Gói thầu: Trang bị dụng cụ vận hành Dự án: (i)Trạm biến áp 220kV Châu Đức; (ii) Trạm biến áp 220kV Bến Lức; (iii) Trạm biến áp 220kV Tây Ninh 2.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Trang bị dụng cụ vận hành Dự án: (i)Trạm biến áp 220kV Châu Đức; (ii) Trạm biến áp 220kV Bến Lức; (iii) Trạm biến áp 220kV Tây Ninh 2. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:19:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 98,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000 VNĐ ((Một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thang gấp cách điện chữ A cao 5m | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 2 | Thang gấp cách điện chữ A cao 5m | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 3 | Thang gấp cách điện chữ A cao 5m | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 5 | Biển báo an toàn các loại | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 7 | Bàn làm việc loại thường | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 8 | Bàn làm việc loại thường | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 9 | Bàn làm việc loại thường | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 10 | Ghế ngồi | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 11 | Ghế ngồi | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 12 | Ghế ngồi | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 13 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 14 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 15 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 16 | Máy fax | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 17 | Máy fax | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 18 | Máy fax | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 19 | Điện thoại trực thông từ B0x | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 20 | Điện thoại trực thông từ B0x | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 21 | Điện thoại trực thông từ B0x | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 22 | Bảng sơ đồ một sợi TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 23 | Bảng sơ đồ một sợi TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 24 | Bảng sơ đồ một sợi TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 25 | Bảng thông số MBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 26 | Bảng thông số MBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 27 | Bảng thông số MBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 28 | Bảng sơ đồ phương thức rơle bảo vệ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 29 | Bảng sơ đồ phương thức rơle bảo vệ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 30 | Bảng sơ đồ phương thức rơle bảo vệ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 31 | Bảng sơ đồ một sợi hệ thống điện tự dùng AC, DC | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 32 | Bảng sơ đồ một sợi hệ thống điện tự dùng AC, DC | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 33 | Bảng sơ đồ một sợi hệ thống điện tự dùng AC, DC | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 34 | Bảng sơ đồ cứu hỏa tại TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 35 | Bảng sơ đồ cứu hỏa tại TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 36 | Bảng sơ đồ cứu hỏa tại TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 37 | Bảng nội quy TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 38 | Bảng nội quy TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 39 | Bảng nội quy TBA | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 | |
| 40 | Tủ dựng chìa khóa, kích thước 400x400x200mm,bằng nhôm kính | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Châu Đức | |
| 41 | Tủ dựng chìa khóa, kích thước 400x400x200mm,bằng nhôm kính | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Bến Lức | |
| 42 | Tủ dựng chìa khóa, kích thước 400x400x200mm,bằng nhôm kính | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V mục 2: yêu cầu về kỹ thuật | TBA 220kV Tây Ninh 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi