Gói thầu: Gói thầu số 40-Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 40-Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 21:09:00 đến ngày 2020-09-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 119,425,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thép trung gian | 1 | Bộ | - Đường kính ngoài: Fi565mm - Chiều dày: 10mm - Chiều dài: 1400±2 mm. - Mặt bích 2 đầu: Fi705/ Fi565 x 15 mm; Đường kính lỗ bu lông 650 mm, 16 lỗ Fi14 mm. Độ phẳng mặt bích ≤ 0,05 mm. - Vật liệu: thép không gỉ - Chi tiết xem tại bản vẽ kèm theo | ||
| 2 | Ống thép DN50 | 1 | Ống | - DN50x3mm, chiều dài 3 mét. - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 3 | Ống thép DN15 | 1 | Ống | - DN15x2mm, chiều dài 6 mét. - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 4 | Cút thép 90°, DN 15 | 4 | Cái | - Cút thép 90°, DN15x2mm - Loại cút hàn. - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 5 | Cút thép 45°, DN 15 | 2 | Cái | - Cút thép 45°, DN15x2mm - Loại cút hàn. - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 6 | Cút thép 45°, DN 50 | 1 | Cái | - Cút thép 45°, DN50x3mm - Loại cút hàn - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 7 | Gioăng cao su tấm chiều dày 3mm | 2 | M2 | - Chịu dầu, chịu nước, Cao su NBR. - Khổ rộng 1 mét. - Chiều dày 3mm | ||
| 8 | Bu lông thép không gỉ M10x50 mm, | 40 | Bộ | - Loại ren lửng M10x50mm - Chiều dài phần ren 25-30mm. - Vật liệu thép không gỉ | ||
| 9 | Bích thép DN15, PN 1.0 Mpa | 2 | Bộ | - Bích thép gia công theo tiêu chuẩn DIN - Vật liệu: Thép đen. - Mỗi bộ 2 bích và bu lông đi kèm | ||
| 10 | Bộ lập trình CPU 1214C | 6ES7214-1BG40-0XB0 | 1 | Bộ | - Loại: CPU 1214C, COMPACT CPU, AC/DC/RLY - ONBOARD I/O: 14 DI 24VDC; 10 DO RELAY 2A; 2 AI. - POWER SUPPLY: AC 85÷264 VAC, AT 47÷63 HZ, PROGRAM/DATA MEMORY: 100 KB - Bao gồm phần mềm lập trình điều khiển và giám sát TIA portal hỗ trợ bộ điều khiển. | |
| 11 | Mô đun truyền thông | 6ES7241-1CH32-0XB0 | 1 | Bộ | - COMMUNICATION MODULE CM 1241, RS422/485, 9 PIN SUB D (FEMALE) SUPPORTS MESSAGE BASED FREEPORT - Tương thích với CPU 6ES7214-1BG40-0XB0 | |
| 12 | Chống sét tín hiệu | DLU-06D3 | 2 | Bộ | - Cắt lọc sét tín hiệu và dữ liệu 6V theo chuẩn RS422 / RS485 - Bảo vệ trên 2 dây tín hiệu và vỏ - Khả năng cắt sét trực tiếp 5kA (xung 10/350μs) và quá áp lan truyền đến 20kA (xung 8/20μs) - Đáp ứng tần số tín hiệu trên 20MHz với độ suy hao nhỏ hơn 1dB - Đáp ứng tiêu chuẩn chống sét IEC 61643-21, IEC 61643-22 và UL497B. - Bao gồm test report. | |
| 13 | Bộ chuyển đổi RS232 sang RS422/485 | MOXA TCC-80 | 1 | Bộ | - Bộ chuyển đổi thiết kế có bổ sung nguồn ngoài nếu cần, 5V đến 12VDC. - Convert sang RS-422, RS-485 với 2 wire và 4 wire. - Đầu kết nối RS232 là jack DB9 âm. - Đầu kết nối RS422/485 là Terminal Block. - Tự nhận baudrate dao động trong khoảng 50bps đến 115.2bps. | |
| 14 | Cáp tín hiệu | 200 | Mét | - Loại: vặn xoắn, chống nhiễu bằng lưới - Mô tả: chất liệu vỏ cấu tạo từ PVC, lưới đồng đan chống nhiễu có phôi nhôm, lõi nhiều sợi đồng mạ thiếc chống oxi hóa. - 2 cặp x 24 AWG - Sử dụng để truyền dẫn tín hiệu RS485 | ||
| 15 | Đầu nối cổng COM | 2 | Bộ | - Đầu nối cổng COM - Đầu DB9 chân; - Loại không cần hàn; - Nối dây cáp bằng domino; - Gồm cả 2 loại: 1 đầu đực và 1 đầu cái. | ||
| 16 | Quạt công nghiệp KOMASU | KM750S | 2 | Cái | - Sải cánh: 750mm - Điện áp: 250V | |
| 17 | Bàn gỗ Hòa Phát | HPH2010CN | 1 | Cái | Kích thước: W2000 x D1000 x H750 mm | |
| 18 | Đèn pha Led 150W Rạng Đông | 4 | Cái | - Quang thông (lm): 13500 - Kích thước (mm): 345x315x88 - Màu ánh sáng: Trắng - Công suất tiêu thụ: 150 W - Tuổi thọ led (giờ): 20.000 - Điện thế làm việc: 150-250VAC - Tần số điện lưới (Hz): 50-60 - Cấp bảo vệ: IP65 - Cân nặng (kg): 5 - Vật liệu khung hợp kim nhôm, mặt kính | ||
| 19 | Đèn led chống nổ | DCN0722 | 2 | Bộ | - Công suất: 72W - Sử dụng đồng bộ 2 bóng led tuýp T8 1.2m - Kích thước LxWxH (mm): 1370x230x135 - Điện áp: 220V/50Hz - Ánh sáng: 3000k - Quang thông: 7200lm | |
| 20 | Ổ cắm ba, 2 chấu Sino | 6 | Bộ | - Điện áp: 240VAC - Dòng điện: 16A - Loại: Ổ cắm đôi 2 chấu, gắn nổi - Kích thước: 85x85mm - Hợp bộ: ổ cắm + đế gắn + mặt nạ - Màu trắng - Hãng sx: Sino | ||
| 21 | Ổ cắm tròn 3 pha, 4 cực | CDSM463IP67 | 4 | Bộ | - Loại gắn tường - Điện áp: 415VAC - Dòng điện: 63A - Hợp bộ gồm ổ cắm và phích cắm | |
| 22 | Terminal block 4P-600A | YSFT060-04 | 6 | Cái | Điện áp max: 600VAC Dòng điện max: 60A Đầu bulon M8 | |
| 23 | Cáp điện | 100 | Mét | Tiết diện: 2x4mm2 Vật liệu: Đồng Hãng: Cadivi | ||
| 24 | Ống luồn dây điện chống cháy Vanlock | 4 | Ống | Loại: SP9020 Đường kính: 20mm Chiều dài: 5m/ ống Màu sắc: Trắng | ||
| 25 | Co nối thẳng phi 200mm Vanlock | 4 | Cái | Dùng nối ống loại SP9020 | ||
| 26 | Co nối góc phi 20mm Vanlock | 4 | Cái | Dùng nối ống loại SP9020 | ||
| 27 | Kẹp đỡ ống | 10 | Cái | Sử dụng cho ống đường kính 20mm Vật liệu: Nhựa | ||
| 28 | Ống luồn dây điện chống cháy Vanlock | SP9032 | 8 | ống | Đường kính: 32 mm Chiều dài: 5m/ống Màu sắc: trắng | |
| 29 | Co nối thẳng phi 32mm Vanlock | 8 | Cái | Dùng nối ống loại SP9032 | ||
| 30 | Co nối góc phi 32mm Vanlock | 4 | Cái | Dùng nối ống loại SP9032 | ||
| 31 | Kẹp đỡ ống | 10 | Cái | Sử dụng cho ống đường kính 32mm Vật liệu: Thép mạ kẽm | ||
| 32 | Ống luồn dây điện chống cháy Vanlock | SP9050 | 15 | Ống | Đường kinh: 50 mm Chiều dài: 5m/ống Màu sắc: trắng | |
| 33 | Co nối thẳng phi 50mm Vanlock | 10 | Cái | Dùng nối ống loại SP9050 | ||
| 34 | Co nối góc phi 50mm Vanlock | 5 | Cái | Dùng nối ống loại SP9050 | ||
| 35 | Kẹp đỡ ống chữ Ω | 20 | Cái | Sử dụng cho ống đường kính 50mm Vật liệu: Thép mạ kẽm | ||
| 36 | Bộ tích kê nhựa + vít xoắn | 100 | Bộ | Dài 5cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi