Gói thầu: Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý III năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822782-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý III năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200822780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 07:05:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,452,537,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 373,000,000 VNĐ ((Ba trăm bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt ép M25 | 10 | cái | Đầu cốt ép M25 | ||
| 2 | Đầu cốt ép M16 | 160 | cái | Đầu cốt ép M16 | ||
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 68 | cái | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | ||
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 48 | cái | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | ||
| 5 | Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2 (3 màu) | 28.994 | mét | Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x4mm2 (3 màu) | ||
| 6 | Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2(3 màu) | 16.304 | mét | Dây 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2(3 màu) | ||
| 7 | Cáp muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 mm2 | 16.577 | mét | Cáp muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 mm2 | ||
| 8 | Cáp muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | 27.251 | mét | Cáp muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 | ||
| 9 | Cáp Muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | 17.252,5 | Mét | Cáp Muyle 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16mm2 | ||
| 10 | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 | 3.030 | Mét | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 | ||
| 11 | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16mm2 | 60 | Mét | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16mm2 | ||
| 12 | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x35 + 1x16mm2 | 100 | mét | Cáp điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x35 + 1x16mm2 | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 4x120 | 755 | mét | Cáp vặn xoắn 4x120 | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn 4x95 | 1.352 | mét | Cáp vặn xoắn 4x95 | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x70 | 2.991 | mét | Cáp vặn xoắn 4x70 | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x50 | 1.833 | mét | Cáp vặn xoắn 4x50 | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 4x35 | 7.610 | mét | Cáp vặn xoắn 4x35 | ||
| 18 | Cáp vặn xoắn 2x35 | 6.080 | mét | Cáp vặn xoắn 2x35 | ||
| 19 | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông (35-120) | 3.647 | bộ | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông (35-120) | ||
| 20 | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN 35-95) | 2.358 | bộ | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN 35-95) | ||
| 21 | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN 4-16) | 7.059 | bộ | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN 4-16) | ||
| 22 | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN25-120) | 8.738 | bộ | Ghíp vặn xoắn 1 bu lông lệch ( TAP :16-35mm2;MAIN25-120) | ||
| 23 | Ghíp 2 bu lông 25-120 | 1.702 | bộ | Ghíp 2 bu lông 25-120 | ||
| 24 | Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN50-120) | 1.080 | bộ | Ghíp vặn xoắn 2 bu lông lệch ( TAP :16-95mm2;MAIN50-120) | ||
| 25 | Kẹp xiết 4x50-120 | 140 | bộ | Kẹp xiết 4x50-120 | ||
| 26 | Kẹp xiết 4x25-95 | 803 | bộ | Kẹp xiết 4x25-95 | ||
| 27 | Kẹp treo cáp 4x25-95 | 145 | cái | Kẹp treo cáp 4x25-95 | ||
| 28 | Kẹp xiết 2x35-95 | 416 | bộ | Kẹp xiết 2x35-95 | ||
| 29 | Khoá đai thép | 4.443 | cái | Khoá đai thép | ||
| 30 | ốp cột phi 20 | 241 | cái | ốp cột phi 20 | ||
| 31 | Ống nối dây A70 | 30 | cái | Ống nối dây A70 | ||
| 32 | Cột LT 7.5B (4.3) | 20 | cái | Cột LT 7.5B (4.3) | ||
| 33 | Cột LT 7.5B (3.0) | 4 | cái | Cột LT 7.5B (3.0) | ||
| 34 | Cột LT 7.5C (5.4) | 4 | cái | Cột LT 7.5C (5.4) | ||
| 35 | Cột LT 8.5C (5.0) | 3 | cái | Cột LT 8.5C (5.0) | ||
| 36 | Cầu câu đấu H4 | 4.253 | cái | Cầu câu đấu H4 | ||
| 37 | Cầu câu đấu H2 | 822 | cái | Cầu câu đấu H2 | ||
| 38 | Hòm 2 công tơ 1 pha điện tử composite | 6 | hòm | Hòm 2 công tơ 1 pha điện tử composite | ||
| 39 | Gông hòm 2 công tơ 1 pha điện tử | 6 | cái | Gông hòm 2 công tơ 1 pha điện tử | ||
| 40 | Hòm 4 công tơ 1 pha điện tử composite | 150 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha điện tử composite | ||
| 41 | Gông hòm 4 công tơ 1 pha điện tử | 152 | cái | Gông hòm 4 công tơ 1 pha điện tử | ||
| 42 | Hòm 2 công tơ 1 pha composite | 876 | hòm | Hòm 2 công tơ 1 pha composite | ||
| 43 | Gông hòm 2 công tơ 1 pha | 876 | cái | Gông hòm 2 công tơ 1 pha | ||
| 44 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite | 1.035 | hòm | Hòm 4 công tơ 1 pha composite | ||
| 45 | Gông hòm 4 công tơ 1 pha | 1.039 | cái | Gông hòm 4 công tơ 1 pha | ||
| 46 | Hòm 6 công tơ 1 pha composite | 94 | hòm | Hòm 6 công tơ 1 pha composite | ||
| 47 | Gông hòm 6 công tơ 1 pha | 101 | cái | Gông hòm 6 công tơ 1 pha | ||
| 48 | Hòm công tơ 3 pha composite | 237 | hòm | Hòm công tơ 3 pha composite | ||
| 49 | Gông hòm công tơ 3 pha | 241 | cái | Gông hòm công tơ 3 pha | ||
| 50 | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp | 5 | hòm | Hòm công tơ 3 pha composite gián tiếp | ||
| 51 | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp | 5 | cái | Gông hòm công tơ 3 pha gián tiếp | ||
| 52 | aptomat 3 pha 40A | 124 | Cái | aptomat 3 pha 40A | ||
| 53 | aptomat 3 pha 50A | 50 | Cái | aptomat 3 pha 50A | ||
| 54 | aptomat 3 pha 75A | 25 | Cái | aptomat 3 pha 75A | ||
| 55 | Rơ le Lockout: 220V DC có 8 cặp tiếp điểm thường đóng, 8 cặp tiếp điểm thường mở | 2 | Cái | Rơ le Lockout: 220V DC có 8 cặp tiếp điểm thường đóng, 8 cặp tiếp điểm thường mở | ||
| 56 | Đồng hồ nhiệt độ cuộn dây MBA - Hiển thị nhiệt độ: 0 / + 150oC - INPUT: Pt100 Element - Tiếp điểm: 4NO, 04NC (AC/125/250V - 5A, DC 125/250V - 0.5/0.25A) | 3 | bộ | Đồng hồ nhiệt độ cuộn dây MBA - Hiển thị nhiệt độ: 0 / + 150oC - INPUT: Pt100 Element - Tiếp điểm: 4NO, 04NC (AC/125/250V - 5A, DC 125/250V - 0.5/0.25A) | ||
| 57 | Bộ giáng áp tủ nạp 220V DC | 8 | Bộ | Bộ giáng áp tủ nạp 220V DC | ||
| 58 | Màn hình rơ le 7RW600 | 1 | cái | Màn hình rơ le 7RW600 | ||
| 59 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 3 pha 3x6+1x4mm2 | 100 | m | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 3 pha 3x6+1x4mm2 | ||
| 60 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 20 | m | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | ||
| 61 | Đầu cốt đồng M50 | 12 | cái | Đầu cốt đồng M50 | ||
| 62 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | 154 | m | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | ||
| 63 | Đầu cốt đồng M35 | 88 | cái | Đầu cốt đồng M35 | ||
| 64 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | 30 | m | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | ||
| 65 | Đầu cốt đồng M95 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng M95 | ||
| 66 | Cầu chì ống TU: Kiểu XRNP6; 40,5/1A -Đường kính ống chì = 40 mm - Chiêu dài thân chì = 442 mm | 6 | cái | Cầu chì ống TU: Kiểu XRNP6; 40,5/1A -Đường kính ống chì = 40 mm - Chiêu dài thân chì = 442 mm | ||
| 67 | Đồng hồ và bộ đếm sét | 8 | Cái | Đồng hồ và bộ đếm sét | ||
| 68 | Khởi động từ : - 220V DC - Số tiếp điểm : 4 cặp thường đóng, 4 cặp thường mở - I đm tiếp điểm : 32A | 18 | cái | Khởi động từ : - 220V DC - Số tiếp điểm : 4 cặp thường đóng, 4 cặp thường mở - I đm tiếp điểm : 32A | ||
| 69 | Khóa điều khiển máy cắt : có 12 cặp tiếp điểm, và đèn chỉ thị | 7 | cái | Khóa điều khiển máy cắt : có 12 cặp tiếp điểm, và đèn chỉ thị | ||
| 70 | Aptomat 2P 220VDC-10A | 16 | Cái | Aptomat 2P 220VDC-10A | ||
| 71 | Át tô mát 3 pha 220VAC - 150A | 1 | Cái | Át tô mát 3 pha 220VAC - 150A | ||
| 72 | Aptomat AC 2P-10A 220VAC có tiếp điểm phụ | 6 | Cái | Aptomat AC 2P-10A 220VAC có tiếp điểm phụ | ||
| 73 | ATM 3 pha 220VAC- 40A | 1 | Cái | ATM 3 pha 220VAC- 40A | ||
| 74 | Rơ le nhiệt 220V DC | 8 | Cái | Rơ le nhiệt 220V DC | ||
| 75 | Bu lông M16x55 (kèm 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng, mạ kẽm nhúng nóng) | 71 | bộ | Bu lông M16x55 (kèm 01 long đen vênh + 01 long đen phẳng, mạ kẽm nhúng nóng) | ||
| 76 | Cọc tiếp địa RC1 (L63x63x6x2500) mm mạ kẽm nhúng nóng | 71 | cọc | Cọc tiếp địa RC1 (L63x63x6x2500) mm mạ kẽm nhúng nóng | ||
| 77 | Dây tiếp địa dài 05 m (thép Ф 12 mạ kẽm nhúng nóng) | 71 | dây | Dây tiếp địa dài 05 m (thép Ф 12 mạ kẽm nhúng nóng) | ||
| 78 | Cờ tiếp địa (thép dẹt 60x6x120 mạ kẽm nhúng nóng ) | 71 | cái | Cờ tiếp địa (thép dẹt 60x6x120 mạ kẽm nhúng nóng ) | ||
| 79 | Sứ đứng polymer 35kV + ty mạ kẹp | 200 | bộ | Sứ đứng polymer 35kV + ty mạ kẹp | ||
| 80 | Cáp Cu/PVC 1x6 mm2 | 950 | Mét | Cáp Cu/PVC 1x6 mm2 | ||
| 81 | Tụ bù hạ thế 10kVAr;440V | 272 | Bình | Tụ bù hạ thế 10kVAr;440V | ||
| 82 | Tụ bù hạ thế 15kVAr;440V | 42 | Bình | Tụ bù hạ thế 15kVAr;440V | ||
| 83 | Contactor 3P 25A-220VAC 50Hz | 898 | Cái | Contactor 3P 25A-220VAC 50Hz | ||
| 84 | Bộ điều khiển bù tự động 6 cấp | 64 | Bộ | Bộ điều khiển bù tự động 6 cấp | ||
| 85 | Đầu cốt M6 | 3.558 | Cái | Đầu cốt M6 | ||
| 86 | Vỏ tụ bù compozit 1100x550x400 | 4 | Bộ | Vỏ tụ bù compozit 1100x550x400 | ||
| 87 | Cầu Chì 380V-32A | 62 | Cái | Cầu Chì 380V-32A | ||
| 88 | Ghíp 2 bu lông (tap16-35 ;main16-120) | 68 | Cái | Ghíp 2 bu lông (tap16-35 ;main16-120) | ||
| 89 | Ống nối cáp A120 | 30 | Chiếc | Ống nối cáp A120 | ||
| 90 | Thu lôi HGZ 500 | 6 | Cái | Thu lôi HGZ 500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi