Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655324-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt VTTB trạm biến áp 110kV
Số hiệu KHLCNT 20200111210
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 14:50:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,354,993,601 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 470,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy cắt SF6 ngoài trời 110 kV, 3 pha, 1250A- 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Kẹp cực, đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. 2 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
2 Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành 2 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
3 Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, 1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành 2 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
4 Dao cách ly ngoài trời 110kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành 2 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
5 Dao cách ly ngoài trời 110kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp đất,1250A – 40kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành 6 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
6 Dao nối đất 1 pha 123kV-630A-31,5kA/1s - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành 1 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
7 Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành 6 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
8 Biến điện áp 110kV (loại 1 pha kiểu tụ 6400pF, ngoài trời), kiểu tụ 115/√3/0,11/√3/0,11/√3 cho ngăn ĐZ 110kV - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành 6 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
9 Chống sét van 110kV, 10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành 3 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
10 Chống sét van 72kV, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ):Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC;Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành 1 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.1 Phần thiết bị 110kV
11 Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s (kèm dây nối đất, đầu cốt) 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV
12 Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s 5 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV
13 Tủ đo lường 38,5kV 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV
14 Tủ dao cắm phân đoạn 38,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV
15 Chống sét van 1 pha 35kV - Class 3 (Kèm bộ ghi sét, dây nối đất,..) 3 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.2. Phần thiết bị 35kV
16 Chống sét van 1 pha 35kV -Class 1 (cho trạm treo 35/0,4kV ) (kèm dây nối đất, đầu cốt) 3 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.3 Phần thiết bị trạm tự dùng
17 Cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời 35kV - 630A - 25kA/1s 1 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.3 Phần thiết bị trạm tự dùng
18 Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
19 Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s 4 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
20 Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
21 Tủ đo lường 24kV 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
22 Tủ cầu dao, cầu chì 24kV 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
23 Chống sét van 1 pha kèm máy ghi sét - 24kV-10kA, Class 3 (Kèm bộ ghi sét, dây nối đất,..) 3 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.4 Phần thiết bị 22kV
24 Tủ phân phối xoay chiều 380/220-AC 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng
25 Tủ phân phối một chiều 220V-DC 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng
26 Tủ chỉnh lưu 2 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng
27 Bộ ắc quy 220VDC 2 bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/I. Phần điện nhất thứ/I.5 Hệ thống điện tự dùng
28 Tủ điều khiển ngăn 131+172 và bảo vệ ngăn 131 (CPR2).Bao gồm: F87T: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F90: 01 bộ; F74, F86, Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ
29 Tủ điều khiển ngăn 171 và bảo vệ ngăn đường dây 171 và 172 (CRP1). Bao gồm: F87L: 02 bộ; BCU: 01 bộ; F74, F86, Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ
30 Tủ đấu dây ngoài trời 2 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ
31 Tủ bảo vệ so lệch 2 ngăn đường dây (lắp tại đầu 220kV Hải Dương 2). Bao gồm: F87L: 02 bộ; Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ
32 Vỏ tủ công tơ trọn bộ (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng... đủ vị trí lắp đặt 16 công tơ/tủ kèm phần mềm cài đặt trên máy tính kết nối công tơ trọn bộ, dây nối đất, đầu cốt) 1 Tủ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/II. Phần nhị thứ
33 Chuỗi đỡ cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 300): CĐ-110-10/ACSR300 6 Chuỗi A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
34 Chuỗi néo cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 300): CĐ-110-11/ACSR300 24 chuỗi A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
35 Chuỗi néo cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR 500 phân pha đôi): CN-110-11/2xACSR500 18 chuỗi A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
36 Sứ đứng 110kV 1 pha (Kèm trụ đỡ, Kẹp cực và dây nối đất) 8 Bộ A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
37 Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-500/64 540 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
38 Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-300/39 720 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
39 Cáp lực 38,5kV: Cu /XLPE/PVC-1x400mm2 372 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
40 Cáp lực 38,5kV: Cu /XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 70 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
41 Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC-1x500mm2 657 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
42 Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC - 3x35mm2 54 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
43 Cáp lực 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x400 (Kèm đầu cốt M400) 146 m A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
44 Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời: 38,5kV-1x400mm2 6 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
45 Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà: 38,5kV-1x400mm2 6 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
46 Hộp đầu cáp 1 pha ngoài trời: 24kV-1x500mm2 9 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
47 Hộp đầu cáp 1 pha trong nhà: 24kV-1x500mm2 9 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
48 Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời: 35kV-3x240mm2 1 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
49 Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà: 35kV-3x240mm2 1 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
50 Hộp đầu cáp 3 pha ngoài trời: 24kV-3x35mm2 1 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
51 Hộp đầu cáp 3 pha trong nhà : 24kV-3x35mm2 1 hộp A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
52 Tclam bắt dây dẫn 2*ACSR500 với dây dẫn ACSR300 21 cái A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
53 Tclam bắt dây dẫn ACSR300 với dây dẫn ACSR300 15 cái A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
54 Khung định vị dây dẫn ACSR-500/64 (phân pha đôi) 27 cái A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
55 Hệ thống cáp cấp nguồn, cáp điều khiển và kiểm tra có bọc lớp chống cháy cho tất cả các thiết bị cung cấp kể cả phần tự dùng kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt (ống nhựa, ống HDPE, đầu cốt M400,M95, M50, kẹp dây, biển tên cáp …) 1 A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
56 Thí nghiệm chất lượng cáp lực (bao gồm cắt cáp thí nghiệm) 2 Sợi A. Cung cấp hoàn chỉnh phần TB 110kV/III. Vật liệu, phụ kiện
57 Thiết bị Module quang SFP (phù hợp với đầu đối diện) 1 bộ B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị
58 Thiết bị quang Switch layer 3 2 bộ B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị
59 Điện thoại cố định, hotline các loại 2 bộ B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị
60 Máy fax 1 bộ B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị
61 Thiết bị bảo mật (Firewall) 2 bộ B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/I. Thiết bị
62 Cáp quang phi kim loại NMOC 24 sợi 1.200 m B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu
63 Dây nhẩy quang FC/PC 12 Cái B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu
64 Ống nhựa xoắn HDPE-D65/50 1.200 m B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu
65 Vỏ tủ nguồn kèm phụ kiện (Bộ tự động chọn nguồn, MCB 220VAC/220VDC, thanh DIN, hàng kẹp ...) 1 cái B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu
66 Phụ kiện lắp đặt đấu nối (Cáp mạng CAT 6, Cáp cấp nguồn, Cáp tiếp đất 1x2.5mm2, rơ le, khóa chuyển mạch…) 1 B. VTTB Phần hệ thống viễn thông/II. Vật liệu
67 Máy tính chủ ứng dụng bao gồm cả Application Server/HMI Computer/Communication&Gateway (gồm 2 màn hình > 32inch) 1 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
68 Máy chủ gateway (Server Computer và hệ điều hành bản quyền) 1 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
69 Bộ inverter 220V, AC/DC-5000W 2 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
70 Máy in A3 1 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
71 Thiết bị TB đồng bộ vệ tinh GPS 1 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
72 Vỏ tủ thiết bị (gồm đầy đủ phụ kiện: Aptomat, Rơ le trung gian, bộ tự động chọn nguồn, hàng kẹp,...) 1 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
73 LAN switch IEC 61850 24 Port FO FC Connector,100/1000Mb/s 4 bộ C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
74 Phần mềm thu thập và xử lý dữ liệu (Kết nối mở, có bản quyền hợp pháp, dự phòng mở rộng cho tương lai ; đã bao gồm kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số IEC 60870-101/104, IEC 61850) 1 gói C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
75 Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang/cáp mạng, Ống nhựa luồn cáp, Bàn điều khiển + 04 ghế, Đầu mạng, nhãn mác, băng dính, cáp cấp nguồn, cáp kết nối, ống PVC, HDPE, đầu cốt, hàng kẹp, số hiệu, phụ kiện... …) phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống 1 C. Cung cấp VTTB hệ thống máy tính - SCADA
76 Camera giám sát an ninh cố định ngoài trời kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. 5 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
77 Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. 3 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
78 Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX phụ kiện lắp đặt trọn bộ. 4 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
79 Màn hình giám sát tại trạm 42 inch (kèm dây kết nối, bộ nguồn, …) 1 Cái D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
80 Tủ rack camera, gồm các thiết bị chính: 1 Tủ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
81 Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bàn điều khiển CCTV chuyên dụng, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB) 1 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
82 Switch Network Layer 2 (24 port) 1 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
83 Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=3kVA 1 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
84 Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời 8 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
85 Hộp phối quang ODF-24 1 Bộ D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
86 Dây nhảy quang 1 Cặp D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
87 Vỏ tủ kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …) 1 cái D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
88 Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời, gồm các thiết bị chính: - Aptomat 1 pha 10A: 01 bộ - Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ - Bộ chuyển đổi quang điện : 01 bộ - Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ - Dây nhảy quang: 01 sợi - Adapter 220VAVC/DC: 01 cái - Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ 8 Hộp D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
89 Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang, cáp mạng CAT 6, Ống nhựa xoắn HDPE D32/25, SP D25, cáp nguồn 2x1.5mm, Áp tô mát, trụ, giá đỡ và phụ kiện đấu nối ,…) 1 D. Cung cấp VTTB hệ thống Camera
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->