Gói thầu: SXKD2020-HH28: Cung cấp dây curoa công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH28: Cung cấp dây curoa công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 14:16:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,003,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây curoa SPB 3000 | 8 | Sợi | Dây curoa SPB 3000 (Hoặc tương đương) | ||
| 2 | Dây curoa SPB 2860 | 16 | Sợi | Dây curoa SPB 2860 (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Dây curoa SPA 1550 | 4 | Sợi | Dây curoa SPA 1550 (Hoặc tương đương) | ||
| 4 | Dây curoa B5600 | 48 | Sợi | Dây curoa B5600 (Hoặc tương đương) | ||
| 5 | Dây curoa B56 | 3 | Sợi | Dây curoa B56 (Hoặc tương đương) | ||
| 6 | Dây curoa A28 | 20 | Sợi | Dây curoa A28 (Hoặc tương đương) | ||
| 7 | Dây curoa 4L320 REC MF 6310 | 2 | Sợi | Dây curoa 4L320 REC MF 6310 (Hoặc tương đương) | ||
| 8 | Dây cuaroa SPA 1250 | 4 | Sợi | Dây cuaroa SPA 1250 (Hoặc tương đương) | ||
| 9 | Dây curoa SPA 2020 | 6 | Sợi | Dây curoa SPA 2020 (Hoặc tương đương) | ||
| 10 | Dây curoa FM45 | 1 | Sợi | Dây curoa FM45 (Hoặc tương đương) | ||
| 11 | Dây curoa FM35 | 2 | Sợi | Dây curoa FM35 (Hoặc tương đương) | ||
| 12 | Dây curoa SPA 1857LW | 6 | Sợi | Dây curoa SPA 1857LW (Hoặc tương đương) | ||
| 13 | Dây curoa B105 | 6 | Sợi | Dây curoa B105 (Hoặc tương đương) | ||
| 14 | Dây curoa B63 | 6 | Sợi | Dây curoa B63 (Hoặc tương đương) | ||
| 15 | Dây curoa A84 | 4 | Sợi | Dây curoa A84 (Hoặc tương đương) | ||
| 16 | Dây curoa A47 | 1 | Sợi | Dây curoa A47 (Hoặc tương đương) | ||
| 17 | Dây curoa A41 | 10 | Sợi | Dây curoa A41 (Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Dây curoa A34 | 1 | Sợi | Dây curoa A34 (Hoặc tương đương) | ||
| 19 | Dây curoa A31 | 11 | Sợi | Dây curoa A31 (Hoặc tương đương) | ||
| 20 | Dây curoa B 55 | 3 | Sợi | Dây curoa B 55 (Hoặc tương đương) | ||
| 21 | Dây curoa 1480 (SKL 844) | 2 | Sợi | Dây curoa 1480 (SKL 844) (Hoặc tương đương) | ||
| 22 | Dây curoa 5V1250 | 12 | Sợi | Dây curoa 5V1250 (Hoặc tương đương) | ||
| 23 | Dây curoa SPZ 862 | 1 | Sợi | Dây curoa SPZ 862 (Hoặc tương đương) | ||
| 24 | Dây curoa SPZ 760 | 1 | Sợi | Dây curoa SPZ 760 (Hoặc tương đương) | ||
| 25 | Dây curoa SPB 3100 | 6 | Sợi | Dây curoa SPB 3100 (Hoặc tương đương) | ||
| 26 | Dây curoa XPB1510/5VX600 | 16 | Sợi | Dây curoa XPB1510/5VX600 (Hoặc tương đương) | ||
| 27 | Dây curoa XPB 1400 | 18 | Sợi | Dây curoa XPB 1400 (Hoặc tương đương) | ||
| 28 | Dây curoa SPP1800 | 36 | Sợi | Dây curoa SPP1800 (Hoặc tương đương) | ||
| 29 | Dây curoa RECMF 8500 (B50) | 8 | Sợi | Dây curoa RECMF 8500 (B50) (Hoặc tương đương) | ||
| 30 | Dây curoa B-50 | 18 | Sợi | Dây curoa B-50 (Hoặc tương đương) | ||
| 31 | Dây curoa SPC 3550LW | 12 | Sợi | Dây curoa SPC 3550LW (Hoặc tương đương) | ||
| 32 | Dây curoa B-69 | 16 | Sợi | Dây curoa B-69 (Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Dây curoa B-61 | 18 | Sợi | Dây curoa B-61 (Hoặc tương đương) | ||
| 34 | Dây curoa SANWU - A 49 | 16 | Sợi | Dây curoa SANWU - A 49 (Hoặc tương đương) | ||
| 35 | Dây curoa 16N SPB 1800CL | 16 | Sợi | Dây curoa 16N SPB 1800CL (Hoặc tương đương) | ||
| 36 | Dây curoa FO-ZXPC 2800LW (XPC 2800) | 36 | Sợi | Dây curoa FO-ZXPC 2800LW (XPC 2800) (Hoặc tương đương) | ||
| 37 | Dây curoa C84-8702-B26ASGP 8802 | 12 | Sợi | Dây curoa C84-8702-B26ASGP 8802 (Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Dây curoa 5VX 1500 3784 - 2R2 | 18 | Sợi | Dây curoa 5VX 1500 3784 - 2R2 (Hoặc tương đương) | ||
| 39 | Dây curoa SBB 2360 | 18 | Sợi | Dây curoa SBB 2360 (Hoặc tương đương) | ||
| 40 | Dây curoa 5VX 1180 | 48 | Sợi | Dây curoa 5VX 1180 (Hoặc tương đương) | ||
| 41 | Dây curoa XPB 2500 | 36 | Sợi | Dây curoa XPB 2500 (Hoặc tương đương) | ||
| 42 | Dây curoa SPB 6000 | 16 | Sợi | Dây curoa SPB 6000 (Hoặc tương đương) | ||
| 43 | Dây curoa XPB 1800 | 8 | Sợi | Dây curoa XPB 1800 (Hoặc tương đương) | ||
| 44 | Dây curoa SPC 2240 | 8 | Sợi | Dây curoa SPC 2240 (Hoặc tương đương) | ||
| 45 | Dây curoa SPA 1120LW | 6 | Sợi | Dây curoa SPA 1120LW (Hoặc tương đương) | ||
| 46 | Dây curoa PIX 5V950 | 6 | Sợi | Dây curoa PIX 5V950 (Hoặc tương đương) | ||
| 47 | Dây curoa A-46 | 2 | Sợi | Dây curoa A-46 (Hoặc tương đương) | ||
| 48 | Dây cuaroa B48 | 2 | Sợi | Dây cuaroa B48 (Hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi