Gói thầu: E-MN21.01 - Cung cấp VTTB điện - điện tử phục vụ SCL các danh mục tổ máy thuộc các Nhà máy khu vực Tây Nguyên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.01 - Cung cấp VTTB điện - điện tử phục vụ SCL các danh mục tổ máy thuộc các Nhà máy khu vực Tây Nguyên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 13:59:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,068,353,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhựa lót đáy rãnh | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Dây láp san dẹt hoặc tròn 5mm | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Sơn cách điện | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Tectôlit thuỷ tinh 1 mm | 100 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tectôlit thuỷ tinh 0,5 mm | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng thủy tinh | 4 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Hạt Silicagen hút ẩm | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Hạt Silicagen chỉ thị màu xanh dương | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Dầu biến áp Nytro Gemini X | 1.000 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Khóa chuyển mạch SA2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Nút nhấn SB2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Nút nhấn SB3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Mỡ tiếp xúc VASELINE 204-9 (1835106) | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Động cơ bơm dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo nameplate đính kèm | |
| 15 | Dây láp san ( tròn hoặc dẹt) | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Nhựa lót đáy rãnh | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Sơn cách điện | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tectôlit thủy tinh 1mm | 150 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tectôlit thủy tinh | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tấm lọc EE; Tấm lọc EA | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dầu biến áp | 1.500 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Hạt Silicagen hút ẩm | 25 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Rơle áp suất | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Modul đầu ra rơ le số E13 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Modul đầu ra rơ le số E12 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cảm biến mức dầu bình tích năng A04 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cảm biến nhiệt | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cảm biến nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Téctôlít thủy tinh | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Téctôlít thủy tinh | 200 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Téctôlít thủy tinh | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Nhựa dẻo lót rãnh Stator | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây láp san loại dẹt | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Sơn cách điện | 2 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo loại sơn đang dùng tại Nhà máy Mã ЭΠ-9111 | |
| 35 | Keo Epoxy (A-B) | 3,5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Cuộn dây điện từ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo thực tế tại Nhà máy đang sử dụng cuộn dây Mã Π3Ќ3 | |
| 37 | Rơle trung gian nâng phanh | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ biến đổi đo lưu lượng nước qua tuabin | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cảm biến đo lường áp lực (đo cột áp phía thượng lưu) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bộ nguồn cấp cho cảm biến đo lường cột áp | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Cảm biến đo nhiệt độ dầu | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Cảm biến đo nhiệt độ segmăng ổ hướng tuabin | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cảm biến vị trí chốt cắt cánh hướng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ cảm biến đo áp lực buồng xoắn | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ cảm biến đo áp lực sau cánh hướng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ) | |
| 46 | Bộ cảm biến đo áp lực nắp tuabin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ) | |
| 47 | Bộ cảm biến đo áp lực nước chèn trục tuabin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ) | |
| 48 | Bộ cảm biến đo áp lực ống xả tổ máy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ) | |
| 49 | Bộ biến đổi nguồn 220VAC/24VDC | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Cáp tín hiệu điều khiển có lớp bọc chống nhiễu | 500 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bộ nguồn 24 VDC | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tiếp điểm hành trình SQC1 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Khởi động từ KM1.1 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Nút ấn SBC1 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tiếp điểm phụ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Tiếp điểm hành trình | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Khởi động từ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Khóa chuyển mạch | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Rơ le trung gian | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Nút ấn | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Rơle điện áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Rơle trung gian | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Rơle trung gian | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu máy biến áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây máy biến áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ biến đổi nguồn 220VAC/24VDC | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Cáp tín hiệu điều khiển có lớp bọc chống nhiễu | 500 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Rơle đầu ra | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Van điện từ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bộ cảm biến đo mức dầu bể xả MHY | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Rơ le thời gian KT | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bộ cảm biến đo áp lực ống góp chung hệ thống nước kỹ thuật | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bộ cảm biến đo nhiệt độ nước ống góp chung hệ thống nước kỹ thuật | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bộ cảm biến đo lưu lượng nước làm mát dầu ổ hướng tuabin | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (HTKT) | |
| 80 | Bộ biến đổi nguồn 220VAC/24VDC | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Rơ le điện áp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Phíp cách điện (Tectôlit thuỷ tinh). | 100 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Phíp cách điện (Tectôlit thuỷ tinh). | 100 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Phíp cách điện (Tectôlit thuỷ tinh). | 50 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Nhựa dẻo lót nêm chèn thanh dẫn starto. | 100 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Dây Lapsan. | 500 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Sơn cách điện cao áp | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Sơn cách điện cực từ | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Cảm biến vị trí SM1, SM2 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tiếp điểm hành trình van cách ly | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Khởi động từ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tiếp điểm phụ Contactor | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Tiếp điểm hành trình phanh | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Cảm biến đo nhiệt không khí nóng máy phát | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ Đỡ máy phát | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Cảm biến đo nhiệt độ Séc măng Ổ hướng máy phát | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Cảm biến giám sát có nước trong dầu | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bộ chuyển đổi tín hiệu và hiển thị cột áp tổ máy | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Công tắc đo dòng chảy | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ biến đổi công suất | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây (Có kèm theo đồng hồ số. Mã hiệu K3HB; A: 220VAC; B: (4-20)mA; C2: 4 Alarm ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ), (HTKT) | |
| 103 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu (Có kèm theo đồng hồ số. Mã hiệu K3HB; A: 220VAC; B: (4-20)mA; C2: 4 Alarm ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ), (HTKT) | |
| 104 | Cảm biến khói (Kèm theo đế) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Cảm biến nhiệt (Kèm theo đế) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Rơ le bảo vệ chống hư hỏng máy cắt P141 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | (UQ), (HTKT) | |
| 107 | Đèn tín hiệu màu xanh, đỏ | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | CPU 224 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Mô đun đầu vào tương tự | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Mô đun truyền thông profibus | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Phíp sóng 0,9x22,8x87 | 100 | Cái | Chi tiết số 33 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu HGW36 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 112 | Phíp sóng 0,9x22,8x212 | 150 | Cái | Chi tiết số 34 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu HGW36 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 113 | Tấm phíp 0,3x22x88 | 150 | Cái | Chi tiết số 35 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 114 | Tấm phíp 0,3x22x212 | 250 | Cái | Chi tiết số 36 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 115 | Tấm phíp 0,5x22x88 | 100 | Cái | Chi tiết số 37 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 116 | Tấm phíp 0,5x22x212 | 150 | Cái | Chi tiết số 38 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 117 | Tấm phíp 0,8x22,8x88 | 100 | Cái | Chi tiết số 29 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 118 | Tấm phíp 0,8x22,8x212 | 150 | Cái | Chi tiết số 30 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã vật liệu 9332 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 119 | Nêm nghịch | 100 | Cái | Chi tiết số 31 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã chi tiết 1010110 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 120 | Nêm nghịch | 150 | Cái | Chi tiết số 32 bản vẽ VNSS4-C1-1-003 Mã chi tiết1010111 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 121 | Nêm số 1 | 10 | Cái | Chi tiết số 46 bản vẽ VNSS4- C1-1-003 Mã chi tiết 1010107 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 122 | Nêm số 2 | 20 | Cái | Chi tiết số 45 bản vẽ VNSS4- C1-1-003 Mã chi tiết 1010108 | Có bản vẽ đính kèm | |
| 123 | Nêm số 3 | 30 | Cái | Chi tiết số 44 bản vẽ VNSS4- C1-1-003 Mã chi tiết1010109 | Có bản vẽ đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi