Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCTX và PTKH Quý III+IV năm 2020 của Công ty Điện lực Phú Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SCTX và PTKH Quý III+IV năm 2020 của Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:56:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,997,961,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 40A-1P-6kA (trong hòm công tơ) | 5.201 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Áp tô mát 50A-3P-6kA (trong hòm công tơ) | 48 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Áp tô mát 63A-3P-6kA (trong hòm công tơ) | 95 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Áp tô mát 100A-3P-10kA (trong hòm công tơ) | 725 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 14.602 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 5.017 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 7.432 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE/PVC 2x16mm2 | 733 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25mm2 | 440 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x35mm2 | 578 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | 253 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | 603 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 (đơn cứng) | 5.770 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 (đơn cứng) | 12.313 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | 504 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x95mm2 | 242 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x50mm2 | 360 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 116 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Hộp chia dây (hộp chia pha) | 35 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 1.201 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Hòm 2 công tơ | 2.656 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Hòm 4 công tơ | 1.429 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Cầu đấu hòm 4 công tơ | 64 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Ghíp vặn xoắn 2 Bulong | 15.437 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Ghíp A50-240 3 bulong | 228 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Ghíp A25-150 3 bulong | 2.724 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Ghíp bọc cách điện trung thế G/AL-50 | 100 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Kẹp xiết 4x25-70 | 300 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Kẹp xiểt 4x70-150 | 416 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Kẹp treo 4x25-95 | 70 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Kẹp xiết bổ trợ | 74 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Má ốp vòng tròn | 142 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Tấm treo MT-ABC-20 | 522 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | 1.664 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Đầu cốt AM50 | 120 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Đầu cốt AM70 | 94 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Đầu cốt AM95 | 144 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Đầu cốt SC16 | 553 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Đầu cốt SC25 | 91 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Đầu cốt M50 | 240 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Đầu cốt M70 | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Đầu cốt M95 | 161 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 43 | Cầu dao 24kV (chém đứng trong nhà) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 44 | Chống sét van 35kV | 13 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 45 | Đầu cáp 3x185-35kV trong nhà | 3 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 46 | Đầu cáp 3x185-24kV ngoài trời | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 47 | Đầu cáp 3x120-35kV ngoài trời | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi