Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200111210 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:50:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,354,993,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 470,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt SF6 ngoài trời 110 kV, 3 pha, 1250A- 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Kẹp cực, đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. | 2 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 2 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 2 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 3 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, 1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 2 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 4 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 2 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 5 | Dao cách ly ngoài trời 110kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 6 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 6 | Dao nối đất 1 pha 123kV-630A-31,5kA/1s - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 7 | Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 6 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 8 | Biến điện áp 110kV (loại 1 pha kiểu tụ 6400pF, ngoài trời), kiểu tụ 115/√3/0,11/√3/0,11/√3 cho ngăn ĐZ 110kV - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 6 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 9 | Chống sét van 110kV, 10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 3 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 10 | Chống sét van 72kV, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ):Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC;Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành | 1 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV | ||
| 11 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s (kèm dây nối đất, đầu cốt) | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV | ||
| 12 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s | 5 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV | ||
| 13 | Tủ đo lường 38,5kV | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV | ||
| 14 | Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV | ||
| 15 | Chống sét van 1 pha 35kV - Class 3 (Kèm bộ ghi sét, dây nối đất,..) | 3 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV | ||
| 16 | Chống sét van 1 pha 35kV -Class 1 (cho trạm treo 35/0,4kV ) (kèm dây nối đất, đầu cốt) | 3 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.3 Phần thiết bị trạm tự dùng | ||
| 17 | Cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời 35kV - 630A - 25kA/1s | 1 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.3 Phần thiết bị trạm tự dùng | ||
| 18 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 19 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 4 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 20 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 21 | Tủ đo lường 24kV | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 22 | Tủ cầu dao, cầu chì 24kV | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 23 | Chống sét van 1 pha kèm máy ghi sét - 24kV-10kA, Class 3 (Kèm bộ ghi sét, dây nối đất,..) | 3 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV | ||
| 24 | Tủ phân phối xoay chiều 380/220-AC | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng | ||
| 25 | Tủ phân phối một chiều 220V-DC | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng | ||
| 26 | Tủ chỉnh lưu | 2 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng | ||
| 27 | Bộ ắc quy 220VDC | 2 | bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng | ||
| 28 | Tủ điều khiển ngăn 131+172 và bảo vệ ngăn 131 (CPR2).Bao gồm: F87T: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F90: 01 bộ; F74, F86, Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ | ||
| 29 | Tủ điều khiển ngăn 171 và bảo vệ ngăn đường dây 171 và 172 (CRP1). Bao gồm: F87L: 02 bộ; BCU: 01 bộ; F74, F86, Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ | ||
| 30 | Tủ đấu dây ngoài trời | 2 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ | ||
| 31 | Tủ bảo vệ so lệch 2 ngăn đường dây (lắp tại đầu 220kV Hải Dương 2). Bao gồm: F87L: 02 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ | ||
| 32 | Vỏ tủ công tơ trọn bộ (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng... đủ vị trí lắp đặt 16 công tơ/tủ kèm phần mềm cài đặt trên máy tính kết nối công tơ trọn bộ, dây nối đất, đầu cốt) | 1 | Tủ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ | ||
| 33 | Chuỗi đỡ cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 300): CĐ-110-10/ACSR300 | 6 | Chuỗi | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 34 | Chuỗi néo cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 300): CĐ-110-11/ACSR300 | 24 | chuỗi | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 35 | Chuỗi néo cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 500 phân pha đôi): CN-110-11/2xACSR500 | 18 | chuỗi | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 36 | Sứ đứng 110kV 1 pha (Kèm trụ đỡ, Kẹp cực và dây nối đất) | 8 | Bộ | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 37 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-500/64 | 540 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 38 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-300/39 | 720 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 39 | Cáp lực 38,5kV: Cu /XLPE/PVC-1x400mm2 | 372 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 40 | Cáp lực 38,5kV: Cu /XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 70 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 41 | Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC-1x500mm2 | 657 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 42 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC - 3x35mm2 | 54 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 43 | Cáp lực 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x400 (Kèm đầu cốt M400) | 146 | m | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 44 | Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời: 38,5kV-1x400mm2 | 6 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 45 | Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà: 38,5kV-1x400mm2 | 6 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 46 | Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời: 24kV-1x500mm2 | 9 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 47 | Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà: 24kV-1x500mm2 | 9 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 48 | Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời: 35kV-3x240mm2 | 1 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 49 | Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà: 35kV-3x240mm2 | 1 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 50 | Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời: 24kV-3x35mm2 | 1 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 51 | Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà : 24kV-3x35mm2 | 1 | hộp | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 52 | Tclam bắt dây dẫn 2*ACSR500 với dây dẫn ACSR300 | 21 | cái | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 53 | Tclam bắt dây dẫn ACSR300 với dây dẫn ACSR300 | 15 | cái | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 54 | Khung định vị dây dẫn ACSR-500/64 (phân pha đôi) | 27 | cái | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 55 | Hệ thống cáp cấp nguồn, cáp điều khiển và kiểm tra có bọc lớp chống cháy cho tất cả các thiết bị cung cấp kể cả phần tự dùng kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống nhựa, ống HDPE, đầu cốt M400,M95, M50, kẹp dây, biển tên cáp …) | 1 | Lô | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 56 | Thí nghiệm chất lượng cáp lực (bao gồm cắt cáp thí nghiệm) | 2 | Sợi | A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện | ||
| 57 | Thiết bị Module quang SFP (phù hợp với đầu đối diện) | 1 | bộ | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị | ||
| 58 | Thiết bị quang Switch layer 3 | 2 | bộ | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị | ||
| 59 | Điện thoại cố định, hotline các loại | 2 | bộ | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị | ||
| 60 | Máy fax | 1 | bộ | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị | ||
| 61 | Thiết bị bảo mật (Firewall) | 2 | bộ | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị | ||
| 62 | Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi | 1.200 | m | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu | ||
| 63 | Dây nhẩy quang FC/PC | 12 | Cái | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu | ||
| 64 | Ống nhựa xoắn HDPE-D65/50 | 1.200 | m | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu | ||
| 65 | Vỏ tủ nguồn kèm phụ kiện (Bộ tự động chọn nguồn, MCB 220VAC/220VDC, thanh DIN, hàng kẹp ...) | 1 | cái | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu | ||
| 66 | Phụ kiện lắp đặt đấu nối (Cáp mạng CAT 6, Cáp cấp nguồn, Cáp tiếp đất 1x2.5mm2, rơ le, khóa chuyển mạch…) | 1 | Lô | B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu | ||
| 67 | Máy tính chủ ứng dụng bao gồm cả Application Server/HMI Computer/Communication&Gateway (gồm 2 màn hình > 32inch) | 1 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 68 | Máy chủ gateway (Server Computer và hệ điều hành bản quyền) | 1 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 69 | Bộ inverter 220V, AC/DC-5000W | 2 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 70 | Máy in A3 | 1 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 71 | Thiết bị TB đồng bộ vệ tinh GPS | 1 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 72 | Vỏ tủ thiết bị (gồm đầy đủ phụ kiện: Aptomat, Rơ le trung gian, bộ tự động chọn nguồn, hàng kẹp,...) | 1 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 73 | LAN switch IEC 61850 24 Port FO FC Connector,100/1000Mb/s | 4 | bộ | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 74 | Phần mềm thu thập và xử lý dữ liệu (Kết nối mở, có bản quyền hợp pháp, dự phòng mở rộng cho tương lai ; đã bao gồm kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số IEC 60870-101/104, IEC 61850) | 1 | gói | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 75 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang/cáp mạng, Ống nhựa luồn cáp, Bàn điều khiển + 04 ghế, Đầu mạng, nhãn mác, băng dính, cáp cấp nguồn, cáp kết nối, ống PVC, HDPE, đầu cốt, hàng kẹp, số hiệu, phụ kiện... …) phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống | 1 | Lô | C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA | ||
| 76 | Camera giám sát an ninh cố định ngoài trời kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 5 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 77 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 3 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 78 | Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX phụ kiện lắp đặt trọn bộ. | 4 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 79 | Màn hình giám sát tại trạm 42 inch (kèm dây kết nối, bộ nguồn, …) | 1 | Cái | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 80 | Tủ rack camera, gồm các thiết bị chính: | 1 | Tủ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 81 | Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bàn điều khiển CCTV chuyên dụng, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB) | 1 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 82 | Switch Network Layer 2 (24 port) | 1 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 83 | Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=3kVA | 1 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 84 | Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời | 8 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 85 | Hộp phối quang ODF-24 | 1 | Bộ | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 86 | Dây nhảy quang | 1 | Cặp | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 87 | Vỏ tủ kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …) | 1 | cái | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 88 | Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời, gồm các thiết bị chính: - Aptomat 1 pha 10A: 01 bộ - Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ - Bộ chuyển đổi quang điện : 01 bộ - Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ - Dây nhảy quang: 01 sợi - Adapter 220VAVC/DC: 01 cái - Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ | 8 | Hộp | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera | ||
| 89 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang, cáp mạng CAT 6, Ống nhựa xoắn HDPE D32/25, SP D25, cáp nguồn 2x1.5mm, Áp tô mát, trụ, giá đỡ và phụ kiện đấu nối ,…) | 1 | Lô | D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi