Gói thầu: Gói thầu 10 22XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211268092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu 10 22XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211268077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-12-21 12:13:00 đến ngày 2021-12-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,824,951,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,500,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.237427947E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.447485589E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.377.466.375 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥10.132.399.125 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kinh nghiệm tối thiểu là 2 năm ở vị trí chỉ huy trưởng- Có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng và giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh, lao động.Có thời gian liên tục làm công tác thi công xây dựng tối thiểu 3 năm.- Đã làm Chỉ huy trưởng công trường của ít nhất 2 công trình cùng cấp hoặc 3 công trình cấp thấp hơn cùng loại (HĐ có tính chất và qui mô tương tự gói thầu).- Có bằng đại học thuộc một trong các chuyên ngành liên quan (Điện, Xây dựng, kiến trúc).- Có tài liệu chứng minh khả năng huy động nhân sự của nhà thầu cho vị trí chỉ huy trưởng công trường;- Xác nhận của chủ đầu tư đối với tối thiểu 2 công trình có tính chất và qui mô tương tự gói thầu này đảm nhận vị trí chỉ huy trưởng công trình |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Chủ nhiệm (Cán bộ kỹ thuật) phụ trách thi công |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Số lượng cán bộ kỹ thuật: tối thiểu 2 kỹ sư tham gia thi công công trình trong đó có 1 kỹ sư điện, 1 kỹ sư xây dựng (hoặc kiến trúc sư).- Có bằng đại học chuyên ngành liên quan- Có tài liệu chứng minh khả năng huy động nhân sự của nhà thầu cho vị trí Chủ nhiệm (Cán bộ kỹ thuật) phụ trách thi công;- Được cấp Thẻ an toàn lao động/ giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh, lao động. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Công nhân tham gia thi công gói thầu (có bảng kê danh sách, tên tuổi, bậc thợ công nhân) |
| - Số lượng | 10 |
| - Trình độ chuyên môn | - Số lượng công nhân kỹ thuật bậc 3/7 trở lên: tối thiểu 10 người.- Được cấp Thẻ an toàn lao động, thẻ an toàn điện, chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động – vệ sinh lao động. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Ô tô trọng tải 2.5 -12 tấn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Ô tô trọng tải 2.5 -12 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy đầm bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy đầm bê tông |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy hàn điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy hàn điện |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy phát điện >10kVA | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy phát điện >10kVA |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Tời kéo | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tời kéo |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy bơm nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy bơm nước |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện lực Cầu Giấy |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 10 22XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2022 Gói thầu 10/22XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2022 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Là doanh nghiệp cấp nhỏ hoặc siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp |
| E-CDNT 10.1(g) | - Đơn dự thầu - Thỏa thuận liên danh (nếu có) - Tài liệu chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu về cầu nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu. - Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng còn hiệu lực. Nhà thầu có thể đính kèm hoặc không đính kèm chứng chỉ này trong E-HSDT. Trường hợp nhà thầu trúng thầu, nhà thầu phải xuất trình chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng công trình trước khi trao hợp đồng (nếu có). - Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. - Biện pháp thi công của nhà thầu - Cam kết và tài liệu kỹ thuật của VTTB do nhà thầu cấp. - Cam kết cấp hàng, hợp đồng nguyên tắc hoặc các tài liệu khác tương đương đối với đơn vị cung cấp vật tư thiết bị. - Cung cấp bằng chứng về việc “đã có thỏa thuận, hợp đồng nguyên tắc về việc đổ chất thải xây dựng tại bãi thải theo đúng quy định hiện hành” của UBND thành phố Hà Nội về việc quản lý chất thải xây dựng. - Hợp đồng tương tự chứng minh năng lực nhà thầu và hồ sơ chứng minh năng lực của nhân sự chủ chốt |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 48.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
- Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty Điện lực Cầu Giấy
+ Địa chỉ đăng ký kinh doanh: Số 169A Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
+ Địa chỉ giao dịch: Số 22A Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
Tel: 024-62697889 - Hotline 19001288 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lương Quang Tuấn Giám đốc Công ty Điện lực Cầu Giấy Địa chỉ đăng ký kinh doanh: Số 169A Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội Tel: 024-62697889 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Quản lý đầu tư - Công ty Điện lực Cầu Giấy + Địa chỉ đăng ký kinh doanh: Số 169A Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội + Địa chỉ giao dịch: Số 22A Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Tel: 024-62697889 - Hotline 19001288 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Quản lý đầu tư - Công ty Điện lực Cầu Giấy + Địa chỉ đăng ký kinh doanh: Số 169A Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội + Địa chỉ giao dịch: Số 22A Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Tel: 024-62697889 - Hotline 19001288 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Công trình 1: Đại tu kiến trúc các TBA phường Dịch Vọng, phường Nghĩa Đô và phường Nghĩa Tân năm 2022 | |||
| B | HẠNG MỤC 1: TBA Học Viện Quốc phòng 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 152,8358 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 103,29 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 6,822 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 19,5552 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo, cửa đi | 18,9568 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại: | 1 | gói | |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi: | 1 | ca | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 19,5552 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 28,971 | m2 | |
| C | Phần cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 28,971 | m2 | |
| 2 | Quét nước xi măng | 28,971 | m2 | |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 33,583 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 33,583 | m2 | |
| 5 | Quét nước xi măng | 282,503 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 152,8358 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 103,29 | m2 | |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | 26,3772 | m2 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 19,5552 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 159,6578 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 122,8452 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái: | 1 | gói | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 17 | Phụ kiện cửa | 10 | bộ | |
| 18 | Cung cấp bỉnh cứu hỏa 5Kg | 2 | bình | |
| 19 | Gia công hàng rào lưói thép | 5,472 | m2 | |
| 20 | Cổng hoa sắt bịt tôn | 11,9568 | m2 | |
| 21 | Cung cấp cửa khung sắt khung nhôm | 7 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 24,4288 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,4288 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0124 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,1956 | 100m2 | |
| 26 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,003 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 10,003 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 10,003 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,003 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 10,003 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 14 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,5 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,5 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,5 | tấn | |
| D | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 10 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 10 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.0mm2 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường thành rãnh để cài sàn, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 40 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 40 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | 1 | bộ | |
| 11 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 3 | cái | |
| 12 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| E | Hạ tầng trạm | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng cũ | 3,52 | m2 | |
| 2 | Cung cấp cửa khung sắt khung nhôm | 3,52 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,52 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,04 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 53,4188 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 53,4188 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,4188 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14,481 | m2 | |
| 9 | Sơn chống gỉ hàng rào hoa sắt | 14,481 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,846 | m3 | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 4 | tấm | |
| F | HẠNG MỤC 2: TBA Tập thể K300 | |||
| 1 | Tháo dỡ rào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 41,1 | m2 | |
| 3 | Vã xi măng trước khi trát | 41,1 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 41,1 | m2 | |
| 5 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,1 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,4 | m2 | |
| 7 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 2,4 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4,8 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,4 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 14 | Phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 15 | Gia công hàng rào lưới thép | 7,182 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,182 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,182 | m2 | |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,822 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 0,822 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 0,822 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,822 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 0,822 | m3 | |
| 23 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,23 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,23 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,23 | m3 | |
| 26 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,3 | tấn | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,3 | tấn | |
| 28 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,3 | tấn | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 3 | tấm | |
| 30 | Vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 31 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| G | HẠNG MỤC 3: TBA Bái Ân 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ rào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 13,4214 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,8925 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất nung 5x10x20cm, chiều dày >30cm, vữa XM M75 | 2,3701 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất nung 5x10x20cm, chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 1,185 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 7,182 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1221 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,7565 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,79 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 8,1838 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,2376 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,2376 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,5763 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,4937 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 0,0331 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1782 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,2347 | m3 | |
| 18 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 22,4123 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 6,798 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 4,096 | m2 | |
| 21 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 22 | Gia công cửa song sắt | 2,6 | m2 | |
| 23 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 4,096 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,6 | m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,696 | m2 | |
| 27 | Sơn cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 3,864 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 25,3463 | m2 | |
| 29 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,5221 | m3 | |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 6,5221 | m3 | |
| 31 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 34 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 35 | Bốc xếp Cát, đá | 2,2749 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,2749 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,2749 | m3 | |
| 38 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,5 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,5 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,5 | tấn | |
| 41 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,85 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,85 | 1000viên | |
| 43 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,85 | 1000viên | |
| H | HẠNG MỤC 4: TBA Bái Ân 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ rào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 57,509 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,1502 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 19Km bằng ô tô - 2,5T | 1,1502 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 1,5675 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 3,8 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,3173 | 100kg | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,209 | m3 | |
| 9 | Quét nước xi măng | 57,509 | m2 | |
| 10 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 89,996 | m2 | |
| 11 | Gia công trụ thép 100x100x1.8mm cao 2,3m chôn xuống nền bê tông 0,5m | 2 | trụ | |
| 12 | Gia công cửa sắt bịt tôn | 4,6 | m2 | |
| 13 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,6 | m2 | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,2 | m2 | |
| 16 | Sơn cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 2,7 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,296 | m2 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,5238 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 2,5238 | m3 | |
| 20 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 24 | Bốc xếp Cát, đá | 10,324 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10,324 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10,324 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,47 | tấn | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,47 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,47 | tấn | |
| 30 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,03 | 1000viên | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,03 | 1000viên | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490 tiếp theo- Gạch xây các loại | 1,03 | 1000viên | |
| I | HẠNG MỤC 5: TBA Nghĩa Đô 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào vận chuyển gốc cây: | 1 | ||
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,88 | m2 | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m- đất cấp II | 15,6975 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,05 | m3 | |
| 6 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,772 | m3 | |
| 7 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,386 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 8,4 | m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1428 | 100kg | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8848 | 100kg | |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,924 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | 9,5655 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,012 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 2,6082 | m3 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,6369 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 3,2 | m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2138 | 100kg | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1971 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 54,0705 | m2 | |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 3,6498 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,88 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 3,15 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 25 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột tiết diện gạch ≤0,036m2 | 7,9213 | m2 | |
| 26 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,799 | m2 | |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,7884 | m3 | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 32 | Bốc xếp Cát, đá | 8,4 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,4 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,4 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,8495 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,8495 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,8495 | tấn | |
| 38 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 4,225 | 1000viên | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 4,225 | 1000viên | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 4,225 | 1000viên | |
| J | HẠNG MỤC 6: TBA Nghĩa Đô 15 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 20,501 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,6 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,3943 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,1529 | m3 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 20,945 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,401 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,6986 | m3 | |
| 9 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,8493 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 11,208 | m2 | |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1905 | 100kg | |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,1806 | 100kg | |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 1,2329 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | 12,7632 | m3 | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,729 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,729 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 9,729 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 3,7273 | m3 | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,6679 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 5,3878 | m2 | |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2902 | 100kg | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,3824 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 70,5552 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 9,108 | m2 | |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 2,548 | m2 | |
| 26 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 27 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,86 | m2 | |
| 28 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 2,548 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,86 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,408 | m2 | |
| 32 | Sơn phản quang 2 màu đen vàng | 2,04 | m2 | |
| 33 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 77,6232 | m2 | |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,7961 | m3 | |
| 35 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,7961 | m3 | |
| 36 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 37 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 38 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 39 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 40 | Bốc xếp Cát, đá | 9,8696 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,8696 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,8696 | m3 | |
| 43 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,43 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,43 | tấn | |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 2,43 | tấn | |
| 46 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 5,88 | 1000viên | |
| 47 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 5,88 | 1000viên | |
| 48 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 5,88 | 1000viên | |
| K | HẠNG MỤC 7:TBA Nhà ở cán bộ quận huyện Từ Liêm | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 76,1806 | m2 | |
| 3 | Vã xi măng trước khi trát | 76,1806 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 76,1806 | m2 | |
| 5 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 76,1806 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,2016 | m2 | |
| 7 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 6,2016 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,2016 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,2016 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 14 | Phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,5236 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 1,5236 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 1,5236 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,5236 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 1,5236 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3838 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3838 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,3838 | m3 | |
| 23 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,78 | tấn | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,78 | tấn | |
| 25 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,78 | tấn | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,708 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,708 | m3 | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 1 | tấm | |
| 29 | Vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 30 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| L | HẠNG MỤC 8: TBA Nghĩa Đô 11 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 27 | m2 | |
| 3 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 4 | Sản xuất cửa song sắt | 6,48 | m2 | |
| 5 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 6 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 40 | lỗ khoan | |
| 7 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 27 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,48 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,48 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| M | HẠNG MỤC 9: TBA Bái Ân 1 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 12,1095 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,81 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,1384 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,0692 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 6,48 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1102 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6826 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,7128 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 7,3791 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,7304 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,7304 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T -19km tiếp theo | 4,7304 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 13,44 | m2 | |
| 15 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 16 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 1,44 | m2 | |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 18 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 28 | lỗ khoan | |
| 19 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 13,44 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,44 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,88 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,333 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,333 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 28 | Bốc xếp Cát, đá | 16,1436 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 16,1436 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 16,1436 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,89 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,89 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 2,89 | tấn | |
| 34 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,78 | 1000viên | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,78 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,78 | 1000viên | |
| 37 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| N | HẠNG MỤC 10: TBA Dịch Vọng 14 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,8222 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,657 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,7345 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,8672 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 5,256 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0894 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5536 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,5782 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 5,9853 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,8369 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,8369 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 3,8369 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 7,35 | m2 | |
| 15 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 16 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,88 | m2 | |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 18 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 32 | lỗ khoan | |
| 19 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 7,35 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,23 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,072 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,072 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 28 | Bốc xếp Cát, đá | 4,2685 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,2685 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,2685 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,65 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,65 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,65 | tấn | |
| 34 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,44 | 1000viên | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,44 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,44 | 1000viên | |
| 37 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| O | HẠNG MỤC 11: TBA Dịch Vọng 19 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 23,66 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 5,4 | m2 | |
| 4 | Bộ phụ kiện cửa | 3 | bộ | |
| 5 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 48 | lỗ khoan | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 23,66 | m2 | |
| 7 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,4 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,06 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 3 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| P | HẠNG MỤC 12: TBA Dịch Vọng 35 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 11,0667 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,7403 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,9543 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,9771 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 5,922 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1007 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6238 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,6514 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 6,7436 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,3231 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,3231 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 4,3231 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 15,36 | m2 | |
| 15 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 16 | Sản xuất cửa song sắt | 7,68 | m2 | |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 18 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 40 | lỗ khoan | |
| 19 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 15,36 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,68 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,04 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,278 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,278 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 28 | Bốc xếp Cát, đá | 4,9224 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,9224 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,9224 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,745 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,745 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,745 | tấn | |
| 34 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,623 | 1000viên | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,623 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,623 | 1000viên | |
| 37 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| Q | HẠNG MỤC 13: TBA Làng Quốc Tế Thăng Long 7 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 27,02 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | 2,88 | m2 | |
| 4 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 5 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 40 | lỗ khoan | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 27,02 | m2 | |
| 7 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,9 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| R | HẠNG MỤC 14: TBA Làng Quốc Tế Thăng Long 8 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 22,54 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | 2,88 | m2 | |
| 4 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 5 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 40 | lỗ khoan | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 22,54 | m2 | |
| 7 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,42 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| S | HẠNG MỤC 15: TBA Làng Quốc tế Thăng Long 9 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 25,2 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | 1,44 | m2 | |
| 4 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 5 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 32 | lỗ khoan | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 25,2 | m2 | |
| 7 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,44 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,64 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 3 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| T | HẠNG MẠNG 16: TBA Nhà ở cán bộ quận | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 11,7 | m2 | |
| 3 | Xử lý lún trạm | 1 | gói | |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,848 | m3 | |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.05m2 | 4,428 | m2 | |
| 6 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 17,412 | m2 | |
| 7 | Sản xuất cửa song sắt | 9,12 | m2 | |
| 8 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 9 | Bộ phụ kiện cửa | 3 | bộ | |
| 10 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 48 | lỗ khoan | |
| 11 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 17,412 | m2 | |
| 12 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,12 | m2 | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,532 | m2 | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 3 | cái | |
| 18 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 19 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| 20 | Bốc xếp Cát, đá | 1,3545 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,3545 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,3545 | m3 | |
| 23 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,259 | tấn | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,259 | tấn | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,259 | tấn | |
| U | HẠNG MỤC 17: TBA TT Mai Dịch 1 | |||
| V | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 254,3656 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 263,82 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,52 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 51 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo, cửa đi | 30,42 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại: | 1 | gói | |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi: | 1 | ca | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 48,0816 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 69,8644 | m2 | |
| W | Phần cải tạo | |||
| 1 | Quét nước xi măng | 69,8644 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 76,5684 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 76,5684 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng trước khi trát | 518,1856 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 254,3656 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 263,82 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 74,52 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 277,8856 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 314,82 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái: | 1 | gói | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm: | 1 | biển | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng: | 3 | biển | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | bình | |
| 14 | Khóa | 3 | cái | |
| 15 | Phụ kiện cửa: | 15 | cái | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 3 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 8 | tấm | |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | 30,2372 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt lưới chắn côn trùng lưới inox | 18,5712 | m2 | |
| 20 | Cửa đi khung thép bịt tôn, chớp tôn | 15,3 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 45,5372 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,8372 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,332 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,4668 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,0946 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,0946 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,0946 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,0946 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,0946 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,3 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,18 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,18 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,18 | tấn | |
| 36 | Phụ kiện cổng (4 bản lề + chốt cửa + tai khóa) | 8 | tấm | |
| X | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 40 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.0mm2 | 40 | m | |
| 7 | Đục tường thành rãnh để cài sàn, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 95 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 95 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 3 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 3 | cái | |
| Y | Hạ tầng trạm | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cổng cũ | 2,64 | m2 | |
| 2 | Cung cấp cửa khung sắt khung nhôm | 2,64 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,64 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,28 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (20%) | 40,9622 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 163,8488 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 40,9622 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 204,811 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 44,172 | m2 | |
| 10 | Sơn chống gỉ hàng rào hoa sắt | 44,172 | m2 | |
| Z | HẠNG MỤC 18: TBA KCN vừa và nhỏ 1: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 194,581 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 173,99 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 16,35 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 29,4634 | m2 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | 2,3232 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 10,56 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 10,56 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo, cửa đi | 34,16 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | bộ | |
| 10 | Vận chuyển vật tư thu hồi: | 1 | ca | |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 40,2182 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 58,128 | m2 | |
| AA | Phần cải tạo | |||
| 1 | Quét nước xi măng mái | 58,128 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 64,892 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 64,892 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng trước khi trát | 414,3844 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 194,581 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 173,99 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 45,8134 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 210,931 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 203,4535 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái: | 1 | gói | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm: | 1 | biển | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng: | 4 | biển | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiển | 4 | biển | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg: | 4 | bình | |
| 15 | Khóa | 4 | cái | |
| 16 | Phụ kiện cửa: | 9 | cái | |
| 17 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | 3 | cái | |
| 18 | Cung cấp cửa khung sắt bịt tôn: | 14 | m2 | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt lưới chắn côn trùng lưới inox | 7,738 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,738 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,738 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,3788 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3888 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,6929 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 3,6929 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 3,6929 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,6929 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 3,6929 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,38 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,38 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 14,38 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,3 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,3 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,3 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,35 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,35 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,35 | 1000viên | |
| AB | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 2 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 20 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường thành rãnh để cài sàn, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 95 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 95 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,0367 | m3 | |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 40,367 | m2 | |
| AC | ||||
| 1 | Lắp đặt hệ thống mạng internet | 1 | gói | |
| 2 | Cung cấp lắp đặt camera trong nhà | 2 | cái | |
| 3 | Cung cấp lắp đặt hệ thống camera ngoài nhà | 1 | cái | |
| 4 | Đầu ghi hình 4 kênh camera IP | 1 | bộ | |
| 5 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu HDD 1TB | 1 | cái | |
| AD | HẠNG MỤC 19: TBA Làng trẻ em SOS | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 15 | cấu kiện | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | 0,308 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 4,34 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 15 | 1cấu kiện | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 11,0443 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,7388 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,9503 | m3 | |
| 9 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,9752 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 5,91 | m2 | |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1005 | 100kg | |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6225 | 100kg | |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,6501 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | 6,7299 | m3 | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,3144 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,3144 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 4,3144 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,7475 | m3 | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,2178 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 2,6815 | m2 | |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1445 | 100kg | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1903 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 16,0815 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 2,97 | m2 | |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 12,11 | m2 | |
| 26 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 27 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,64 | m2 | |
| 28 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 12,11 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,64 | m2 | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,75 | m2 | |
| 32 | Sơn phản quang 2 màu đen vàng | 9,9381 | m2 | |
| 33 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,1134 | m2 | |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,434 | m3 | |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0172 | 100m3 | |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 3,434 | m3 | |
| 37 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 38 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 39 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 40 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 8,155 | m2 | |
| 42 | Sơn Silicat vào các kết cấu đã bả, sơn vào tường ( 1 lớp lót, 2 lớp phủ ) | 8,155 | m2 | |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 9,45 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,45 | m2 | |
| 45 | Bốc xếp Cát, đá | 11,225 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,225 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,225 | m3 | |
| 48 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,4 | tấn | |
| 49 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,4 | tấn | |
| 50 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,4 | tấn | |
| 51 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,41 | 1000viên | |
| 52 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,41 | 1000viên | |
| 53 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,41 | 1000viên | |
| AE | HẠNG MỤC 20: TBA Mai Dịch 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ rào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 6,3911 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,4275 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,1286 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,5643 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 3,42 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0581 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,3602 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,3762 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 3,8945 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,4966 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,4966 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 2,4966 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 5,39 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,1 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 16 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 5,39 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,1 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,49 | m2 | |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0035 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,352 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 28 | Bốc xếp Cát, đá | 2,785 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,785 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,785 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,424 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,424 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,424 | tấn | |
| 34 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 0,937 | 1000viên | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 0,937 | 1000 viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 0,937 | 1000 viên | |
| AF | HẠNG MỤC 21: TBA Mai Dịch 26 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,7325 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,651 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,7186 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,8593 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 5,208 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0885 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5486 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,5729 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 5,9307 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,8018 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,8018 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 3,8018 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 13,104 | m2 | |
| 15 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 16 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 4,8 | m2 | |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 18 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 24 | lỗ khoan | |
| 19 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 13,104 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,8 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,904 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,42 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0042 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,42 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 4,4569 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,4569 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,4569 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,617 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,617 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,617 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,427 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,427 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,427 | 1000viên | |
| AG | HẠNG MỤC 22: TBA Mai Dịch 22+33 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 4,9896 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,3338 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,8811 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,4406 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 2,67 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0454 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,2812 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,2937 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 3,0404 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,9492 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,9492 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 1,9492 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 3,92 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 1,98 | m2 | |
| 16 | Chi tiết trụ 100x100x2,3*1,8 | 4 | cái | |
| 17 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 18 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 16 | lỗ khoan | |
| 19 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 3,92 | m2 | |
| 20 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,98 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,9 | m2 | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,208 | m3 | |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0021 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,208 | m3 | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát, đá | 2,252 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,252 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,252 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,3 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,3 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,3 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 0,73 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 0,73 | 1000viên | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 0,73 | 1000viên | |
| AH | HẠNG MẠNG 23: TBA Trung Hòa 25 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải: 1 = 1 | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 7,9048 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5288 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,3959 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,698 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 4,23 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0719 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 5,7834 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,4653 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 4,8168 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,088 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,088 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 3,088 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 5,11 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt: | 3,96 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 20 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 5,11 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,96 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,07 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,6555 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0066 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,6555 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 4 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 4,8411 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,8411 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,8411 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,16 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,16 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,16 | 1000viên | |
| 38 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| AI | HẠNG MỤC 24: TBA Trung Hòa 27 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 8,8579 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5925 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,5642 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,7821 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 4,74 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0806 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,4993 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,5214 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 5,3977 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,4602 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,4602 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 3,4602 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 5,53 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 4,74 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 20 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 5,53 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,74 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,27 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,47 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0047 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,47 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 4,3768 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3768 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,3768 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,58 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,3 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,3 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,3 | 1000viên | |
| AJ | HẠNG MỤC 25: TBA Yên Hòa 22 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 3,1395 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,21 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,5544 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,2772 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 1,68 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0286 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,177 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,1848 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 1,9131 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,2264 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,2264 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 1,2264 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 3,92 | m2 | |
| 15 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 16 | lỗ khoan | |
| 16 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 3,92 | m2 | |
| 17 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,92 | m2 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,133 | m3 | |
| 20 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0013 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,133 | m3 | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 26 | Bốc xếp Cát, đá | 1,425 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,425 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,425 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,2 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,2 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,2 | tấn | |
| 32 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 0,46 | 1000viên | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 0,46 | 1000viên | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 0,46 | 1000viên | |
| AK | HẠNG MỤC 26: TBA Di dân Yên Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 16,5384 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,1063 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,9205 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,4603 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 8,85 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1505 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9322 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,9735 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 10,0778 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,4606 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,4606 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 6,4606 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 9,59 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 9,48 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 32 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 9,59 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,48 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,07 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,57 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0057 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,57 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 4 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 6,9787 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,9787 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,9787 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,425 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,425 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,425 | 1000viên | |
| AL | HẠNG MỤC 27: TBA Bưu Điện Yên Hòa | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,0261 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,6038 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,5939 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,797 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 4,83 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0821 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5088 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,5313 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 5,5001 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,526 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,526 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 3,526 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 6,44 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 4,14 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 24 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 6,44 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,14 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,58 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,472 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0047 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,472 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 4 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 4,443 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,443 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,443 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,59 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,59 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,59 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,323 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,323 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,323 | 1000viên | |
| AM | HẠNG MỤC 28: TBA Yên Hòa 24 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 6,492 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,4343 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,1464 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,5732 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 3,474 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0591 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,3659 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,3821 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 3,956 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,536 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,536 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 2,536 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 1,4 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 5,748 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 3 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 20 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 1,4 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,748 | m2 | |
| 20 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,148 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,697 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,007 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,697 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 3 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 4,5885 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,5885 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,5885 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,51 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,51 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,51 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 0,952 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 0,952 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 0,952 | 1000viên | |
| AN | HẠNG MỤC 29: TBA Tòa nhà Euro Window | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 215,5056 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | 50,82 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ, biển tên | 1 | gói | |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 266,3256 | m2 | |
| 5 | Gia công hàng rào lưói thép | 20,64 | m2 | |
| 6 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 10 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,64 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 20,64 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 14 | Khóa | 4 | cái | |
| 15 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| AO | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (03modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 30 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 10 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 40 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 80 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 80 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| 12 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 13 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,15m2 | 2 | lỗ | |
| 14 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤4,5kW | 2 | cái | |
| AP | HẠNG MỤC 30: TBA Dịch Vọng 8 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 20,04 | m2 | |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | 2 | m2 | |
| 4 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 5 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 36 | lỗ khoan | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 20,04 | m2 | |
| 7 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,04 | m2 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,474 | m3 | |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0047 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,474 | m3 | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | bộ | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 2 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Bốc xếp Cát, đá | 1,893 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,893 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,893 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,139 | tấn | |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,139 | tấn | |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,139 | tấn | |
| 23 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| AQ | HẠNG MỤC 31: TBA Quan Hoa 19 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 14,5538 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,9735 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,57 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,285 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 7,788 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1324 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8203 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8567 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 8,8686 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,6852 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,6852 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 5,6852 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 10,3334 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 6,72 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 40 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 10,3334 | m2 | |
| 19 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,72 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,0534 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,416 | m3 | |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0042 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,416 | m3 | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 4 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 4 | cái | |
| 29 | Bốc xếp Cát, đá | 5,821 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,821 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,821 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,86 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,86 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,86 | tấn | |
| 35 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,13 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,13 | 1000viên | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,13 | 1000viên | |
| 38 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| AR | HẠNG MỤC 32: TBA Quan Hoa 20 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước thi công | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 7,0863 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,474 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,2514 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,6257 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 3,792 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0645 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,3994 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,4171 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 4,3181 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,7682 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,7682 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 2,7682 | m3 | |
| 14 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 12,408 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | 2,88 | m2 | |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 17 | Khoan bê tông, đá đường để bắt bu lông, chiều sâu khoan ≤30cm | 24 | lỗ khoan | |
| 18 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 12,408 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 20 | Sơn tại các vị trí hàn | 1 | gói | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,288 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,226 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,226 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | bộ | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 28 | Bốc xếp Cát, đá | 2,6644 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,6644 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,6644 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,42 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,42 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,42 | tấn | |
| 34 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,04 | 1000viên | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,04 | 1000viên | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,04 | 1000viên | |
| 37 | Dọn dẹp mặt bằng sau thi công | 1 | gói | |
| AS | Công trình 2: Đại tu kiến trúc các TBA phường Mai Dịch, Dịch Vọng Hậu và phường Quan Hoa năm 2021 | |||
| AT | HẠNG MỤC 1: TBA CÔNG TY LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Dọn rác thải trên mái, và quanh trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 40,105 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ sơn tường cũ (70%) | 111,3744 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,0053 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,0053 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,0053 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,0053 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,0053 | m3 | |
| 9 | Láng vá nền | 5,819 | m2 | |
| 10 | Trám vá tường ngoài nhà (30%) | 22,5471 | m2 | |
| 11 | Trám vá tường trong nhà (30%) | 19,3659 | m2 | |
| 12 | Trám vá trần, vữa XM M75 (30%) | 5,819 | m2 | |
| 13 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Diện tích Trát trám vá + dt cạo sơn cũ) | 153,8693 | m2 | |
| 14 | Hồ xi măng trước khi trát | 47,732 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 6,72 | m2 | |
| 16 | Cung cấp cửa nan chớp có lưới inox chống côn trùng | 4,3471 | m2 | |
| 17 | Cửa đi khung thép bịt tôn, chớp tôn | 11,5 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,44 | m2 | |
| 19 | Mài nhẵn mái | 5 | công | |
| 20 | Quét 3 lớp sike chống thấm | 40,105 | m2 | |
| 21 | Láng nền tạo dốc | 19,3966 | m2 | |
| 22 | Lát gạch Lá nem 300x300 | 19,3966 | m2 | |
| 23 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 11,055 | m2 | |
| 24 | Khóa | 3 | cái | |
| 25 | Phụ kiện cửa | 5 | bộ | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 29 | Cái tạo hệ thống ống thoát nước D90 | 1 | bộ | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 loại 5Kg | 2 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 6 | tấm | |
| 32 | Gia công hàng rào lưói thép | 5,89 | m2 | |
| AU | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 2 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 15 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 25 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.0mm2 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường thành rãnh để cài sàn, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 50 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 50 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| 12 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,0734 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,0734 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,0734 | m3 | |
| 15 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,5817 | tấn | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,5817 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,5817 | tấn | |
| 18 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,1998 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 0,1998 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,1998 | 100m2 | |
| AV | HẠNG MỤC 2: TBA TRUNG HÒA 5 | |||
| AW | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ tường rào sắt | 3,358 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,4874 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | 0,8237 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 3,2947 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,1184 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 4,1184 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 4,1184 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,1184 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 4,1184 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0165 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 2,471 | m3 | |
| 13 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 8,2368 | m2 | |
| 14 | Trát tường rào | 28,4874 | m2 | |
| 15 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,4874 | m2 | |
| 16 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 4,15 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 4,15 | m2 | |
| 18 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 19 | Khóa | 1 | cái | |
| 20 | Phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 21 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 24 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,8234 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,8234 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,8234 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,9096 | tấn | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,9096 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,9096 | tấn | |
| 30 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,4956 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,4956 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,4956 | tấn | |
| AX | HẠNG MỤC 3: TBA DI DÂN TRÀNG HÀO | |||
| AY | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 2,907 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 7,7326 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 2,3198 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ bệ bê tông | 0,204 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,0558 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 3,0558 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 3,0558 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,0558 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 3,0558 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0155 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,3791 | m3 | |
| 13 | Giằng bê tông | 0,5957 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | 6,0781 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0921 | 100kg | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5704 | 100kg | |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,7505 | m3 | |
| 18 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 7,7326 | m2 | |
| 19 | Trát bệ | 7,7526 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 7,7526 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 10,4065 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 10,4065 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 2 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 3 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,5062 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,5062 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,5062 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,8823 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,8823 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,8823 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,3477 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,3477 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,3477 | tấn | |
| AZ | HẠNG MỤC 4: TBA TRUNG HÒA 12 | |||
| BA | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 15,2568 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ bệ gạch | 0,2341 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | 1,5257 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 6,1027 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,6253 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 8,6253 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 8,6253 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,6253 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 8,6253 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0305 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5618 | m3 | |
| 13 | Giằng bê tông | 0,9793 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | 9,78 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,154 | 100kg | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9506 | 100kg | |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,577 | m3 | |
| 18 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 15,2568 | m2 | |
| 19 | Xây tường rào | 0,4344 | m3 | |
| 20 | Trát tường rào | 14,9488 | m2 | |
| 21 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 14,9488 | m2 | |
| 22 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 23 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 22,1588 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 22,1588 | m2 | |
| 26 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 27 | Khóa | 3 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa | 6 | bộ | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 32 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,0448 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,0448 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 14,0448 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,9535 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,9535 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,9535 | tấn | |
| 38 | Bốc xếp sắt thép các loại | 3,2847 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 3,2847 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 3,2847 | tấn | |
| BB | HẠNG MỤC 5: TBA TRUNG HÒA 17 | |||
| BC | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 12,3672 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | 1,2367 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 4,9469 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,802 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 6,802 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 6,802 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,802 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 6,802 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0247 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,4595 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,8258 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 8,452 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1305 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8047 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 3,7102 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 12,3672 | m2 | |
| 18 | Xây tường rào | 0,4673 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào | 10,0144 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 10,0144 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 17,886 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 17,886 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 1 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,4108 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,4108 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 11,4108 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,5832 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,5832 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,5832 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,6129 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,6129 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,6129 | tấn | |
| BD | HẠNG MỤC 6: TBA TRUNG HÒA 31 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 11,475 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | 1,1475 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 4,59 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,3113 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 6,3113 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 6,3113 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,3113 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 6,3113 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0229 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,6258 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 1,1308 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 11,62 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1788 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,1253 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 3,4425 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 11,475 | m2 | |
| 18 | Xây tường rào | 0,6633 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào | 14,014 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 14,014 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 27,522 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 27,522 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 1 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,652 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,652 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 11,652 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,6872 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,6872 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,6872 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 2,1633 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 2,1633 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 2,1633 | tấn | |
| BE | HẠNG MỤC 7: TBA TRUNG HÒA 33 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 14,215 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | 1,4215 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 5,686 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,8183 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,8183 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,8183 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,8183 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,8183 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0284 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5015 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,9028 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 9,252 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1427 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8799 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,2645 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 14,215 | m2 | |
| 18 | Xây tường rào | 0,5168 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào | 11,0244 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 11,0244 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 19,206 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 19,206 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 1 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,9841 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,9841 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 12,9841 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,7933 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,7933 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,7933 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,0151 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,0151 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,0151 | tấn | |
| BF | HẠNG MỤC 8: TBA XÍ NGHIỆP 24 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 7,9018 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | 0,7902 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 3,1607 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,346 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 4,346 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 4,346 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,346 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 4,346 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0158 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,3482 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,6218 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 6,332 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0982 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6054 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 2,3705 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 7,9018 | m2 | |
| 18 | Xây tường rào | 0,3361 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào | 7,3379 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 7,3379 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 13,5135 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 13,5135 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 1 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,5542 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,5542 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 7,5542 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,0643 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,0643 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,0643 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,1422 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,1422 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,1422 | tấn | |
| BG | HẠNG MỤC 9: TBA NHÂN CHÍNH 3 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá dỡ tường gạch lửng | 1,4124 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ tường rào sắt | 3,358 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 16,663 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông | 3,1291 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ chống sắt và lắp đặt tận dụng lại | 3 | công | |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 6,8744 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 11,9158 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 11,9158 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 11,9158 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 11,9158 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 11,9158 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0344 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,412 | m3 | |
| 15 | Giằng bê tông | 0,6475 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | 0,0589 | m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1001 | 100kg | |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,62 | 100kg | |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 5,1558 | m3 | |
| 20 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 17,186 | m2 | |
| 21 | Xây tường rào | 2,2123 | m3 | |
| 22 | Trát tường rào | 35,25 | m2 | |
| 23 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,25 | m2 | |
| 24 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 9,135 | m2 | |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 8,467 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 8,467 | m2 | |
| 27 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 28 | Khóa | 1 | cái | |
| 29 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 33 | Cái tạo hệ thống ống thoát nước D90 | 1 | bộ | |
| 34 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 15,7437 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 15,7437 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 15,7437 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,1966 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,1966 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,1966 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,0157 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,0157 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,0157 | tấn | |
| BH | HẠNG MỤC 10: TBA TÔ HIỆU 2+3 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Bóc gạch vỉa hè | 20,395 | m2 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 10,1975 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,1975 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 10,1975 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 10,1975 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,1975 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 10,1975 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0408 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,0903 | m3 | |
| 11 | Giằng bê tông | 3,6793 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | 35,744 | m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,3107 | 100kg | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,9162 | 100kg | |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 6,1185 | m3 | |
| 16 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 20,395 | m2 | |
| 17 | Xây tường rào | 1,1142 | m3 | |
| 18 | Trát tường rào | 23,6951 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 23,0351 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 44,111 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 44,111 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 23,0165 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 23,0165 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 23,0165 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,5024 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,5024 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,5024 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,6294 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,6294 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,6294 | tấn | |
| BI | HẠNG MỤC 11: TBA DỊCH VỌNG 15 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 2,3502 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ bồn hoa | 0,658 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | 1,333 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 7,9812 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,0897 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 10,0897 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 10,0897 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,0897 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 10,0897 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0319 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,8131 | m3 | |
| 13 | Giằng bê tông | 2,7168 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | 26,164 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2268 | 100kg | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,3995 | 100kg | |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,7887 | m3 | |
| 18 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 15,9624 | m2 | |
| 19 | Xây tường rào | 0,9583 | m3 | |
| 20 | Trát tường rào | 19,5536 | m2 | |
| 21 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 19,5536 | m2 | |
| 22 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4564 | tấn | |
| 23 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4564 | tấn | |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 33,966 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 33,966 | m2 | |
| 26 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 27 | Khóa | 2 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 32 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,7665 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,7665 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 17,7665 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,6964 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,6964 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,6964 | tấn | |
| 38 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,3923 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,3923 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,3923 | tấn | |
| BJ | HẠNG MỤC 12: TBA DỊCH VỌNG 16 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 3,903 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 7,7114 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 2,3134 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,8941 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,8941 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,8941 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,8941 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,8941 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0154 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,6174 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,9702 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 8,82 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1499 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,929 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,5423 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 7,7114 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 8,607 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 9,9574 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 10,525 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 10,525 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,1144 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,1144 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 7,1144 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,0063 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,0063 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,0063 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,6779 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,6779 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,6779 | tấn | |
| BK | HẠNG MỤC 13: TBA DỊCH VỌNG 18 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 3,17 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 29,5813 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 8,8744 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,512 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 10,512 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 10,512 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 10,512 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 10,512 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0592 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,3982 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,6257 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 5,688 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0967 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5991 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 7,1494 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 31,8138 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 7,1516 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 7,1516 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 10,85 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 10,85 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 1 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 20,9196 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 20,9196 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 20,9196 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,5679 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,5679 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,5679 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,693 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,693 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,693 | tấn | |
| BL | HẠNG MỤC 14: TBA DỊCH VỌNG 20 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá dỡ bồn hoa | 1,4785 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | 2,8803 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 4,2627 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,6215 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 8,6215 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 8,6215 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,6215 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 8,6215 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0284 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,6955 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 1,2587 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 12,948 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,199 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,2273 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,2627 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 14,209 | m2 | |
| 18 | Xây tường rào | 0,7455 | m3 | |
| 19 | Trát tường rào | 15,6906 | m2 | |
| 20 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 30,5712 | m2 | |
| 21 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3195 | tấn | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 29,866 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 29,866 | m2 | |
| 25 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 26 | Khóa | 1 | cái | |
| 27 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 31 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,0205 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,0205 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 14,0205 | m3 | |
| 34 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,0444 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,0444 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,0444 | tấn | |
| 37 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,1381 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,1381 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,1381 | tấn | |
| BM | HẠNG MỤC 15: TBA DỊCH VỌNG 32 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 4,032 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 5,955 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 2,382 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,8814 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,8814 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,8814 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,8814 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,8814 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0119 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,2925 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,4597 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 4,179 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,071 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,4402 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,191 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 5,955 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 7,6538 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 6,1215 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,3651 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 7,7063 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 7,7063 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,8197 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,8197 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,8197 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,5003 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,5003 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,5003 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,6049 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,6049 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,6049 | tấn | |
| BN | HẠNG MỤC 16: TBA DỊCH VỌNG 34 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 11,151 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 20,0924 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 6,0277 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,5899 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,5899 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,5899 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,5899 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,5899 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0402 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,7804 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 1,019 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 9,264 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1895 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,1743 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,0185 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 20,0924 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 18,0432 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 18,0432 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4564 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4564 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 18,05 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 18,05 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 3 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 6 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,9411 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,9411 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 14,9411 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,9236 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,9236 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,9236 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 1,016 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 1,016 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 1,016 | tấn | |
| BO | HẠNG MỤC 17: TBA MAI DỊCH 5 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 2,7617 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 3,6521 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 1,0956 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,4163 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 1,4163 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 1,4163 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,4163 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 1,4163 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0073 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,357 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,561 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 5,1 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0867 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5372 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,7304 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 3,6521 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 8,2017 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 8,2017 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,1826 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,1826 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 9,025 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 9,025 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,7435 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,7435 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,7435 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,5586 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,5586 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,5586 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,447 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,447 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,447 | tấn | |
| BP | HẠNG MỤC 18: TBA MAI DỊCH 7B | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 7,4388 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 17,5377 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 5,2613 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,5101 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 6,5101 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 6,5101 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,5101 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 6,5101 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0351 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5573 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,8758 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 7,962 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1354 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8387 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 3,5075 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 17,5377 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 13,0122 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 13,0122 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 15,4625 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 15,4625 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,7564 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,7564 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 12,7564 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,6258 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,6258 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,6258 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,871 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,871 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,871 | tấn | |
| BQ | HẠNG MỤC 19: TBA MAI DỊCH 14 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 5,3966 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch sân | 5,3966 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường gạch lửng | 0,3069 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ tường rào sắt | 13,8103 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông | 0,5397 | m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 2,1586 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,5449 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 3,5449 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 3,5449 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,5449 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 3,5449 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0108 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,3849 | m3 | |
| 15 | Giằng bê tông | 0,6629 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | 6,554 | m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1041 | 100kg | |
| 18 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6425 | 100kg | |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,619 | m3 | |
| 20 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 5,3966 | m2 | |
| 21 | Xây tường rào | 0,2611 | m3 | |
| 22 | Trát tường rào | 7,3586 | m2 | |
| 23 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 7,3586 | m2 | |
| 24 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 25 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 17,5478 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 17,5478 | m2 | |
| 28 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 29 | Khóa | 2 | cái | |
| 30 | Phụ kiện cửa | 3 | bộ | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,8331 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,8331 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 5,8331 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,8601 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,8601 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,8601 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,7495 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,7495 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,7495 | tấn | |
| BR | HẠNG MỤC 20: TBA MAI DỊCH 17 | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 2,5 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 10,34 | m2 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 3,102 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,744 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 3,744 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 3,744 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,744 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 3,744 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0207 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,4206 | m3 | |
| 12 | Giằng bê tông | 0,661 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | 6,009 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1022 | 100kg | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,6329 | 100kg | |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 2,068 | m3 | |
| 17 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 10,34 | m2 | |
| 18 | Trát bệ | 6,7063 | m2 | |
| 19 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 6,7063 | m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 21 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,2738 | tấn | |
| 22 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 11,225 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 11,225 | m2 | |
| 24 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 1 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 2 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,8506 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,8506 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 7,8506 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,0161 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,0161 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,0161 | tấn | |
| 36 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,0691 | 100m2 | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 0,0691 | 100m2 | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,0691 | 100m2 | |
| 39 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,6096 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,6096 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,6096 | tấn | |
| BS | HẠNG MỤC 21: TBA MAI DỊCH 33 | |||
| BT | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 1,9117 | m2 | |
| 3 | Bóc gạch vỉa hè | 16,542 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông | 1,6542 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 6,6168 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,1937 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 9,1937 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 9,1937 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,1937 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 9,1937 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0331 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,5744 | m3 | |
| 13 | Giằng bê tông | 1,02 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | 10,34 | m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1609 | 100kg | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9924 | 100kg | |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,9626 | m3 | |
| 18 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 16,542 | m2 | |
| 19 | Xây tường rào | 0,5284 | m3 | |
| 20 | Trát tường rào | 11,7418 | m2 | |
| 21 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 11,7418 | m2 | |
| 22 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 23 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,4108 | tấn | |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 24,6838 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 24,6838 | m2 | |
| 26 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 27 | Khóa | 2 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 32 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 15,0099 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 15,0099 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 15,0099 | m3 | |
| 35 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,0632 | tấn | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,0632 | tấn | |
| 37 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,0632 | tấn | |
| 38 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,1136 | 100m2 | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 0,1136 | 100m2 | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,1136 | 100m2 | |
| 41 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,9102 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,9102 | tấn | |
| 43 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,9102 | tấn | |
| BU | HẠNG MỤC 22: TBA TT QUÂN PHÁP | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 3,7 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường gạch lửng | 0,5004 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 30,701 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông | 0,2546 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | 1,0182 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,9582 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 1,9582 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 1,9582 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,9582 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 1,9582 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0051 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,0974 | m3 | |
| 14 | Giằng bê tông | 0,1676 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | 1,656 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0263 | 100kg | |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,1624 | 100kg | |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,7637 | m3 | |
| 19 | Láng nền tạo dốc về 4 phía | 2,5455 | m2 | |
| 20 | Xây tường rào | 0,0653 | m3 | |
| 21 | Trát tường rào | 32,4994 | m2 | |
| 22 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,4994 | m2 | |
| 23 | Ốp bệ bằng gạch thẻ Hạ Long | 9,788 | m2 | |
| 24 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | 0,1843 | tấn | |
| 25 | Lắp cột thép mạ kẽm | 0,1843 | tấn | |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | 6,9838 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | 6,9838 | m2 | |
| 28 | Sơn mạ kẽm các mối hàn | 1 | gói | |
| 29 | Khóa | 1 | cái | |
| 30 | Phụ kiện cửa | 1 | bộ | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,1883 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,1883 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,1883 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,5307 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,5307 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,5307 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,1008 | 100m2 | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 0,1008 | 100m2 | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,1008 | 100m2 | |
| 43 | Bốc xếp sắt thép các loại | 0,366 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 0,366 | tấn | |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - sắt thép các loại | 0,366 | tấn | |
| BV | HẠNG MỤC 23: TBA TRƯỜNG MẦM NON YÊN HÒA | |||
| 1 | Dọn rác thải trên mái, và quanh trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,6 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ sơn tường cũ (70%) | 160,741 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,518 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 1,518 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 1,518 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,518 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 1,518 | m3 | |
| 9 | Láng vá nền | 0,754 | m2 | |
| 10 | Trám vá tường ngoài nhà (30%) | 30,027 | m2 | |
| 11 | Trám vá tường trong nhà (30%) | 29,346 | m2 | |
| 12 | Trám vá trần, vữa XM M75 (30%) | 12,75 | m2 | |
| 13 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (Diện tích Trát trám vá + dt cạo sơn cũ) | 232,864 | m2 | |
| 14 | Hồ xi măng trước khi trát | 72,123 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 14,3052 | m2 | |
| 16 | Cung cấp cửa nan chớp có lưới inox chống côn trùng | 14,3052 | m2 | |
| 17 | Cửa đi khung thép bịt tôn, chớp tôn | 13 | m2 | |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | 5,7 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,44 | m2 | |
| 20 | Mài nhẵn mái | 5 | công | |
| 21 | Quét 3 lớp sike chống thấm | 50,6 | m2 | |
| 22 | Láng nền tạo dốc | 42,5 | m2 | |
| 23 | Lát gạch Lá nem 300x300 | 42,5 | m2 | |
| 24 | Xử lý chống lún MBA | 1 | gói | |
| 25 | Khóa | 2 | cái | |
| 26 | Phụ kiện cửa | 4 | bộ | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 29 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 30 | Cái tạo hệ thống ống thoát nước D90 | 1 | bộ | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 loại 5Kg | 2 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt tấm đan bê tông siêu nhẹ | 6 | tấm | |
| BW | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 10 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | 15 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.0mm2 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường thành rãnh để cài sàn, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 45 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 45 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 18W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| 12 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,8775 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,8775 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,8775 | m3 | |
| 15 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,0397 | tấn | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,0397 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,0397 | tấn | |
| 18 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | 0,4377 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại | 0,4377 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 490m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại | 0,4377 | 100m2 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.237427947E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.447485589E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.377.466.375 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥10.132.399.125 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Kinh nghiệm tối thiểu là 2 năm ở vị trí chỉ huy trưởng- Có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng và giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh, lao động.Có thời gian liên tục làm công tác thi công xây dựng tối thiểu 3 năm.- Đã làm Chỉ huy trưởng công trường của ít nhất 2 công trình cùng cấp hoặc 3 công trình cấp thấp hơn cùng loại (HĐ có tính chất và qui mô tương tự gói thầu).- Có bằng đại học thuộc một trong các chuyên ngành liên quan (Điện, Xây dựng, kiến trúc).- Có tài liệu chứng minh khả năng huy động nhân sự của nhà thầu cho vị trí chỉ huy trưởng công trường;- Xác nhận của chủ đầu tư đối với tối thiểu 2 công trình có tính chất và qui mô tương tự gói thầu này đảm nhận vị trí chỉ huy trưởng công trình | 3 | 2 |
| 2 | Chủ nhiệm (Cán bộ kỹ thuật) phụ trách thi công | 2 | - Số lượng cán bộ kỹ thuật: tối thiểu 2 kỹ sư tham gia thi công công trình trong đó có 1 kỹ sư điện, 1 kỹ sư xây dựng (hoặc kiến trúc sư).- Có bằng đại học chuyên ngành liên quan- Có tài liệu chứng minh khả năng huy động nhân sự của nhà thầu cho vị trí Chủ nhiệm (Cán bộ kỹ thuật) phụ trách thi công;- Được cấp Thẻ an toàn lao động/ giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh, lao động. | 2 | 2 |
| 3 | Công nhân tham gia thi công gói thầu (có bảng kê danh sách, tên tuổi, bậc thợ công nhân) | 10 | - Số lượng công nhân kỹ thuật bậc 3/7 trở lên: tối thiểu 10 người.- Được cấp Thẻ an toàn lao động, thẻ an toàn điện, chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động – vệ sinh lao động. | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Ô tô trọng tải 2.5 -12 tấn | Ô tô trọng tải 2.5 -12 tấn | 1 |
| 2 | Máy đầm bê tông | Máy đầm bê tông | 1 |
| 3 | Máy hàn điện | Máy hàn điện | 1 |
| 4 | Máy phát điện >10kVA | Máy phát điện >10kVA | 1 |
| 5 | Tời kéo | Tời kéo | 1 |
| 6 | Máy bơm nước | Máy bơm nước | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi