Gói thầu: Cung cấp van phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849699-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp van phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200746798
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-18 14:11:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,447,643,941 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Butterfly Valve 150# 100A 2 Cái Van tay hiệu Tyco Keyston FIG: F1 SIZE: 4” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
2 Butterfly Valve 150# 150A 2 Cái Van tay hiệu Tyco Keyston FIG: F1 SIZE: 6” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
3 Butterfly Valve 150# 200A 1 Cái Van tay hiệu Tyco Keyston FIG: F1 SIZE: 8” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
4 Butterfly Valve 150# 250A 1 Cái Van tay hiệu Tyco Keyston FIG: F1 SIZE: 10” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
5 Lúp bê ĐK 34mm 10 Cái Van 1 chiều đầu hút cho bơm (bằng thau)
6 Lup bê ĐK 49 14 Cái Van 1 chiều đầu hút cho bơm (bằng thau)
7 Lúp bê ĐK 60mm 8 Cái Van 1 chiều đầu hút cho bơm (bằng thau)
8 Van bi (ball valve) 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 21 mm
9 Van bi ĐK 8mm 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 8 mm
10 Van bi INOX ĐK 1 1/4" 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 1 1/4"
11 Van bi Inox ĐK 21mm 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 21 mm
12 Van bi Inox ĐK 27mm 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 27 mm
13 Van Bi Inox ĐK 3/4" 8 Cái Van Bi SUS 304 ĐK 3/4"
14 Van bi Inox ĐK 34mm 8 Cái Van bi SUS 304 ĐK 34 mm
15 Van bình CLO (van đầu chai Clo) 5 Cái MANUFACTURER: WALLACE & TIERNAN SIZE: 20A VALVE TYPE: Yoke type angle valve RATING: ANSI 560 lb MATERIAL: Body - Bronze Stem / Shaft - Bronze; Bảo hành
16 Van bướm 2" 4 Cái FIG: F1 SIZE: 2” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
17 Van Bướm 4 ' 4 Cái FIG: F1 SIZE: 4” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
18 Van bướm DN350 2 Cái FIG: F1 SIZE: 14” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
19 Van bướm DN80 4 Cái FIG: F1 SIZE: 3” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
20 Van bướm tay quay DN65 4 Cái FIG: F1 SIZE: 2.5” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
21 Van cánh bướm ĐK 450A 2 Cái FIG: F1 SIZE: 18” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
22 Van cánh bướm DN125-PN16 4 Cái FIG: F1 SIZE: 5” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
23 Van cánh bướm DN150-D371X-16C 2 Cái FIG: F1 SIZE: 6” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
24 Van cánh bướm DN200-PN16 2 Cái FIG: F1 SIZE: 8” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
25 Van cánh bướm DN300 - PN16 2 Cái FIG: F1 SIZE: 12” RATING: PN 10 TEMP: 120°C BODY: CI DISC: CF8M SEAT: EPDM SHAFT: SS410 . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
26 Van CERA SYSTEM (TYPE: CERAVALVE KSV; DN: 50-25-50) 2 Cái Valve CERA SYSTEM (TYPE: CERAVALVE KSV; DN: 50-25-50). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
27 Van cổng ĐK 21mm 16 Cái Van cổng - vật liệu thau Đk 21 mm
28 Van cổng ĐK 27mm 16 Cái Van cổng - vật liệu thau Đk 27 mm
29 Van cổng ĐK 34mm 16 Cái Van cổng - vật liệu thau Đk 34 mm
30 Van cổng ĐK 49mm 8 Cái Van cổng- vật liệu thau ĐK 49mm
31 Van cổng ĐK 60mm 4 Cái Van cổng - vật liệu thau ĐK 60mm
32 Van cổng nhựa ĐK 90mm 2 Cái Van cổng - vật liệu nhựa ĐK 90mm
33 Van giảm áp suất nước phi 27mm đồng thau 1 Cái Van giảm áp suất nước phi 27mm đồng thau; Bảo hành
34 Van giảm áp suất nước phi 34 mm đồng thau 1 Cái Van giảm áp suất nước phi 34 mm đồng thau; Bảo hành
35 Van LAROX PVEG (TYPE: PVEG80M10; DN: Ø 80/3") 2 Cái Valve LAROX PVEG (TYPE: PVEG80M10; DN: Ø 80/3"). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
36 Van màng chịu axit EG46J-10, DN25 4 Cái Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 25mm . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
37 Van màng chịu axit EG6K41J-10C; DN40 PN10 4 Cái Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 40mm . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
38 Van màng chịu axit, kiềm EG41F46 - 10; DN20 PN10 4 Cái Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 20mm . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
39 Van màng chịu axit, kiềm EG41F46 - 10; DN32 PN10 4 Cái Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 32mm . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
40 Van màng chịu axit, kiềm EG41FS - 10; DN80 PN10 4 Cái Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 80mm . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
41 Van một chiều DN100 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN100 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
42 Van một chiều DN125 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN125 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
43 Van một chiều DN150 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN150 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
44 Van một chiều DN200 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN200 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
45 Van một chiều DN50 4 Cái Size and type: Van một chiều lá lật DN50 Vật liệu: Nhựa PVC Môi trường làm việc: Axít HCl. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
46 Van một chiều DN250 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN250 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
47 Van một chiều DN300 (check valve) 8 Cái Size and type: Wafer check valve DN300 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
48 Van một chiều DN50 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN50 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
49 Van một chiều DN65 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN65 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
50 Van một chiều DN80 4 Cái Size and type: Wafer check valve DN80 Vật liệu: Stainless Steel. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
51 Van thau ĐK 13mm 4 Cái Van thau ĐK 13mm
52 Diaphragm Valve size 32 8 Cái Van màng Procon 32mm chịu axit (Môi trường làm việc: A xít HCl SIZE: 32mm) . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->