Gói thầu: Gói thầu mua sắm số 09-ĐTXD-VTTB 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm số 09-ĐTXD-VTTB 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:00:00 đến ngày 2020-09-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,047,494,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van 22kV-10kA | CSV 22kV-10kA | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV-630A-16kA/s ngoài trời | CDPT 22kV-630A-16kA/s NT | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A-10kA/s | FCO-22kV-100A-10kA/s | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 9.0 | PC.I-12-190-7,2 | 4 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 8.5 (G4+N10) | PC.I-14-190-8,5 | 16 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 13.0 (G4+N10) | PC.I-14-190-13 | 16 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 13.0(G6+N10) | PC.I-16-190-13 (M) | 7 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC 0,6/1kV-4*120mm2 | ABC4*120mm2 | 160 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cáp bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC -1*240mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/ PVC -1*240mm2 | 56 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cáp bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 | 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 | 123 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp bọc cách điện 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 | 22kV-Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 | 9 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR/XLPE/HDPE-1*70mm2 | 22kV ACSR/XLPE /HDPE-1*70mm2 | 6.022 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR/XLPE/HDPE-1*120mm2 | 22kV ACSR/XLPE/ HDPE-1*120mm2 | 5.970 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3*70mm2 | 22kV Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3*70mm2 | 368 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 3*240mm2 | 22kV Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC3*240mm2 | 1.055 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV-120kN + phụ kiện (3 bát/chuỗi) | CN-22kV (3 bát/chuỗi) | 126 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cách điện chuỗi néo kép polime 22kV-120kN+ phụ kiện | CNK-22kV | 39 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Sứ đứng gốm 22kV +ty | VHD-22kV | 411 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Ghíp bọc trung thế 2 bu long 70-120mm2 | GB2BL 70-120mm2 | 135 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Đầu cáp ngoài trời 22kV-Cu/XLPE 3*70mm2 co ngót lạnh co-rút | ĐCNT-22kV-Cu/XLPE 3*70mm2 | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Đầu cáp ngoài trời 22kV-Cu/XLPE 3x240mm2 co ngót lạnh co-rút | ĐCNT-22kV-Cu/XLPE 3x240mm2 | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dây buộc định hình | DBCSĐH | 374 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 120mm2 | GN120mm2 | 81 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 | GN70mm2 | 72 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi