Gói thầu: Gói số 1-BS: Mua sắm thiết bị phần cứng cho Trung tâm tích hợp dữ liệu Tỉnh (theo Danh mục thiết bị tại Báo cáo số 2003 SKHĐT-ĐTTĐ ngày 20 8 2020 của Sở Kế hoạch và Đầu tư)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói số 1-BS: Mua sắm thiết bị phần cứng cho Trung tâm tích hợp dữ liệu Tỉnh (theo Danh mục thiết bị tại Báo cáo số 2003 SKHĐT-ĐTTĐ ngày 20 8 2020 của Sở Kế hoạch và Đầu tư) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương (21,9 tỷ đồng) và vốn ngân sách tập trung do Tỉnh quản lý và phân bổ, đối ứng phần còn lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 19:28:00 đến ngày 2020-09-08 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,458,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Blade Chasiss bổ sung tương thích với Blade Chassis hiện hữu (HPE Synergy12000 CTO Frame - 797740-B21) để tạo thành hệ thống cluster Active - Active | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 2 | Máy chủ Blade Server - Tương thích với khung máy chủ phiến hiện có cũng như khung máy chủ phiến bổ sung | 9 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 3 | Hệ thống lưu trữ SAN Storage - Tương thích đồng bộ với SAN Storage hiện hữu (HPE 3PAR 8200 2N+SW Storage Field Base- K2Q36B) để tạo thành hệ thống cluster Active - Active | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 4 | Tủ Rack | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bổ sung cho SAN Storage 3PAR 8200 hiện hữu, đồng bộ mức SAN Storage với SAN Storage mới. | 2 | Cái | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 6 | Nâng cấp License cho SAN switch | 2 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 7 | Đĩa cứng cho thiết bị lưu trữ offline | 8 | cái | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 8 | Hệ thống UPS Riello Multi Sentry 20kVA/18kW lưu điện 30 phút hoặc tương đương | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 9 | Tủ điện | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 10 | Điều hòa tủ đứng Daikin 5HPFVQ125CVEB/RZR125MYM Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 11 | Tường lửa bảo mật FortiWeb-400D hoặc tương đương | 1 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 12 | Hệ thống sàn nâng | 15 | Tấm | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo | ||
| 13 | Laptop Dell Inspiron 5491 C1JW81 Hoặc tương đương | 2 | Bộ | Được nêu tại Mục 2 Chương V Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi