Gói thầu: Cung cấp thiết bị khác phục vụ công tác đại tu Lò 24 25 PM2.1MR.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị khác phục vụ công tác đại tu Lò 24 25 PM2.1MR. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849841 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:02:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 639,385,005 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển van Fisher Fiedvue DVC6200, Hart 5; NSX: Fisher (Emerson) Communicating-HC; Gauges: 0-160 psig/0-11 bar; Action: Direct; Relay: C; CSA-Type 4X, IP66 ATEX-IP66; FM-Type 4X, IP66 IECEx-IP66; 6AMB TEMP: -40÷85°C; Max voltage: Ui: 30Vdc; Input signal: 4 ÷ 20 mA dc; Bao gồm feedback vị trí van output 4-20mA; feedback vị trí đóng /mở Đi kèm với Mounting để sử dụng cho van fisher type 667 có số serial là 0016109191; Mounting bao gồm: Bracket mounting, ARM Extension, linear magnet. | 1 | Bộ | Bộ điều khiển van Fisher Fiedvue DVC6200, Hart 5; NSX: Fisher (Emerson) Communicating-HC; Gauges: 0-160 psig/0-11 bar; Action: Direct; Relay: C; CSA-Type 4X, IP66 ATEX-IP66; FM-Type 4X, IP66 IECEx-IP66; 6AMB TEMP: -40÷85°C; Max voltage: Ui: 30Vdc; Input signal: 4 ÷ 20 mA dc; Bao gồm feedback vị trí van output 4-20mA; feedback vị trí đóng /mở Đi kèm với Mounting để sử dụng cho van fisher type 667 có số serial là 0016109191; Mounting bao gồm: Bracket mounting, ARM Extension, linear magnet. | ||
| 2 | Bộ nguồn AU DIP-SWITCHES SETTING; dùng cho contactor 6,6kV; NSX ABB V7/W, U: 24 ÷ 60Vdc, 100 ÷ 250Vac/dc, No: 750203/806, Nr1 VC1X0377A01F | 2 | Bộ | Bộ nguồn AU DIP-SWITCHES SETTING; dùng cho contactor 6,6kV; NSX ABB V7/W, U: 24 ÷ 60Vdc, 100 ÷ 250Vac/dc, No: 750203/806, Nr1 VC1X0377A01F | ||
| 3 | Hộp đấu nối dominal (dominal box) ngoài trời. IP 67 kích thước ngang x cao x sâu: 540x270x200 mm Chất liệu nhựa ABS NSX: Boxco Nhà thầu có thể khảo sát trước khi gia công. | 5 | cái | Hộp đấu nối dominal (dominal box) ngoài trời. IP 67 kích thước ngang x cao x sâu: 540x270x200 mm Chất liệu nhựa ABS NSX: Boxco Nhà thầu có thể khảo sát trước khi gia công. | ||
| 4 | Kiếng xem mực bao hơi cáo áp Model: SGC 300B; Material A105 Connection 1 1/2’’ SW Serial: 040805807 NSX: Sam IL | 64 | Bộ | Kiếng xem mực bao hơi cáo áp Model: SGC 300B; Material A105 Connection 1 1/2’’ SW Serial: 040805807 NSX: Sam IL | ||
| 5 | Asco flame proof solenoid D2G4 Type: JE3HT8320G176Volt 220VDC, 11.2 W pipe 1/4, orifice 1/8 Serial No: B78438 NSX: Asco | 4 | Cái | Asco flame proof solenoid D2G4 Type: JE3HT8320G176Volt 220VDC, 11.2 W pipe 1/4, orifice 1/8 Serial No: B78438 NSX: Asco | ||
| 6 | SNAP-LOCK Limit switch EA530-47702 A300/Q300 IP66 Similar to Nema 4 NAMCO 1-800-NAMTECH | 4 | Bộ | SNAP-LOCK Limit switch EA530-47702 A300/Q300 IP66 Similar to Nema 4 NAMCO 1-800-NAMTECH | ||
| 7 | Van điện từ NORGEN; 220VDC 3W; P. 1-10bar; Id. Nr: 8020750; D-Code: A3145 NSX: NORGEN HERION | 10 | Cái | Van điện từ NORGEN; 220VDC 3W; P. 1-10bar; Id. Nr: 8020750; D-Code: A3145 NSX: NORGEN HERION |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi