Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện tử cho Cục Thuế thành phố Hà Nội năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826558-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị điện tử cho Cục Thuế thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:36:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,717,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy đếm tiền | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 2 | Máy bơm | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 3 | Két sắt | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 4 | Máy quét tài liệu | 20 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 5 | Máy chiếu đa năng | 1 | cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 6 | Màn chiếu điện | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 7 | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 8 | Cáp VGA | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 9 | Cáp HDMI | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 10 | Nhân công lắp đặt hệ thống | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 11 | Bóng đèn máy chiếu | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 12 | Màn chiếu điện | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 13 | Tủ sắt đựng tài liệu | 35 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 14 | Ghế xoay | 52 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 15 | Loa toàn dải | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 16 | Cục đẩy công suất | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 17 | Chân để Loa | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 18 | MICRO CỔ NGHỖNG | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 19 | Micro đại biểu | 8 | cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 20 | Micro không dây | 3 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 21 | Tủ Rack 10U | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 22 | Bộ điều khiển trung tâm | 2 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 23 | Bộ đại biểu liền micro | 14 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 24 | Bộ chủ tịch liền micro | 2 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 25 | Cáp nối dài | 2 | Sợi | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 26 | Tăng âm | 2 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 27 | Loa gắn trần | 12 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 28 | Bộ chống phản hồi âm chủ động | 2 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 29 | Micro cầm tay không dây | 5 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 30 | Bộ thu không dây | 5 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 31 | Nhân công lắp đặt hệ thống và vật tư phụ | 5 | Phòng | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 32 | Trung tâm báo động không dây | 2 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 33 | Tay điều khiển từ xa cho báo động | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 34 | Loa báo động không dây | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 35 | Cảm biến hồng ngoại không dây | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 36 | Công tắc từ không dây | 2 | cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 37 | Camera IP dome hồng ngoại | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 38 | Nguồn tổng | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 39 | Nhân công và vật tư phụ lắp đặt | 2 | Hệ thống | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 40 | Barie | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 41 | Cổng xếp inox | 10,6 | Mét | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 42 | Đầu kéo không ray | 2 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 43 | Camera IP hồng ngoại | 8 | Mắt | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 44 | Camera | 36 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 45 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 46 | Đầu ghi hình camera IP 4 kênh | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 47 | Dây mạng cat 5 | 3.700 | Mét | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 48 | ống ruột gà | 1.850 | Mét | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 49 | Ổ cứng | 3 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 50 | Switch POE 4 cổng | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 51 | Switch 16 cổng | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 52 | Bộ chuyển đổi HDMI kéo dài | 3 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 53 | Bộ chia HDMI ra 2 cổng HDMI | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 54 | Nhân công triển khai, vật tư phụ | 3 | Hệ thống | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 55 | Bảng điện tử Hoạt động ngoài trời | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 56 | Màn hình led đa năng ích thước màn hình: 5000x4000x 80mm (dài x cao x dầy) | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 57 | Card phát tín hiệu | 2 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 58 | Card nhận tín hiệu | 70 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 59 | Phần mềm(Bộ xử lý âm thanh, hình ảnh , video Processor LED) | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 60 | Hệ thống khung vỏ màn hình led | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 61 | Tủ điện và phụ kiện lắp đặt | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 62 | Máy tính | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 63 | Tủ Rack lắp đặt bộ điểu khiển và phụ kiện | 1 | Chiếc | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 64 | Chi phí nhân công vận chuyển và lắp đặt | 1 | Gói | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 65 | Màn hình led P3 Kích thước màn hình: 4200x 2800 x 80mm (dài x cao xdầy) | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 66 | Card phát tín hiệu | 1 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 67 | Bộ xử lý âm thanh, hình ảnh , video Processor LED | 1 | Bộ | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 68 | Card nhận tín hiệu | 33 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 69 | Hệ thống khung vỏ màn hình led | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT | ||
| 70 | Đèn bảo vệ | 32 | Cái | Theo Mục 2,2, Chương V Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi