Gói thầu: 14-2020-VHT-K1-KNAN2 Mua sắm công dụng cụ và vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 14-2020-VHT-K1-KNAN2 Mua sắm công dụng cụ và vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:03:00 đến ngày 2020-08-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,706,257 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dụng cụ cào 43 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 2 | Dụng cụ cào 40 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 3 | Dụng cụ cào 65 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 4 | Dụng cụ cào 60 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 5 | Dụng cụ cào 150 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 6 | Dụng cụ đánh bóng 40 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 7 | Dụng cụ đánh bóng 24 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 8 | Dụng cụ đánh bóng 10 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 9 | Tấm làm phẳng 150 x 60 x 0,30 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 10 | Tấm làm phẳng 200 x 60 x 0,20 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 11 | Tấm làm phẳng 150 x 60 x 0,15 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 12 | Tấm làm phẳng 200 x 60 x 0,30 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 13 | Tấm làm phẳng 150 x 50 x 0,20 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 14 | Tấm làm phẳng 150 x 50 x 0,15 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 15 | Tấm làm phẳng 75 x 35 x 0,10 mm | 1 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 16 | Mũi hàn nhọn | 2 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 17 | Mũi hàn chém | 2 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 18 | Que đo osiloscope | 4 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 19 | Jtag | 2 | bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 20 | Thiết bị kiểm tra đường ngắm | 2 | bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 21 | Gá hiệu chỉnh súng | 1 | bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 22 | Keo dán thấu kính | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 23 | Keo UV | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 24 | Xi lanh bơm keo | 2 | cái | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 25 | Kim bơm | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 26 | Găng tay phòng sạch | 2 | Hộp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 27 | Giấy lau quang học | 5 | Hộp hoặc Túi | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 28 | Mỡ quang học | 1 | hộp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 29 | Khăn lau quang học | 5 | Hộp hoặc Túi | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 30 | Thiếc hàn cuộn không chì | 1 | Cuộn | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 31 | Thiếc hàn bột không chì | 1 | Hộp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 32 | Mỡ hàn | 1 | Hộp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 33 | Bọt biển (chùi thiếc) | 10 | Tấm | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 34 | Hoá chất rửa mạch | 2 | Chai | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 35 | Kit trở 0402 và 0603 | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 36 | Kit Tụ 0402 và 0603 | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 37 | Sơn phủ mạch (sơn xịt bóng không màu) | 1 | Chai | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 38 | Băng dính điện | 5 | Cuộn | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 39 | Gen co | 20 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 40 | Pin AA cho đồng hồ đo điện | 30 | Viên | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 41 | Pin AA test hoạt động thiết bị | 48 | Viên | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 42 | Băng dính tản nhiệt | 40 | cm2 | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 43 | Keo tản nhiệt | 5 | Tuýp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 44 | Keo khóa ren | 1 | lọ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 45 | Keo kín khít & khóa ren | 1 | lọ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 46 | Keo nến | 20 | cái | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 47 | Băng dính giấy | 10 | Cuộn | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 48 | Giấy ráp | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 49 | Dung dịch tháo ốc | 2 | Chai | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 50 | Tấm dán nhiệt | 100 | tấm hoặc miếng | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 51 | Đất sét | 1 | hộp | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 52 | Băng dính, màu đen 6mm | 10 | cuộn | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | ||
| 53 | Băng dính, màu đen 3mm | 10 | cuộn | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi