Gói thầu: thực hiện mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường, trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai |
| Tên gói thầu | thực hiện mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường, trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750257 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | từ nguồn kinh phí sự nghiệp bảo vệ môi trường năm 2020 của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 16:00:00 đến ngày 2020-09-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,058,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1,10-phenanthrolin monohydrate | 4 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bạc sulfate | 6 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tinh thể cadmium | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | EDTA (Titriplex® III) | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Amonium molybdat | 4 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sulfanilamide | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Hydroxylammonium chloride | 9 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Natri sulfite | 48 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thủy ngân sulfate | 7 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Axit barbituric | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | NEDA [N-(1-Naphthyl)ethylene diamine dihydrochloride] | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Axit amidosulfuric | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Thủy ngân II chloride | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đồng sulfat | 18 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kali iodua | 7 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Axit ascorbic | 9 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Natri hydroxide | 8 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Natri hydroxide | 90 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Natri clorua | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Magnesium cloride | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Sắt (III) clorua | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Natri salicylate | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Trisodium citrate dihydrate | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | L-Cystine | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phenol | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | N,N - dimetyl - 1,4 - phenylendiamin oxalate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Arabinogalactan | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cadimi clorua | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cadimi clorua | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Natri thiosulfate | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kali peroxodisulfate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Amonium acetat | 10 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kali clorua | 4 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Natri carbonat | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Amonium clorua | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Axít boric | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Natri dihidro phosphat | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Aluminium kali sufate -dodecahydrate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Florisil | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Kali natri tartrat | 10 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Natri borohydrua | 4 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Axit succinic | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Axit citric | 4 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | 2-Nitrophenyl-β-D--galactopyranoside | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Nickel(II) chloride hexahydrate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | dimethylglyoxime | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Hóa chất Brij | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kali chromate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | 1,5 - Diphenyl carbazide | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kali hexacyanoferate (III) | 6 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | 4 - Amino - 2,3 - Dimetyl | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Natri sulfate | 64 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Kali sulfate | 16 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tinh thể iot | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Thiếc clorua | 8 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Urea | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Amoni - 1 - pyrolydinthiocarbamat | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Dichloroisocyanuric acid sodium salt dihydrate | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bismuth (III) nitrate alkaline | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Devarda alloy | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Dung dịch chuẩn Al 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Dung dịch chuẩn Cd 1000ppm | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Dung dịch chuẩn Cr (III) 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dung dịch chuẩn Cu 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Dung dịch chuẩn Fe 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Dung dịch chuẩn K 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Dung dịch chuẩn Na 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Dung dịch chuẩn Ni 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Dung dịch chuẩn Pb 1000ppm | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Ống chuẩn axít clohydric 0,1N | 6 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ống chuẩn iot 0.1N | 4 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ống chuẩn natri thiosulfat 0,1N | 1 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Dung dịch độ dẫn 84 µm/cm | 22 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 100 µS/cm | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Dung dịch độ dẫn 1413µm/cm | 14 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 1413 µS/cm. | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Dung dịch độ dẫn 12880 µm/cm | 30 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Dung dịch độ dẫn 12880 µm/cm | 6 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Dung dịch pH 4 | 131 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dung dịch pH 7 | 198 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dung dịch chuẩn N-NH4+ 1000ppm | 14 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Dung dịch chuẩn N-NO3 1000ppm | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Dung dịch chuẩn N- NO2 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Dung dịch chuẩn F 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Dung dịch chuẩn Sn 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Chuẩn Ba 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dung dịch chuẩn COD 20.0 mg/l in H2O | 65 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Dung dịch chuẩn COD 100.0 mg/l in H2O | 40 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dung dịch chuẩn COD 200.0 mg/l in H2O | 36 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | DD Chuẩn Sb 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Dung dịch chuẩn Ca 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Dung dịch pH 10 | 128 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Dung dịch chuẩn clorin 25-30 mg/L | 3 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ống chuẩn bạc nitrate 0,1N | 1 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ống chuẩn Ca | 1 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Chất chuẩn TTSâu Clo hữu cơ 2000 µg/ml | 1 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Chất chuẩn bảo vệ thực vật photpho hữu cơ EPA 8270 | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Dung dịch chuẩn Co 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Dung dịch chuẩn độ đục 10,00 NTU | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Dung dịch chuẩn độ đục 1000NTU | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Dung dịch chuẩn Ammonium 6 mg/l | 180 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Dung dịch chuẩn Ammonium 12 mg/l | 180 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Dung dịch chuẩn ammonia 50.0 mg/l | 176 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Dung dịch chuẩn Silic 1000ppm | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Chuẩn BTX 2000 µg/ml | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Dung dịch chuẩn độ màu 10.0 Pt-Co | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Dung dịch chuẩn độ màu 100.0 Pt-Co | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Dung dịch chuẩn độ màu 500 Pt-co | 8 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Dung dịch chuẩn TSS 10.00 mg/l | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Dung dịch chuẩn TSS 100.00 mg/l | 13 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Dung dịch chuẩn TSS 1000 mg/L | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Chuẩn Parathion -ethyl D10 100 mg/L | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Chuẩn 4,4-DDT D8 100 mg/L | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Màng lọc vi sinh đường kính 47mm hoặc 50mm, kích thước lỗ 0,45μm | 1 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Giấy lọc băng vàng | 60 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Silicagen | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Giấy lọc băng xanh (quantitative filter papers – Grade ashless) | 290 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bông gòn thấm | 1 | kg | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bông gòn không thấm | 5 | kg | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Đầu côn trắng 0,5- 5 mL Brand | 25 | bịch | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Cồn 96o | 27 | can | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Giấy lọc thuỷ tinh TSS Advantec GF/C 47mm 0.45μm | 32 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/A (Glass Microfiber Filter – Grade GF/A) | 53 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Thuốc thử kovac | 20 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Thuốc thử clorin (sử dụng cho 25 mL mẫu) | 12 | bịch | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Giấy chỉ thị nhiệt 3M | 1 | cuộn | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Silicagen (1-3 mm, dùng cho bình hút ẩm) | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Thuốc nhuộm Rose bengal | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Giấy lọc bụi thủy tinh 47mm (lỗ lọc | 15 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Giấy lọc 0.6 µm (Glass fiber filter), đường kính 110 mm | 1 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Giấy đo pH 0-14 (dạng que) | 20 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Aceton | 113 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Cloroform | 254 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Etanol | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Formaldehyde | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Formaldehyde | 6 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | n-Hexan | 163 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Pyridin | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | 2-Propanol | 9 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Metyl iso butylketone (MIBK) | 3 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | n-Butanol | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Glicerol (for molecular biology) | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | BGB | 12 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | LT | 10 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Trypton | 7 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Plate count agar | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Lysine iron agar | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | TSA (Tryptone soy agar, Tryptic Soy Agar) | 1 | Hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Kháng nguyên Salmonella O | 3 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Kháng nguyên Salmonella H | 2 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Kháng nguyên Salmonella Vi | 3 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Kháng huyết thanh shigella sonnei | 3 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Alkaline pepton water | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Thiosulfate citrate bils salt-sucrose Agar (TCBS) | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Kháng huyết thanh shigella flexneri | 3 | ống | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Axít acetic | 33 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Axít clohydric | 73 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Axít nitric | 54 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Axít perclohydric | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Axít phosphoric | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Axít sulfuric | 30 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Axít sulfuric | 85 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Amoniac | 16 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Oxy già | 150 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Natri hydroxide (NaOH) công nghiệp | 2 | bao | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Dầu lau kính hiển vi | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Chuẩn Oil and grease 1000 mg/L (OG 1000) | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | COD standard solution, CRM 2000 mg/L | 5 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | BOD standard solution, CRM 500 mg/L | 2 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | TOC standard solution, CRM 100 mg/L | 1 | chai | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bình định mức 25ml | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bình định mức 50ml | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Bình định mức 100ml | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Bình định mức 200ml | 8 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Bình định mức 250ml | 10 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Bình tam giác 125ml | 100 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bình tam giác 250ml | 200 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bình kjeldahl 500ml | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bình quả lê 125ml | 18 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Cọ rửa dụng cụ nhỏ | 20 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Cọ rửa dụng cụ lớn | 20 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Cốc thủy tinh có mỏ 100ml, (Cốc đốt thấp thành) | 160 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Chai BOD nắp thủy tinh 300ml | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Pipet nhựa 3ml (ống hút nhựa) | 100 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Transferpette 0,5-5ml (500-5000µl) | 10 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Phễu thuỷ tinh đường kính 6cm | 100 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Bình tam giác 50mL có nút mài nặng | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Đĩa nhôm cân hoá chất Ф10cm, cao 7mm | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Đèn cồn | 2 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Cọ rửa dụng cụ loại trung | 20 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Buret tự động 25ml, khóa teflon | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Lamen (Lamelle) (PT mẫu vi sinh) | 100 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Cán dao mổ | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Chai thủy tinh 50mL dùng lưu mẫu thủy sinh | 50 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Buồng đếm Sedgewick rafter cell | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Khay nhựa (36cm*55cm) | 20 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Chậu inox (Ø 40cm - 45cm) | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Thùng đá size nhỏ (vận chuyển chủng) | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Đèn bàn Led (Chất liệu: Hợp kim nhôm ; Ánh sáng :3000,4000,6500K) | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Hộp đựng dầu cone 1mL | 2 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Rây inox (sàng có tay cầm) | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Rây inox (sàng có tay cầm) | 1 | cái | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Pipettes pasterur thủy tinh | 1 | hộp | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Cối, chày thủy tinh không nhám Simax | 1 | bộ | Nhà thầu xem mô tả chi tiết tại mục 2, chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi