Gói thầu: Gói thầu số 06 Hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809446 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:07:00 đến ngày 2020-09-03 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 641,285,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AST | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 2 | ALT | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 3 | Acid uric | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 4 | Creatinine | 3 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 5 | Cholesterol | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 6 | Triglycerid | 2 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 7 | GGT | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 8 | Urea/Bun | 2 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 9 | HDL cholesterol | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 10 | LDL cholesterol | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 11 | HDL - cholesterol calibrator | 1 | hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 12 | LDL - cholesterol calibrator | 1 | hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 13 | HDL/LDL- Cholesterol control serum | 1 | hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 14 | System calibrator | 2 | Lọ | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 15 | Control serum 1 | 8 | Lọ | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 16 | Control serum 2 | 8 | Lọ | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 17 | Wash solution | 10 | Lít | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 18 | HbA1C | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 19 | Synchron/AU Hemolyzing Reagent | 3 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 20 | HbA1C Liquid control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 21 | Dây bơm rửa máy sinh hóa AU | 4 | cái | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 22 | Bóng đèn máy sinh hóa AU (photometer lamp) | 2 | cái | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 23 | Detergent Isotonique LMG (Cleaner) | 4 | Can | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 24 | Solution Isotonique LMG (Diluent) | 8 | Can | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 25 | SFRI ClairEZ 3.1 | 3 | Lọ | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 26 | Arc Probe Conditioning Solution | 1 | Lọ | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 27 | Arc AFP Calibrator | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 28 | Arc AFP Control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 29 | Arc AFP Reagent kit | 6 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 30 | Arc CEA Calibrator | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 31 | Arc CEA Control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 32 | Arc CEA Reagent kit | 6 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 33 | Arc HbSAg Qualitative II Calibrator | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 34 | Arc HbSAg Qualitative II Control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 35 | Arc HbSAg Qualitative II Reagent kit | 6 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 36 | Arc Total PSA Calibrator | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 37 | Arc Total PSA Control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 38 | Arc Total PSA Reagent kit | 5 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 39 | Arc Free PSA Calibrator | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 40 | Arc Free PSA Control | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 41 | Arc Free PSA Reagent kit | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 42 | Arc Concentrated Wash Buffer | 3 | Thùng | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 43 | Arc Trigger Solution | 2 | Thùng | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 44 | Arc Pre- Trigger Solution | 1 | Thùng | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 45 | Septum | 1 | Hộp | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt | |
| 46 | Arc Reaction Vessels | 2 | Thùng | Chương V, HSMT | Gọi hàng theo từng đợt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi