Gói thầu: Gói thầu số 04 - ĐTTT: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống Scada 110kV Gò Trẩu, 110kV Đoan Hùng, 110kV Tân Quang,110kV Quảng Uyên, 110kV Triệu Sơn, 110kV Yên Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879208-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án phát triển Điện lực
Tên gói thầu Gói thầu số 04 - ĐTTT: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống Scada 110kV Gò Trẩu, 110kV Đoan Hùng, 110kV Tân Quang,110kV Quảng Uyên, 110kV Triệu Sơn, 110kV Yên Định
Số hiệu KHLCNT 20200740846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 10:37:00 đến ngày 2020-09-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 55,292,797,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 2 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
2 Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
3 Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện …...) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
4 Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
5 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
6 Dao nối đất 1 cực 72 kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
7 Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
8 Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần thiết bị 110kV
9 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 35kV
10 Tủ máy cắt liên lạc 35kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 35kV
11 Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s 2 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 35kV
12 Tủ đo lường 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 35kV
13 Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 22kV
14 Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 22kV
15 Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 22kV-630A-25kA/1s 2 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 22kV
16 Tủ đo lường 24kV (tỷ số 23/√3;0,11/√3;0,11/√3kV) 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị phân phối 22kV
17 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
18 Cải tạo tủ điều khiển, bảo vệ ngăn 112 kèm so lệch thanh cái 110kV + Bổ sung 01 rơ le bảo vệ khoảng cách(F21) + Bổ sung 01 bộ Test block + Thiết kế cải tạo mạch nhị thứ phù hợp với sơ đồ nối điện của trạm sau cải tạo 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
19 Tủ đấu dây ngoài trời 2 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
20 Tủ sa thải phụ tải 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
21 Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm : khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp 1 Trọn bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
22 License cho camera đảm bảo kết nối về trung tâm điều khiển xa 10 License Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Thiết bị nhị thứ
23 LAN switch Layer 2 IEC 61850 1 Hệ thống Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần SCADA
24 Vật tư phụ (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) 1 Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV GÒ TRẨU. Phần SCADA
25 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 2 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
26 Dao cách ly 3 pha 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
27 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
28 Dao nối đất 1 cực 72 kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
29 Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
30 Biến dòng điện 123kV 400-600-800-1200/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
31 Chống sét van 1 pha 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, thiết bị đo dòng dò, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
32 Chống sét van 1 pha 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, thiết bị đo dòng dò, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị 110kV
33 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 35kV
34 Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 38,5kV-630A-25kA/1s 2 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 35kV
35 Tủ đo lường hợp bộ 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 35kV
36 Tủ máy cắt liên lạc 38,5kV - 1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 35kV
37 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 22kV
38 Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s 3 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 22kV
39 Tủ đo lường 24kV (tỷ số 23/√3;0,11/√3;0,11/√3kV) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 22kV
40 Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân phối 22kV
41 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
42 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc: + 01 Rơ le bảo vệ khoảng cách (F21) + 01 BCU + Đầy đủ phụ kiện 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
43 Cải tạo tủ đấu dây ngoài trời ngăn 112 phù hợp với sơ đồ nối điện của trạm sau lắp MBA T2 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
44 Tủ đấu dây ngoài trời 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
45 Tủ sa thải phụ tải 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
46 Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm : khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp 1 Trọn bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Thiết bị phân Nhị thứ
47 LAN switch Layer 2 IEC 61850 1 Hệ thống Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Phần SCADA
48 Vật tư phụ (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) 1 Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV ĐOAN HÙNG. Phần SCADA
49 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 2 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
50 Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
51 Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện …...) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
52 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
53 Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
54 Dao nối đất 1 cực 72 kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
55 Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
56 Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị 110kV
57 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 35kV
58 Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 35kV
59 Tủ đo lường 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 35kV
60 Tủ máy cắt liên lạc 38,5kV - 1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 35kV
61 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 22kV
62 Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 24kV-630A-25kVA/1s 2 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 22kV
63 Tủ đo lường 24kV (tỷ số 23/√3;0,11/√3;0,11/√3kV) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 22kV
64 Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị phân phối 22kV
65 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị nhị thứ
66 Cải tạo tủ Tủ bảo vệ ngăn liên lạc: + Bổ sung 01 rơ le bảo vệ khoảng cách (F21) + Bổ sung thiết kế nhị thứ cải tạo tủ kèm phụ kiện lắp đặt 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị nhị thứ
67 Tủ đấu dây ngoài trời 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị nhị thứ
68 Tủ sa thải phụ tải 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị nhị thứ
69 Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm : khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp 1 Trọn bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Thiết bị nhị thứ
70 LAN switch Layer 2 IEC 61850 3 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Phần SCADA
71 Vật tư phụ (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) 1 Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV TÂN QUANG. Phần SCADA
72 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 2 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
73 Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 3 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
74 Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện …...) 3 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
75 Biến điện áp 110kV loại 1 pha ngoài trời kiểu tụ, 123kV, tỷ số biến 115:√3/0,11:√3/0,11:√3kV (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện) 2 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
76 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) 1 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
77 Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
78 Dao nối đất 1 cực 72 kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) 1 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
79 Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 3 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
80 Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) 1 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị 110kV
81 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị phân phối 35kV
82 Tủ máy cắt lộ xuất tuyến 38,5kV-630A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị phân phối 35kV
83 Tủ đo lường 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị phân phối 35kV
84 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị nhị thứ
85 Tủ điều khiển và bảo vệ cho ngăn liên lạc 110kV (tận dụng lại F21 từ ngăn 172 sang) 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị nhị thứ
86 Tủ đấu dây ngoài trời 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV QUẢNG UYÊN. Thiết bị nhị thứ
87 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 2 Máy Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
88 Dao nối đất 110kV 1 cực, đặt ngoài trời 72kV; 400A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
89 Biến dòng điện 110kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
90 Biến điện áp 110kV; 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 4 Máy Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
91 Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
92 Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị 110kV
93 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 35kV
94 Tủ máy cắt liên lạc 35kV-1250A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 35kV
95 Tủ đo lường 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 35kV
96 Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 35kV
97 Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 22kV
98 Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s 1 tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 22kV
99 Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 22kV-630A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 22kV
100 Tủ đo lường 24kV 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 22kV
101 Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị phân phối 22kV
102 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn đường dây 110kV (tận dụng rơle bảo vệ quá dòng có hướng) 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
103 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
104 Tủ bảo vệ so lệch thanh cái (chỉ lắp 87B, không có 67, BCU) 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
105 Tủ đấu dây ngoài trời 2 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
106 Tủ sa thải phụ tải 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
107 Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm : khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp 1 Trọn bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần thiết bị nhị thứ
108 LAN switch IEC 61850 100/1000Mb/s 1 Hệ thống Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần SCADA
109 Bộ chuyển đổi giao thức 1 bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần SCADA
110 Vật tư phụ (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) 1 Theo chương V -E.HSMT TBA 110kV TRIỆU SƠN. Phần SCADA
111 Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 2 Máy Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
112 Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
113 Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
114 Dao nối đất 110kV 1 cực, đặt ngoài trời 72kV; 400A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
115 Biến dòng điện 110kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
116 Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 3 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
117 Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) 1 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 110kV
118 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 35kV
119 Tủ máy cắt liên lạc 35kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 35kV
120 Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 35kV
121 Tủ đo lường 38,5kV 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 35kV
122 Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 35kV
123 Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 22kV
124 Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 22kV
125 Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kVA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 22kV
126 Tủ đo lường 24kV 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 22kV
127 Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị 22kV
128 Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị nhị thứ
129 Cải tạo tủ Tủ bảo vệ ngăn liên lạc: + Bổ sung 01 rơ le bảo vệ khoảng cách (F21) + Bổ sung 01 khóa điều khiển kèm chỉ thị máy cắt + Bổ sung thiết kế nhị thứ cải tạo tủ kèm phụ kiện lắp đặt 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị nhị thứ
130 Tủ đấu dây ngoài trời 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị nhị thứ
131 Tủ sa thải phụ tải 1 Tủ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị nhị thứ
132 Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm : khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp 1 Trọn bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Thiết bị nhị thứ
133 LAN switch IEC 61850 100/1000Mb/s 2 Bộ Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Phần SCADA
134 Vật tư phụ (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) 1 Theo chương V -E.HSMT TBA 110KV YÊN ĐỊNH. Phần SCADA
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->