Gói thầu: Gói thầu mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học A Bình Thạnh Đông điểm chính mới (Bình Trung1) (điều chỉnh bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm lắp đặt thiết bị công trình Trường tiểu học A Bình Thạnh Đông điểm chính mới (Bình Trung1) (điều chỉnh bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190142892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 09:33:00 đến ngày 2020-08-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,189,554,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống màn hình tương tác (65 inch) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 2 | Máy chiếu siêu gần (3600 ANSI) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 3 | Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 4 | Phần mềm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 5 | Máy thu chiếu vật thể | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 6 | Bộ lưu điện | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 7 | Bộ loa ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 8 | Micro không dây | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 9 | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | 18 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 10 | Ghế học sinh có tựa | 36 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 11 | Bảng từ trắng di động | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 12 | Bàn giáo viên + ghế | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 13 | Kệ sách | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 14 | Bảng tuyên dương | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 15 | Bộ thẻ chữ tiếng Anh | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 16 | Bộ thẻ luyện tập tiếng Anh | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 17 | Bộ rối tay | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 18 | Bộ tranh tiếng Anh | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 19 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 9 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 20 | Bàn họp + ghế (VP) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 21 | Bàn làm việc + ghế (HT, HP) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 22 | Bàn tiếp khách (HP, HP, T. thống) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 23 | Máy vi tính (HT, HP, T.viên, T. bị, VP) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 24 | Máy in (HT, HP, T.viên, T. bị, VP) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 25 | Tủ hồ sơ (HT, HP, GV, VP) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 26 | Bàn làm việc (VP, Y Tế, NT, TV, TB) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 27 | Đầu DVD | 3 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 28 | Tivi LCD | 3 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 29 | Bàn họp (lớn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 30 | Bàn đọc sách (thư viện) | 3 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 31 | Ghế đọc sách (thư viện) | 60 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 32 | Kệ đựng sách (thư viện) | 3 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 33 | Kệ trưng bài sách (thư viện) | 6 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 34 | Tủ phích (thư viện) | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 35 | Tủ thư viện (thư viện) | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 36 | Giá để báo, tạp chí | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 37 | Bộ trống đôi (P. truyền thống) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 38 | Tủ trưng bày (P. truyền thống) | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 39 | Kệ trưng bài (P. thiết bị) | 3 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 40 | Tủ thiết bị (P. thiết bị) | 3 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 41 | Giá treo tranh (P. thiết bị) | 6 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 42 | Bộ khám răng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 43 | Giường Inox | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 44 | Tủ chứa hồ sơ (P. y tế) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 45 | Tủ thuốc (P. y tế) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 46 | Giá vẽ tranh (P. nghệ thuật) | 15 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 47 | Bảng chống lóa (P. nghệ thuật) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 48 | Đàn Organ (P. nghệ thuật) | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 49 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 50 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 51 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 52 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 53 | Máy giặt (9 kg) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 54 | Bàn chia thức ăn có hộc | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 55 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 56 | Xe gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 57 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 58 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 59 | Cối xay thịt loại lớn | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 60 | Nồi nấu món mặn | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 61 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 62 | Nồi nấu nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 63 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 64 | Nồi chia thức ăn các lớp lớn | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 65 | Thố đựng trái cây | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 66 | Chén | 240 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 67 | Cân | 5 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 68 | Thớt | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 69 | Giá để dao | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 70 | Muỗng ăn cơm | 240 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 71 | Ca uống nước | 240 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 72 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 73 | Hệ thống nước nóng (F70/360L) | 1 | HT | Theo yêu cầu chương V | ||
| 74 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 75 | Bàn ăn + ghế | 13 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 76 | Thực phẩm : Các kệ để thực phẩm khô, ướt 5 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi