Gói thầu: SCTX-2020-73-Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên DC2 – SCTX năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX-2020-73-Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên DC2 – SCTX năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905531 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 14:54:00 đến ngày 2020-09-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,346,986,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,470,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bốn trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm chân không VALUE: Model VRP-15D | VALUE-VRP-15D: 220Vac, 50Hz | 1 | Cái | Bơm chân không VALUE: Model VRP-15D | |
| 2 | Van tay: MV-6227F50 | MV-6227F50 | 10 | Cái | Van tay: MV-6227F50 | |
| 3 | Van tay: MV-8277L100 | MV-8277L100 | 6 | Cái | Van tay: MV-8277L100 | |
| 4 | Van tay: MV-2111T32 | MV-2111T32 | 20 | Cái | Van tay: MV-2111T32 | |
| 5 | Van tay: MV-8222A200 | MV-8222A200 | 2 | Cái | Van tay: MV-8222A200 | |
| 6 | Cút nhựa 135 độ fun phi 200 | 135 độ fun phi 200 | 2 | Cái | Cút nhựa 135 độ fun phi 200 | |
| 7 | Măng sông nối ống thải xỉ phi 263/236/120 | Ф 263/236/120 | 5 | Cái | Măng sông nối ống thải xỉ phi 263/236/120 | |
| 8 | Vòng chèn ống thải xỉ Part No.: SNP-10-2P | No.: SNP-10-2P | 20 | Cái | Vòng chèn ống thải xỉ Part No.: SNP-10-2P | |
| 9 | Trục đầu vào HGT máy nghiền xỉ A lò 5 (chi tiết số 44 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010109-2) | Trục đầu vào HGT máy nghiền xỉ A lò 5(chi tiết số 44 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010109-2) | 2 | Cái | Trục đầu vào HGT máy nghiền xỉ A lò 5 (chi tiết số 44 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010109-2) | |
| 10 | Trục ra khớp nối thủy lực máy đập xỉ (chi tiết số 9 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010094-2) | Trục ra khớp nối thủy lực máy đập xỉ (chi tiết số 9 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010094-2) | 2 | Cái | Trục ra khớp nối thủy lực máy đập xỉ (chi tiết số 9 bản vẽ PL2-BH-HDIL-A2-M-010094-2) | |
| 11 | Bánh răng liền trục đầu vào hộp giảm tốc (Chi tiết số 100 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | (Chi tiết số 100 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | 1 | Cái | Bánh răng liền trục đầu vào hộp giảm tốc (Chi tiết số 100 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | |
| 12 | Bánh răng đầu ra của hộp giảm tốc quạt tăng áp (Chi tiết số 102 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | (Chi tiết số 102 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | 1 | Cái | Bánh răng đầu ra của hộp giảm tốc quạt tăng áp (Chi tiết số 102 trên bản vẽ số: 5 884 800 hộp giảm tốc H1SH của FLENDER) | |
| 13 | Bánh răng liền trục hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 | Kiểm tra đo và lấy thông số theo mẫu tại thiết bị | 2 | Cái | Bánh răng liền trục hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 | |
| 14 | Bánh răng trung gian hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 | Kiểm tra đo và lấy thông số theo mẫu tại thiết bị | 2 | Cái | Bánh răng trung gian hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 | |
| 15 | Bánh răng đầu vào hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 (Lắp trên trục động cơ) | Kiểm tra đo và lấy thông số theo mẫu tại thiết bị | 2 | Cái | Bánh răng đầu vào hộp giảm tốc máy khuấy 0LSP-MIX1 (Lắp trên trục động cơ) | |
| 16 | Puly truyền động máy khuấy tháp hấp thụ | Kiểm tra đo và lấy thông số theo mẫu tại thiết bị | 2 | Bộ | Puly truyền động máy khuấy tháp hấp thụ | |
| 17 | Van tay cách ly đường ống thải xỉ lên hồ 300NB | 300NB | 2 | Cái | Van tay cách ly đường ống thải xỉ lên hồ 300NB | |
| 18 | Đe nghiền đá của máy nghiền thô đá vôi DC2 (1 bộ/04 cái) (chi tiết số 67; 68; 69; 70 trên bản vẽ Drwg. No. : A-12780) | (1 bộ/04 cái) )(chi tiết số 67; 68; 69; 70 trên bản vẽ Drwg. No. : A-12780) | 2 | Cái | Đe nghiền đá của máy nghiền thô đá vôi DC2 (1 bộ/04 cái) (chi tiết số 67; 68; 69; 70 trên bản vẽ Drwg. No. : A-12780) | |
| 19 | Tấm chèn thẳng máng chèn thuyền xỉ (tấm chắn nhiệt thuyền xỉ) Dài 725 x Rộng 635 x dày 25 | Tấm chèn thẳng máng chèn thuyền xỉ (tấm chắn nhiệt thuyền xỉ) Dài 725 x Rộng 635 x dày 25 | 5 | Tấm | Tấm chèn thẳng máng chèn thuyền xỉ (tấm chắn nhiệt thuyền xỉ) Dài 725 x Rộng 635 x dày 25 | |
| 20 | Bình xy lanh pít tông khí đóng mở van cổ góp xy lô tro Model: CS1DN-160 KRD 0714-178 GY; Mã Press: 097Mpa | Model: CS1DN-160 KRD 0714-178 GY; Mã Press: 097Mpa | 3 | Cái | Bình xy lanh pít tông khí đóng mở van cổ góp xy lô tro Model: CS1DN-160 KRD 0714-178 GY; Mã Press: 097Mpa | |
| 21 | Bộ gioăng phớt cho xy lanh Model: CS1 DN-160-KRD0714-178GY;Max Pres | Model: CS1 DN-160-KRD0714-178GY;Max Pres | 5 | Bộ | Bộ gioăng phớt cho xy lanh Model: CS1 DN-160-KRD0714-178GY;Max Pres | |
| 22 | Bộ gioăng phớt của bình xy lanh khí đóng mở van cân bằng cổ góp si lô tro A-S-H 213715 | A-S-H 213715 | 5 | Cái | Bộ gioăng phớt của bình xy lanh khí đóng mở van cân bằng cổ góp si lô tro A-S-H 213715 | |
| 23 | Vành chèn than cao su chịu nhiệt >200 độ C (vành chèn gió+than+dầu hai đầu MN than) (1 bộ: 2 cái) | Vành chèn than cao su chịu nhiệt >200 độ C (vành chèn gió+than+dầu hai đầu MN than) P/N: 02-063091, Dài 125’’/3175 mm | 32 | Bộ | Vành chèn than cao su chịu nhiệt >200 độ C (vành chèn gió+than+dầu hai đầu MN than) (1 bộ: 2 cái) | |
| 24 | Bộ lò xo cá hãm Rotork IQM7+ IQ10 + IQ12+ IQ16 | Bộ lò xo cá hãm Rotork IQM7+ IQ10 + IQ12+ IQ16 | 4 | Bộ | Bộ lò xo cá hãm Rotork IQM7+ IQ10 + IQ12+ IQ16 | |
| 25 | Khớp nối 1 chiều HGT bộ sấy không khí kiểu quay PN: 4082229 kiểu: RMS-32 | Khớp nối 1 chiều HGT bộ sấy không khí kiểu quay PN: 4082229 kiểu: RMS-32 | 2 | Cái | Khớp nối 1 chiều HGT bộ sấy không khí kiểu quay PN: 4082229 kiểu: RMS-32 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi