Gói thầu: E-MN21.04 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL tài sản cố định NMTĐ Trị An năm 2021 - Đợt 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200837793-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.04 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL tài sản cố định NMTĐ Trị An năm 2021 - Đợt 1
Số hiệu KHLCNT 20200837342
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 13:50:00 đến ngày 2020-08-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,013,784,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vỏ tủ điện 3 pha hạ thế có chiều rộng 800mm*chiều cao 800mm*chiều sâu 300mm, tôn dày 1.5mm 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Xem hình ảnh kèm theo
2 sắt V 40X40 dày 5 mm 6 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
3 Aptomat 3 pha schneider 50 A A9F74350 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Đế gài
4 Domino 4 cực 60A (có nắp đậy) 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
5 Thanh nhôm(thanh rail) gắn aptomat 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
6 Vít tự khoan đầu dù( đầu dạng mũi khoan), kích thước M4*20 mm 100 Con Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
7 Phe chặn đk lỗ 12,5 hình tròn 140 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo
8 Phe chặn đk lỗ 26 hình tròn 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo 
9 Thanh sắt dẹt 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Hai cây mỗi cây 1 mét
10 Sơn chống hà (Metachlor AF) 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Chống các con hà bám vào bộ làm mát
11 Bộ đèn led cao áp 150W kiểu PHILIPS DAXINCO DAXIN150-PL 4 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
12 Dung môi pha sơn Á Đông Metachlor 022 CV 15 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
13 Sơn đen Á Đông Metachlor KSC-102 5 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
14 Sơn đỏ Á Đông Metachlor KSC-205 5 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
15 Sơn vàng á đông Metachlor KSC-301 5 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
16 Sơn xám trắng Á Đông Metachlor KSC-107 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
17 Sơn xanh lá Á Đông Metachlor KSC-410 5 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
18 Bóng đèn đui xoáy 36V - 40W 50 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
19 Bóng đèn Led 1,2m 28W-220VAC IVARS 30 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
20 Bóng đèn led bubl TR80N2/18W đui xoáy E27 (80x145) 30 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
21 Bóng đèn led tròn đui xoáy E27 9.5W-220VAC 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
22 Aptomat 2 pha schneider 25A A9F743225 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Đế gài
23 Ổ bi NU314 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
24 Ổ bi 6314-2Z 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
25 Ổ bi 6205-2RS1 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
26 Ổ bi 62305-2RS1 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
27 Aptomat 2P, 6A, A9F74206, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực A9F74206 2P 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
28 Aptomat 3P, 32A, EZ9F34332 EZ9F34332 3P 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
29 Aptomat 3P, 50A, EZC100H3050, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực EZC100H3050 3P + Option 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
30 Aptomat 3P, 25A, EZC100H3025, có tiếp điểm phụ 1 NO 1 NC, có nắp che các cực EZC100H3025 3P + Option 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
31 Aptomat 1P; 16A ; EZ9F34116 EZ9F34116 1P 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
32 Aptomat Schneider 6A, 1P, 2 cực có tiếp điểm phụ 1NO, 1NC, có nắp che các cực A9N61526+A9N26929+26976 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
33 Contactor kép 3 pha 10A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) S-2xT10(BC) 3 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
34 Contactor 32A; Coil: 200-240V 50/60Hz S-T32 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
35 Contactor kép 3 pha 50A (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 cơ cấu liên động cơ) S-2×T50 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
36 Rơ le nhiệt 11A TH-T25(BC)KP 11A 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
37 Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A CA10-A213-620E 9 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
38 Rơ le chốt điện áp 220VAC KDN-B 220VAC 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
39 Đế rơ le chốt, V93 V93 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
40 Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8C AC200-240 60s H3JA-8C AC200-240 60s 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
41 Đế rơ le thời gian, PF085A PF085A 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
42 Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 RXM4AB2P7 13 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
43 Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 RXZE2M114 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
44 Rơ le trung gian D-B, 220VDC D-B 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
45 Đế rơ le trung gian, V23 V23 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
46 Rơ le giám sát cuộn cắt XR5-FR.-6-L 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ), (HTKT)
47 Rơ le bảo vệ sự cố pha Omron K8AB-PM2 K8AB-PM2 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
48 Rơ le bảo vệ giám sát điện áp XM-17M-VA230 XM-17M-VA230 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
49 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D700xR500xS300 có tấm bắt thiết bị 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo 
50 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR400xS220 có tấm bắt thiết bị 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT  Có bản vẽ kèm theo
51 Nút nhấn nhả Ø22mm màu xanh lá XB5AA31N 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
52 Nút nhấn nhả Ø22mm màu đỏ XB5AA42N 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
53 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu xanh lá XB7EV03MP 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
54 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu vàng XB7EV05MP 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
55 Đèn tín hiệu led 220VAC, màu đỏ XB7EV04MP 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
56 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S CA701-1M-S 10 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
57 Hàng kẹp (cầu đấu dây) CTS4UN 450 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
58 Chặn cuối CA702 CA702 70 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
59 Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) CA722/10 45 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
60 Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/thanh) CA509/K6 900 Nhãn Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
61 Nắp che cuối EP2.5/4UN EP2.5/4UN 90 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
62 Công tắc hành trình OMRON WLD2 18 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
63 Vỏ tủ điện, tôn dày 1.6mm, sơn tĩnh điện, màu trắng xám, kích thước: dày, rộng, cao = 700x800x2200 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo, (HTKT)
64 Thép đa năng hình V: Mạ kẽm, dày 2mm, khoan lổ ovan 9x15mm cách nhau 20mm cây dài 0,9m 10 Cây Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT  Có bản vẽ kèm theo 
65 Thép đa năng hình V: Mạ kẽm, dày 2mm, khoan lổ ovan 9x15mm cách nhau 20mm, cây dài 1,8m 6 Cây Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo 
66 Bộ khởi động mềm ATS48D17Y ATS48D17Y 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ), (HTKT)
67 Bộ nguồn ổn áp 220VAC/ 24VDC, 5A S8JX-10024CD 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
68 PLC S7-200 CPU 226 AC Siemens 6ES7216-2BD21-0XB0 6ES7216-2BD21-0XB0 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (HTKT)
69 Màn hình TD 200 Siemens 6ES7272-0AA30-0YA1 6ES7272-0AA30-0YA1 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
70 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x6mm2 0.6/1kV CVV-S 4x6 150 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
71 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 0.6/1kV CVV-S 7x1.5 370 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
72 Hộp lắp thiết bị có bản vẽ thiết kế 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo
73 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 0.6/1kV CVV-S 10x1.5 300 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
74 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 0.6/1kV CVV-S 4x1.5 150 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
75 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x2.5mm2 0.6/1kV CVV-S 4x2.5 50 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
76 Pin RENATA CR2477N LITHIUM 3V CR2477N 2 Viên Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
77 Bu lông và đai ốc M16 x 80 160 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
78 Bu lông và đai ốc M20 x 80 352 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
79 Bulông M24 x 70 40 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
80 Bulông và đai ốc M27 x 110 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
81 Cao su tấm 1000 x 5 (ĐỆM KÍN TRỤC) 5 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Tấm liền
82 Cao su tấm 1000 x 6 2 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
83 Cao su tấm 1200 x 5 24 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
84 Cao su tròn đk 12 7 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
85 Cao su tròn đk 5 2,5 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
86 Co thép hàn 45° 3" (0D 88,9) 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
87 Co thép hàn 90° 3" ( 0D 88,9) 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
88 Co inox 45° 6" (0D 168,3) 18 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
89 Co inox 90° 6" (0D 168,3) 48 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
90 Co inox 90° 3" (0D 88,9) 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
91 Côn thép hàn đồng tâm 3" x 2½" (88,9 x 73) 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
92 Cút nhựa 90° đk 27 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
93 Cút nhựa chữ T đk 27 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
94 Dung môi Thinner 022 CV 15 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
95 Gioăng amiăng tấm dày 2mm 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
96 Gioăng cao su tam giác 28 x 18 3 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
97 Gu dông M12 x 60 ren suốt 20 Con Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
98 Gu dông M12 x 70 (20-15-35) 50 Con Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
99 Gudông inox M12x85 (30-40-15) 20 Con Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
100 Lõi lọc khí 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
101 Lưới đồng 25μm 0,2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
102 Mặt bích DN250; PN25 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
103 Mặt bích inox DN150, PN16 40 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
104 Mặt bích inox DN80, PN16 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
105 Mặt bích inox DN200, PN16 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
106 Ống Inox đk 21 x 2.11 1 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
107 Ống nhựa đk 27 16 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
108 Ống nhựa nối thẳng đk 27 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
109 Ống nhựa nối thẳng có một đầu ren trong đk 27 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
110 Ống thép đk 168,3 x 8,38 2 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
111 Ống thép đk 88,9 x 5,5 12 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
112 Ống inox 168,3 x 4,78 x 6000 334 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
113 Ống inox 88.9 x 3.4 5 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
114 Ống Inox đk 219 x 5.54 x 6000 72 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
115 Oring 120,65 x 5,33 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
116 Oring 227,97 x 5,33 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
117 Oring 29,74 x 3,53 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
118 Oring 31,34 x 3.53 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
119 Oring 49,2 x 3,53 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
120 Oring 66,27 x 3,53 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
121 Oring 75,57 x 5,33 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
122 Oring 88,27 x 5,33 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
123 Que hàn 308L - 2,6 mm 18 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
124 Que hàn 308L - 3,2 mm 50 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
125 Que hàn E6013 - 2,5 mm 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
126 Que hàn E6013 - 3,2 mm 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
127 Que hàn E7018 - 3,2 mm 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
128 Que hàn OK 92.26 - 3,2 mm 14 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
129 Rắc co ren 3/8" inox (ren ngoài) 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
130 Sơn Metachlor BTD (màu xanh lá cây) KSC - 410 60 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
131 Tê giảm inox 6" x 3" (168,3 x 88.9) 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
132 Tê inox 6" (0D 168,3 ) 17 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
133 Tê inox 8" (0D 219) 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
134 Tếch chèn 16 x 16 4 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
135 Tếch chèn 8 x 8 1 m Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
136 Van bi điều khiển bằng khí nén DN150/PN63 1 Hợp bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ), (HTKT)
137 Van bi inox đk 21 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
138 Van cổng ty nổi DN150; PN16 KVS 406B 16 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ), (HTKT)
139 Van cổng ty nổi DN200; PN16 KVS 406B 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ), (HTKT)
140 Van cổng ty nổi DN80; PN16 KVS 406B 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT (UQ)
141 Van điện từ điều khiển hệ thống phanh tổ máy 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT
142 Vòng đệm hãm bu lông đk 38 14 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V E HSMT Có bản vẽ kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->