Gói thầu: Sửa chữa, nâng cấp hệ thống điều hòa không khí khu vực Tổng xã
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829141-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật thông tấn thuộc Thông tấn xã Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, nâng cấp hệ thống điều hòa không khí khu vực Tổng xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 17:22:00 đến ngày 2020-08-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,196,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng - VRV - 1 chiều – Biến tần | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | Dàn lạnh cassette âm trần đa hướng thổi | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Dàn lạnh treo tường loại 9.600 Btu/h | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Dàn lạnh treo tường loại 15.400 Btu/h | 2 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Điều khiển nối dây gắn tường | 4 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Bộ chia gas dàn lạnh | 3 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Cảm biến dàn lạnh TH22 | 15 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Cảm biến dàn nóng TH2 | 15 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Bảng mạch nguồn dàn lạnh P63 | 5 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Bảng mạch nguồn dàn lạnh P100 | 3 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Động cơ quạt dàn lạnh P63 | 5 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Bo quạt dàn nóng 30HP | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Bo biến tần dàn nóng 30HP | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Sensor nhiệt dàn lạnh THM3 | 30 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Cảm biến dàn nóng R1T | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Cảm biến dàn nóng 5 dây R2/4/5/6/7T | 3 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Cảm biến dàn nóng 2 dây R31/32T | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Cảm biến dàn lạnh R1T | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Cảm biến dàn lạnh R2T | 5 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Cảm biến dàn lạnh R3T | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Biến tần 15kW 3P | 2 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Logo 230RC + modul mở rộng | 4 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Bộ điều khiển 4 thiết bị từ xa qua wifi, 3G | 3 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Điều hòa cục bộ treo tường 24.000Btu | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Điều hòa cục bộ treo tường 18.000Btu | 2 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Quạt hút gió thải 770m3/h | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Quạt hút gió thải 850m3/h | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Phích cắm điện loại Inlet Locking Receptacle | 10 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Phích cắm điện loại Outlet Locking Receptacle | 10 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Mặt ổ cắm loại Multi-tech Wall Box Occupancy Sensor | 15 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Mặt ổ cắm loại Decora Passive Infrared Wall Switch Occupancy Sensor | 150 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Ổ cắm điện hẹn giờ | 40 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Cung cấp vật tư và lắp đặt gối đỡ đường ống đồng | 245 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá đỡ trục ống đồng | 32 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Tháo dỡ và lắp đặt lại ống đồng D9,5mm | 1,22 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Tháo dỡ và lắp đặt lại ống đồng D19,1mm | 12,77 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Tháo dỡ và lắp đặt lại ống đồng D22,2mm | 1,22 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Tháo dỡ và lắp đặt lại ống đồng D34,9mm | 1,39 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Tháo dỡ và lắp đặt lại ống đồng D41,3mm | 11,38 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Cung cấp phụ kiện đường ống đồng (măng xông, cút...) | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Vệ sinh, căn chỉnh đường ống đồng | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 dày 19mm | 1,22 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D19,1 dày 19mm | 12,77 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D22,2 dày 19mm | 1,22 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D34,9 dày 25mm | 1,39 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D41,3 dày 25mm | 11,38 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Bọc băng quấn cách ẩm trục thoát nước ngưng | 120 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 48 | Cung cấp và nạp bổ sung môi chất lạnh R410a | 250 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 49 | Căn chỉnh lại trục ống gas | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 50 | Vận chuyển rác thải xuống vị trí tập kết | 10 | m3 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 51 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D19,1 dày 19mm | 0,8 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 52 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D34,9 dày 25mm | 0,3 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 53 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D41,3 dày 25mm | 0,5 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 54 | Tháo bảo ôn cũ và vệ sinh đường ống đồng | 160 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 55 | Tháo dỡ hoàn trả lại mặt bằng trần | 20 | m2 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 56 | Tháo dỡ máng bảo vệ đường ống gas cũ | 72 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 57 | Cung cấp vật tư và lắp đặt máng bảo vệ đường ống gas có nắp 300x150 | 15 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 58 | Cung cấp cấp vật tư và lắp đặt máng bảo vệ đường ống gas có nắp 400x200 | 31 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 59 | Cung cấp cấp vật tư và lắp đặt máng bảo vệ đường ống gas có nắp 1.000x500 | 35 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 60 | Cung cấp cấp vật tư và lắp đặt máng bảo vệ đường ống gas có nắp 1.600x500 | 4,5 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 61 | Cung cấp cấp vật tư và lắp đặt máng bảo vệ đường ống gas có nắp 2.600x500 | 1,5 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 62 | Đổ Polyurethane chống thấm trục kỹ thuật ngoài nhà (bao gồm khuôn máng, tháo lắp hoàn trả mặt bằng) | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 63 | Gia cố khung xương giá đỡ máng bảo vệ ống gas | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 64 | Vệ sinh, sơn chống rỉ giá đỡ máng bảo vệ ống gas và giá đỡ dàn nóng | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 65 | Vận chuyển rác thải xuống vị trí tập kết | 10 | m3 | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 66 | Cung cấp vật tư và lắp đặt rào chắn cao 1,6m | 16 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 67 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D6,4 | 0,2 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 68 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D9,5 | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 69 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D12,7 | 0,2 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 70 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D15,9 | 0,1 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 71 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D19,1 | 0,1 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 72 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 dày 19mm | 0,2 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 73 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D9,5 | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 74 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 dày 19mm | 0,2 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 75 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 dày 19mm | 0,1 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 76 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D19,1 dày 19mm | 0,1 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 77 | Cung cấp và nạp bổ sung Môi chất lạnh R410a | 2,5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 78 | Lắp đặt giá treo/ đỡ ống đồng | 8 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 79 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC D27 | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 80 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC D34 | 0,04 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 81 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống uPVC D27 dày 13mm | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 82 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống uPVC D34 dày 13mm | 0,04 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 83 | Cung cấp Phụ kiện ống uPVC (cút, tê chếch, đầu bịt...) | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 84 | Lắp đặt giá treo/ đỡ ống nước ngưng | 8 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 85 | Cung cấp vật tư và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x1.5 mm2 | 215 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 86 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống luồn dây điện chống cháy D20 | 215 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 87 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt aptomat 40A | 1 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 88 | Cung cấp vật tư và Lắp đặt aptomat 10A | 4 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 89 | Cung cấp vật tư và lắp đặt dây điện cấp nguồn 2x6mm2 | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 90 | Cung cấp vật tư và lắp đặt dây điện cấp nguồn 2x1,5 mm2 | 60 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 91 | Cung cấp vật tư và lắp đặt dây điện tiếp địa 1x4mm2 | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 92 | Cung cấp vật tư và lắp đặt dây điện tiếp địa 1x1,5mm2 | 60 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 93 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống luồn dây điện | 60 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 94 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Ống gió thẳng chữ nhật | 23,5 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 95 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Ống gió thẳng tròn | 33 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 96 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Côn đầu quạt chữ nhật | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 97 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Côn đầu quạt tròn | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 98 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Cửa gió nan thẳng | 3 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 99 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Cút 250x150R100 | 4 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 100 | Khoan lấy lõi qua dầm | 3 | lỗ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 101 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Giá treo đường ống gió | 15 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 102 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Giá đỡ trục ống gió | 12 | bộ | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 103 | Lắp đặt quạt nối ống gió | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 104 | Tháo dỡ hoàn trả lại mặt bằng trần | 1 | lô | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 105 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 30 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 106 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x1,5mm2 | 30 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 107 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Ống luồn dây điện chống cháy D20 | 30 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 108 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Attomat MCB 1P 16A | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 109 | Công tắc điều khiển quạt | 2 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 110 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D6,4 dày 0,8mm | 0,36 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 111 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D12,7 dày 0,8mm | 0,24 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 112 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống đồng D15,9 dày 0,8mm | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 113 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D6,4 dày 13mm | 0,36 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 114 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D12,7 dày 13mm | 0,24 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 115 | Cung cấp vật tư và lắp đặt bảo ôn ống đồng D15,9 dày 13mm | 0,12 | 100m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 116 | Lắp đặt giá treo/ đỡ ống đồng | 12 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 117 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ống thoát nước ngưng uPVC D21 | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 118 | Cung cấp vật tư và Bảo ôn ống uPVC D21 dày 13mm | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 119 | Lắp đặt giá treo/ đỡ ống nước ngưng | 6 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 120 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 45 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 121 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 72 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 122 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x1,5mm2 | 45 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 123 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Ống luồn dây điện chống cháy D20 | 45 | m | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 124 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Attomat MCB 1P 25A | 3 | cái | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 125 | Lắp đặt máy điều hòa cục bộ loại treo tường | 3 | máy | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi