Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị phục vụ công tác tuyển sinh của Trường Cao đẳng Lào Cai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860413-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Lào cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị phục vụ công tác tuyển sinh của Trường Cao đẳng Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 đã giao cho đơn vị tại Quyết định số 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2019 và phê duyệt danh mục, chi tiết tại Quyết định số 1407/QĐ-UBND ngày 20/5/2020 của UBND tỉnh Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:38:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 404,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu + Màn chiếu | 5 | cái | Máy chiếu+C206:C246 VIEWSONIC PA503XE hoặc tương đương. Công nghệ: DLP DC type: DC3 Độ phân giải thực XGA (1024x768) Cường độ sáng 4000 ANSI lumen Khoảng cách chiếu 1.19-13.11m Tỉ lệ phóng hình 1.96 ~ 2.15 Kích thước hiển thị 30 - 300 inch (đường chéo) Keystone Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) Ống kính F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom) Zoom kỹ thuật số Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa Bóng đèn 190 W Tuổi thọ bóng đèn 5.000 - 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco) Màu hiển thị 1.07 tỷ màu Công nghệ xử lý màu sắc SuperColor Độ tương phản 22.000:1 Tỉ lệ khung hình chiếu 04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1. Tần số quét Ngang: 15K~102KHz Dọc: 23~120Hz Tín hiệu tương thích VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) Cổng kết nối HDMI 1.4 in x1, VGA in x2, VGA out x1, Video x1, Audio in x1, Audio out x1, RS232, Mini USB type B x1 Mã điều khiển từ xa: 8 mã (điều khiển không trùng giải mã khi 8 máy chiếu lắp gần nhau, mỗi điều khiển sẽ được cài riêng từng mã cho từng máy) Ngôn ngữ Menu: 23 ngôn ngữ - bao gồm cả ngôn ngữ Việt Nam Loa 2W Điện áp 100~240V (xoay chiều)/50-60Hz/2.9A Điện năng tiêu thụ 240W (chế độ thường) / | ||
| 2 | Máy tính xách tay Dell | 5 | cái | Model: Vostro 3490 70196712 hoặc tương đương. Bộ VXL Core i3 10110U 2.1Ghz-4Mb Cạc đồ họa Intel Graphics HD 620 Bộ nhớ 4Gb bus 2666/ 2 slot Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 1Tb/ M2 Option Màn hình 14.0Inch Kết nối LAN, Wifi, Bluetooth Cổng giao tiếp 1 x USB 2.1 x USB 3.0 1 x VGACard Reader Webcam Có Nhận dạng vân tay Có Tính năng khác Hệ điều hành Windows 10 Home Pin 4 cell Kích thước 34.6 x 24.6 x 2.5 cm Trọng lượng 1.94 kg Màu sắc/ Chất liệu Black | ||
| 3 | Máy chủ Dell T30 | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: Processor: Intel Xeon E3-1225v5 3.3 Ghz, 8MBcache, 4C/4T, turbo (80W). Memory: 16Gb (2x8GB) PC4-19200 ECC 2400MHz Unbuffered DIMMs SSD: SSD INTEL 240GB 2.5 S4510 Storage : 2x1TB Dell 7.2K RPM SATA 6GbpsEntry 3.5in Cabled Hard Drive Up to 6 total SATA HDD (4 x 3.5" SATA HDD +2 additional 2.5" SATA HDD). Internal DVD+/- RW. PCI-Express Slots: 1 x PCIe x16 3.0, 1 x PCIe x163.0 (x4 speed), 1 x PCIe x4 3.0, 1 x PCI. Power Supply: 290W. Form Factor: Mini tower. | ||
| 4 | Máy quay phim Sony | 1 | cái | Model: PXW-Z90 hoặc tương đương. Cảm biến 1 inch 14MP; Quay phim 4K siêu mát; Hệ thống lấy nét lai 273; Màn hình LCD cảm ứng; ống ngắm EVF OLED cực rõ; ống kính Zeiss Vario Sannar T*12x | ||
| 5 | Máy Ảnh Canon | 1 | cái | Model: EOS 80D Kit EF S18 - 55 TS STM hoặc tương đương. Cảm biến CMOS 24.2 megapixel. - Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 6 - ISO 100-16000 ( mở rộng 25600) - Hệ thống đo nét tiên tiến với 45 điểm - Màn hình LCD 3.0inch cảm ứng - Tốc độ màn trập 1/8000 đến 30 giây - Tốc độ chụp liên tục tối đa 7.0 hình/giây - Thẻ nhớ tương thích : SD/ SDHC/SDXC - Quay phim Full HD 60p - Tích hợp Wifi và NFC - Trọng lượng 650g - Sử dụng Pin LP-E6 | ||
| 6 | Míc không dây Shure | 9 | Bộ | Model: PG24/PG58 hoặc tương đương. Phần thu không dây kênh đơn BLX4 Phần phát cầm tay BLX2 với đầu micro điện động Cardioid PG58 đươc tích hợp Kẹp Micro Nguồn cung cấp PS23 Nắp chụp cho phần phát cầm tay WA62 Phần phát cầm tay BLX2: Tùy chọn đầu míc PG58, SM58, BETA58; Attenuation đạt -10dB; Trọng lượng nhe, kết cấu bền vững; Nắp chụp màu ID Phần thu kênh đơn BLX4: Tính năng lựa chọn và quét tần số nhanh chóng định vị những tần số sạch (trong trường hợp nhiễu sóng); Lên tới 12 kênh tương thích cho mỗi băng tần ( tùy thuộc vào khu vực); Đèn LED hiển thị trạng thái âm thanh; Màu xanh: mức âm thanh bình thường; Màu đỏ: mức âm thanh quá tải hoặc bị ngắt; Giắc tín hiệu XLR và ¼; Khung đỡ URT2 (có sẵn cho BLX4 và BLX88); | ||
| 7 | Loa cầm tay Toa | 3 | cái | Model: Toa ER - 520W hoặc tương đương. KT: 160x256x260 Nguồn cung cấp: R6P (AA) × 8 (12 V DC) Công suất ngõ ra 6W Ngõ ra tối đa 10W Âm báo Âm còi hụ Thời gian dùng Pin Âm thanh: Khoảng 10 giờ (JEITA)* Âm còi hụ: Khoảng 30 phút (JEITA)* Tầm nghe được (trong thành phố) Âm thanh: Khoảng 250 m (JEITA)* Âm còi hụ: Khoảng 315 m (JEITA)* Màng ngăn Polyimide film Xử lý chống vi khuẩn Miệng và tay cầm Nhiệt độ hoạt động -10 độ đến +40 độ Thành phẩm Thân: Nhựa ABS, màu xám sáng Đai: Tetoron, màu đen Trọng lượng 650 g (không gồm Pin) Kích thước 160 (W) × 256 (H) × 260 (D) mm | ||
| 8 | Loa kéo di động Acnos | 3 | cái | Model: Acnos KB39X hoặc tương đương. Màu sắc: đen Điện áp sử dụng: 220 VAC – 60/50Hz (auto-volt) Bình điện gắn trong 12V/14Ah Thời gian sử dụng: 5 – 7 tiếng (Tùy âm lượng), thời gian sạc: 6 – 8 tiếng. Có thể vừa sạc vừa hát Loa: Loa Bass 15 inch, loa trebe 5 inch Ngõ vào: Cổng USB 2.0 (high-speed host) / Chấm điểm vui Ngõ ra: HDMI (v1.3 – 1080P) / Video Composite – Stereo Audio L/R Công suất âm thanh: 450W Chipset âm thanh Karaoke: SAM 2634 Sound Font 32Mb Kích thước thùng carton (RxCxS): 470 x 790 x 410 mm Cân nặng: 21 kg Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo máy: 2 Micro không dây, Remote Karaoke, Remote Bluetooth, Pin AAA, Thẻ nhớ USB, Phiếu bảo hành, Sách hướng dẫn sử dụng, Hướng dẫn cài đặt Karaoke Connect Xuất xứ: Trung Quốc (sản xuất theo công nghệ Soncamedia) Bảo hành: Máy 12 tháng, bình điện 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi