Gói thầu: Gói thầu mua sắm số 06- ĐTXD-VTTB 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm số 06- ĐTXD-VTTB 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:41:00 đến ngày 2020-08-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,494,020,180 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ bù hạ thế ngắt bằng rơle thời gian 10kVAr ( trọn bộ) | 3P-440V-10kVAr | 54 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cột bê tông li tâm 6,5m, chịu lực 3.0 | PC-6,5-3.0-160 | 121 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cột bê tông li tâm 7,5m, chịu lực 3.0 | PC-7,5-3-160 | 156 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cột bê tông li tâm 7,5m,chịu lực 4.3 | PC-7,5-4.3-190 | 435 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cột bê tông li tâm 8,5m,chịu lực 5.0 | PC-8,5-5.0-190 | 16 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120mm2 | ABC 4x120mm2 | 8.731 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70mm2 | ABC 4x70mm2 | 8.322 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x50mm2 | ABC 4x50mm2 | 5.154 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Ghíp bọc cách điện IPC 120-120(35-120/6-120) 2 bu long | IPC 120-120mm2 | 2.296 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Hộp 1 công tơ 3 pha PC-GF không vị trí lắp TI, ATM 63A | PC-GF-ATM 3F-63A | 140 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Hộp 4 công tơ 1 pha PC-GF, ATM 40A | PC-GF-ATM 1F-40A | 771 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Hộp phân dây trọn bộ(đủ phụ kiện gồm 04 đầu cốt AM 50+24 đầu cốt M25) | PC-GF | 292 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi