Gói thầu: E-MB21.01 - Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200838851-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB21.01 - Cung cấp vật tư thiết bị cơ khí phục vụ SCL tài sản cố định của các NMTĐ khu vực phía Bắc năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20200837342
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 11:10:00 đến ngày 2020-08-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,610,981,215 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lõi lọc dầu Mã hiệu: 0660 R010 BN4HC 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
2 Hạt hút ẩm Silicagel 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
3 Bulong M20x55 35 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
4 Gioăng cao su chỉ tròn. 48 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
5 Gioăng cụm phanh - kích nâng. 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
6 Bulong M16x35 100 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
7 Gioăng cao su chỉ tròn. 29 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
8 Gioăng làm kín cổ trục cánh hướng 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
9 Gioăng cao su chỉ tròn. 27,6188 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
10 Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển. 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
11 Vít ren 700 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
12 Bulong 72 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
13 Gioăng làm kín van tháo cạn khuỷu cong A,B 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
14 Khớp nối mềm chống rung 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
15 Van an toàn cho bình tích năng của hệ thống điều tốc. Model: RO50DS124CKC0972; 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
16 Van tay DN15 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
17 Vòng bi Mã hiệu: SKF 6209 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
18 Gioăng cao su 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
19 Gioăng cao su 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
20 Gioăng cao su 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
21 Gioăng cao su 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
22 Bulong lục giác chìm thép trắng 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
23 Bulong lục giác chìm thép trắng 32 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
24 Bulong lục giác chìm thép trắng 32 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
25 Bu lông M12x40 33 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
26 Bu lông M8x25 100 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
27 Thanh thép inox phi 6 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
28 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính 7 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
29 Nhôm tấm A6063 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
30 Lõi lọc dầu 0660 R010 BN4HC 4 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
31 Hạt hút ẩm Silicagel 6 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
32 Bulong M20x55 35 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
33 Gioăng cao su chỉ tròn 48 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
34 Gioăng cụm phanh - kích nâng 4 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
35 Bulong 100 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
36 Gioăng cao su chỉ tròn 29 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
37 Gioăng làm kín cổ trục cánh hướng 6 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
38 Gioăng cao su chỉ tròn 27,6188 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
39 Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển 2 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
40 Van xả khí Model: 80 01 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
41 Vít ren 700 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
42 Bulong 72 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
43 Van an toàn cho bình tích năng của hệ thống điều tốc. Model: RO50DS124CKC0972; 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
44 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
45 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
46 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
47 Gioăng 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
48 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
49 Gioăng 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
50 Gioăng 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
51 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
52 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
53 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
54 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
55 Gioăng 30 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
56 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
57 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
58 Gioăng 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
59 Van tay DN15 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
60 Vòng bi Mã hiệu: SKF 6209 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
61 Gioăng cao su 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
62 Gioăng cao su 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
63 Gioăng cao su 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
64 Gioăng cao su 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
65 Bulong lục giác chìm thép trắng 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
66 Bulong lục giác chìm thép trắng 32 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
67 Bulong lục giác chìm thép trắng 32 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
68 Bu lông M12x40 60 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
69 Bu lông M8 100 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
70 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính 7 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
71 Nhôm tấm A6063 6 tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
72 Tấm bảo ôn cách nhiệt 3 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
73 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA tự dùng chung TD2 2 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
74 Lõi lọc dầu Mã hiệu: 0660 R010 BN4HC 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
75 Hạt hút ẩm Silicagel 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
76 Đồng hồ đo nhiệt độ trạm dầu 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
77 Bulong M20x55 35 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
78 Gioăng cao su chỉ tròn. 65 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
79 Gioăng cụm phanh - kích nâng. Bản vẽ số: SLZD222801-00. 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
80 Bulong 100 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
81 Gioăng cao su chỉ tròn. 27,6188 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
82 Gioăng chốt thủy lực vành điều khiển. 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
83 Vít ren 700 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
84 Chốt lệch tâm tay biên vành điều chỉnh cánh hướng 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
85 Chốt đồng tâm tay biên vành điều chỉnh cánh hướng 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
86 Bạc đệm tay biên secvormotor và vành điều chỉnh cánh hướng 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
87 Bạc lót tay biên secvormotor và vành điều chỉnh cánh hướng 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
88 Bulong 72 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
89 Gioăng làm kín van tháo cạn khuỷu cong A,B 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
90 Bulong lục giác 192 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
91 Khớp nối mềm chống rung 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
92 Gioăng cao su chỉ tròn. 34 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
93 Van tay DN350 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
94 Van tay DN15 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
95 Vòng bi Mã hiệu:SKF 6209 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
96 Gioăng cao su 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
97 Gioăng cao su 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
98 Gioăng cao su 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
99 Bulong lục giác chìm thép trắng 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
100 Bulong lục giác chìm thép trắng 32 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
101 Bulong lục giác chìm thép trắng 30 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
102 Bu lông M12x40 50 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
103 Bu lông M8x25 100 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
104 Thanh thép inox phi 6 6 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
105 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính 7 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
106 Nhôm tấm 6 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
107 Vải lọc bụi cho hệ thống làm mát máy cắt 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
108 Lõi bộ lọc dầu hồi Model: 0850R010 ON, O/HB-A 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
109 Gioăng cao su chỉ tròn. 30 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
110 Thép Hình I 12 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
111 Thép tấm 2 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
112 Gioăng cao su chỉ tròn 3 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
113 Tấm nêm séc-măng của ổ hướng máy phát 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
114 Tấm nêm đầu tia giá đỡ chữ thập 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
115 Khớp nối mềm hình hoa thị cho bơm dầu chính 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
116 Vòng bi bơm dầu chính SKF 6310E 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
117 Thép Hình I 7 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
118 Bulong nở thép 35 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
119 Thép tấm 2 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
120 Vòng bi SKF 6203 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
121 Bulong thép trắng 40 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
122 Vít bắn tôn thép trắng 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
123 Cụm lọc khí - tra dầu cho van cầu hạ áp 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
124 Bu lông M8X25 100 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
125 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA chính 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
126 Bu lông thép trắng bao gồm đệm phẳng + Vênh 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
127 Hạt chống ẩm Silicagen bộ thở MBA tự dùng chung TD1 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
128 Gioăng cửa tròn buồng xoắn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
129 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
130 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
131 Gioăng chèn cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
132 Phớt ổ bạc giữa cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
133 Gu zông bạc giữa cánh hướng 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
134 Gioăng cửa vuông 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
135 Gioăng tròn 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
136 Sơn phủ S.PA-P1 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
137 Gioăng chèn trục Tua bin 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
138 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
139 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
140 Bu lông + êcu 5 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
141 Phớt secvomotor: 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
142 Gioăng vành chắn dầu secvomotor 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
143 Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
144 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
145 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
146 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
147 Gioăng cao su định hình Bộ làm mát kk máy phát 12 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
148 Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
149 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
150 Gioăng cao su tấm chịu dầu 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
151 Gioăng paranhits 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
152 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
153 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
154 Van một chiều Dy400/16 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
155 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
156 Van ren chặn gạt 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
157 Van ren vòi gạt 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
158 Gioăng cao su tấm chịu dầu 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
159 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
160 Gioăng paranhits 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
161 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
162 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
163 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
164 Ống đúc inox 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
165 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
166 Van 1 chiều 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
167 Van ren chặn gạt 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
168 Gioăng bích van Dy150/16 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
169 Phớt hộp phanh 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
170 Má phanh 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
171 Sơn phủ S.PA-P1 (màu Ghi) 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
172 Gioăng cửa tròn buồng xoắn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
173 Gioăng chèn cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
174 Phớt ổ bạc giữa cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
175 Gu zông bạc giữa cánh hướng 12 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
176 Gioăng cửa vuông 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
177 Gioăng tròn 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
178 Sơn phủ ĐBMK S.PA-P1 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
179 Gioăng chèn trục Tua bin 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
180 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
181 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
182 Bu lông + êcu 8 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
183 Phớt secvomotor: 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
184 Gioăng vành chắn dầu secvomotor 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
185 Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
186 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
187 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
188 Gioăng cao su tấm chịu dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
189 Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
190 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
191 Gioăng cao su tấm chịu dầu 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
192 Gioăng paranhits 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
193 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
194 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
195 Van một chiều Dy400/16 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
196 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
197 Van ren chặn gạt 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
198 Van ren vòi gạt 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
199 Gioăng cao su tấm chịu dầu 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
200 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
201 Gioăng paranhits 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
202 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
203 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
204 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
205 Vòng bi 6309.0 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
206 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
207 Van 1 chiều Dy150/16 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
208 Van ren chặn gạt 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
209 Gioăng bích van Dy150/16 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
210 Phớt hộp phanh 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
211 Má phanh 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
212 Bu lông, ê cu 50 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
213 Bu lông, ê cu 100 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
214 Dầu jotun 120 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
215 Sơn 87 GREY 38A 1.080 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
216 Sơn chống rỉ S.PA-N1;(N-01) 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
217 Sơn phủ caosuclo hóa I (S.CSC-P1)(G-01) 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
218 Sơn phủ S.PA-P1(G 01) 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
219 Bu lông, ê cu 24 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
220 Tết tẩm chì 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
221 Gioăng cửa tròn Cửa nhận nước 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
222 Lõi lọc hút: MF-12A PT 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
223 Sơn chống rỉ S.PA-N1;(N-01) 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
224 Sơn phủ caosuclo hóa I (S.CSC-P1)(G-01) 50 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
225 Sơn phủ S.PA-P1(G 01) 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
226 Gioăng cửa tròn buồng xoắn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
227 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
228 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
229 Gioăng chèn cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
230 Phớt ổ bạc giữa cánh hướng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
231 Gu zông bạc giữa cánh hướng 20 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
232 Gioăng cửa vuông 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
233 Vòng đệm phíp cách điện ổ hướng tua bin 48 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
234 Ống lồng phíp cách điện ổ hướng tua bin 48 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
235 Sơn chống rỉ S.PA-N1;(N-01) 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
236 Sơn phủ caosuclo hóa I (S.CSC-P1)(G-01) 50 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
237 Gioăng chèn trục Tua bin 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
238 Gioăng chèn trục Tua bin 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
239 Sơn phủ S.PA-P1 (V - 03) 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
240 Zắc co và đầu nối 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
241 Van cao áp tay gạt 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
242 Ống tuyo thủy lực 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
243 Đầu nối ren ngoài 8 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
244 Vòng bi cầu SKF 6204 ZZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
245 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
246 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
247 Bu lông + êcu 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
248 Sơn chống rỉ S.PA-N1;(N-01) 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
249 Sơn phủ S.PA-P1(G 01) 35 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
250 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
251 Lá đồng căn 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
252 Lá đồng căn 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
253 Lá đồng căn 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
254 Lá đồng căn 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
255 Vòng bi cầu 6317ZZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
256 Vòng bi đũa N317ECP 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
257 Gioăng paranhits 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
258 Gioăng paranhits 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
259 Gioăng paranhits 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
260 Gioăng bích XVMT 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
261 Phớt secvomotor 12 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
262 Gioăng vành chắn dầu secvomotor 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
263 Sơn phủ S.PA-P1(G 01) 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
264 Sơn phủ S.PA-P1(Đo - 01) 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
265 Sơn phủ S.PA-P1(Đo - 01) 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
266 Vòng đệm cách điện xec men ổ hướng máy phát 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
267 Ống lồng cách điện xec men ổ hướng máy phát 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
268 Gioăng da ổ hướng máy phát 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
269 Gioăng da ổ hướng máy phát 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
270 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
271 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
272 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
273 Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
274 Gioăng BLM ổ đỡ (khoang dầu) 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
275 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
276 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
277 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
278 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
279 Lò xo tỳ và đầu tỳ lên chổi than máy phát 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
280 Bu lông + êcu + long đen inox 96 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
281 Bu lông + ê cu + long đen (inox) 30 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
282 Ray gá lắp rơ le bằng thép 3 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
283 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
284 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 7 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
285 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
286 Gioăng paranhits 4 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
287 Van 1 chiều Dy400/16 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
288 Gioăng bích van Dy400/16 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
289 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 7 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
290 Tết chèn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
291 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
292 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
293 Gioăng paranhits 4 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
294 Van chặn Dy250/16 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
295 Gioăng bích van Dy250/16 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
296 Van chặn Dy200/16 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
297 Gioăng bích van Dy200/16 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
298 Van chặn Dy80/16 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
299 Gioăng bích van Dy80/16 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
300 Van chặn Dy50/16 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
301 Van ren chặn gạt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
302 Van ren vòi gạt 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
303 Sơn phủ S.PA-P1(XLC - 26) 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
304 Sơn phủ S.PA-P1(XL -23) 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
305 Sơn phủ S.PA-P1(Đe - 01) 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
306 Sơn phủ S.PA-P1(HB - 01) 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
307 Sơn phủ S.PA-P1(XLC - 26) 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
308 Sơn phủ S.PA-P1(XL -23) 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
309 Sơn phủ S.PA-P1(Đe - 01) 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
310 Sơn phủ S.PA-P1(HB - 01) 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
311 Gioăng định hình bình lọc cơ khí 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
312 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
313 Tết chèn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
314 Gioăng paranhits 4 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
315 Van chặn Dy150/16 3 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
316 Gioăng bích van Dy150/16 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
317 Van chặn Dy100/16 3 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
318 Gioăng bích van Dy100/16 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
319 Van ren vòi gạt 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
320 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
321 Tết chèn 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
322 Van ren họng cứu hỏa Dy50/16 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
323 Van ren chặn gạt 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
324 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
325 Tết chèn 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
326 Tết chèn 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
327 Vòng bi 6309.0 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
328 Sơn phủ S.PA-P1(G 01) 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
329 Sơn phủ S.PA-P1(Đo - 01) 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
330 Sơn phủ S.PA-P1(Đe - 01) 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
331 Sơn phủ S.PA-P1(Ab - 02) 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
332 Vòng bi 62306 ZZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
333 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
334 Van 1 chiều Dy150/16 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
335 Van ren chặn gạt 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
336 Gioăng bích van Dy150/16 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
337 Phớt hộp phanh 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
338 Má phanh 48 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
339 Vòng bi 62306 ZZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
340 Vòng bi 62303 ZZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
341 Vòng bi 62306 ZZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
342 Gioăng đáy van cong xả mặt kích thước (30x120x15000)mm 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
343 Bu lông, đai ốc M20x90 300 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
344 Bu lông, vòng đệm M20x45 600 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
345 Bu lông, vòng đệm M20x90 100 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
346 Bu lông, đai ốc M10x25 50 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
347 Bu lông đai ốc M12x45 40 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
348 Bánh xe dẫn hướng (không kèm đế) 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
349 Bu lông đai ốc M30x205 12 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
350 Gioăng định hình van cong xả đáy 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
351 Sơn chống gỉ 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
352 Sơn màu ghi 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
353 Manzet cần piston Ø250/Ø290 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
354 Gioăng ống nối nâng hạ xi lanh. 16 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
355 Gioăng bầu lọc MHY đập tràn. 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
356 Lõi lọc dầu 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
357 Gioăng van phân phối. 12 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
358 Gioăng van một chiều điều khiển. 8 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
359 Gioăng van an toàn. 8 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
360 Sơn phủ chổng rỉ 3 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
361 Sơn phủ 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
362 Bộ lọc dầu DIN 24550: 00040 to 1000; 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
363 Dây thép mạ kẽm 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
364 Đồng hồ đo áp lực (-0,1÷0,3)Mpa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
365 Đồng hồ đo áp lực (0÷1)Mpa 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
366 Gioăng tấm cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt dầy 03 mm, khổ rộng 01m (bích ống Dn42) 0,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
367 Giăng cao su tấm chịu nước dầy 4mm 5 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
368 Gioăng bích ống hệ thống đường ống 6 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
369 Gioăng tấm cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt dầy 05mm, khổ rộng 01m (bích nước bộ làm mát, đường ống cấp nước Dn200, Dn80 vào ra các bộ làm mát) 25 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
370 Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф6 60 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
371 Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф7 12 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
372 Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Ф8 113 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
373 Gioăng chỉ cao su NBR chịu dầu chịu nhiệt Ф12 23 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
374 Gioăng nhẫn bộ làm mát ổ hướng tuabin, ổ hướng máy phát 92 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
375 Hộp gioăng nhẫn Yato YT-06876 Yato YT-06876 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
376 Khớp nối mềm hai mặt bích Dn400, PN10/16 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
377 O ring chịu dầu chịu nhiệt 2 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
378 O ring chịu dầu chịu nhiệt 6 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
379 O ring chịu dầu chịu nhiệt 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
380 Săm chèn trục 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
381 Sơn Epoxy Finish màu cam EPF85RXA-K102 Joton 350 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
382 Sơn lót Epoxy giàu kẽm 65RXA-00 Joton 280 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
383 Van an toàn thân bơm 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
384 Vòng bi 6316RZ Koyo 3 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
385 Vòng bi 6204RZ Koyo 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
386 Van an toàn Dn40 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
387 Ống cao su lõi vải 40 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
388 Ống cao su lõi vải 60 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
389 Bộ gioăng phân đoạn trên cửa van vận hành 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
390 Ống cân bằng áp 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
391 Sơn Epoxy màu ghi S.EP -P1, G-236, CĐR 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
392 Vòng bi 6204-2Z 6204 -2Z 12 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
393 Sơn lót 16 bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
394 Sơn màu ghi 25 bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
395 Vòng bi cầu SKF 6208 – 2Z SKF 6208-2Z 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
396 Vòng bi cầu SKF 6206 – 2Z SKF 6206-2Z 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
397 Đồng hồ áp lực 0-2.5 Mpa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
398 Vòng bi 6306 -2Z SKF 6306 - 2Z 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
399 Bộ lọc bơm dầu 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
400 Đồng hồ áp lực 0-10 Mpa 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
401 Vòng bi 7313AC (loại bi treo) 7313AC 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
402 Vòng bi 7311-2Z 7311-2Z 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
403 Van tay DN65 ( 1N125) 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
404 Van tay DN 150 (1N127) 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
405 Van tay DN80 (1N133): 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
406 Van tay DN300 (1N143) 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
407 Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN300, PN 1.6Mpa, L = 250mm, loại bích 12 lỗ để lắp bu lông M20; 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
408 Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN150, PN 1.6Mpa, L = 200mm, loại bích 08 lỗ để lắp bu lông M20; 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
409 Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN65, PN 1.6Mpa, L = 150mm, loại bích 04 lỗ để lắp bu lông M16; 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
410 Khớp nối mềm bù trừ giãn nở nối bích DN80, PN 1.6Mpa, L = 150mm, loại bích 08 lỗ để lắp bu lông M16; 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
411 Bích thép mạ kẽm DN300 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
412 Bích thép mạ kẽm DN150 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
413 Bích thép mạ kẽm DN80 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
414 Bích thép mạ kẽm DN65 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
415 Vòng bi SKF 6202-2Z SKF 6202-2Z 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
416 Vòng bi SKF 6204-2Z 6204 -2Z 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
417 Vòng bi SKF 6205-2Z SKF 6205-2Z 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
418 Đồng hồ áp lực Y150 MC00000104 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
419 Vòng bi 6203-2Z SKF 6203-2Z 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
420 Sơn chống gỉ Epoxy S.EP-N1 S.EP-N1 56,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
421 Sơn màu Tar Epoxy, S.TE-N1; Đe-01 S.TE-N1; Đe-01 103,025 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
422 Sơn màu vàng: Epoxy S.EP-P1; V01 S.EP-P1; V01 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
423 Sơn màu ghi Epoxy S.EP -P1, G-236 S.EP -P1, G-236 68,6975 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
424 Sơn màu vàng cam: Tar Epoxy S.TE -T1, V-05 S.TE -T1, V-05 12,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
425 Sơn màu ghi Epoxy S.EP -P1, V32 S.EP -P1, V32 23,905 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
426 Gioăng cao su chỉ các loại 50 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
427 Gioăng cao su chịu dầu dầy 5mm 60 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
428 Gioăng cao su loại chịu dầu, chịu nhiệt dày 3mm 1,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
429 Gioăng cao su tấm chịu dầu 2mm 3 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
430 Gioăng cao su tấm chịu dầu 3mm 3 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
431 Gioăng cao su tròn ø21 4 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
432 Gioăng nhựa PTFE dầy 2mm 2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
433 Hộp gioăng nhẫn Komatsu 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
434 Tết chèn tẩm chì mỡ 10x10mm 5 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
435 Tết chèn tẩm chì mỡ 12x12mm 5 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
436 Tết chèn tẩm chì mỡ 4x4mm 5 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
437 Tết chèn tẩm chì mỡ 6x6mm 5 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
438 Tết chèn tẩm chì mỡ 8x8mm 5 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
439 Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh khóa chốt cho cụm bánh xe M20x200, vật liệu SUS 304 24 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
440 Bu lông thép không gỉ M10x35; SUS304 6 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
441 Bu lông thép không gỉ M12x25; SUS304 20 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
442 Bu lông thép không gỉ M20x50; SUS304 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
443 Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt, tiết diện F30 mm 60 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
444 Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt, tiết diện F6 mm 6 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
445 Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh M10x20; A2-70 30 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
446 Bu lông, ê cu, long đen, đệm vênh M12x50; A2-70 32 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
447 Ống mềm thủy lực loại 1/2, ép cốt 2 đầu, dài 550mm, áp lực 15MPa (Loại 01 đầu cốt thẳng ren côn ngoài, đầu kia là dạng cút 900 ren côn trong) 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
448 Ống mềm thủy lực loại 1/2, ép cốt 2 đầu, dài 500mm, áp lực 15MPa(02 đầu kép ren côn trong) 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
449 Bu lông bộ làm mát ổ dỡ M16x80; SUS 304 440 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
450 Bu lông bắt ống liên thông bộ làm mát M16x70; SUS304 80 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
451 Gioăng làm kín hệ thống phanh kích; Giăng các cụm phanh: (Φ8xD275mm – 02 cái; Φ7xD283mm – 08 cái; Φ7xD196mm – 08 cái)/bộ 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT UQ
452 Gioăng cao su chỉ F8 làm kín đáy bể dầu 15 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
453 Bu lông đáy bể dầu OHT M20x45; SUS304 30 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
454 Bu lông bắt các bộ làm mát OHT M16x60; SUS304 8 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
455 Bu lông bắt các bộ làm mát OHT M16x40; SUS304 64 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
456 Bu lông đáy OHD M20x40; SUS304 36 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
457 Bu lông đáy OHD M16x45; SUS304 38 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
458 Bu lông bắt các bộ làm mát OHD M16x60; SUS304 64 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
459 Bu lông bắt các bộ làm mát OHD M16x40; SUS304 8 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
460 Phíp chắn dạng nhựa vòng quanh cổ trục ổ hướng trên với đường kính trục là 1100 mm; 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
461 Phíp chắn dạng nhựa vòng quanh cổ trục ổ hướng dưới với đường kính trục là 1000 mm; 1 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
462 Vòng bi bộ lọc thô 2L1A,B; 30211 SKF 30211 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
463 Vòng bi bộ lọc tinh 2L2AB; 30207 SKF 30207 4  Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->