Gói thầu: MS-TB-02 Mua sắm thiết bị điện – cải tạo các TBA 110kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | MS-TB-02 Mua sắm thiết bị điện – cải tạo các TBA 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749224 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:56:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,051,150,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài) (TRẠM BẾN THỦY) | 4 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời MK phía 110kV (TRẠM BẾN THỦY) | 3 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 3 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài) (TRẠM CỬA LÒ) | 5 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 4 | Tủ đấu dây ngoài trời MK phía 110kV (TRẠM CỬA LÒ) | 4 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 5 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-2TĐ (TRẠM DIỄN CHÂU) | 2 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 6 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-1TĐ (TRẠM DIỄN CHÂU) | 2 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 7 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài) (TRẠM DIỄN CHÂU) | 5 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 8 | Tủ đấu dây ngoài trời MK phía 110kV (TRẠM DIỄN CHÂU) | 3 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 9 | Bổ sung khóa điều khiển và chỉ thị vị trí dao nối đất (TRẠM DIỄN CHÂU) | 6 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 10 | Phụ kiện đấu nối lại tủ trọn bộ (TRẠM DIỄN CHÂU) | 2 | hm | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 11 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-630A-2TĐ (TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 1 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 12 | Dao cách ly 3 pha-38,5kV-630A-1TĐ(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 1 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 13 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài)(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 4 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 14 | Tủ đấu dây ngoài trời MK phía 110kV(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 2 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 15 | Tủ đấu dây ngoài trời MK phía 35kV(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 10 | tủ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 16 | Bổ sung khóa điều khiển và chỉ thị vị trí dao cách ly(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 2 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 17 | Bổ sung khóa điều khiển và chỉ thị vị trí dao nối đất(TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 3 | cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 18 | Phụ kiện và vật liệu đấu nối trọn bộ (TRẠM ĐÔ LƯƠNG) | 1 | hm | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 19 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-2TĐ (TRẠM QUỲNH LƯU) | 1 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 20 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-1TĐ (TRẠM QUỲNH LƯU) | 4 | bộ | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 21 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài) (TRẠM QUỲNH LƯU) | 3 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 22 | Bổ sung khóa điều khiển và c (TRẠM QUỲNH LƯU)hỉ thị vị trí dao nối đất | 9 | Cái | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V | ||
| 23 | Máy hút ẩm tự động (máy công nghiệp loại tự động, công suất hút ẩm > 50l/ngày, có chế độ xả nước ngưng tụ trực tiếp và liên tục ra bên ngoài) (TRẠM YÊN THÀNH) | 6 | Máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi