Gói thầu: Tên gói thầu số 01: “Mua sắm vật tư theo Lệnh sản xuất số 04 2020 CKT-TBHK ngày 08 4 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Tên gói thầu số 01: “Mua sắm vật tư theo Lệnh sản xuất số 04 2020 CKT-TBHK ngày 08 4 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:43:00 đến ngày 2020-09-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 460,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xít | H2SO4 | 10 | Lít | Tham chiếu chương V | |
| 2 | Am pe kế | 0-1000ADC | 2 | Cái | “ | |
| 3 | Am pe kế | 0-500ADC | 1 | Cái | “ | |
| 4 | Atomat | 100A | 2 | Cái | “ | |
| 5 | Ắc quy | 24V | 2 | Cái | “ | |
| 6 | Bánh xe | Ф500 | 12 | Cái | “ | |
| 7 | Biến thế 3 pha | 30KBA | 2 | Cái | “ | |
| 8 | Bu lông + đai ốc | M8 | 140 | Bộ | “ | |
| 9 | Cần điều khiển xe | Ø40 | 3 | Cái | “ | |
| 10 | Cầu nối | 12 chân | 6 | Cái | “ | |
| 11 | Công tắc | 2 vị trí | 3 | Cái | “ | |
| 12 | Công tắc tơ 3 pha | 50A | 10 | Cái | “ | |
| 13 | Công tắc tơ DC | 600A | 3 | Cái | “ | |
| 14 | Cuộn lọc | L-1000 | 2 | Cái | “ | |
| 15 | Chuyển mạch | 3 vị trí | 2 | Cái | “ | |
| 16 | Chuyển mạch | 6 vị trí | 2 | Cái | “ | |
| 17 | Dây điện | 0,5 mm2 | 235 | Mét | “ | |
| 18 | Dây điện | 50 mm2 | 70 | Mét | “ | |
| 19 | Dây điện | 70 mm2 | 95 | Mét | “ | |
| 20 | Dây điện | AC 4 x 50 | 50 | Mét | “ | |
| 21 | Dây điện | DC 95 mm2 | 64 | Mét | “ | |
| 22 | Dây thít | L-150, L-250. | 280 | Cái | “ | |
| 23 | Đầu cắm | 28V- 500A | 3 | Cái | “ | |
| 24 | Đầu nối | Ф 16 | 180 | Cái | “ | |
| 25 | Đầu nối | Ф 4 | 280 | Cái | “ | |
| 26 | Đầu nối | Ф6 | 130 | Cái | “ | |
| 27 | Đèn tín hiệu | 220V | 8 | Cái | “ | |
| 28 | Đèn tín hiệu | 28V | 6 | Bộ | “ | |
| 29 | Đế cầu chì | CC | 3 | Bộ | “ | |
| 30 | Đi ốt | 250A | 24 | Cái | “ | |
| 31 | Điện trở công suất | 2 | Cái | “ | ||
| 32 | Đuy ra dầy | 3mm | 2 | Kg | “ | |
| 33 | Giảm chấn bảng điều khiển | 300x300 | 12 | Cái | “ | |
| 34 | Giảm chấn xe nguồn | 600x600 | 12 | Cái | “ | |
| 35 | Giấy nhám | P-3000 | 18 | Tờ | “ | |
| 36 | Khung xe | Mẫu | 3 | Cái | “ | |
| 37 | Mạch quá áp | QA | 2 | Mạch | “ | |
| 38 | Mũi khoan | Ф3 | 6 | Cái | “ | |
| 39 | Mũi khoan | Ф4 | 6 | Cái | “ | |
| 40 | Mũi khoan | Ф6 | 6 | Cái | “ | |
| 41 | Mũi khoan | Ф8 | 9 | Cái | “ | |
| 42 | Nút ấn | 5K | 2 | Cái | “ | |
| 43 | Nước cất | 12 | Lít | “ | ||
| 44 | Nước pha sơn | Bass | 7 | Lít | “ | |
| 45 | Nhôm tấm dầy | 4 mm | 2 | M² | “ | |
| 46 | Nhôm tấm dầy | 1,5 mm | 12 | m² | “ | |
| 47 | Nhựa | Epoxy | 12 | Kg | “ | |
| 48 | Nhựa | Polyeste | 10 | Kg | “ | |
| 49 | Ổ cắm nguồn điện | 3 pha | 2 | Bộ | “ | |
| 50 | Ốc vít | M4, M5 | 240 | Bộ | “ | |
| 51 | Ống ghen | Ф 12 | 18 | Mét | “ | |
| 52 | Ống ghen | Ф 4 | 12 | Mét | “ | |
| 53 | Ống ghen nhựa | Ф18 | 12 | Mét | “ | |
| 54 | Phíp cách điện | 4 mm | 10 | Kg | “ | |
| 55 | Quạt mát | 220V | 4 | Cái | “ | |
| 56 | Sắt góc | L 6 | 28 | Mét | “ | |
| 57 | Sơn phủ | Glasso | 7 | Kg | “ | |
| 58 | Sơn lót | Glasso | 7 | Kg | “ | |
| 59 | Sun | 75 mmV | 3 | Cái | “ | |
| 60 | Tang chống xe | Ø450 | 12 | Cái | “ | |
| 61 | Tụ điện lọc | 20000 µ | 8 | Cái | “ | |
| 62 | Trục quay điều khiển xe | 3 | Cái | “ | ||
| 63 | Vòng kẹp bó dây | Ф20 | 61 | Cái | “ | |
| 64 | Vòng kẹp bó dây | Ф8 | 32 | Cái | “ | |
| 65 | Vôn kế | 0-300VAC | 2 | Cái | “ | |
| 66 | Vôn kế | 0-50ADC | 3 | Cái | “ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi