Gói thầu: Mua trang cụ an toàn và dụng cụ thi công phục vụ công tác SXKD năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Mua trang cụ an toàn và dụng cụ thi công phục vụ công tác SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200827138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Sóc Trăng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 13:25:00 đến ngày 2020-08-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,949,678,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,245,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu hai trăm bốn mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dây đai an toàn trung thế | 100 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp bảo vệ chống té cao | 8 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 3 | Găng tay cách điện hạ thế | 130 | Đôi | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 4 | Găng tay cách điện trung thế | 3 | Đôi | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 5 | Ủng cách điện trung thế | 37 | Đôi | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 6 | Tấm che cách điện hạ thế | 32 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 7 | Máng che cách điện trung thế | 55 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 8 | Ty leo trụ BTLT | 1.776 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 9 | Bút thử điện hạ thế cảm ứng | 231 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị cảnh báo điện áp | 67 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 11 | Sào thao tác trung thế 7,3m | 19 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 12 | Sào tiếp đất lưu động trung thế | 13 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 13 | Sào cách điện đo chiều cao đường dây | 13 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 14 | Sào phát quang đường dây 35kV | 7 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thử điện trung thế đèn còi | 37 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ tiếp địa trung thế tự kẹp (Autoclamp) | 13 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ tiếp địa trung thế | 49 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ tiếp địa đầu cực CB | 88 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ tiếp địa hạ thế cho dây bọc | 44 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ tuýp từ 08 đến 32mm | 30 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ cờ lê từ 08 đến 24mm | 55 | Bộ | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 22 | Mỏ lết 12inch cách điện hạ thế | 55 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 23 | Mỏ lết 15 inch cách điện hạ thế | 55 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 24 | Mỏ lết răng 8inch | 30 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 25 | Máy cắt cầm tay đa năng | 4 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 26 | Kềm cắt dây AC bằng nhôm | 26 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 27 | Máy khoan động lực cầm tay bằng pin | 15 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 28 | Palan 3 tấn | 3 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 29 | Palan 5 tấn | 1 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 30 | Kích căng dây 0.75 tấn | 6 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 31 | Kích căng dây 1 tấn | 4 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 32 | Kích căng dây 3 tấn | 3 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 33 | Tifor 1,6 tấn | 2 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 34 | Puly nhôm đơn 1,5 tấn | 70 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 35 | Khoan neo chân vịt | 35 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 36 | Cóc kẹp dây 2 tấn | 24 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 37 | Máy cưa phát quang bằng pin | 7 | Cái | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật | ||
| 38 | Thang nhôm chữ A | 18 | Cây | Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi