Gói thầu: NA-VTTB.05 Mua sắm, vận chuyển VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | NA-VTTB.05 Mua sắm, vận chuyển VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 14:12:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,634,281,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 619,000,000 VNĐ ((Sáu trăm mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn AC50/8 | 3,703 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 2 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 3 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 13 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 4 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 5 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 37 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 6 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 7 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT | |
| 8 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 10 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 11 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 12 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 13 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 14 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 15 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 16 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 17 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 18 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 19 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 20 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 18 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 21 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 5 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 22 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 4 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA | |
| 23 | Thí nghiệm MBA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 24 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 25 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 26 | Thí nghiệm áp tô mát | 4 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 27 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 28 | Thí nghiệm Ampemét | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 29 | Thí nghiệm Vôn met | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 30 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 4 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 31 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 32 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - TBA - Thí nghiệm | |
| 33 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 862,92 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 34 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 421,26 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 35 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 1.170,96 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 36 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 62,22 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 37 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 16 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 38 | Cách điện đứng A-30 | 2 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế | |
| 39 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế - thí nghiệm | |
| 40 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - ĐZ hạ thế - thí nghiệm | |
| 41 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 38 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 42 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 38 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 43 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 15 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 44 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 6 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 45 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 3 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 46 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 126 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 47 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 48 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 76 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 49 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 1.448 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 50 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 190 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ | |
| 51 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 38 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mai Sơn - Công tơ thí nghiệm | |
| 52 | Dây dẫn AC50/8 | 7,574 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 53 | Dây dẫn AC50/30 | 1,172 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 54 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 55 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 54 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 56 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 57 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 139 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 58 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP | 6 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 59 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 60 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT | |
| 61 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 62 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 63 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 64 | Thí nghiệm cách điện treo | 4 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 65 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 66 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 67 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 68 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 2 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 69 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 70 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 71 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 72 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 72 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 73 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 74 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 75 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 36 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 76 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 12 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 77 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 12 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA | |
| 78 | Thí nghiệm MBA | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 79 | Thí nghiệm chống sét van | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 80 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 9 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 81 | Thí nghiệm áp tô mát | 12 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 82 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 83 | Thí nghiệm Ampemét | 9 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 84 | Thí nghiệm Vôn met | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 85 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 12 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 86 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 87 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - TBA - thí nghiệm | |
| 88 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 932,28 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 89 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 2.545,92 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 90 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 591,6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 91 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 440,64 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 92 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 | 326,4 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 93 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 202,98 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 94 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 4 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế | |
| 95 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - ĐZ hạ thế - thí nghiệm | |
| 96 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 220 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 97 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 220 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 98 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 40 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 99 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 29 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 100 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 35 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 101 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 414 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 102 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 210 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 103 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 440 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 104 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 9.727 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 105 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.100 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ | |
| 106 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 220 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Hữu Khuông - Công tơ - Thí nghiệm | |
| 107 | Dây dẫn AC50/8 | 2,228 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT | |
| 108 | Dây dẫn AC50/30 | 1,689 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT | |
| 109 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 38 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT | |
| 110 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 69 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT | |
| 111 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 112 | Thí nghiệm cách điện treo | 2 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 113 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 114 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 115 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 116 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 2 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 117 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 118 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 119 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 14 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 120 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 121 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 122 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 123 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 96 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 124 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 125 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 126 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 127 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 54 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 128 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 18 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 129 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 16 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA | |
| 130 | Thí nghiệm MBA | 4 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 131 | Thí nghiệm chống sét van | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 132 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 12 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 133 | Thí nghiệm áp tô mát | 16 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 134 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 4 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 135 | Thí nghiệm Ampemét | 12 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 136 | Thí nghiệm Vôn met | 4 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 137 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 16 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 138 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 139 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - TBA thí nghiệm | |
| 140 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 116,28 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 141 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 2.165,46 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 142 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 4.253,4 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 143 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 1.337,22 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 144 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 1.294,38 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 145 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 | 897,6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 146 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 2.778,48 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 147 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 311,1 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 148 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 56 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế | |
| 149 | Thí nghiệm cách điện treo | 2 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - ĐZ Hạ thế - thí nghiệm | |
| 150 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 425 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 151 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 425 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 152 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 75 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 153 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 59 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 154 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 66 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 155 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 804 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 156 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 396 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 157 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 850 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 158 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 15.856 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 159 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 2.125 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ | |
| 160 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 425 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Tĩnh - Công Tơ - Thí nghiệm | |
| 161 | Dây dẫn AC50/8 | 15,995 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 162 | Dây dẫn AC50/30 | 1,248 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 163 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 164 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 49 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 165 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 8 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 166 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 185 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 167 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP | 6 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 168 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 169 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT | |
| 170 | Thí nghiệm cầu dao | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 171 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 172 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 173 | Thí nghiệm cách điện treo | 4 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 174 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 175 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 2 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 176 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 14 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 177 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 178 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 48 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 179 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 180 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 181 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 182 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 24 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 183 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 8 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 184 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 8 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA | |
| 185 | Thí nghiệm MBA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 186 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 187 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 6 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 188 | Thí nghiệm áp tô mát | 8 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 189 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 2 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 190 | Thí nghiệm Ampemét | 6 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 191 | Thí nghiệm Vôn met | 2 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 192 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 8 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 193 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 194 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - TBA - thí nghiệm | |
| 195 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 291,72 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZ hạ thế | |
| 196 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 1.245,42 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZ hạ thế | |
| 197 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 533,46 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZ hạ thế | |
| 198 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 34,68 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - ĐZ hạ thế | |
| 199 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 171 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 200 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 171 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 201 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 9 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 202 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 11 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 203 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 38 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 204 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 120 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 205 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 228 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 206 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 342 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 207 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 6.874 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 208 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 855 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ | |
| 209 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 171 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Yên Hoa - Công tơ - thí nghiệm | |
| 210 | Dây dẫn AC50/8 | 9,734 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 211 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 212 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 38 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 213 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 214 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 141 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 215 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 216 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT | |
| 217 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 218 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 219 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 220 | Thí nghiệm cách điện treo | 3 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 221 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 222 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 223 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 2 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 224 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 225 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 14 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 226 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 227 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 228 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 229 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 72 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 230 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 231 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 232 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 233 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 36 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 234 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 15 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 235 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 236 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 12 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA | |
| 237 | Thí nghiệm MBA | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 238 | Thí nghiệm chống sét van | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 239 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 9 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 240 | Thí nghiệm áp tô mát | 12 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 241 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 242 | Thí nghiệm Ampemét | 9 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 243 | Thí nghiệm Vôn met | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 244 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 12 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 245 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 3 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 246 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - TBA - thí nghiệm | |
| 247 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 1.295,4 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 248 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 945,54 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 249 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 4.510,44 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 250 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 731,34 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 251 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 2.068,56 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 252 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 | 1.097,52 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 253 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 4.814,4 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 254 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 757,86 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 255 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 84 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 256 | Cách điện đứng A-30 | 6 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế | |
| 257 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế - Thí nghiệm | |
| 258 | Thí nghiệm cách điện treo | 2 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - ĐZ hạ thế - Thí nghiệm | |
| 259 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 504 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 260 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 504 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 261 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 65 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 262 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 57 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 263 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 89 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 264 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 732 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 265 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 534 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 266 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 1.008 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 267 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 18.722 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 268 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 2.520 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ | |
| 269 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 504 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Lượng Minh - Công tơ - thí nghiệm | |
| 270 | Dây dẫn AC50/8 | 12,084 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 271 | Dây dẫn AC50/30 | 11,279 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 272 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 273 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 73 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 274 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 275 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 127 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 276 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP | 42 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 277 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 278 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT | |
| 279 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 280 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 281 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 282 | Thí nghiệm cách điện treo | 4 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 283 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 284 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 285 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 286 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 287 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 288 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 289 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 290 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 291 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 292 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 12 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 293 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 5 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 294 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 295 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 4 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA | |
| 296 | Thí nghiệm MBA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 297 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 298 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 299 | Thí nghiệm áp tô mát | 4 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 300 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 301 | Thí nghiệm Ampemét | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 302 | Thí nghiệm Vôn met | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 303 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 4 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 304 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 305 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - TBA - Thí nghiệm | |
| 306 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 530,4 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 307 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 1.992,06 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 308 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 312,12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 309 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 487,56 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 310 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 46,92 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 311 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 460,02 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - ĐZ hạ thế | |
| 312 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 170 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 313 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 170 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 314 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 16 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 315 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 21 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 316 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 31 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 317 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 222 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 318 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 186 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 319 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 340 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 320 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 9.045 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 321 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 850 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ | |
| 322 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 170 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Nậm Cắn - Công tơ - thí nghiệm | |
| 323 | Dây dẫn AC50/8 | 6,068 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 324 | Dây dẫn AC95/16 | 0,046 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 325 | Dây dẫn AC50/30 | 4,241 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 326 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 327 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 79 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 328 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 329 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 98 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 330 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35EP | 18 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 331 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 332 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT | |
| 333 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 334 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 335 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 336 | Thí nghiệm cách điện treo | 3 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 337 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 338 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 339 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 340 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 3 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 341 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 342 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 343 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 344 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 345 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 346 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 30 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 347 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 120 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 348 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 30 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 349 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 5 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 350 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 5 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 351 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 66 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 352 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 22 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 353 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 20 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA | |
| 354 | Thí nghiệm MBA | 5 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 355 | Thí nghiệm chống sét van | 5 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 356 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 15 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 357 | Thí nghiệm áp tô mát | 20 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 358 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 5 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 359 | Thí nghiệm Ampemét | 15 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 360 | Thí nghiệm Vôn met | 5 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 361 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 20 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 362 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 5 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 363 | Thí nghiệm sứ đứng | 2 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - TBA - thí nghiệm | |
| 364 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 424,32 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 365 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 1.232,16 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 366 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 2.200,14 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 367 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 627,3 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 368 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 839,46 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 369 | Dây nhôm lõi thép AC-35/6,2 | 424,32 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 370 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 481,44 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 371 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 12 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế | |
| 372 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - ĐZ hạ thế - Thí nghiệm | |
| 373 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 320 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 374 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 320 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 375 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 34 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 376 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 35 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 377 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 63 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 378 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 414 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 379 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 378 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 380 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 640 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 381 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 12.226 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 382 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.600 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ | |
| 383 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 320 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Phà Đánh - Công tơ - thí nghiệm | |
| 384 | Dây dẫn AC50/8 | 0,716 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZTT | |
| 385 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 16 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZTT | |
| 386 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 12 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZTT | |
| 387 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 388 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 389 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 390 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 391 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 392 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 393 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 394 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 395 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 396 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 397 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 48 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 398 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 399 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 400 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 401 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 24 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 402 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 10 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 403 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 404 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 8 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA | |
| 405 | Thí nghiệm MBA | 2 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 406 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 407 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 6 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 408 | Thí nghiệm áp tô mát | 8 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 409 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 2 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 410 | Thí nghiệm Ampemét | 6 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 411 | Thí nghiệm Vôn met | 2 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 412 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 8 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 413 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 2 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 414 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - TBA - Thí nghiệm | |
| 415 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 1.312,74 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 416 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 1.885,98 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 417 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 2.429,64 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 418 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 1.094,46 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 419 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 79,56 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 420 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 1.109,76 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 421 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 16 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế | |
| 422 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - ĐZ hạ thế - Thí nghiệm | |
| 423 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 335 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 424 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 335 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 425 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 51 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 426 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 39 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 427 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 60 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 428 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 540 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 429 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 360 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 430 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 670 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 431 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 12.295 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 432 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.675 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ | |
| 433 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 335 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Chiêu Lưu - Công tơ - Thí nghiệm | |
| 434 | Dây dẫn AC50/8 | 0,092 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZTT | |
| 435 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 5 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZTT | |
| 436 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZTT | |
| 437 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZTT - Thí Nghiệm | |
| 438 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZTT - Thí Nghiệm | |
| 439 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 440 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 441 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 442 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 443 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 444 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 445 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 446 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 447 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 12 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 448 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 449 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 4 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA | |
| 450 | Thí nghiệm MBA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 451 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 452 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 453 | Thí nghiệm áp tô mát | 4 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 454 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 455 | Thí nghiệm Ampemét | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 456 | Thí nghiệm Vôn met | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 457 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 4 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 458 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 459 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - TBA - thí nghiệm | |
| 460 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 816 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZ hạ thế | |
| 461 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 118,32 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZ hạ thế | |
| 462 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 83,64 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - ĐZ hạ thế | |
| 463 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 52 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 464 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 52 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 465 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 4 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 466 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 4 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 467 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 11 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 468 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 48 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 469 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 66 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 470 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 104 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 471 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 2.462 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 472 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 260 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ | |
| 473 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 52 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Mường Tip - Công tơ - Thí nghiệm | |
| 474 | Dây dẫn AC50/8 | 3,314 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZTT | |
| 475 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 29 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZTT | |
| 476 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 76 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZTT | |
| 477 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 478 | Thí nghiệm cách điện treo | 2 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 479 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 31,5KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 480 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 481 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 482 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 180KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 483 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-50A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 484 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 485 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 486 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-300A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 487 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 14 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 488 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 489 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x95 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 490 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x150 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 491 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 492 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 96 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 493 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 494 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 495 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 496 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 54 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 497 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 18 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 498 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 499 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 16 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA | |
| 500 | Thí nghiệm MBA | 4 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 501 | Thí nghiệm chống sét van | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 502 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 12 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 503 | Thí nghiệm áp tô mát | 16 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 504 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 4 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 505 | Thí nghiệm Ampemét | 12 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 506 | Thí nghiệm Vôn met | 4 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 507 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 16 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 508 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 4 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 509 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - TBA - thí nghiệm | |
| 510 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 3.725,04 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 511 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 3.041,64 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 512 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 6.488,22 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 513 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 1.090,38 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 514 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 827,22 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 515 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 99,96 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - ĐZ hạ thế | |
| 516 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 529 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 517 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 529 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 518 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 117 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 519 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 91 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 520 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 68 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 521 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 1.248 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 522 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 408 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 523 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 1.058 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 524 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 25.392 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 525 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 2.645 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ | |
| 526 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 529 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Tri Lễ - Công tơ - Thí nghiệm | |
| 527 | Dây dẫn AC50/8 | 3,602 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 528 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE | 1,879 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 529 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 530 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 17 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 531 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 532 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 45 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 533 | Cách điện néo 35kV, CN-35B | 45 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 534 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 535 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT | |
| 536 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 537 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 538 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 539 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZTT - Thí nghiệm | |
| 540 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 541 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 542 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 543 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 544 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 545 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 546 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 547 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 548 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 549 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 18 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 550 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 5 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 551 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 552 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 4 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA | |
| 553 | Thí nghiệm MBA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 554 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 555 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 556 | Thí nghiệm áp tô mát | 4 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 557 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 558 | Thí nghiệm Ampemét | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 559 | Thí nghiệm Vôn met | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 560 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 4 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 561 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 562 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - TBA - thí nghiệm | |
| 563 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 890,46 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 564 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 2.810,1 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 565 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 1.029,18 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 566 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 513,06 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 567 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 1.028,16 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 568 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 372,3 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 569 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 | 16 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế | |
| 570 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - ĐZ hạ thế - Thí nghiệm | |
| 571 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 184 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 572 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 184 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 573 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 30 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 574 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 26 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 575 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 28 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 576 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 336 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 577 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 168 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 578 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 368 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 579 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 7.640 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 580 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 920 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ | |
| 581 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 184 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Diễn Lãm - Công Tơ - thí nghiệm | |
| 582 | Dây dẫn AC50/8 | 6,2424 | Km | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 583 | Dây đồng mềm nối chống sét van M50 | 12 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 584 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) PPI-35 | 39 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 585 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) VHĐ-35 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 586 | Cách điện néo35kV, CN-35 | 60 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 587 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 588 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT | |
| 589 | Thí nghiệm cầu dao | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 590 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 591 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 592 | Thí nghiệm cách điện treo | 1 | Chuỗi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZTT - thí nghiệm | |
| 593 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 594 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A | 1 | Tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 595 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x70 | 7 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 596 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-1x120 | 21 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 597 | Dây nhôm AL/XLPE 1kV-1x95 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 598 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 599 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 6 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 600 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 601 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 602 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) | 12 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 603 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) | 5 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 604 | Sứ hạ thế A-30 | 4 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 605 | Đầu cáp co ngót nguội hạ thế | 4 | đầu | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA | |
| 606 | Thí nghiệm MBA | 1 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 607 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 608 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 609 | Thí nghiệm áp tô mát | 4 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 610 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 611 | Thí nghiệm Ampemét | 3 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 612 | Thí nghiệm Vôn met | 1 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 613 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 4 | Sợi | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 614 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 615 | Thí nghiệm sứ đứng | 1 | Quả | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - TBA - Thí nghiệm | |
| 616 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 899,64 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZ hạ thế | |
| 617 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 1.991,04 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZ hạ thế | |
| 618 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 2.103,24 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZ hạ thế | |
| 619 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 850,68 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZ hạ thế | |
| 620 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 372,3 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - ĐZ hạ thế | |
| 621 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/20A | 397 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 622 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 397 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 623 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 32 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 624 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 31 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 625 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 88 | Hòm | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 626 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 378 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 627 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 528 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 628 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 794 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 629 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 16.388 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 630 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | 1.985 | m | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ | |
| 631 | Kiểm định, lập trình và cài đặt công tơ 1 pha | 397 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo chương V | Xã Châu Phong - Công tơ - Thí nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi