Gói thầu: Gói thầu số 4 - Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Xây lắp KK |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4 - Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849070 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách NN (Ngân sách TW) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 10:23:00 đến ngày 2020-09-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera trong nhà | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Camera ngoài trời | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Đầu ghi hình 8 kênh | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộ chuyển mạch mạng 10 port | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ chuyển mạch mạng đảm bảo các yếu tố | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ kéo dài HDMI 100M có cổng USB | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dây cáp tín hiệu | 300 | Mét | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ghen tròn | 200 | Mét | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Hộp bảo vệ, hạt mạng, ổ cắm, hạt mạng, lạt thít, đinh vít nở…. | 1 | Gói | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tivi Led Smart Tivi Sony 50 inch KDL-50W660G | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Micro có dây PARAMAX PRO-998 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây loa | 80 | Mét | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Loa MEGAPHONE đeo vai | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Máy lọc nước | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Ghế quay cần hơi | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Quạt điều hòa hơi nước Fred FR20L | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tủ két sắt chuyên dụng nhỏ | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Trung tâm báo động | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Điều hòa treo tường LG Inverter 1.5 HP V13ENR | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đồng hồ treo tường | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bàn tiếp đối tượng | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Ghế ngồi | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ghế băng chờ cho bệnh nhân | 4 | Băng | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Tủ sắt 06 cánh để hồ sơ đối tượng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Gíá kệ sắt để hồ sơ đối tượng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Máy phát điện Hyundai HY7000LE (5.0 - 5.5Kw) | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giường bệnh nhân inox | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đầu giường inox | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tủ đựng thuốc inox | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cọc truyền dịch inox | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Xe đẩy dụng cụ inox | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bàn khám bệnh inox | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hộp bông + cồn + kéo + băng dính | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cân sức khỏe có thước đo | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Máy ảnh Sony DSCWX220/B 18.2 MP Digital Camera with 2.7-Inch LCD (Black) | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ đo huyết áp cơ | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Nhiệt kế thủy ngân | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Máy tạo khí oxy 5 lít/phút 7F-5 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Máy hút dịch Yuyue 7A-23D | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đèn soi bóng đồng tử | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy khí dung | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đèn gù | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Đèn đội đầu soi tai, mũi, họng | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Đèn hồng ngoại | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Máy điều trị viêm mũi | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Máy tính All in one Dell 3280 V9V3R1W 21.5Inch Core i3/4Gb/1Tb/Windows 10 home | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Máy in | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ bàn ghế họp BCN | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Quạt treo tường | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Găng vô trùng người lớn | 800 | Đôi | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kim liền chỉ khâu may vết thương | 100 | Liếp | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Băng thun vết thương | 1.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Khẩu trang y tế | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bơm kim tiêm 5ml | 3.000 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Gạc đắp vết thương | 3.000 | Miếng | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Máy điện châm kỹ thuật số 4 kênh và 8 điện cực Beurer EM80 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Nhiệt kế hồng ngoại đo trán Berrcom JXB178 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Nồi hấp tiệt trùng AV6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Tủ trực để áo blue và vật dụng cho nhân viên trực | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bàn làm việc cho 3 phòng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Xoay eo 3 đĩa Vifa 723334 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Đi bộ trên không VIFA-731422 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Xà đơn 2 bậc VIFA-711214 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Thiết bị tập lưng bụng VIFA-731325 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Toàn thân VIFA-711601 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Chèo thuyền VIFA-711602 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Tay vai đôi VIFA 711142 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Xe đạp tựa lưng Sport VIFA-711531 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Kéo tay VIFA-711112 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Thiêt bị thể thao ngoài trời: Đi bộ lắc tay VIFA-731442 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi