Gói thầu: E-MN21.04 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL tài sản cố định NMTĐ Trị An năm 2021 - Đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.04 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL tài sản cố định NMTĐ Trị An năm 2021 - Đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 13:50:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,013,784,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ tủ điện 3 pha hạ thế có chiều rộng 800mm*chiều cao 800mm*chiều sâu 300mm, tôn dày 1.5mm | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Xem hình ảnh kèm theo | |
| 2 | sắt V 40X40 dày 5 mm | 6 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 3 | Aptomat 3 pha schneider 50 A | A9F74350 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Đế gài |
| 4 | Domino 4 cực 60A (có nắp đậy) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 5 | Thanh nhôm(thanh rail) gắn aptomat | 1 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 6 | Vít tự khoan đầu dù( đầu dạng mũi khoan), kích thước M4*20 mm | 100 | Con | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 7 | Phe chặn đk lỗ 12,5 hình tròn | 140 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 8 | Phe chặn đk lỗ 26 hình tròn | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 9 | Thanh sắt dẹt | 2 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Hai cây mỗi cây 1 mét | |
| 10 | Sơn chống hà (Metachlor AF) | 3 | kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Chống các con hà bám vào bộ làm mát | |
| 11 | Bộ đèn led cao áp 150W kiểu PHILIPS DAXINCO | DAXIN150-PL | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 12 | Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV | 15 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 13 | Sơn đen Á Đông Metachlor | KSC-102 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 14 | Sơn đỏ Á Đông Metachlor | KSC-205 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 15 | Sơn vàng á đông Metachlor | KSC-301 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 16 | Sơn xám trắng Á Đông Metachlor | KSC-107 | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 17 | Sơn xanh lá Á Đông Metachlor | KSC-410 | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 18 | Bóng đèn đui xoáy 36V - 40W | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 19 | Bóng đèn Led 1,2m 28W-220VAC IVARS | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 20 | Bóng đèn led bubl TR80N2/18W đui xoáy E27 (80x145) | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 21 | Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220VAC | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 22 | Aptomat 2 pha schneider 25A | A9F743225 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Đế gài |
| 23 | Ổ bi | NU314 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 24 | Ổ bi | 6314-2Z | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 25 | Ổ bi | 6205-2RS1 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 26 | Ổ bi | 62305-2RS1 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 27 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | A9F74206 2P | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 28 | Aptomat 3P, 32A, EZ9F34332 | EZ9F34332 3P | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 29 | Aptomat 3P, 50A, EZC100H3050, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | EZC100H3050 3P + Option | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 30 | Aptomat 3P, 25A, EZC100H3025, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực | EZC100H3025 3P + Option | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 31 | Aptomat 1P; 16A ; EZ9F34116 | EZ9F34116 1P | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 32 | Aptomat Schneider 6A, 1P, 2 cực có tiếp điểm phụ 1NO, 1NC, có nắp che các cực | A9N61526+A9N26929+26976 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 33 | Contactor kép 3 pha 10A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) | S-2xT10(BC) | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 34 | Contactor 32A; Coil: 200-240V 50/60Hz | S-T32 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 35 | Contactor kép 3 pha 50A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) | S-2×T50 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 36 | Rơ le nhiệt 11A | TH-T25(BC)KP 11A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 37 | Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A | CA10-A213-620E | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 38 | Rơ le chốt điện áp 220VAC | KDN-B 220VAC | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 39 | Đế rơ le chốt, V93 | V93 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 40 | Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8C AC200-240 60s | H3JA-8C AC200-240 60s | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 41 | Đế rơ le thời gian, PF085A | PF085A | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 42 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | RXM4AB2P7 | 13 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 43 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | RXZE2M114 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 44 | Rơ le trung gian D-B, 220VDC | D-B | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 45 | Đế rơ le trung gian, V23 | V23 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 46 | Rơ le giám sát cuộn cắt | XR5-FR.-6-L | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ), (HTKT) |
| 47 | Rơ le bảo vệ sự cố pha Omron K8AB-PM2 | K8AB-PM2 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 48 | Rơ le bảo vệ giám sát điện áp XM-17M-VA230 | XM-17M-VA230 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 49 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D700xR500xS300 có tấm bắt thiết bị | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 50 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR400xS220 có tấm bắt thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 51 | Nút nhấn nhả Ø22mm màu xanh lá | XB5AA31N | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 52 | Nút nhấn nhả Ø22mm màu đỏ | XB5AA42N | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 53 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá | XB7EV03MP | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 54 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng | XB7EV05MP | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 55 | Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ | XB7EV04MP | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 56 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S | CA701-1M-S | 10 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 57 | Hàng kẹp (cầu đấu dây) | CTS4UN | 450 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 58 | Chặn cuối CA702 | CA702 | 70 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 59 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | CA722/10 | 45 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 60 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) | CA509/K6 | 900 | Nhãn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 61 | Nắp che cuối EP2.5/4UN | EP2.5/4UN | 90 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 62 | Công tắc hành trình OMRON | WLD2 | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 63 | Vỏ tủ điện, tôn dày 1.6mm, sơn tĩnh điện, màu trắng xám, kích thước: dày, rộng, cao = 700x800x2200 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo, (HTKT) | |
| 64 | Thép đa năng hình V: Mạ kẽm, dày 2mm, khoan lổ ovan 9x15mm cách nhau 20mm cây dài 0,9m | 10 | Cây | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 65 | Thép đa năng hình V: Mạ kẽm, dày 2mm, khoan lổ ovan 9x15mm cách nhau 20mm, cây dài 1,8m | 6 | Cây | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 66 | Bộ khởi động mềm ATS48D17Y | ATS48D17Y | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ), (HTKT) |
| 67 | Bộ nguồn ổn áp 220VAC/ 24VDC, 5A | S8JX-10024CD | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 68 | PLC S7-200 CPU 226 AC Siemens 6ES7216-2BD21-0XB0 | 6ES7216-2BD21-0XB0 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (HTKT) |
| 69 | Màn hình TD 200 Siemens 6ES7272-0AA30-0YA1 | 6ES7272-0AA30-0YA1 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 70 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x6mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x6 | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 71 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 7x1.5 | 370 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 72 | Hộp lắp thiết bị có bản vẽ thiết kế | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo | |
| 73 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 10x1.5 | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 74 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x1.5 | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 75 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 | 0.6/1kV CVV-S 4x2.5 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 76 | Pin RENATA CR2477N LITHIUM 3V | CR2477N | 2 | Viên | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 77 | Bu lông và đai ốc M16 x 80 | 160 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 78 | Bu lông và đai ốc M20 x 80 | 352 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 79 | Bulông M24 x 70 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 80 | Bulông và đai ốc M27 x 110 | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 81 | Cao su tấm 1000 x 5 (ĐỆM KÍN TRỤC) | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Tấm liền | |
| 82 | Cao su tấm 1000 x 6 | 2 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 83 | Cao su tấm 1200 x 5 | 24 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 84 | Cao su tròn đk 12 | 7 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 85 | Cao su tròn đk 5 | 2,5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 86 | Co thép hàn 45° 3" (0D 88,9) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 87 | Co thép hàn 90° 3" ( 0D 88,9) | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 88 | Co inox 45° 6" (0D 168,3) | 18 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 89 | Co inox 90° 6" (0D 168,3) | 48 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 90 | Co inox 90° 3" (0D 88,9) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 91 | Côn thép hàn đồng tâm 3" x 2½" (88,9 x 73) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 92 | Cút nhựa 90° đk 27 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 93 | Cút nhựa chữ T đk 27 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 94 | Dung môi Thinner 022 CV | 15 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 95 | Gioăng amiăng tấm dày 2mm | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 96 | Gioăng cao su tam giác 28 x 18 | 3 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 97 | Gu dông M12 x 60 ren suốt | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 98 | Gu dông M12 x 70 (20-15-35) | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 99 | Gudông inox M12x85 (30-40-15) | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 100 | Lõi lọc khí | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 101 | Lưới đồng 25μm | 0,2 | m2 | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 102 | Mặt bích DN250; PN25 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 103 | Mặt bích inox DN150, PN16 | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 104 | Mặt bích inox DN80, PN16 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 105 | Mặt bích inox DN200, PN16 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 106 | Ống Inox đk 21 x 2.11 | 1 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 107 | Ống nhựa đk 27 | 16 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 108 | Ống nhựa nối thẳng đk 27 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 109 | Ống nhựa nối thẳng có một đầu ren trong đk 27 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 110 | Ống thép đk 168,3 x 8,38 | 2 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 111 | Ống thép đk 88,9 x 5,5 | 12 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 112 | Ống inox 168,3 x 4,78 x 6000 | 334 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 113 | Ống inox 88.9 x 3.4 | 5 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 114 | Ống Inox đk 219 x 5.54 x 6000 | 72 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 115 | Oring 120,65 x 5,33 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 116 | Oring 227,97 x 5,33 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 117 | Oring 29,74 x 3,53 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 118 | Oring 31,34 x 3.53 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 119 | Oring 49,2 x 3,53 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 120 | Oring 66,27 x 3,53 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 121 | Oring 75,57 x 5,33 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 122 | Oring 88,27 x 5,33 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 123 | Que hàn 308L - 2,6 mm | 18 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 124 | Que hàn 308L - 3,2 mm | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 125 | Que hàn E6013 - 2,5 mm | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 126 | Que hàn E6013 - 3,2 mm | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 127 | Que hàn E7018 - 3,2 mm | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 128 | Que hàn OK 92.26 - 3,2 mm | 14 | Kg | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 129 | Rắc co ren 3/8" inox (ren ngoài) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 130 | Sơn Metachlor BTD (màu xanh lá cây) | KSC - 410 | 60 | Lít | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | |
| 131 | Tê giảm inox 6" x 3" (168,3 x 88.9) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 132 | Tê inox 6" (0D 168,3 ) | 17 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 133 | Tê inox 8" (0D 219) | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 134 | Tếch chèn 16 x 16 | 4 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 135 | Tếch chèn 8 x 8 | 1 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 136 | Van bi điều khiển bằng khí nén DN150/PN63 | 1 | Hợp bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ), (HTKT) | |
| 137 | Van bi inox đk 21 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 138 | Van cổng ty nổi DN150; PN16 | KVS 406B | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ), (HTKT) |
| 139 | Van cổng ty nổi DN200; PN16 | KVS 406B | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ), (HTKT) |
| 140 | Van cổng ty nổi DN80; PN16 | KVS 406B | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | (UQ) |
| 141 | Van điện từ điều khiển hệ thống phanh tổ máy | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | ||
| 142 | Vòng đệm hãm bu lông đk 38 | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT | Có bản vẽ kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi