Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa bảo dưỡng phục vụ công tác đại tu 10 máy cắt cao áp trạm 220KV PM1.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200870311-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư và dịch vụ sửa chữa bảo dưỡng phục vụ công tác đại tu 10 máy cắt cao áp trạm 220KV PM1.
Số hiệu KHLCNT 20200870287
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 170 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 18:20:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,415,224,092 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,153,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu một trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 6ktSHR ISO 4017_M6.00x12_A2-70 10 Cái 6ktSHR ISO 4017_M6.00x12_A2-70
2 DIN 2098 1,25X 6,3X 25 30 Cái DIN 2098 1,25X 6,3X 25
3 Disc ISO 7089_6.0_200HV_A2 30 Cái Disc ISO 7089_6.0_200HV_A2
4 Filter bags 90 Bịch Filter bags
5 Gasket 63250_14.00x1.80-S_RNE60 120 Cái Gasket 63250_14.00x1.80-S_RNE60
6 Gasket 63250_17.20x3.00-S_RNE60 30 Cái Gasket 63250_17.20x3.00-S_RNE60
7 Gasket 63250_218.00x12.00-S_RNE60 30 Cái Gasket 63250_218.00x12.00-S_RNE60
8 Gasket 63250_9.00x1.50-S_RNE60 30 Cái Gasket 63250_9.00x1.50-S_RNE60
9 Gasket SSN 63250_112.00x4.00-S_RNE60 30 Cái Gasket SSN 63250_112.00x4.00-S_RNE60
10 Gasket SSN 63250_148.00x10.00-S_RNE60 30 Cái Gasket SSN 63250_148.00x10.00-S_RNE60
11 Gasket SSN 63250_283.00x12.00-S_RNE60 30 Cái Gasket SSN 63250_283.00x12.00-S_RNE60
12 Kluebersynth LR 44-21 50g Sonderpackung 10 Tuýp Kluebersynth LR 44-21 50g Sonderpackung
13 Marking and coupling bolts 30 Cái Marking and coupling bolts
14 Molykote 50 g 10 Tuýp Molykote 50 g
15 Piston valve 30 Cái Piston valve
16 Sealing PROFIL 1011-05 EPDM 20 200 Mét Sealing PROFIL 1011-05 EPDM 20
17 SichRG DIN 471_19x1.20_X39CrMo17-1 30 Cái SichRG DIN 471_19x1.20_X39CrMo17-1
18 SichRG DIN 472_12x1.00_FSt 30 Cái SichRG DIN 472_12x1.00_FSt
19 SichSHB DIN 6799_4.0_A2 140 Cái SichSHB DIN 6799_4.0_A2
20 Tectyl 250g 10 Tuýp Tectyl 250g
21 Vaseline/Shell Compound 50 g Flasche (Special Pack Merkur 773 50g) 10 Tuýp Vaseline/Shell Compound 50 g Flasche (Special Pack Merkur 773 50g)
22 Khí SF6 (Sulphur Hexafluoride) - UN number: 1080 - Purity (%): 99.9 - Hazard Class 1: 2.2 (Nonflammable Gas); - Weight of gas: 20 kg - Weight of cylinder: 47.6 kg 10 Bình Khí SF6 (Sulphur Hexafluoride) - UN number: 1080 - Purity (%): 99.9 - Hazard Class 1: 2.2 (Nonflammable Gas); - Weight of gas: 20 kg - Weight of cylinder: 47.6 kg
23 đồng hồ hiển thị áp suất SF6, bao gồm: - Manometer Type 232.59.100 (C1B41212554102) - O-Ring SSN63250 (C1B95047804000) 2 Cái đồng hồ hiển thị áp suất SF6, bao gồm: - Manometer Type 232.59.100 (C1B41212554102) - O-Ring SSN63250 (C1B95047804000)
24 Công tắc áp suất Density Monitor Tpye: 8731 0017 (FA. Trafag) 3TH 412 05072 001 FA. Siemens AG SWH 3 Cái Công tắc áp suất Density Monitor Tpye: 8731 0017 (FA. Trafag) 3TH 412 05072 001 FA. Siemens AG SWH
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->