Gói thầu: LS-VTTB.11 -Mua sắm, vận chuyển VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện - Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846946-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | LS-VTTB.11 -Mua sắm, vận chuyển VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện - Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 17:40:00 đến ngày 2020-09-06 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,596,086,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 310,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | 5 | máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | 4 | máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | 1 | máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | 5 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A | 4 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | 10 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | 6,4977 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | 31,766 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | 16,919 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | 20,6756 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | 5,035 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | 87,363 | Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | 35 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | 28 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | 7 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/XLPE 1kV-1x95 | 60 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | 240 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 60 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | 2.844 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | 258 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | 1.414 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | 48.179 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Công tơ điện tử 1 pha CT-5/80A | 707 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | 707 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | 383 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | 91 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | 43 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | 823 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | 645 | Chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Cách điện néo kép 35kV, CNK-35 | 40 | Chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | 10 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | 130 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Thí nghiệm cầu dao | 10 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Thí nghiệm sứ đứng | 15 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 30 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Thí nghiệm cách điện treo | 127 | chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | 112 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Thí nghiệm MBA | 10 | Máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Thí nghiệm chống sét van | 30 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | 60 | Cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Thí nghiệm áp tô mát | 30 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Thí nghiệm Ampemét | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Thí nghiệm Vôn met | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Thí nghiệm cáp | 12 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 10 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Thí nghiệm sứ đứng | 55 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Kiểm định công tơ 1 pha | 707 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Lập trình cài đặt cho công tơ | 707 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi