình |
| AI | BỂ PCCC VÀ SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 1.074,87 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 239,4 | Mét khối |
| 3 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 13,41 | Tấn |
| 4 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 22,11 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 152,18 | Mét khối |
| 6 | Gioăng cao su | Mục 08100 - Chương V | 3,82 | Mét dài |
| 7 | Băng cản nước V200 | Mục 08100 - Chương V | 120 | Mét dài |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm bằng sika hoặc tương đương | Mục 08100 - Chương V | 345 | Mét vuông |
| 9 | Láng nền không đánh màu | Mục 08100 - Chương V | 183,45 | Mét vuông |
| 10 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 08100 - Chương V | 406,75 | Mét vuông |
| AJ | PCCC NGOÀI NHÀ (trạm bơm) | |||
| 1 | Bình tích áp, dung tích bể 0,5m3 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Bể |
| 2 | Công tắc áp suất | Mục 10100 - Chương V | 3 | Cái |
| 3 | Ống thép đen đường kính 200mm, dày 5.56mm | Mục 10100 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 4 | Ống thép đen đường kính 150mm, dày 5.56mm | Mục 10100 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 5 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 65mm, dày 2,9mm | Mục 10100 - Chương V | 8 | Mét dài |
| 6 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 50mm, dày 2,6mm | Mục 10100 - Chương V | 16 | Mét dài |
| 7 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống =25mm dày 1.6mm | Mục 10100 - Chương V | 8 | Mét dài |
| 8 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống =15mm dày 1.6mm | Mục 10100 - Chương V | 2 | Mét dài |
| 9 | Rọ bơm D200 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Rọ bơm D65 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Khớp nối mềm đường kính 200mm | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Khớp nối mềm đường kính 150mm | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Khớp nối mềm đường kính 65mm | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Khớp nối mềm đường kính 50mm | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Mối nối mềm đường kính 25mm | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Van chặn D200- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Van chặn D150- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Van chặn D65- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Van chặn D50- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 3 | Cái |
| 20 | Van chặn D25- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Van chặn D15- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 5 | Cái |
| 22 | Van 1 chiều D150- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Van 1 chiều D50- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Y lọc cặn D200- PN16 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Đồng hồ đo áp lực P=0-16AT | Mục 10100 - Chương V | 5 | Cái |
| 26 | Cút thép 90 độ đường kính cút 200mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Cút thép 90 độ đường kính cút 150mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Cút thép 90 độ tráng kẽm đường kính cút 65mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Cút thép 90 độ tráng kẽm đường kính cút 50mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 10 | Cái |
| 30 | Cút thép 90 độ tráng kẽm đường kính cút 25mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 8 | Cái |
| 31 | Cút thép 90 độ tráng kẽm đường kính cút 15mm - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 5 | Cái |
| 32 | Tê thép D200x200 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 33 | Tê thép D150x150 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 3 | Cái |
| 34 | Tê thép D150x50 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 35 | Tê thép D150x25 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Tê thép D150x15 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 3 | Cái |
| 37 | Tê thép D50x50 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 38 | Tê thép D50x15 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 39 | Tê thép D15x15 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 3 | Cái |
| 40 | Côn thép D200x150 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 41 | Côn thép D150x125 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 42 | Côn thép D65x40 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Côn thép D50x40 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 44 | Kép thép D15 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 8 | Cái |
| 45 | Kép thép D25 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 5 | Cái |
| 46 | Kép thép D50 - SCH40 | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cái |
| 47 | Giá treo ống D150 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Bích thép rỗng 8 lỗ D200mm (dày 24mm) | Mục 10100 - Chương V | 36 | Cặp bích |
| 49 | Bích thép rỗng 8 lỗ D150mm (dày 22mm) | Mục 10100 - Chương V | 22 | Cặp bích |
| 50 | Bích thép rỗng 4 lỗ D65mm (dày 18mm) | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cặp bích |
| 51 | Bích thép rỗng 4 lỗ D50mm (dày 18mm) | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cặp bích |
| 52 | Bích thép đặc 8 lỗ D200mm (dày 24mm) | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cặp bích |
| 53 | Bích thép đặc 8 lỗ D150mm (dày 22mm) | Mục 10100 - Chương V | 1 | Cặp bích |
| 54 | Thép tấm KT 400x400x5 đục lỗ D200 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 55 | Thép tấm KT 265x265x5 đục lỗ D65 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| 56 | Bulong + Ecu M16 | Mục 10100 - Chương V | 323 | Bộ |
| 57 | Bulong + Ecu M14 | Mục 10100 - Chương V | 24 | Bộ |
| 58 | Gioăng cao su 8 lỗ D200 | Mục 10100 - Chương V | 18 | Cái |
| 59 | Gioăng cao su 8 lỗ D150 | Mục 10100 - Chương V | 11 | Cái |
| 60 | Gioăng cao su 4 lỗ D65 | Mục 10100 - Chương V | 4 | Cái |
| 61 | Gioăng cao su 4 lỗ D50 | Mục 10100 - Chương V | 2 | Cái |
| AK | PCCC NGOÀI NHÀ (Chữa cháy ngoài nhà) | |||
| 1 | Ống thép đen đường kính 150mm dày 5.56mm | Mục 09000 - Chương V | 360 | Mét dài |
| 2 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 100mm dày 4.78mm | Mục 09000 - Chương V | 8 | Mét dài |
| 3 | Ống thép thép tráng kẽm đường kính ống =25mm dày 1.6mm | Mục 09000 - Chương V | 1 | Mét dài |
| 4 | Van chặn D100- PN16 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Van chặn D25- PN16 | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Van 1 chiều D100- PN16 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 7 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 cửa D65 | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Trụ tiếp nước chữa cháy 3 cửa | Mục 09000 - Chương V | 4 | Cái |
| 9 | Hộp chữa cháy ngoài nhà 650x600 | Mục 09000 - Chương V | 4 | Hộp |
| 10 | Lăng phun D65x19 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 11 | Cuộn vòi D65 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 12 | Cút thép 90 độ đường kính cút 150mm - SCH40 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 13 | Cút thép tráng kẽm 90 độ đường kính cút 100mm - SCH40 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 14 | Cút thép 90 độ tráng kẽm đường kính cút 15mm - SCH40 | Mục 09000 - Chương V | 5 | Cái |
| 15 | Tê thép D150x100 - SCH40 | Mục 09000 - Chương V | 8 | Cái |
| 16 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm (dày 22mm) | Mục 09000 - Chương V | 60 | Cặp bích |
| 17 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm (dày 20mm) | Mục 09000 - Chương V | 16 | Cặp bích |
| 18 | Đào đất các loại | Mục 09000 - Chương V | 90 | Mét khối |
| 19 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 09000 - Chương V | 90 | Mét khối |
| AL | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ (cấp nước) | |||
| 1 | Đào móng đất các loại | Mục 08100 - Chương V | 33,65 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 08100 - Chương V | 33,65 | Mét khối |
| 3 | Ống thép đen đường kính 80mm dày 5,49mm | Mục 08100 - Chương V | 40 | Mét dài |
| 4 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 36,8 | Mét dài |
| 5 | Tê nhựa HDPE đường kính 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Cút nhựa HDPE đường kính 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 10 | Cái |
| 7 | Măng sông nhựa HDPE đường kính cút 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 30 | Cái |
| 8 | Nối thẳng ren trong nhựa HDPE đường kính 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 5 | Cái |
| 9 | Đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D= 63mm | Mục 08100 - Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Van phao cơ, đường kính 63mm | Mục 08100 - Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Van khoá, đường kính 63mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 5 | Cái |
| 12 | Nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 63mm | Mục 08100 - Chương V | 8 | Cái |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mục 08100 - Chương V | 368 | Mét dài |
| AM | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ (Thoát nước mưa) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 08100 - Chương V | 642,49 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 08100 - Chương V | 308,14 | Mét khối |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mục 08100 - Chương V | 83,96 | Mét khối |
| 4 | Bê tông lót M100 | 5,39 | Mét khối | |
| 5 | Ga thu | Mục 08100 - Chương V | 9 | Cái |
| 6 | Ga thăm kết hợp ga thu cống D600 | Mục 08100 - Chương V | 13 | Cái |
| 7 | Ga thăm kết hợp ga thu cống D800 | Mục 08100 - Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Lưới chắn rác kích thước 920x750 | Mục 08100 - Chương V | 17 | Cái |
| 9 | Lưới chắn rác kích thước 1030x530 | Mục 08100 - Chương V | 9 | Cái |
| 10 | Cống hộp BTCT 600x800 | Mục 08100 - Chương V | 48 | Mét dài |
| 11 | Cống BTCT D800, chiều dài 2,5m/01 ống cống | Mục 08100 - Chương V | 35 | Mét dài |
| 12 | Cống BTCT D600, chiều dài 2,5m/01 ống cống | Mục 08100 - Chương V | 319 | Mét dài |
| 13 | Cống BTCT D300, chiều dài 2,5m/01 ống cống | Mục 08100 - Chương V | 63 | Mét dài |
| AN | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ (Thoát nước thải) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 08100 - Chương V | 224,5 | Mét khối |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Mục 08100 - Chương V | 5,95 | Mét khối |
| 3 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 08100 - Chương V | 97,88 | Mét khối |
| 4 | Bê tông lót M100 | 1,35 | Mét khối | |
| 5 | Ga thu nước thải BTCT | Mục 08100 - Chương V | 6 | Cái |
| 6 | Cống BTCT D300, chiều dài 2,5m/01 ống cống | Mục 08100 - Chương V | 119 | Mét dài |
| 7 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 125mm PN8 | Mục 08100 - Chương V | 5 | Mét dài |
| AO | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 182,89 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 177,53 | Mét khối |
| 3 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ rộng 30cm | Mục 09100 - Chương V | 815 | Mét dài |
| 4 | Lớp đá dăm đệm 2x4 | Mục 09100 - Chương V | 0,69 | Mét khối |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | Mục 09100 - Chương V | 6,12 | Mét vuông |
| 6 | Ga kỹ thuật loại G1 | Mục 09100 - Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Ga kỹ thuật loại G2 | Mục 09100 - Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Ga kỹ thuật loại G3 | Mục 09100 - Chương V | 7 | Cái |
| 9 | Ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 130/100mm | Mục 09100 - Chương V | 551 | Mét dài |
| 10 | Ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 65/50mm | Mục 09100 - Chương V | 108 | Mét dài |
| 11 | Ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 50/40mm | Mục 09100 - Chương V | 400 | Mét dài |
| 12 | Ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 32/25mm | Mục 09100 - Chương V | 295 | Mét dài |
| 13 | Tủ điện KT:C1500xR800xS400, dày 2ly 2 lớp cánh, sơn tĩnh điện,loại trong nhà gắn tường | Mục 09100 - Chương V | 1 | Tủ |
| 14 | MCCB 4P 1250A/70KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 15 | MCCB 3P 700A/50KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 16 | MCCB 3P 320A/36KA | Mục 09100 - Chương V | 2 | Cái |
| 17 | MCCB 3P 63A/18KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 18 | MCCB 3P 50A/18KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 19 | MCCB 3P 40A/10KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 20 | Biến dòng TI 1250/5A | Mục 09100 - Chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Đồng hồ đa năng multi | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 22 | Đèn báo pha | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| 23 | Cầu chì 5A | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| 24 | Tủ điện KT:C1000xR700xS300, dày 2ly 2 lớp cánh, sơn tĩnh điện,loại trong nhà gắn tường | Mục 09100 - Chương V | 1 | Tủ |
| 25 | MCCB 3P 320A/50KA | Mục 09100 - Chương V | 2 | Cái |
| 26 | MCCB 3P 250A/25KA | Mục 09100 - Chương V | 2 | Cái |
| 27 | MCCB 3P 32A/10KA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 28 | Biến dòng TI 250/5A | Mục 09100 - Chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Đồng hồ đa năng multi | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 30 | Đèn báo pha | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| 31 | Cầu chì 5A | Mục 09100 - Chương V | 3 | Cái |
| AP | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (Tiếp địa trạm bơm) | |||
| 1 | Cọc chống sét đã có sẵn, cọc thép D16 bọc đồng, dài 2,4m | Mục 09100 - Chương V | 5 | Cọc |
| 2 | Dây đồng bện M240 | Mục 09100 - Chương V | 18 | Mét dài |
| 3 | Hộp đo điện trở | Mục 09100 - Chương V | 1 | Hộp |
| AQ | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (Lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 3kg/m | Mục 09100 - Chương V | 336 | Mét dài |
| 2 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 10,5kg/m | Mục 09100 - Chương V | 104 | Mét dài |
| 3 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 9kg/m | Mục 09100 - Chương V | 40 | Mét dài |
| 4 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 2kg/m | Mục 09100 - Chương V | 308 | Mét dài |
| 5 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 1kg/m | Mục 09100 - Chương V | 1.175 | Mét dài |
| 6 | Đầu cáp khô TD 240 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 24 | Đầu cáp |
| 7 | Đầu cáp khô TD 185 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 8 | Đầu cáp khô TD 150 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 9 | Đầu cáp khô TD 25 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 10 | Đầu cáp khô TD 16 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 11 | Đầu cáp khô TD 10 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 12 | Đầu cáp khô TD 6 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cáp |
| 13 | Ép đầu cốt đồng TD 240 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 24 | Đầu cốt |
| 14 | Ép đầu cốt đồng TD 185 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 15 | Ép đầu cốt đồng TD 150 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 16 | Ép đầu cốt đồng TD 95 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cốt |
| 17 | Ép đầu cốt đồng TD 70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cốt |
| 18 | Ép đầu cốt đồng TD 25 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 19 | Ép đầu cốt đồng TD 16 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 20 | Ép đầu cốt đồng TD 10 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 10 | Đầu cốt |
| 21 | Ép đầu cốt đồng TD 6 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 32 | Đầu cốt |
| AR | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ (Vật tư lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 1x240 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 336 | Mét dài |
| 2 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 4X185 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 104 | Mét dài |
| 3 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 4X150 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 40 | Mét dài |
| 4 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 4X25mm2 | Mục 09100 - Chương V | 113 | Mét dài |
| 5 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 4X16mm2 | Mục 09100 - Chương V | 175 | Mét dài |
| 6 | Cáp hạ thế 0,4KV-CXV/DSTA 4X10mm2 | Mục 09100 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 7 | Cáp CXV/DSTA 4X6mm2 | Mục 09100 - Chương V | 225 | Mét dài |
| 8 | Cáp CXV 2X6mm2 | Mục 09100 - Chương V | 305 | Mét dài |
| 9 | Dây CV 1x95 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 80 | Mét dài |
| 10 | Dây CV 1x70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 11 | Dây CV 1x10 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 20 | Mét dài |
| 12 | Dây CV 1x6 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 530 | Mét dài |
| 13 | Đầu cốt đồng TD 240 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 24 | Đầu cốt |
| 14 | Đầu cốt đồng TD 185 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 15 | Đầu cốt đồng TD 150 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 16 | Đầu cốt đồng TD 95 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt đồng TD 70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cốt |
| 18 | Đầu cốt đồng TD 25 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 19 | Đầu cốt đồng TD 16 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 20 | Đầu cốt đồng TD 10 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 10 | Đầu cốt |
| 21 | Đầu cốt đồng TD 6 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 32 | Đầu cốt |
| 22 | Máy phát điện dự phòng chạy dầu 180/200KVA (bao gồm cả bộ chuyển đổi ATS) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Hệ thống chống sét cho công trình | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| AS | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 242,39 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 154,86 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 1,3 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 2,76 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 9,81 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 0,76 | Tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch | Mục 06100 - Chương V | 1,12 | Mét vuông |
| 8 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 12,64 | Mét vuông |
| 9 | Trạm xử lý nước thải công suất 9 m3/ngày đêm | Mục 10400 - Chương V | 1 | Bộ |
| AT | CẢNH QUAN | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 7.841,8 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 2.313,31 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 47,24 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 25,61 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 144,28 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 9,74 | Tấn |
| 7 | Xây tường các loại | Mục 06200 - Chương V | 113,99 | Mét khối |
| 8 | Ống Upcv D60 dày 10mm | Mục 06200 - Chương V | 67,32 | Mét dài |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Mục 06200 - Chương V | 161,26 | Mét vuông |
| 10 | Tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 06200 - Chương V | 4,03 | Mét khối |
| 11 | Ốp đá rối | Mục 06200 - Chương V | 572,4 | Mét vuông |
| 12 | Trát tường vữa XM M75 | Mục 06200 - Chương V | 188,61 | Mét vuông |
| 13 | Sơn tường các loại không bả | Mục 06200 - Chương V | 188,61 | Mét vuông |
| 14 | Lan can sắt | Mục 06200 - Chương V | 65,43 | Mét vuông |
| 15 | Đất màu trồng cây | Mục 16000 - Chương V | 164,1 | Mét khối |
| 16 | Cây cọ cao 4m, đường kính thân 40cm | Mục 16100 - Chương V | 10 | Cây |
| 17 | Cây cọ lùn | Mục 16100 - Chương V | 50 | Cây |
| 18 | Dừa cảnh, mỗi khóm 3 cây, đường kính thân 8cm | Mục 16100 - Chương V | 12 | Khóm |
| 19 | Bàng Đài loan cao 4m, đường kính thân 10cm | Mục 16100 - Chương V | 5 | Cây |
| 20 | Cây sấu cao 4m, đường kính thân 20cm | Mục 16100 - Chương V | 6 | Cây |
| 21 | Cỏ lá tre | Mục 16100 - Chương V | 1.396 | Mét vuông |
| AU | CỔNG | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 3,84 | Mét khối |
| 2 | Đắp cát K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 0,64 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 1,28 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 1,92 | Mét khối |
| 5 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mục 05000 - Chương V | 0,13 | Tấn |
| 6 | Cổng sắt | Mục 05000 - Chương V | 0,31 | Tấn |
| 7 | Cổng xếp điều khiển tự động bằng INOX 304, chiều dài cổng 14m, cao 1,6m (bao gồm Hộp bảo vệ, mô tơ + bộ điều khiển và màn hình Led) | Mục 05000 - Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Cổng xếp điều khiển tự động bằng INOX 304, chiều dài 6,5m, cao 1,6m (bao gồm Hộp bảo vệ, mô tơ + bộ điều khiển và màn hình Led) | Mục 05000 - Chương V | 1 | Bộ |
| AV | CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tổng thể | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng cảnh quan | Mục 09000 - Chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Đào đất các loại | Mục 09000 - Chương V | 105,62 | Mét khối |
| 4 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,9 | Mục 03200 - Chương V | 96,66 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M200 | Mục 09000 - Chương V | 8,96 | Mét khối |
| 6 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mục 09000 - Chương V | 14 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mục 09000 - Chương V | 14 | Bộ |
| 8 | Dây tiếp địa D10 | Mục 09000 - Chương V | 47,6 | Mét dài |
| 9 | Cột đèn bao gồm cần đèn, chóa đèn, bóng đèn | Mục 09000 - Chương V | 14 | Cột |
| 10 | Băng báo hiệu cáp ngầm, khổ rộng 30cm | Mục 09000 - Chương V | 354 | Mét dài |
| 11 | Ống nhựa gân xoắn D50/40 | Mục 09000 - Chương V | 387,6 | Mét dài |
| 12 | Rải cáp Cu.xlpe.pvc 4x4mm2 | Mục 09000 - Chương V | 393 | Mét dài |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Cu.pvc 1x4 mm2 | Mục 09000 - Chương V | 393 | Mét dài |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Mục 09000 - Chương V | 28 | Đầu cáp |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục 09000 - Chương V | 28 | Đầu cáp |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 09000 - Chương V | 14 | Bảng |
| AW | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 420,9 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 335,29 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 30,17 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 66,2 | Mét khối |
| 5 | Bê tông M250 | Mục 07000 - Chương V | 9,56 | Mét khối |
| 6 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 7,06 | Tấn |
| 7 | Xây tường các loại | Mục 06100 - Chương V | 103,27 | Mét khối |
| 8 | Trát tường | Mục 06200 - Chương V | 1.761,24 | Mét vuông |
| 9 | Sơn tường các loại | Mục 06200 - Chương V | 1.761,24 | Mét vuông |
| 10 | Hàng rào bằng thép hộp | Mục 05000 - Chương V | 95,35 | Mét vuông |
| 11 | Biển hiệu công ty (trước Cổng chính) | Mục 06200 - Chương V | 1 | Gói |
| AX | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 30,49 | Mét khối |
| 2 | Đắp cát K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 28,52 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 0,23 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 0,05 | Mét khối |
| 5 | Xây tường các loại | Mục 06100 - Chương V | 1,16 | Mét khối |
| 6 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong Bê tông | Mục 05000 - Chương V | 32 | Kilogam |
| 7 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 2,9 | Kilogam |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính 160/125mm | Mục 09100 - Chương V | 73 | Mét dài |
| AY | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (Lắp đặt) | |||
| 1 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp nhỏ hơn hoặc bằng 3kg/m | Mục 09100 - Chương V | 80 | Mét dài |
| 2 | Đầu cáp khô TD 70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cáp |
| 3 | Ép đầu cốt đồng TD 70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 6 | Đầu cốt |
| 4 | Rải lưới ni lông | Mục 09100 - Chương V | 23,2 | Mét vuông |
| 5 | Xếp gạch chỉ | Mục 09100 - Chương V | 55,24 | Viên |
| AZ | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (Vật tư lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp trung thế 24KV-CXV/DSTA 3X70 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 80 | Mét dài |
| 2 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời dùng cho cáp 3x70mm2 - 22kV(Bao gồm cả đầu cốt) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đầu cáp 3 pha T-plug dùng cho cáp 3x70mm2 - 22kV(Bao gồm cả đầu cốt) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Gạch chỉ 6.5x10.5x22 cm | Mục 09100 - Chương V | 552 | Viên |
| 5 | Băng báo hiệu cáp khổ rộng 40 cm | Mục 09100 - Chương V | 58 | Mét dài |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | Mục 09100 - Chương V | 5 | Cái |
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| BA | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (Thí nghiệm) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 35kV, cáp 1 ruột (cáp 3 ruột NC x 1.5) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao liên động 35kV-630A | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 42kV | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| BB | TRẠM BIẾN ÁP 750KVA (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 26,32 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,90 | Mục 03100 - Chương V | 19,26 | Mét khối |
| 3 | Bê tông M100 | Mục 07000 - Chương V | 1,16 | Mét khối |
| 4 | Bê tông M200 | Mục 07000 - Chương V | 0,53 | Mét khối |
| 5 | Cốt thép các loại | Mục 07100 - Chương V | 288,9 | Kg |
| 6 | Xây gạch các loại | Mục 06100 - Chương V | 2,88 | Mét khối |
| 7 | Trát tường | Mục 06200 - Chương V | 17,38 | Mét vuông |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn 130/100 | Mục 09100 - Chương V | 1,76 | Mét dài |
| BC | TRẠM BIẾN ÁP 750KVA (Lắp đặt) | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa chiều dài 2.5m | Mục 09100 - Chương V | 15 | Cọc |
| 2 | Rải dây tiếp địa | Mục 09100 - Chương V | 20,24 | Mét dài |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 -20/35(40,5)kV | Mục 09100 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 4 | Đầu cáp khô TD 50 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 2 | Đầu cấp |
| 5 | Ép đầu cốt đồng TD 50 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 6 | Đầu cốt |
| 6 | Dây đồng mềm Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 làm tiếp địa | Mục 09100 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 7 | Ép đầu cốt đồng TD 35 mm2 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Đầu cốt |
| 8 | Biển tên cầu dao (kích thước 700x500) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Biển cáo thị (kích thước 360x240) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt xà XP1-1T | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt xà XP2-1T | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt xà XP3-1T | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao cách ly | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt xà đỡ cáp | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa bổ sung tại cột đấu nối | Mục 09100 - Chương V | 1,62 | Kilogam |
| BD | TRẠM BIẾN ÁP 750KVA (Vật tư lắp đặt) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2,5m | Mục 09100 - Chương V | 15 | Cái |
| 2 | Sắt dẹt 40x4 | Mục 09100 - Chương V | 38,18 | Kilogam |
| 3 | Sắt tròn D12 | Mục 09100 - Chương V | 17,96 | Kilogam |
| 4 | Bu lông M16x50 | Mục 09100 - Chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 -20/35(40,5)kV | Mục 09100 - Chương V | 15 | Mét dài |
| 6 | Đầu cáp T-plug 22kV 3 pha dùng cho cáp 3x50mm2 (Bao gồm cả đầu cốt)(3 cái/bộ) | Mục 09100 - Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Dây đồng mềm Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x35mm2 làm tiếp địa | Mục 09100 - Chương V | 10 | Mét dài |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Mục 09100 - Chương V | 8 | Cái |
| 9 | Biển tên cầu dao (kích thước 700x500) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Biển cáo thị (kích thước 360x240) | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Xà XP1-1T (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 13,07 | Kilogam |
| 12 | Xà XP2-1T (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 27,14 | Kilogam |
| 13 | Xà XP3-1T (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 33,89 | Kilogam |
| 14 | Xà đỡ cầu dao cách ly (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 86,41 | Kilogam |
| 15 | Xà đỡ cáp (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 32,21 | Kilogam |
| 16 | Hệ thống tiếp địa bổ sung tại cột đấu nối (thép mạ kẽm nhúng nóng) | Mục 09100 - Chương V | 16,24 | Kilogam |
| 17 | Máy biến áp kiểu KIOS, 3 khoang 750KVA. | Mục 09100 - Chương V | 1 | Cái |
| BE | TRẠM BIẾN ÁP 750KVA (Thí nghiệm) | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV-630A | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp 750kVA -35(22)/0,4kV | Mục 09100 - Chương V | 1 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm áp tô mát 1250A | Mục 09100 - Chương V | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 42kV | Mục 09100 - Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat 400A | Mục 09100 - Chương V | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm áp tô mát 250A | Mục 09100 - Chương V | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm aptomat 100A | Mục 09100 - Chương V | 3 | cái |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 35kV, cáp 1 ruột | Mục 09100 - Chương V | 3 | Sợi |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 1kV, cáp 1 ruột | Mục 09100 - Chương V | 9 | Sợi |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Mục 09100 - Chương V | 1 | Hệ thống |
| BF | GIAO THÔNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 3.960,41 | Mét khối |
| 2 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,98 | Mục 03200 - Chương V | 820,71 | Mét khối |
| 3 | Cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 12000 - Chương V | 683,93 | Mét khối |
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 12000 - Chương V | 410,36 | Mét khối |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục 13200 - Chương V | 2.735,71 | Mét vuông |
| 6 | Thảm Bê tông nhựa loại C19, R19 | Mục 13100 - Chương V | 2.735,71 | Mét vuông |
| 7 | Tưới nhựa dính bám mặt đường nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mục 13000 - Chương V | 2.735,71 | Mét vuông |
| 8 | Bê tông nhựa loại C=9,5 | Mục 13100 - Chương V | 2.735,71 | Mét vuông |
| 9 | Bê tông lót M100 | Mục 07000 - Chương V | 125,75 | Mét khối |
| 10 | Bó vỉa thẳng 18x22x100cm | Mục 14000 - Chương V | 421,1 | Mét dài |
| 11 | Bó vỉa thẳng 18x53x100cm | Mục 14000 - Chương V | 52 | Mét dài |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10x22 | Mục 06100 - Chương V | 8,38 | Mét khối |
| 13 | Tấm đan rãnh | Mục 14000 - Chương V | 80,76 | Mét vuông |
| 14 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo | Mục 14100 - Chương V | 1.228,71 | Mét vuông |
| 15 | Biển báo giao thông | Mục 15000 - Chương V | 5 | Cái |
| 16 | Sơn kẻ đường | Mục 15100 - Chương V | 92,02 | Mét vuông |
| BG | ĐẤU NỐI CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát hè | Mục 08300 - Chương V | 274,4 | Mét vuông |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt nhỏ hơn hoặc bằng 7cm | Mục 08300 - Chương V | 60 | Mét dài |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày nhỏ hơn hoặc bằng 10cm | Mục 03100 - Chương V | 40,8 | Mét vuông |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục 03100 - Chương V | 35,03 | Mét khối |
| 5 | Đào đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 121,99 | Mét khối |
| 6 | Đắp đất K lớn hơn hoặc bằng 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 121,98 | Mét khối |
| 7 | Cấp phối đá dăm lớp dưới nền đường | Mục 12000 - Chương V | 7,61 | Mét khối |
| 8 | Cấp phối đá dăm lớp trên nền đường | Mục 12000 - Chương V | 5,47 | Mét khối |
| 9 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Mục 13000 - Chương V | 4,08 | Mét vuông |
| 10 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 13100 - Chương V | 4,08 | Mét vuông |
| 11 | Bê tông M150 | Mục 07000 - Chương V | 21,95 | Mét khối |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm, gạch tận dụng | Mục 06200 - Chương V | 274,4 | Mét vuông |
| 13 | Gạch tự chèn | Mục 14100 - Chương V | 27,44 | Mét vuông |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 80mm dày 5,49mm | Mục 05000 - Chương V | 30 | Mét dài |
| 15 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm PN8 | Mục 08300 - Chương V | 716 | Mét dài |
| 16 | Măng sông nhựa HDPE đường kính cút 63mm PN8 | Mục 08300 - Chương V | 22 | Cái |
| 17 | Nối thẳng ren trong nhựa HDPE đường kính 63mm PN8 | Mục 08300 - Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 200mm PN8 | Mục 08300 - Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mục 08300 - Chương V | 716 | Mét dài |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.5E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Xem file đính kèm Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 35.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥70.000.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp .- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình, hạng III trở lên, còn hiệu lực.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, từ 03 tầng trở lên, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 5 | 3 |
| 2 | Kỹ thuật trắc địa công trình | 1 | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành kỹ thuật trắc địa hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 3 | 2 |
| 3 | Kỹ thuật thi công phần xây dựng | 1 | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành xây dựng hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 2 | 2 |
| 4 | Kỹ thuật Điện | 1 | - Có trình độ Đại học trở lên chuyên ngành điện hoặc tương đương.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 2 | 2 |
| 5 | Kỹ sư thi công phụ trách lắp đặt thiết bị | 1 | - Có trình độ đại học trở lên, chuyên ngành điện hoặc cơ khí.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 2 | 2 |
| 6 | Cá́n bộ an toàn lao động | 1 | - Có trình độ đại học trở lên.- Đã đảm nhiệm vị trí tương tự của tối thiểu 02 (hai) công trình dân dụng, cấp công trình cấp III trở lên. Các công trình nêu trên đã hoàn thành (tính đến thời điểm đóng thầu). | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy ép cọc, lực ép ≥ 150T | ≥ 150T | 1 |
| 2 | Máy đào ≥ 0,8 m3 | ≥ 0,8 m3 | 2 |
| 3 | Máy ủi ≥110CV | ≥110CV | 2 |
| 4 | Máy lu bánh thép ≥ 16T | ≥ 16T | 1 |
| 5 | Xe ô tô tự đổ ≥10T | ≥10T | 5 |
| 6 | Cần cẩu ≥ 16T | ≥ 16T | 1 |
| 7 | Máy toàn đạc | Máy toàn đạc | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi