Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 10:42:00 đến ngày 2020-09-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,022,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 480,000,000 VNĐ ((Bốn trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống phẩu thuật nội soi niệu quản ngược dòng công nghệ laser | TB1 | 1 | Hệ thống | Xem chi tiết tại Khoản 2.1 Mục 2 Chương V. | |
| 2 | Máy gây mê kèm thở | TB2 | 3 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.2 Mục 2 Chương V. | |
| 3 | Bàn mổ đa năng | TB3 | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.3 Mục 2 Chương V. | |
| 4 | Bàn mổ C-Arm | TB4 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.4 Mục 2 Chương V. | |
| 5 | Máy chạy thận nhân tạo | TB5 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.5 Mục 2 Chương V. | |
| 6 | Kính hiển vi phẩu thuật mắt | TB6 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.6 Mục 2 Chương V. | |
| 7 | Máy siêu âm mắt | TB7 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.7 Mục 2 Chương V. | |
| 8 | Máy đo độ cong giác mạc | TB8 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.8 Mục 2 Chương V. | |
| 9 | Máy phân tích sinh hoá bán tự động | TB9 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.9 Mục 2 Chương V. | |
| 10 | Sinh hiển vi khám mắt nguồn sáng halogen | TB10 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.10 Mục 2 Chương V. | |
| 11 | Máy điện tim 6 kênh | TB11 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.11 Mục 2 Chương V. | |
| 12 | Máy sắc thuốc 24 ấm | TB12 | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.12 Mục 2 Chương V. | |
| 13 | Nồi hấp 75 lít | TB13 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.13 Mục 2 Chương V. | |
| 14 | Tủ ấm lạnh 32 lít | TB14 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.14 Mục 2 Chương V. | |
| 15 | Cân phân tích điện tử 4 số lẻ | TB15 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Cân xác định độ ẩm | TB16 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.16 Mục 2 Chương V. | |
| 17 | Máy xét nghiệm nước tiểu | TB17 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.17 Mục 2 Chương V. | |
| 18 | Tủ sấy dụng cụ 53 lít | TB18 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.18 Mục 2 Chương V. | |
| 19 | Sinh hiển vi khám mắt nguồn sáng LED, kèm camera | TB19 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.19 Mục 2 Chương V. | |
| 20 | Bộ dụng cụ mổ tử thi | TB20 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Máy đốt điện cao tần | TB21 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.21 Mục 2 Chương V. | |
| 22 | Máy đo lưu huyết não | TB22 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.22 Mục 2 Chương V. | |
| 23 | Máy nội soi tai mũi họng | TB23 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.23 Mục 2 Chương V. | |
| 24 | Máy đo điện từ trường tần số thấp | TB24 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Máy xét nghiệm huyết học tự động | TB25 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.25 Mục 2 Chương V. | |
| 26 | Bộ đo nhãn áp | TB26 | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.26 Mục 2 Chương V. | |
| 27 | Máy siêu âm đen trắng xách tay | TB27 | 5 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.27 Mục 2 Chương V. | |
| 28 | Tủ sấy dụng cụ 16 lít | TB28 | 23 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.28 Mục 2 Chương V. | |
| 29 | Máy đo đường huyết | TB29 | 30 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.29 Mục 2 Chương V. | |
| 30 | Bàn khám bệnh | TB30 | 25 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.30 Mục 2 Chương V. | |
| 31 | Bộ dụng cụ khám phụ khoa | TB31 | 10 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.31 Mục 2 Chương V. | |
| 32 | Bộ dụng cụ đặt vòng | TB32 | 15 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.32 Mục 2 Chương V. | |
| 33 | Bộ dụng cụ đỡ đẻ | TB33 | 5 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.33 Mục 2 Chương V. | |
| 34 | Máy tạo ôxy di động | TB34 | 21 | bộ | Xem chi tiết tại Khoản 2.34 Mục 2 Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi