Gói thầu: Gói thầu mua sắm số 07- ĐTXD-VTTB 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm số 07- ĐTXD-VTTB 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786680 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 16:57:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,550,964,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời (2x250A+25A+50A) | 600V-400A (2x250A+25A+50A) | 5 | Tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời (1x400A+2x250A+25A+63A) | 600V-630A (1x400A+2x250A+25A+63A) | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-630A - D900x600 (trọn bộ) | Trạm trụ (3000+900+600)+ THT 600V-630A (1x400A+2x250A+25A+63A) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cột bê tông li tâm 8,5m, chịu lực 5.0 | PC-8,5-5.0-190 | 18 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 7.2 cột liền thân | PC.I-12-190-7,2 | 12 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 9.2 (G4+N10) | PC.I-14-190-9.2 | 13 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14, chịu lực11.0 ( G4+N10) | PC.I-14-190-11.0 | 15 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 9.2 (G6+N10) | PC.I-16-190-9.2 | 9 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 11.0 (G6+N10) | PC.I-16-190-11.0 | 10 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 11.0 ( G8+N10) | PC.I-18-190-11.0 | 4 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV -4x120mm2 | ABC 0.6/1kV 4x120mm2 | 3.247 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cáp bọc 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 | CU/PVC/XLPE-0,6/1kV M1x120mm2 | 154 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp bọc 0,6/1kV-Cu/PVC/XLPE 1*240mm2 | CU/PVC/XLPE-0,6/1kV M1x240mm2 | 160 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC1x50mm2 | CU/XLPE/PVC-22 M1x50mm2 | 21 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp bọc cách điện 35kV-Cu/XLPE/PVC1x50mm2 | CU/XLPE/PVC-35 M1x50mm2 | 48 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | ACSR-XLPE-HDPE1x70-22kVmm2 | 3.275 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV- ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | ACSR-XLPE-HDPE1x70-35kVmm2 | 1.749 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | 0.6/1kV-CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 | 33 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cáp ngầm 22kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 22kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 259 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Cáp ngầm 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 127 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s Ngoài trời | CDPT-22kV-630A-16kA/s NT | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s Ngoài trời | CDPT-35kV-630A-16kA/s NT | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A-10kA/s | FCO-22kV-100A-10kA/s | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | FCO-35kV-100A-6kA/s | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Chống sét 22kV-10kA sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | CSV 22kV-10kA | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Chống sét van 35KVsử dụng cho đường dây trung tính cách ly | CSV 35kV-10kA | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | VHĐ-22kV | 177 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | VHĐ-35kV | 92 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV cả phụ kiện (3 bát/chuỗi) | CN-22kV (3 bát/chuỗi) | 75 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Cách điện chuỗi thủy tinh kép 22kV cả phụ kiện (6 bát/chuỗi) | CNk-22kV(6 bát/chuỗi) | 18 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV cả phụ kiện( 4 bát/chuỗi) | CN-35kV(4 bát/chuỗi) | 57 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Ghíp bọc trung thế 2 bulong 70-150mm2 | GB2BL 70-150mm2 | 144 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Đầu cáp Elbow 22kV-Cu/XLPE 3x70mm2 | ĐC Elbow 22kV -Cu/XLPE 3x70mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Đầu cáp Elbow 35kV-Cu/XLPE 3x70mm2 | ĐC Elbow 35kV -Cu/XLPE 3x70mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 | 0.6/1kV Cu-4x120mm2 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Dây buộc định hình | DBĐH | 178 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 | GN70mm2 | 147 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi