Gói thầu: Trang bị vật tư, phụ tùng phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa bơm nước thô

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515648-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nhà máy nước Tân Hiệp
Tên gói thầu Trang bị vật tư, phụ tùng phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa bơm nước thô
Số hiệu KHLCNT 20190943008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn của Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn - TNHH MTV
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 16:01:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,756,430,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòng chống mòn (neck ring DE) (Part No: 1182 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A743 GR.CF3M 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
2 Vòng chống mòn (neck ring NDE) (Part No: 1181 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A743 GR.CF3M 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
3 Bạc chặn dầu (Oil retainer bush) (Part No: 2810 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: MS.IS:2062 Gr 'B' 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
4 Bạc lót ổ trục (bearing bush ST.Box) (Part No: 2801-1 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: Feroform 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
5 Bạc lót ổ trục (int bearing bush) (Part No: 2801 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: Feroform 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
6 Bạc lót ổ trục (pump bearing bush) (Part No: 2830 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: Feroform 8 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
7 Bạc lót ổ trục (bearing bush bottom) (Part No: 2702 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: Feroform 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
8 Ống bao trục (pump bearing sleeve bottom) (Part No: 2832 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: ASTM A276 Type 410 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
9 Ống bao trục (pump bearing sleeve) (Part No: 2832-1 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A276 Type 410 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
10 Ống bao trục (pump bearing sleeve lower) (Part No: 2832-2 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A276 Type 410 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
11 Ống bao trục (pump bearing sleeve uper) (Part No: 2832-3 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A276 Type 410 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
12 Ống bao trục (int bearing sleeve) (Part No: 2834 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A276 Type 410 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
13 Ống bao trục (gland bearing sleeve) (Part No: 2106 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: ASTM A276 Gr 410 4 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
14 Ống nối trục (solid muff coupling) (Part No: 2050 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A276 Type 410 6 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
15 Vòng bi ổ đỡ bơm (Sph.roller thrust bearing) (Part No: 2602 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: 29434E 2 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
16 Nắp ổ đỡ bơm (thrust bearing cover) (Part No: 2881 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: ASTM A743 Gr CA15 1 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
17 Chốt chống xoay (ratchet pin) (Part No: 2004 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: SS410 hard chrome Plt 16 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
18 Bạc lót ổ chốt chống xoay (ratchet bush) (Part No: 2001 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: EN24 Nickel Plated 16 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
19 Đai ốc khóa (lock nut) (Part No: 3011 của hãng Wilo hoặc tương đương) Vật liệu: BS.970 080 M 40 1 cái yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
20 Khớp nối trục bơm và động cơ (flexible coupling) (Part No: 4660, 4830 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: Forged steel 1 bộ yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
21 Bộ O-ring của bơm (ST.box, R.M.pipe, casing & bell mouth) Part No: (4250,4250-1, 4250-2) của hãng Wilo hoặc tương đươngVật liệu: Nitrile Rubber 2 bộ yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
22 Đệm kín (gasket) (Part No: 4080. 4080-1 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: Champion AF 120 2 bộ yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
23 Gland packing (Part No: 2410 của hãng Wilo hoặc tương đương)Vật liệu: Graphited cotton 1 hộp yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
24 Vòng bi ổ đỡ động cơ (motor bearing) - EBKL 6330M/C3 hoặc tương đương- EBKL 7324 BM hoặc tương đương 2 bộ yêu cầu chi tiết nêu tại Khoản 2 Chương V của E-HSMT).
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->