Gói thầu: E-MSHH06 2020: Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ và vật tư thiết bị phục vụ sản xuất Công ty thủy điện Sơn La năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MSHH06 2020: Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ và vật tư thiết bị phục vụ sản xuất Công ty thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 11:18:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,590,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua sắm hàng hóa theo Quyết định số 694/QĐ-TĐSL | . | 0 | . | . | . |
| 2 | Quạt điều hòa điều khiển | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 3 | Mua sắm Phần mềm theo Quyết định số 805/QĐ-TĐSL | . | 0 | . | . | . |
| 4 | Phần mềm diệt virus Kaspersky dùng cho máy tính (KES Select Sea) | . | 250 | License | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 5 | Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ theo Quyết định số 802/QĐ-TĐSL | . | 0 | . | . | . |
| 6 | Trang thiết bị văn phòng - Công ty thủy điện Sơn La năm 2020 | . | 0 | . | . | . |
| 7 | Phòng HCLĐ (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 8 | Máy in A4 | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 9 | Ổ cứng di động | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 10 | Điện thoại không dây số nội bộ | . | 7 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 11 | Điện thoại bàn nội bộ | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 12 | Đầu đọc thẻ nhớ cắm máy tính để bàn | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 13 | Micro thu âm phỏng vấn | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 14 | Bộ mic thu âm | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 15 | Pin máy quay | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 16 | Máy ghi âm | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 17 | PXVH Sơn La ( 43/VHSL ngày 14/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 18 | Ba lô chống sốc đựng laptop | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 19 | Laptop cho hệ thống truyền dẫn SDH | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 20 | Tủ sắt Locker nhiều ngăn | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 21 | Phân xưởng thủy công - Tại NMTĐ Sơn La (Theo Tờ trình số 113/PXTC ngày 17/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 22 | Ổ cứng di động 4TB Ultra USB Type-C 3.0 | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 23 | Bình thủy điện | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 24 | Ghế làm việc | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 25 | Ghế nỉ hoa đỏ | . | 15 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 26 | Ghế xoay nhân viên | . | 6 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 27 | Phân xưởng thủy công - Tại NMTĐ Lai Châu (Theo Tờ trình số 113/PXTC ngày 17/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 28 | Bình thủy điện | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 29 | Ấm siêu tốc 1.8 lít | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 30 | Laptop | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 31 | Bàn làm việc (cả bộ) | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 32 | Ghế làm việc | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 33 | Phân xưởng VH Lai Châu (Theo Tờ trình số 64/VHLC ngày 15/4/2020 ) | . | 0 | . | . | . |
| 34 | Ghế phòng ĐKTT | . | 7 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 35 | Thiết bị lưu trữ mạng | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 36 | Ổ cứng lưu trữ | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 37 | Đĩa trắng DVD | . | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 38 | Đĩa trắng CD | . | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 39 | Màn hình máy tính | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 40 | Điện thoại Android | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 41 | Quạt cây | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 42 | Máy Lọc Nước | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 43 | Máy tính bàn | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 44 | Phòng Kỹ thuật an toàn (Theo Tờ trình số 112/KTAT ngày 14/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 45 | Ổ cứng di động 2 TB | . | 1 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 46 | Tủ đựng tài liệu, hồ sơ | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 47 | Quạt cây | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 48 | Máy tính xách tay | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 49 | Ram cho thiết bị lưu trữ NAS | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 50 | Âm Siêu tốc | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 51 | Phòng KHVT - Văn phòng TP Sơn La | . | 0 | . | . | . |
| 52 | Máy tính xách tay | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 53 | Bộ máy tính đồng hộ | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 54 | Màn hình máy tính DELL | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 55 | Phòng KHVT - Kho NMTĐ Lai Châu | . | 0 | . | . | . |
| 56 | Quạt cây | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 57 | Ấm siêu tốc | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 58 | Phòng học elearning (Theo Tờ trình số 311/KH-TĐSL ngày 3/3/2020 ) | . | 0 | . | . | . |
| 59 | Máy tính bàn | . | 30 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 60 | Công cụ dụng cụ - Công ty thủy điện Sơn La năm 2020 | . | 0 | . | . | . |
| 61 | Phòng HCLĐ - Tổ HCQT Sơn La (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 62 | Bộ tiếp địa di động hạ thế 0,4 kV | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 63 | Thang rút chữ A | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 64 | Rulo dây nguồn | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 65 | Bình thủy điện | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 66 | Ấm siêu tốc | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 67 | Đèn tích điện | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 68 | Xẻng (có cả cán gỗ) | . | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 69 | Cuốc (có cả cán gỗ) | . | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 70 | Dao quắm có cán gỗ dài 70cm | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 71 | Phòng HCLĐ - Nhóm phương tiện (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 72 | Bộ cờ lê 8÷32 | . | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 73 | Bộ tuýp tay vặn lốp tổng hợp | . | 9 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 74 | Kìm điện đầu vuông | . | 11 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 75 | Tô vít | . | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 76 | Mỏ lết 250 | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 77 | Cờ lê | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 78 | Van tháo lọc dầu loại dây vải | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 79 | Van tháo lọc dầu loại 3 chấu | . | 2 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 80 | Bạt che hàng (4m82 x 2m80) | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 81 | Tay công và tuýp tháo lốp f38 | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 82 | Dây chằng hàng bản 50mm, dài 8m kèm tăng đơ | . | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 83 | Phòng HCLĐ - Tổ bảo vệ Sơn La - Nhóm Điện nước Mường La (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 84 | Máy cưa xích cắt tỉa cây công suất: 1.35kW | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 85 | Máy khoan bắt vít dùng Pin | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 86 | Kìm nước (mỏ lết răng) | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 87 | Kìm nước (mỏ lết răng) | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 88 | Khóa không rỉ | . | 10 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 89 | Phòng HCLĐ - Văn phòng Lai Châu (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 90 | Ổn áp Lioa 10kVA | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 91 | Ấm siêu tốc lock&lock | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 92 | Phòng HCLĐ - Bộ phận bảo vệ (Theo Tờ trình số 136 /HCLĐ ngày 16/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 93 | Quạt treo tường điều khiển từ xa | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 94 | Biển nội quy ra vào nhà máy | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 95 | Hàng rào di động | . | 25 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 96 | PXVH Sơn La (Theo Tờ trình số 43/VHSL ngày 14/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 97 | Đồng hồ vạn năng | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 98 | Bộ tuavit cách điện | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 99 | Quạt treo tường | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 100 | Xe Đẩy | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 101 | Túi đựng đồ nghề | . | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 102 | Máy cắt, mài | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 103 | Kìm tuốt cáp | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 104 | Kìm bấm cos kim | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 105 | Ru lo nguồn | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 106 | Máy in gen | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 107 | Khoan bê tông | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 108 | Máy test camera | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 109 | Bút soi quang | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 110 | Kìm bấm mạng | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 111 | Bộ đồ nghề làm cáp quang | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 112 | Mỏ hàn thiếc | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 113 | Phân xưởng thủy công tại NMTĐ Sơn La (Theo Tờ trình 113/PXTC ngày 17/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 114 | Máy Đo vi khí hậu | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 115 | Bộ Lục Giác 9 Cây Hệ M | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 116 | Kìm cắt đa năng | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 117 | Máy khoan bê tông dùng pin | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 118 | Ru lô | . | 2 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 119 | Xe đẩy hàng siêu nhẹ (180kg) | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 120 | Tủ tài liệu | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 121 | Bàn làm việc | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 122 | Bàn họp | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 123 | Ghế văn phòng | . | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 124 | Màn chiếu điện tử remote 100 inchs (1m78*1m78) | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 125 | Máy chiếu | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 126 | Phân xưởng thủy công tại NMTĐ Lai Châu (Theo Tờ trình 113/PXTC ngày 17/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 127 | Mũi khoan bê tông phi 6, 8, 10, 12. | . | 5 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 128 | Đồng hồ bấm giây chống nước Control 1045 | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 129 | Bộ tô vít 8 cây | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 130 | Cân 100kg | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 131 | Kìm cộng lực | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 132 | Ru lô | . | 2 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 133 | Xe đẩy hàng 300kg | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 134 | Bộ ca nhựa có vạch thước | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 135 | Máy in số đánh dấu dây | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 136 | Máy bơm chìm hút bùn có phao công suất 1HP | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 137 | Phân xưởng VH Lai Châu (Theo Tờ trình số 64/VHLC ngày 15/4/2020 ) | . | 0 | . | . | . |
| 138 | Tủ chống ẩm | . | 1 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 139 | Khóa không rỉ | . | 15 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 140 | Ống nhòm siêu zoom | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 141 | Đèn pin hiệu suất cao | . | 1 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 142 | Đèn pin cầm tay | . | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 143 | Màn hình tivi họp trực tuyến và trình chiếu | . | 1 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 144 | Thảm lau chùi chân, thấm nước tốt | . | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 145 | Thảm lau chùi chân | . | 55 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 146 | Bàn gắn giẻ lau sàn khô Folding Plastic Sweeper Frame - Green | . | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 147 | Giẻ lau sàn khô Cotton trắng Standard Dust Mop Replacement - Pockets | . | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 148 | Cán Inox 304 gắn giẻ lau sàn khô | . | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 149 | Bàn gắn giẻ lau sàn ướt gấp được Speedclean/Book - Blue | . | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 150 | Giẻ lau sàn ướt | . | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 151 | Cán Inox 304 gắn giẻ lau sàn ướt | . | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 152 | Xe ép nước 1 ngăn | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 153 | Vòi Xịt Toilet | . | 15 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 154 | Phòng Kỹ thuật an toàn (Theo Tờ trình số 112/KTAT ngày 14/4/2020) | . | 0 | . | . | . |
| 155 | Đồng hồ vạn năng | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 156 | Ampe kìm | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 157 | Súng bắn nhiệt độ | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 158 | Máy đo khoảng cách | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 159 | Bút thử điện hạ áp | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 160 | Máy đo nhiệt độ tự ghi | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
| 161 | Hộp đựng CCDC | . | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c- Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi