Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị cho các trường tiểu học, trung học cơ sở trên địa bàn huyện Văn Chấn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861838-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm thiết bị cho các trường tiểu học, trung học cơ sở trên địa bàn huyện Văn Chấn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm thiết bị cho các trường tiểu học, trung học cơ sở trên địa bàn huyện Văn Chấn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:41:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,449,611,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MÔN TOÁN | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (môn toán lớp 1) | 1.404 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy phép tính (môn toán lớp 1) | 1.404 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 4 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (môn toán lớp 1) | 1.404 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 5 | Mô hình đồng hồ (môn toán lớp 1) | 34 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 6 | MÔN TIẾNG VIỆT | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 7 | Tranh bộ mẫu chữ viết (môn tiếng việt lớp 1) | 34 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 8 | Tranh bộ chữ dạy tập viết (môn tiếng việt lớp 1) | 34 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 9 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành (môn tiếng việt lớp 1) | 1.404 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 10 | Bộ chữ học vần biểu diễn (môn tiếng việt lớp 1) | 34 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 11 | MÔN TỰ NHIÊN XÃ HỘI | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 12 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 13 | Bộ tranh cơ thể người và các giác quan | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 14 | Bộ tranh những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 15 | Bộ tranh các viêc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 16 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 17 | MÔN ÂM NHẠC | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 18 | Thanh phách | 85 | Cặp | Chương V.E-HSMT | ||
| 19 | Song loan | 85 | cái | Chương V.E-HSMT | ||
| 20 | Trống nhỏ | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 21 | Triangle (Tam giác chuông ) | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 22 | Tambourine (Trống lục lạc) | 85 | Cái | Chương V.E-HSMT | ||
| 23 | Keyboard (Đàn phím điện tử ) | 26 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 24 | MÔN MỸ THUẬT | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 25 | Các hình khối cơ bản | 17 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 26 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 27 | Đồng hồ bấm dây | 52 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 28 | Còi | 52 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 29 | Cờ đuôi nheo | 312 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 30 | Thước dây | 52 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 31 | Đệm nhảy | 26 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 32 | Bóng đá | 52 | Quả | Chương V.E-HSMT | ||
| 33 | Cầu môn bóng đá | 26 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 34 | Dây nhảy tập thể | 78 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 35 | Dây nhảy cá nhân | 130 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 36 | MÔN ĐẠO ĐỨC | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 37 | Bộ tranh nghiêm trang khi chào cờ | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 38 | Bộ tranh yêu gia đình | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 39 | Bộ tranh thật thà | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 40 | Bộ tranh tự giác làm việc của mình | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 41 | Bộ tranh sinh hoạt nề nếp | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 42 | Bộ tranh thực hiện nội quy trường lớp | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 43 | Bộ tranh tự chăm sóc bản thân | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 44 | Bộ tranh phòng tránh tai nạn thương tích | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 45 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 46 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản của (GV) | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 47 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản của (HS) | 85 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 48 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG | 0 | Môn học | Chương V.E-HSMT | ||
| 49 | Tủ đựng thiết bị | 85 | Chiếc | Chương V.E-HSMT | ||
| 50 | BÀN GHẾ | 0 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 51 | Bộ bàn ghế học sinh THCS | 120 | Bộ | Chương V.E-HSMT | ||
| 52 | Bộ bàn ghế giáo viên | 6 | Bộ | Chương V.E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi