Gói thầu: E-MB21.01 - Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB21.01 - Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 11:10:00 đến ngày 2020-08-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,610,981,215 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lõi lọc dầu | Mã hiệu: 0660 R010 BN4HC | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 2 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bulong M20x55 | 35 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 48 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Gioăng cụm phanh - kích nâng. | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bulong M16x35 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 29 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Gioăng làm kín cổ trục cánh hướng | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 9 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27,6188 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển. | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Vít ren | 700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bulong | 72 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Gioăng làm kín van tháo cạn khuỷu cong A,B | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Khớp nối mềm chống rung | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Van an toàn cho bình tích năng của hệ thống điều tốc. | Model: RO50DS124CKC0972; | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 16 | Van tay DN15 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Vòng bi | Mã hiệu: SKF 6209 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 18 | Gioăng cao su | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Gioăng cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Gioăng cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Gioăng cao su | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bu lông M12x40 | 33 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bu lông M8x25 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Thanh thép inox phi 6 | 2 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính | 7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Nhôm tấm | A6063 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 30 | Lõi lọc dầu | 0660 R010 BN4HC | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 31 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bulong M20x55 | 35 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Gioăng cao su chỉ tròn | 48 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Gioăng cụm phanh - kích nâng | 4 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bulong | 100 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gioăng cao su chỉ tròn | 29 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Gioăng làm kín cổ trục cánh hướng | 6 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 38 | Gioăng cao su chỉ tròn | 27,6188 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển | 2 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Van xả khí | Model: 80 01 | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 41 | Vít ren | 700 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bulong | 72 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Van an toàn cho bình tích năng của hệ thống điều tốc. | Model: RO50DS124CKC0972; | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 44 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Gioăng | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Gioăng | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Gioăng | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Gioăng | 30 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Gioăng | 5 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Van tay DN15 | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Vòng bi | Mã hiệu: SKF 6209 | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 61 | Gioăng cao su | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Gioăng cao su | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Gioăng cao su | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 10 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 32 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 32 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bu lông M12x40 | 60 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bu lông M8 | 100 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính | 7 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Nhôm tấm | A6063 | 6 | tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 72 | Tấm bảo ôn cách nhiệt | 3 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA tự dùng chung TD2 | 2 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Lõi lọc dầu | Mã hiệu: 0660 R010 BN4HC | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 75 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Đồng hồ đo nhiệt độ trạm dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 77 | Bulong M20x55 | 35 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 65 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Gioăng cụm phanh - kích nâng. | Bản vẽ số: SLZD222801-00. | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 80 | Bulong | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27,6188 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển. | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Vít ren | 700 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Chốt lệch tâm tay biên vành điều chỉnh cánh hướng | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 85 | Chốt đồng tâm tay biên vành điều chỉnh cánh hướng | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 86 | Bạc đệm tay biên secvormotor và vành điều chỉnh cánh hướng | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 87 | Bạc lót tay biên secvormotor và vành điều chỉnh cánh hướng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 88 | Bulong | 72 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Gioăng làm kín van tháo cạn khuỷu cong A,B | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bulong lục giác | 192 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Khớp nối mềm chống rung | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 34 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Van tay DN350 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 94 | Van tay DN15 | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Vòng bi | Mã hiệu:SKF 6209 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 96 | Gioăng cao su | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Gioăng cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Gioăng cao su | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bulong lục giác chìm thép trắng | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bu lông M12x40 | 50 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bu lông M8x25 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Thanh thép inox phi 6 | 6 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính | 7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Nhôm tấm | 6 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Vải lọc bụi cho hệ thống làm mát máy cắt | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Lõi bộ lọc dầu hồi | Model: 0850R010 ON, O/HB-A | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 109 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Thép Hình I | 12 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Thép tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Gioăng cao su chỉ tròn | 3 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Tấm nêm séc-măng của ổ hướng máy phát | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Tấm nêm đầu tia giá đỡ chữ thập | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Khớp nối mềm hình hoa thị cho bơm dầu chính | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Vòng bi bơm dầu chính | SKF 6310E | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Thép Hình I | 7 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bulong nở thép | 35 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Thép tấm | 2 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Vòng bi | SKF 6203 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 121 | Bulong thép trắng | 40 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Vít bắn tôn thép trắng | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Cụm lọc khí - tra dầu cho van cầu hạ áp | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 124 | Bu lông M8X25 | 100 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính | 8 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Bu lông thép trắng bao gồm đệm phẳng + Vênh | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA tự dùng chung TD1 | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Gioăng chèn cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Gioăng tròn | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Sơn phủ | S.PA-P1 | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 137 | Gioăng chèn trục Tua bin | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bu lông + êcu | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Phớt secvomotor: | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 142 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 143 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Gioăng cao su định hình Bộ làm mát kk máy phát | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Gioăng paranhits | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Van một chiều | Dy400/16 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 155 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Van ren chặn gạt | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Van ren vòi gạt | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Gioăng paranhits | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Ống đúc inox | 1 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Van 1 chiều | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 167 | Van ren chặn gạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Gioăng bích van Dy150/16 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Phớt hộp phanh | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Má phanh | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 171 | Sơn phủ | S.PA-P1 (màu Ghi) | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Gioăng chèn cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 12 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Gioăng tròn | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Sơn phủ | ĐBMK S.PA-P1 | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 179 | Gioăng chèn trục Tua bin | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bu lông + êcu | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Phớt secvomotor: | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 184 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 185 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Gioăng paranhits | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Van một chiều | Dy400/16 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 196 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Van ren chặn gạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Van ren vòi gạt | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Gioăng paranhits | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Vòng bi | 6309.0 | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 206 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Van 1 chiều | Dy150/16 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 208 | Van ren chặn gạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Gioăng bích van Dy150/16 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Phớt hộp phanh | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Má phanh | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 212 | Bu lông, ê cu | 50 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Bu lông, ê cu | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Dầu jotun | 120 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Sơn | 87 GREY 38A | 1.080 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 216 | Sơn chống rỉ | S.PA-N1;(N-01) | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 217 | Sơn phủ caosuclo hóa I | (S.CSC-P1)(G-01) | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 218 | Sơn phủ | S.PA-P1(G 01) | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 219 | Bu lông, ê cu | 24 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Tết tẩm chì | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Gioăng cửa tròn Cửa nhận nước | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Lõi lọc hút: | MF-12A PT | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 223 | Sơn chống rỉ | S.PA-N1;(N-01) | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 224 | Sơn phủ caosuclo hóa I | (S.CSC-P1)(G-01) | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 225 | Sơn phủ | S.PA-P1(G 01) | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 226 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Tết chèn tẩm chì | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Gioăng chèn cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Vòng đệm phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Ống lồng phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Sơn chống rỉ | S.PA-N1;(N-01) | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Sơn phủ caosuclo hóa I | (S.CSC-P1)(G-01) | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Gioăng chèn trục Tua bin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Gioăng chèn trục Tua bin | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Sơn phủ | S.PA-P1 (V - 03) | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 240 | Zắc co và đầu nối | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Van cao áp tay gạt | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Ống tuyo thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Đầu nối ren ngoài | 8 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Vòng bi cầu | SKF 6204 ZZ | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 245 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Bu lông + êcu | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Sơn chống rỉ | S.PA-N1;(N-01) | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 249 | Sơn phủ | S.PA-P1(G 01) | 35 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 250 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Vòng bi cầu | 6317ZZ | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 256 | Vòng bi đũa | N317ECP | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 257 | Gioăng paranhits | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Gioăng paranhits | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Gioăng paranhits | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Gioăng bích XVMT | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 261 | Phớt secvomotor | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 262 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 263 | Sơn phủ | S.PA-P1(G 01) | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 264 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đo - 01) | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 265 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đo - 01) | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 266 | Vòng đệm cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Ống lồng cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Gioăng da ổ hướng máy phát | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Gioăng da ổ hướng máy phát | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang dầu) | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Bu lông + êcu + long đen inox | 96 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Bu lông + ê cu + long đen (inox) | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Ray gá lắp rơ le bằng thép | 3 | M | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Gioăng paranhits | 4 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Van 1 chiều | Dy400/16 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 288 | Gioăng bích van Dy400/16 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 7 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Gioăng paranhits | 4 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Van chặn | Dy250/16 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 295 | Gioăng bích van Dy250/16 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Van chặn | Dy200/16 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 297 | Gioăng bích van Dy200/16 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Van chặn | Dy80/16 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 299 | Gioăng bích van Dy80/16 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Van chặn | Dy50/16 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 301 | Van ren chặn gạt | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Van ren vòi gạt | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Sơn phủ | S.PA-P1(XLC - 26) | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 304 | Sơn phủ | S.PA-P1(XL -23) | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 305 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đe - 01) | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 306 | Sơn phủ | S.PA-P1(HB - 01) | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 307 | Sơn phủ | S.PA-P1(XLC - 26) | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 308 | Sơn phủ | S.PA-P1(XL -23) | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 309 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đe - 01) | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 310 | Sơn phủ | S.PA-P1(HB - 01) | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 311 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 6 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Tết chèn | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Gioăng paranhits | 4 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Van chặn | Dy150/16 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 316 | Gioăng bích van Dy150/16 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Van chặn | Dy100/16 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 318 | Gioăng bích van Dy100/16 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Van ren vòi gạt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Tết chèn | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Van ren họng cứu hỏa | Dy50/16 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 323 | Van ren chặn gạt | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Tết chèn | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Tết chèn | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Vòng bi | 6309.0 | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 328 | Sơn phủ | S.PA-P1(G 01) | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 329 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đo - 01) | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 330 | Sơn phủ | S.PA-P1(Đe - 01) | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 331 | Sơn phủ | S.PA-P1(Ab - 02) | 3 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 332 | Vòng bi | 62306 ZZ | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 333 | Gioăng cao su tấm chịu dầu. | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Van 1 chiều | Dy150/16 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 335 | Van ren chặn gạt | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Gioăng bích van Dy150/16 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Phớt hộp phanh | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Má phanh | 48 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 339 | Vòng bi | 62306 ZZ | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 340 | Vòng bi | 62303 ZZ | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 341 | Vòng bi | 62306 ZZ | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 342 | Gioăng đáy van cong xả mặt kích thước (30x120x15000)mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Bu lông, đai ốc M20x90 | 300 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Bu lông, vòng đệm M20x45 | 600 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Bu lông, vòng đệm M20x90 | 100 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Bu lông, đai ốc M10x25 | 50 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Bu lông đai ốc M12x45 | 40 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Bánh xe dẫn hướng (không kèm đế) | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Bu lông đai ốc M30x205 | 12 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Gioăng định hình van cong xả đáy | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Sơn chống gỉ | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Sơn màu ghi | 10 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Manzet cần piston Ø250/Ø290 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Gioăng ống nối nâng hạ xi lanh. | 16 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Gioăng bầu lọc MHY đập tràn. | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Lõi lọc dầu | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Gioăng van phân phối. | 12 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Gioăng van một chiều điều khiển. | 8 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Gioăng van an toàn. | 8 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Sơn phủ chổng rỉ | 3 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Sơn phủ | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Bộ lọc dầu | DIN 24550: 00040 to 1000; | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 363 | Dây thép mạ kẽm | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Đồng hồ đo áp lực (-0,1÷0,3)Mpa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 365 | Đồng hồ đo áp lực (0÷1)Mpa | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 366 | Gioăng tấm cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt dầy 03 mm, khổ rộng 01m (bích ống Dn42) | 0,5 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Giăng cao su tấm chịu nước dầy 4mm | 5 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Gioăng bích ống hệ thống đường ống | 6 | M2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Gioăng tấm cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt dầy 05mm, khổ rộng 01m (bích nước bộ làm mát, đường ống cấp nước Dn200, Dn80 vào ra các bộ làm mát) | 25 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф6 | 60 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф7 | 12 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Ф8 | 113 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф12 | 23 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Gioăng nhẫn bộ làm mát ổ hướng tuabin, ổ hướng máy phát | 92 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Hộp gioăng nhẫn Yato YT-06876 | Yato YT-06876 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 376 | Khớp nối mềm hai mặt bích Dn400, PN10/16 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 377 | O ring chịu dầu chịu nhiệt | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 378 | O ring chịu dầu chịu nhiệt | 6 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 379 | O ring chịu dầu chịu nhiệt | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Săm chèn trục | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 381 | Sơn Epoxy Finish màu cam | EPF85RXA-K102 Joton | 350 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 382 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm | 65RXA-00 Joton | 280 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 383 | Van an toàn thân bơm | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 384 | Vòng bi | 6316RZ Koyo | 3 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 385 | Vòng bi | 6204RZ Koyo | 4 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 386 | Van an toàn Dn40 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 387 | Ống cao su lõi vải | 40 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Ống cao su lõi vải | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Bộ gioăng phân đoạn trên cửa van vận hành | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 390 | Ống cân bằng áp | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Sơn Epoxy màu ghi | S.EP -P1, G-236, CĐR | 30 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 392 | Vòng bi 6204-2Z | 6204 -2Z | 12 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 393 | Sơn lót | 16 | bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Sơn màu ghi | 25 | bình | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Vòng bi cầu SKF 6208 – 2Z | SKF 6208-2Z | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 396 | Vòng bi cầu SKF 6206 – 2Z | SKF 6206-2Z | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 397 | Đồng hồ áp lực 0-2.5 Mpa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 398 | Vòng bi 6306 -2Z | SKF 6306 - 2Z | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 399 | Bộ lọc bơm dầu | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Đồng hồ áp lực 0-10 Mpa | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 401 | Vòng bi 7313AC (loại bi treo) | 7313AC | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 402 | Vòng bi 7311-2Z | 7311-2Z | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 403 | Van tay DN65 ( 1N125) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 404 | Van tay DN 150 (1N127) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 405 | Van tay DN80 (1N133): | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 406 | Van tay DN300 (1N143) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 407 | Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN300, PN 1.6Mpa, L = 250mm, loại bích 12 lỗ để lắp bu lông M20; | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 408 | Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN150, PN 1.6Mpa, L = 200mm, loại bích 08 lỗ để lắp bu lông M20; | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 409 | Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN65, PN 1.6Mpa, L = 150mm, loại bích 04 lỗ để lắp bu lông M16; | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 410 | Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN80, PN 1.6Mpa, L = 150mm, loại bích 08 lỗ để lắp bu lông M16; | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 411 | Bích thép mạ kẽm DN300 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Bích thép mạ kẽm DN150 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Bích thép mạ kẽm DN80 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Bích thép mạ kẽm DN65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Vòng bi SKF 6202-2Z | SKF 6202-2Z | 4 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 416 | Vòng bi SKF 6204-2Z | 6204 -2Z | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 417 | Vòng bi SKF 6205-2Z | SKF 6205-2Z | 2 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 418 | Đồng hồ áp lực Y150 | MC00000104 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ |
| 419 | Vòng bi 6203-2Z | SKF 6203-2Z | 8 | cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 420 | Sơn chống gỉ Epoxy S.EP-N1 | S.EP-N1 | 56,1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 421 | Sơn màu Tar Epoxy, S.TE-N1; Đe-01 | S.TE-N1; Đe-01 | 103,025 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 422 | Sơn màu vàng: Epoxy S.EP-P1; V01 | S.EP-P1; V01 | 4 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 423 | Sơn màu ghi Epoxy S.EP -P1, G-236 | S.EP -P1, G-236 | 68,6975 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 424 | Sơn màu vàng cam: Tar Epoxy S.TE -T1, V-05 | S.TE -T1, V-05 | 12,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 425 | Sơn màu ghi Epoxy S.EP -P1, V32 | S.EP -P1, V32 | 23,905 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 426 | Gioăng cao su chỉ các loại | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Gioăng cao su chịu dầu dầy 5mm | 60 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Gioăng cao su loại chịu dầu, chịu nhiệt dày 3mm | 1,5 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Gioăng cao su tấm chịu dầu 2mm | 3 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Gioăng cao su tấm chịu dầu 3mm | 3 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Gioăng cao su tròn ø21 | 4 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Gioăng nhựa PTFE dầy 2mm | 2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Hộp gioăng nhẫn Komatsu | 1 | hộp | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Tết chèn tẩm chì mỡ 10x10mm | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Tết chèn tẩm chì mỡ 12x12mm | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Tết chèn tẩm chì mỡ 4x4mm | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Tết chèn tẩm chì mỡ 6x6mm | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Tết chèn tẩm chì mỡ 8x8mm | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh khóa chốt cho cụm bánh xe M20x200, vật liệu SUS 304 | 24 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Bu lông thép không gỉ M10x35; SUS304 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Bu lông thép không gỉ M12x25; SUS304 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Bu lông thép không gỉ M20x50; SUS304 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt, tiết diện F30 mm | 60 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt, tiết diện F6 mm | 6 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh M10x20; A2-70 | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh M12x50; A2-70 | 32 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Ống mềm thủy lực loại 1/2, ép cốt 2 đầu, dài 550mm, áp lực 15MPa (Loại 01 đầu cốt thẳng ren côn ngoài, đầu kia là dạng cút 900 ren côn trong) | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Ống mềm thủy lực loại 1/2, ép cốt 2 đầu, dài 500mm, áp lực 15MPa(02 đầu kép ren côn trong) | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 449 | Bu lông bộ làm mát ổ dỡ M16x80; SUS 304 | 440 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Bu lông bắt ống liên thông bộ làm mát M16x70; SUS304 | 80 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Gioăng làm kín hệ thống phanh kích; Giăng các cụm phanh: (Φ8xD275mm – 02 cái; Φ7xD283mm – 08 cái; Φ7xD196mm – 08 cái)/bộ | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 452 | Gioăng cao su chỉ F8 làm kín đáy bể dầu | 15 | m | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 453 | Bu lông đáy bể dầu OHT M20x45; SUS304 | 30 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 454 | Bu lông bắt các bộ làm mát OHT M16x60; SUS304 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 455 | Bu lông bắt các bộ làm mát OHT M16x40; SUS304 | 64 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 456 | Bu lông đáy OHD M20x40; SUS304 | 36 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 457 | Bu lông đáy OHD M16x45; SUS304 | 38 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 458 | Bu lông bắt các bộ làm mát OHD M16x60; SUS304 | 64 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 459 | Bu lông bắt các bộ làm mát OHD M16x40; SUS304 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 460 | Phíp chắn dạng nhựa vòng quanh cổ trục ổ hướng trên với đường kính trục là 1100 mm; | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 461 | Phíp chắn dạng nhựa vòng quanh cổ trục ổ hướng dưới với đường kính trục là 1000 mm; | 1 | bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 462 | Vòng bi bộ lọc thô 2L1A,B; 30211 | SKF 30211 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 463 | Vòng bi bộ lọc tinh 2L2AB; 30207 | SKF 30207 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi