Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD 6 tháng cuối năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:01:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,401,643,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 111,000,000 VNĐ ((Một trăm mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x150 | 1.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | 1.200 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 | 2.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 | 4.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | 3.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16 | 4.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10 | 1.500 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây Cu/PVC 1x25 | 1.500 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây Cu/PVC 1x16 | 1.500 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây Cu/PVC 1x6 | 1.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây Cu/PVC 1x4 | 10.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây Cu/PVC 1x2,5 | 1.000 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Kẹp xiết 4x35-70 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp xiết 4x50-120 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp xiết 4x70-150 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp treo 4x35-70 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẹp treo 4x50-120 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kẹp treo 4x70-150 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghíp so lệch A25-70 | 1.500 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp so lệch A25-150 | 3.500 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp so lệch A50-240 | 1.500 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp GN2 | 8.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghíp GN4 | 9.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt AM 150 | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt AM 120 | 1.500 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt AM 95 | 1.300 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt AM 70 | 1.300 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt AM 50 | 1.300 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt AM 35 | 800 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sứ đứng 35kV | 200 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Sứ đứng 24kV | 150 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cách điện chuỗi Polymer 35 kV | 150 | chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cách điện chuỗi Polymer 24 kV | 100 | chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ty sứ 35kV | 200 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ty sứ 24kV | 150 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cầu dao liên động 24kV - 630A | 5 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Chống sét van 48kV (LA 48)- dùng cho lưới 35kV | 50 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 6 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cầu chì tự rơi 35kV (không bao gồm cụm ống chì) | 200 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cầu chì tự rơi 24kV (không bao gồm cụm ống chì) | 100 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Áptômát 1 pha 40A (ATM tép) | 1.000 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Áptômát 3 pha 63A (ATM tép) | 500 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Vỏ hộp nhựa 4 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 1.000 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Vỏ hộp nhựa 2 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 1.500 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Vỏ hộp nhựa 3 pha (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí | 1.500 | hộp | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | TI hạ thế 500/5A | 100 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | TI hạ thế 600/5A | 120 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | TI hạ thế 800/5A | 70 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V ,Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi