Gói thầu: Gói thầu: mua sắm lắp đạt thiết bị công trình Trường mẫu giáo Bình Thạnh Đông điểm chính mới (Bình Trung 1) (bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu: mua sắm lắp đạt thiết bị công trình Trường mẫu giáo Bình Thạnh Đông điểm chính mới (Bình Trung 1) (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190138009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 10:18:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,583,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 3 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 2 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 3 | Bàn tiếp khách | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 4 | Ghế tiếp khách | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 5 | Máy vi tính | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 6 | Máy in | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 8 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 9 | Bàn làm việc Hiệu Trưởng | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 10 | Ghế Hiệu Trưởng | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 11 | Bàn tiếp khách | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 12 | Ghế tiếp khách | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 13 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 14 | Tủ thiết bị | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 15 | Máy vi tính | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 16 | Máy in | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 17 | Bàn làm việc P. Hiệu Trưởng | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 18 | Ghế P. Hiệu Trưởng | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 19 | Bàn tiếp khách | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 20 | Ghế tiếp khách | 12 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 21 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 22 | Tủ thiết bị | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 23 | Máy vi tính | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 24 | Máy in | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 25 | Bàn ghế làm việc | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 26 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 27 | Máy vi tính | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 28 | Máy in | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 29 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 30 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 31 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 32 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 33 | Bàn làm việc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 34 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 35 | Giường nệm y tế (2,0x0,8x0,4m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 36 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 37 | Tủ cấp cứu treo tường (0,45x0,35x0,15m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 38 | Tủ để thuốc (0,6x0,35x1,5m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 39 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 40 | Bộ dụng cụ kiểm tra sức khỏe | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 41 | Bộ cân đo sức khỏe | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 42 | Kính múa | 12 | m2 | Theo yêu cầu chương V | ||
| 43 | Gióng múa | 12 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 44 | Bụi hoa dưới chân kính | 12 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 45 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | bô. | Theo yêu cầu chương V | ||
| 46 | Bụi hoa | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 47 | Cây xanh | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 48 | Đàn Trưng | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 49 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 50 | Xắc xô 1 mặt lớn | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 51 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 52 | Xắc xô 2 mặt lớn | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 53 | Trang phục múa các loại (01 bộ gồm quần + áo hoặc váy) | 12 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 54 | Trang phục múa con giống (01 bộ gồm quần liền áo + giày + mũ) | 8 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 55 | Trống trầu đỏ | 12 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 56 | Đàn Xylophone | 5 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 57 | Đàn mộc cầm | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 58 | Lắc vòng | 12 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 59 | Quạt lớn | 1 | cặp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 60 | Bộ gõ hinh cá | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 61 | Quạt nhỏ | 12 | cặp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 62 | Đàn 135 | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 63 | Đàn máy bay | 1 | cây | Theo yêu cầu chương V | ||
| 64 | Trống | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 65 | Trống đỏ hình thú | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 66 | Đàn ghita | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 67 | Tù và T25 | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 68 | Đàn gấu | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 69 | Kèn tây | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 70 | Lục lạc banh | 35 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 71 | Chong chóng | 35 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 72 | Nón xốp hình thú | 35 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 73 | Gáo Dừa | 12 | cặp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 74 | Phách tre | 10 | Cặp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 75 | Song loan | 10 | Đôi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 76 | Phách gõ | 10 | Đôi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 77 | Mặt nạ | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 78 | Trống cơm | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 79 | Trống đánh lớn | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 80 | Trống đánh nhỏ | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 81 | Cánh bướm 7630 | 10 | Cặp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 82 | Bộ nhạc cụ | 10 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 83 | Đàn Organ Yamaha VN300 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 84 | Đàn Organ Yamaha PSR-S670 cho GV | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 85 | Ampli | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 86 | Loa nhựa 25 35W | 5 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 87 | Micro không dây | 5 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 88 | Máy thu sóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 89 | Dây loa | 35 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 90 | Tivi 42" 43M5500 | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 91 | Đầu DVD DVP3690K | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 92 | Máy cassette + CD | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 93 | Máy chiếu và bộ trình chiếu không dây VPL-EW455 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 94 | Điện thọai dùng pin có nhạc | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 95 | Bục sân khấu | 15 | m2 | Theo yêu cầu chương V | ||
| 96 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 97 | Tủ đựng Ampli Đầu DVD | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 98 | Khung treo TV | 1 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 99 | Tủ đựng đồ cá nhân | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 100 | Bàn + ghế cho trẻ | 144 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 101 | Bàn + ghế giáo viên | 8 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 102 | Bảng chống lóa | 8 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 103 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống | 1 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 104 | Tủ lạnh | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 105 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 106 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 107 | Máy giặt 8,5 ký | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 108 | Bàn chia thức ăn có hộc | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 109 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 110 | Xe gia vị 3 tầng | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 111 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 112 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 113 | Cối xoay thịt loại lớn | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 114 | Nồi nấu món mặn | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 115 | Nồi nấu canh | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 116 | Nồi nấu nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 117 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 118 | Nồi chia thức ăn các lớp lớp | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 119 | Thố đựng trái cây | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 120 | Chén | 240 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 121 | Cân | 5 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 122 | Thớt | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 123 | Gía để dao | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 124 | Muỗng ăn cơm | 240 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 125 | Ca uống nước | 240 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 126 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 127 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Theo yêu cầu chương V | ||
| 128 | Máy xay sinh tố | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 129 | Bàn ăn + ghế | 13 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 130 | Thực phẩm: các kệ để thực phẩm khô, ướt 5 tầng | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 131 | Bập bênh lớn | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 132 | Bập bênh con giống đôi | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 133 | Thú nhún con vật các loại | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 134 | Đu quay ghế 4 chỗ | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 135 | Đu quay 5 con thú có dù | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 136 | Cầu trượt 2 máng song song | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 137 | Cầu trượt cá heo | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 138 | Bộ liên hoàn cầu trượt xoán | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 139 | Xít đu ghế gấu 6 chỗ | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 140 | Xít đu 3 dạng | 1 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 141 | Cốc uống nước | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 142 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 143 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 144 | Chậu | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 145 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 146 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 147 | Đầu DVD DVP3690K | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 148 | Tivi 43" UA32J4003 | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 149 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 150 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 151 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 152 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 153 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 154 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 155 | Bản tin lớp | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 156 | Kệ học tập mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 157 | Kệ đồ chơi mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 158 | Kệ bác sĩ mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 159 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 160 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 161 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 162 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 163 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 164 | Xắc xô | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 165 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 166 | Bóng nhỏ | 70 | Quả | Theo yêu cầu chương V | ||
| 167 | Bóng to | 70 | Quả | Theo yêu cầu chương V | ||
| 168 | Kéo thủ công | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 169 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 170 | Bút chì đen | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 171 | Bút sáp, phấn vẽ | 2 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 172 | Giấy màu | 70 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 173 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 174 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 175 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 176 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 177 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 178 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 179 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 180 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 181 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 182 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 183 | Bộ xếp hình trên xe | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 184 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 185 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo yêu cầu chương V | ||
| 186 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 187 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 188 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 189 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 190 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 191 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 192 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 193 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 194 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 195 | Bộ làm quen với toán | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 196 | Con rối (20 con nhung) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 197 | Bộ hình học phẳng | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 198 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 199 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 200 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 201 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 202 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 203 | Hộp thả hình (thỏ) | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 204 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 205 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 206 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 207 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 208 | Bìa các màu | 20 | Tờ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 209 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 210 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 211 | Giá treo tranh vẽ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 212 | Truyện tranh các loại | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 213 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 214 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 215 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 216 | Cốc uống nước | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 217 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 218 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 219 | Chậu | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 220 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 221 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 222 | Đầu DVD DVP3690K | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 223 | Tivi 32" UA32J4003 | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 224 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 225 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 226 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 227 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 228 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 229 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 230 | Bản tin lớp | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 231 | Kệ học tập mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 232 | Kệ đồ chơi mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 233 | Kệ bác sĩ mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 234 | Vòng thể dục nhỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 235 | Gậy thể dục nhỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 236 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 237 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 238 | Vòng thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 239 | Gậy thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 240 | Bộ chun học toán | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 241 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 242 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 243 | Các khối hình học | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 244 | Bộ xâu dây tạo hình | 4 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 245 | Kéo thủ công | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 246 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 247 | Bút chì đen | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 248 | Bút sáp, phấn vẽ | 2 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 249 | Giấy màu | 70 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 250 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 251 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 252 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 253 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 254 | Lô tô dinh dưỡng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 255 | Bộ luồn hạt | 4 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 256 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 257 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 258 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 259 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 260 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 261 | Bộ ghép hình hoa | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 262 | Bộ lắp ráp nút tròn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 263 | Hàng rào nhựa | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 264 | Bộ xây dựng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 265 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 266 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 267 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (5 loại) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 268 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 269 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 270 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 271 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 272 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 273 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 274 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 275 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 276 | Bộ làm quen với toán | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 277 | Đồng hồ lắp ráp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 278 | Bàn tính học đếm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 279 | Bộ hình phẳng | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 280 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 281 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 282 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 283 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 284 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 285 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 286 | Lô tô động vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 287 | Lô tô thực vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 288 | Lô tô phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 289 | Lô tô đồ vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 290 | Tranh số lượng | 20 | Tờ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 291 | Đomino học toán | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 292 | Lô tô hình và số lượng (lô tô toán) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 293 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 294 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 295 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 296 | Bộ chữ và số | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 297 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 298 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 299 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 300 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 301 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 302 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo yêu cầu chương V | ||
| 303 | Con rối (20 con nhung) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 304 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 305 | Bìa các màu | 20 | Tờ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 306 | Giá treo tranh vẽ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 307 | Truyện tranh các loại | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 308 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 309 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 310 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 311 | Cốc uống nước | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 312 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 313 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 314 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 315 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 316 | Chậu | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 317 | Bản tin lớp | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 318 | Tivi 43" UA32J4003 | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 319 | Đầu DVD DVP3690K | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 320 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 321 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 322 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 323 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 324 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 325 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 326 | Kệ học tập mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 327 | Kệ đồ chơi mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 328 | Kệ bác sĩ mẫu B | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 329 | Kệ Thư viện | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 330 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 331 | Vòng thể dục nhỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 332 | Gậy thể dục nhỏ | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 333 | Xắc xô | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 334 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 335 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 336 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 337 | Bóng các loại | 70 | Quả | Theo yêu cầu chương V | ||
| 338 | Đồ chơi Bowling | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 339 | Dây thừng | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 340 | Kéo thủ công | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 341 | Kéo văn phòng | 10 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 342 | Bút chì đen | 70 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 343 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 2 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 344 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 345 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 346 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 347 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 348 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 349 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 350 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 351 | Bộ luồn hạt | 4 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 352 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 353 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (5 loại) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 354 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 355 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 356 | Bộ động vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 357 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 358 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 359 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 360 | Phễu nhựa | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 361 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 362 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 363 | Bộ ghép hình hoa | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 364 | Bảng chun học toán | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 365 | Đồng hồ học số, học hình | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 366 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 367 | Bộ làm quen với toán | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 368 | Bộ hình khối | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 369 | Bộ nhận biết hình phẳng | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 370 | Bộ que tính | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 371 | Lô tô động vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 372 | Lô tô thực vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 373 | Lô tô phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 374 | Lô tô đồ vật | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 375 | Domino chữ cái và số | 2 | Hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 376 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 377 | Bộ chữ cái | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 378 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 379 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 380 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 381 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 382 | Bộ dụng cụ lao động | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 383 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 384 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 385 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 386 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo yêu cầu chương V | ||
| 387 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 388 | Doanh trại bộ đội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 389 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 390 | Bộ trang phục công nhân | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 391 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 392 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 393 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo yêu cầu chương V | ||
| 394 | Bộ xếp hình xây dựng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 395 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu chương V | ||
| 396 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 397 | Bìa các màu | 20 | Tờ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 398 | Giá treo tranh vẽ | 2 | Cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 399 | Truyện tranh các loại | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 400 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | Cuốn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 401 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 402 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi