Gói thầu: Gói 16: Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871249-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Gói 16: Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20180325232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hổ trợ đầu tư có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:53:00 đến ngày 2020-09-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,882,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn Oval họp (1 bàn+ 24 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy chiếu + màn chiếu + máy vi tính. | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bục nói | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tượng Bác | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bục để tượng Bác | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn ghế hội trường (1 bàn + 2 ghế) | 80 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dàn âm thanh | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn làm việc 2 thùng (1 bàn, 1 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy vi tính để bàn. | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy in | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn ghế tiếp khách (1 Bàn + 6 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn làm việc 2 thùng (1 bàn, 1 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy vi tính để bàn. | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy in | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bàn ghế tiếp khách (1 Bàn + 6 ghế) | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kệ đựng đồ dùng dạy học phục vụ chuyên môn | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn làm việc 2 thùng (1 bàn, 1 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ văn phòng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy vi tính để bàn. | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy vi tính để bàn. | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy in | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bàn làm việc 2 thùng (1 bàn, 1 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Giường y tế + nệm | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ thuốc (Phòng Y tế) | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tấm bình phong (màn) | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giường đơn | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn làm việc 2 thùng (1 bàn, 1 ghế) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đồng hồ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bảng | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ hấp cơm. | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bếp ga công nghiệp | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Phụ kiện đi đường ga | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Nồi chia canh. | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Nồi chia món mặn | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Nồi chế biến thức ăn | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chảo chế biến thức ăn | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ lạnh lưu mẫu (sống- chín) | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Kệ dựng dụng cụ (nồi, chảo) | 6 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ đựng chén | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Máy sấy chén | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Máy giặt khăn | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Xe đẩy thực phẩm bằng inox | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bồn rửa inox 3 hộc (rửa rau) | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bồn rửa inox 1 hộc (rửa thịt) | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bình gas loại 45kg | 2 | bình | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Máy hút mùi | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ đựng trang phục | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tủ đựng nhạc cụ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Gương soi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Gióng múa | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đàn organ | 14 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Giá vẽ tranh chữ A | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ván dốc cho trẻ 25-36 tháng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ván dốc trẻ 3 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ván dốc trẻ 4 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ván dốc trẻ 5 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Thang leo trẻ 25-36 tháng | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Thang leo trẻ 3-4 tuổi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Thang leo trẻ 4-5 tuổi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Thang leo trẻ 5-6 tuổi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cột ném cho trẻ 25- 36 tháng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Cột ném cho trẻ 3 tuổi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cột ném cho trẻ 4 tuổi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cột ném cho trẻ 5 tuổi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Băng ghế thể dục cho trẻ 25- 36 tháng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Băng ghế thể dục cho trẻ 3 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Băng ghế thể dục cho trẻ 4 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Băng ghế thể dục cho trẻ 5 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bụt bật sâu cho trẻ 25- 36 tháng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bụt bật sâu cho trẻ 3 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bụt bật sâu cho trẻ 4 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bụt bậ sâu cho trẻ 5 tuổi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Thảm mút | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cục đấm bốc | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Máy kidsmart cho trẻ (Máy vi tính, bàn ghế) | 12 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Kệ đựng tranh truyện | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bàn ghế (1 bàn+2 ghế) | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Giá phơi khăn mặt | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Phản | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bình ủ nước | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Cốc uống nước | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Xô | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Chậu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bàn cho trẻ | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ghế cho trẻ | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ghế giáo viên | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đầu đĩa DVD | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bóng nhỏ | 20 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bóng to | 6 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Vòng thể dục to | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Búa cọc | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bập bênh | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Thú nhún | 2 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thú kéo dây | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Cổng chui | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Xe ngồi có bánh | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Lồng hộp vuông | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Lồng hộp tròn | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ xâu dây | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Thả vòng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Các con vật đẩy | 3 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ xếp hình trên xe | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Giỏ trái cây | 2 | giỏ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Búp bê bé trai | 5 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Búp bê bé gái | 5 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Hề tháp | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Khối hình to | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Khối hình nhỏ | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Xe cũi thả hình | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Đồ chơi nhồi bông | 5 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Xếp tháp | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 20 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Phách gõ | 10 | đôi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Trống cơm | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Trống con | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đàn Xylophone | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Đất nặn | 20 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bảng con | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Thơ ở Nhà trẻ | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Truyện kể ở Nhà trẻ | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Chương trình giáo dục mầm non | 1 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) | 1 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đồ chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 1 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 1 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Giá phơi khăn mặt | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Tủ (giá) ca cốc | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Phản | 26 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bình ủ nước | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Giá để giày dép | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Cốc uống nước | 50 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Xô | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Chậu | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bàn giáo viên | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Ghế giáo viên | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bàn cho trẻ | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Ghế cho trẻ | 50 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Ti vi màu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Đầu đĩa DVD | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Đàn Organ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Bóng nhỏ | 30 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Bóng to | 20 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Gậy thể dục to | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Vòng thể dục to | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Bập bênh | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Cổng chui | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Cột ném bóng | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Hộp thả hình | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Lồng hộp vuông | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Lồng hộp tròn | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ xâu hạt | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Bộ xâu dây | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Búa cọc | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Các con kéo dây có khớp | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Thả vòng | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Hàng rào nhựa | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Bộ rau, củ, quả | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Tranh ghép các con vật | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tranh ghép các loại quả | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Đồ chơi với cát | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Bảng quay 2 mặt | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Tranh về vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Lô tô các loại quả | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Lô tô các con vật | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Lô tô các hoa | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Con rối | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Khối hình to | 16 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Khối hình nhỏ | 16 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Búp bê bé trai | 8 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Búp bê bé gái | 8 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Giường búp bê | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Phách gõ | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Trống cơm | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Xúc xắc | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Trống con | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Đất nặn | 50 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bảng con | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Bộ tranh nhận biết, tập nói, | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Thơ ở Nhà trẻ | 8 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Truyện kể ở Nhà trẻ | 8 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Vở tập tạo hình | 50 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Chương trình giáo dục mầm non | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (3-36 tháng tuổi) | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 2 | quyển | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Giá phơi khăn mặt | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Phản | 13 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Cốc uống nước | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Bình ủ nước | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Giá để giày dép | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Xô | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Chậu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Bàn cho trẻ | 13 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Đầu đĩa DVD | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Đàn organ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Mô hình hàm răng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Vòng thể dục to | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Gậy thể dục to | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Cột ném bóng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Trống da | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Cổng chui | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bóng nhỏ | 25 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Bóng to | 5 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Kéo thủ công | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Kéo văn phòng | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Bút chì đen | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Đất nặn | 25 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Giấy màu | 25 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Ghép nút lớn | 2 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Tháp dinh dưỡng | 1 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Búp bê bé trai | 2 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Búp bê bé gái | 2 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Gạch xây dựng | 2 | thùng | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bộ động vật biển | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Bộ côn trùng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Nam châm thẳng | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Kính lúp | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Phễu nhựa | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Bể chơi với cát và nước | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Bộ làm quen với toán | 15 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Con rối | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Bộ hình học phẳng | 25 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Tranh về các loại hoa, quả, củ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Tranh về vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Hộp thả hình | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Bàn tính học đếm | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Bảng con | 25 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Màu nước | 25 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Bút lông cỡ to | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Dập ghim | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Bìa các màu | 50 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Giấy trắng A0 | 50 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Dập lỗ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Súng bắn keo | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Lịch của trẻ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Truyện tranh các loại | 25 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Vở tập tạo hình | 25 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Vở làm quen với toán | 25 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Chương trình giáo dục mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Giá phơi khăn | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Cốc uống nước | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Tủ (giá) ca cốc | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Bình ủ nước | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Phản | 15 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Xô | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Chậu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Bàn cho trẻ | 15 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Ghế cho trẻ | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Đầu đĩa DVD | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Ti vi | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Đàn organ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Mô hình hàm răng | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Cổng chui | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Cột ném bóng | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Vòng thể dục to | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Gậy thể dục to | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Bộ chun học toán | 6 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Ghế băng thể dục | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Bục bật sâu | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Các khối hình học | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Kéo thủ công | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Kéo văn phòng | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Bút chì đen | 30 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 30 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Giấy màu | 30 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Tháp dinh dưỡng | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Bộ luồn hạt | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Búp bê bé trai | 3 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Búp bê bé gái | 3 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Bộ ghép hình hoa | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Hàng rào nhựa | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Bộ động vật biển | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Bộ côn trùng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Nam châm thẳng | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Kính lúp | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Phễu nhựa | 3 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Bể chơi với cát và nước | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Cân thăng bằng | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Bộ làm quen với toán | 15 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Bàn tính học đếm | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Bộ hình học phẳng | 30 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Ghép nút lớn | 3 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Bảng quay 2 mặt | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Lô tô động vật | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Lô tô thực vật | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Lô tô đồ vật | 10 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Tranh số lượng | 1 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Đomino học toán | 5 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Lô tô hình và số lượng | 15 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Lịch của trẻ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Bộ chữ và số | 6 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Bộ trang phục Công an | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Gạch xây dựng | 1 | thùng | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Con rối | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Đất nặn | 30 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Màu nước | 25 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Bút lông cỡ to | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Dập ghim | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Bìa các màu | 50 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Giấy trắng A0 | 50 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Dập lỗ | 1 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Truyện tranh các loại | 30 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Vở tập tạo hình | 30 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Vở làm quen với toán | 30 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Chương trình giáo dục mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 1 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Giá phơi khăn | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Cốc uống nước | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Tủ (giá) ca cốc | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Bình ủ nước | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Phản | 72 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Giá để giày dép | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Thùng đựng nước có vòi | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Xô | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Chậu | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Bàn cho trẻ | 72 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Ghế cho trẻ | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Bàn giáo viên | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Ghế giáo viên | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Tivi | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Đầu đĩa DVD | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Đàn organ | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Mô hình hàm răng | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Vòng thể dục to | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Vòng thể dục nhỏ | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Gậy thể dục nhỏ | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Xắc xô 2 mặt to | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Cổng chui | 20 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Gậy thể dục to | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Cột ném bóng | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Bóng các loại | 64 | quả | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Đồ chơi Bowling | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Dây thừng | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | kg | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Kéo thủ công | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Kéo văn phòng | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Bút chì đen | 140 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 140 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Bộ luồn hạt | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Bộ sa bàn giao thông | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Bộ động vật biển | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 521 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 522 | Bộ côn trùng | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 523 | Cân chia vạch | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 524 | Nam châm thẳng | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 525 | Kính lúp | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 526 | Phễu nhựa | 12 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 527 | Bể chơi với cát và nước | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 528 | Ghép nút lớn | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 529 | Bộ ghép hình hoa | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 530 | Bảng chun học toán | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 531 | Đồng hồ học số, học hình | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 532 | Bàn tính học đếm | 8 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 533 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 534 | Bộ hình khối | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 535 | Bộ nhận biết hình phẳng | 140 | túi | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 536 | Bộ que tính | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 537 | Lô tô động vật | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 538 | Lô tô thực vật | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 539 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 540 | Lô tô đồ vật | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 541 | Domino chữ cái và số | 40 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 542 | Bảng quay 2 mặt | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 543 | Bộ chữ cái | 60 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 544 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 545 | Lịch của trẻ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 546 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 547 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 548 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 549 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 550 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 551 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 552 | Bộ dụng cụ lao động | 12 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 553 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 554 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 555 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 556 | Bộ trang phục nấu ăn | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 557 | Búp bê bé trai | 12 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 558 | Búp bê bé gái | 12 | con | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 559 | Bộ trang phục công an | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 560 | Doanh trại bộ đội | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 561 | Bộ trang phục Bộ đội | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 562 | Bộ trang phục công nhân | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 563 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 564 | Bộ trang phục Bác sỹ | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 565 | Gạch xây dựng | 8 | thùng | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 566 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 8 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 567 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 568 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 48 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 569 | Đất nặn | 120 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 570 | Màu nước | 100 | hộp | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 571 | Bút lông cỡ to | 48 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 572 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 573 | Dập ghim | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 574 | Bìa các màu | 200 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 575 | Giấy trắng A0 | 200 | tờ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 576 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 577 | Dập lỗ | 4 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 578 | Truyện tranh các loại | 140 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 579 | Vở tập tạo hình | 140 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 580 | Vở làm quen với toán | 140 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 581 | Tập tô chữ cái | 140 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 582 | Chương trình giáo dục mầm non | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 583 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo lớn) | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 584 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 585 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 586 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 587 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 4 | cuốn | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 588 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 589 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 590 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 591 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 592 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 593 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 4 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 594 | Bảng nỉ khung nhôm | 7 | cái | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 595 | Bàn ghế nhà trẻ (1 bàn+2 ghế). | 40 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 596 | Bàn ghế 3- 4 tuổi (1 bàn+2 ghế). | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 597 | Bàn ghế lớp 5- 6 tuổi (1 bàn+2 ghế). | 90 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 598 | Loa. | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 599 | Hệ thống điều chỉnh âm thanh (micro, amply ..) | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi