Gói thầu: E-MN21.02 - Cung cấp VTTB cơ khí phục vụ SCL các danh mục tổ máy thuộc các Nhà máy khu vực Tây Nguyên năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200837837-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.02 - Cung cấp VTTB cơ khí phục vụ SCL các danh mục tổ máy thuộc các Nhà máy khu vực Tây Nguyên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20200837342
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 14:26:00 đến ngày 2020-08-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,521,089,031 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông thép trắng 30 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
2 Bu lông đồng 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
3 Cao su chịu dầu tấm dày 4mm TNKL7007/Tiger 1 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
4 Phớt kích phanh rotor 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (HTKT), (TK) tham khảo thực tế hiện trường
5 Vòng bi 6204-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
6 Lò xo ép vành đồng 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
7 Phớt làm kín bạc dưới cánh hướng 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) tham khảo đảm bảo tương đương thiết bị hiện hữu: Thông số phớt: Ф(180x200) x 11 chịu dầu áp lực
8 Nhựa làm kín mặt đầu cánh hướng 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) tham khảo thực tế hiện trường, đảm bảo chịu mài mòn
9 Que hàn Hợp kim BOHLER FOX A 7-A 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT BOHLER FOX A 7-A, d=4mm
10 Cao su chịu dầu tấm dày 4mm TNKL7007/Tiger 1 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
11 Vòng bi 6202-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
12 Vòng bi 6205-2RZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
13 Vòng bi 6202-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
14 Cao su tấm 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
15 Vòng bi bơm dầu FAG 6308.0 3 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
16 Vòng bi bơm dầu Koyo 6309.0 3 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
17 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.02 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
18 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.03 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
19 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.04 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
20 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.06 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
21 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.08 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
22 Gioăng bơm dầu loại O-ring ЖИКБ.711.141.09 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
23 Dây cao su chịu dầu 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
24 Cao su tấm chịu dầu 6 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
25 Gujông bắt vỏ khớp nối mềm 15,75kV 15 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
26 Gioăng cao su chịu dầu đệm kín ngõng trục van đĩa 6 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
27 Cao su chịu dầu tấm dày 4mm TNKL7007/Tiger 8 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
28 Phớt kích phanh rotor 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) tham khảo thực tế hiện trường
29 Lò xo ép vành đồng 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
30 Gioăng làm kín nắp bộ chèn trục. 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
31 Gioăng cao su làm kín Ф8 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
32 Van chặn cấp khí 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
33 Phớt làm kín bạc dưới cánh hướng 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) tham khảo thực tế hiện trường
34 Nhựa làm kín mặt đầu cánh hướng 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) tham khảo thực tế hiện trường
35 Que hàn Hợp kim BOHLER FOX A 7-A 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
36 Gioăng cao su chịu dầu Ф4mm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
37 Gioăng cao su chịu dầu Ф5mm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
38 Gioăng cao su chịu dầu Ф8mm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
39 Cao su chịu dầu tấm dày 4mm TNKL7007/Tiger 1 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
40 Vòng bi 6202-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
41 Vòng bi 6205-2RZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
42 Vòng bi 6202-2RZ 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
43 Phin lọc dầu tinh 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
44 Cao su tấm 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
45 Gioăng cao su chịu dầu đệm kín ngõng trục van đĩa 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
46 Gioăng cao su chịu dầu đệm kín ngõng trục van đĩa 12 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
47 Gioăng cao su chịu dầu Ф8mm 8 Mét Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
48 Gioăng Amiăng tấm 3mm 0,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
49 Gioăng Graphite chì lõi Inox 304 (tấm dày 3mm) 0,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
50 Gioăng Ami ăng tấm 3mm 0,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
51 Gioăng Graphite chì lõi Inox 304 (tấm dày 3mm) 0,5 m2 Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
52 Vòng bi 6202-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
53 Vòng bi 6204-2RZ 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
54 Lưới lọc thô 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT Tham khảo thực tế hiện trường.
55 Lưới lọc tinh 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT Tham khảo thực tế hiện trường.
56 Chốt cắt cánh hướng 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (HTKT), (TK) tham khảo thực tế hiện trường. Cung cấp: bản Test Report vật liệu chế tạo chốt cắt, lực cắt.
57 Lọc dầu điều tốc (lọc thô) 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
58 Lọc dầu điều tốc (lọc tinh) 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
59 Vòng bi FAG/6312-2ZR 4 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
60 Vòng bi FAG/6205-2ZR 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
61 Vòng bi FAG/6205-2ZR 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
62 Vòng bi 6205 6205 6 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
63 Thép tấm mạ kẽm dày 2mm 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
64 Que hàn hợp kim BOHLER FOR A7-A. 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
65 Vòng bi trước Động cơ 1DTB-B01, 1DTB-B02. FAG/ 6314 C3 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
66 Vòng bi trước Động cơ; Vòng bi sau Động cơ 1DTB-B03. FAG/ 6205-2RZ 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
67 Vòng bi trước Động cơ; Vòng bi sau Động cơ 1DTB-B04 FAG/ 6205-2RZ 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
68 Ống cao su chịu áp hai đầu rắc co nối thẳng - M22 8 ống Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
69 Ống cao su chịu áp hai đầu rắc co cong 900 - M22 8 ống Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
70 Tấm chịu mòn ống lót trên 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) Cung cấp: bản Test Report vật liệu chế tạo
71 Vòng giảm ma sát 24 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) Cung cấp: bản Test Report vật liệu chế tạo
72 Tấm trượt ngang vành điều chỉnh 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) Cung cấp: bản Test Report vật liệu chế tạo
73 Tấm trượt dọc vành điều chỉnh 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (TK) Cung cấp: bản Test Report vật liệu chế tạo
74 Dầu tua bin 208 Lít Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
75 Van bướm tay DN100-PN16 24 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (UQ)
76 Van tay DN16-PN400bar (bao gồm đầu nối ren) 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
77 Vòng bi 6209RS 1 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
78 Vòng bi 1 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
79 Trục gạt rác Inox 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (HTKT), (TK): NT khảo sát, cung cấp bản vẽ đảm bảo tính tương thích đồng bộ, phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành tại NM.
80 Van bi hai đầu ren trong DN15-PN16 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
81 Van điện DN25-PN2.0MPa (bao gồm: mặt bích, bu lông đai ốc, ống inox Ø34x2mm - dài 1m… trọn bộ) 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (HTKT)
82 Vòng bi 6200RS 6200RS- SKF 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
83 Vòng bi 6202RS 6202RS-SKF 8 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
84 Vòng bi 6201RS 6201RS-SKF 9 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
85 Vòng bi đũa lệch tâm 502205 502205.0 6 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
86 Vòng bi đũa lệch tâm 502307 502307.0 6 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
87 Vòng bi 1210TN 1210TN 3 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
88 Vòng bi 6015RS 6015RS-SKF 2 Vòng Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
89 Bạc đồng Ø50xØ90x25mm 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT NT khảo sát đảm bảo tính tương thích đồng bộ, phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành tại NM.
90 Lò xo 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
91 Van cầu hai đầu ren trong 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
92 Vòng bi 6204 6204 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
93 Van 3 ngã Inox 21 cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
94 Đồng hồ áp lực bơm lọc dầu CNN WIKA 1 cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (KĐ): NT khảo sát đảm bảo tính tương thích đồng bộ, phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành tại NM.
95 Đồng hồ áp lực dầu xi lanh CNN WIKA 1 cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (KĐ): NT khảo sát đảm bảo tính tương thích đồng bộ, phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành tại NM.
96 Đồng hồ áp lực bơm kích nâng cửa nhận nước WIKA 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT (KĐ): NT khảo sát đảm bảo tính tương thích đồng bộ, phù hợp với hệ thống thiết bị đang vận hành tại NM.
97 Vòng bi Z6205 Z6205 13 Cái Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->