Gói thầu: Gói thầu 08 2022 TB-AL: Cung cấp VTTB phần điện năm 2022 - Nhà máy thủy điện A Lưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220104314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08 2022 TB-AL: Cung cấp VTTB phần điện năm 2022 - Nhà máy thủy điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20220102053 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-01-05 11:05:00 đến ngày 2022-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,334,000,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 934.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.802.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 08 2022 TB-AL: Cung cấp VTTB phần điện năm 2022 - Nhà máy thủy điện A Lưới Gói thầu 08/2022/TB-AL Cung cấp VTTB phần điện năm 2022 và Gói thầu 09/2022/TB-AL Cung cấp bộ làm mát ổ hướng tuabin 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn của EVNCHP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.2(c) | bao gồm các giấy tờ sau: - Tài liệu về mặt kỹ thuật như tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, thông số bảo hành của từng loại hàng hóa (kèm theo bản vẽ để mô tả nếu cần), Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác (nếu có) hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương theo yêu cầu E-HSMT. - Cam kết cấp bản gốc (hoặc bản sao công chứng) giấy chứng nhận xuất xứ (CO) do phòng Thương mại của nước xuất khẩu cấp và giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với vật tư nhập khẩu hoặc Giấy chứng nhận chất lượng xuất xưởng đối với vật tư trong nước. |
| E-CDNT 12.2 | Đối với các hàng hoá được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hoá được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến chân công trình) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV]. |
| E-CDNT 14.3 | Tháng 04/2022 |
| E-CDNT 15.2 | không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Cổ phần thuỷ điện miền Trung, địa chỉ: KCN Đà Nẵng, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, TP Đà Nẵng. Điện thoại: 0236 3959112, Fax: 0236 3935960. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Cổ phần thuỷ điện miền Trung, địa chỉ: KCN Đà Nẵng, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, TP Đà Nẵng, SĐT: 02363 959112, Fax: 02363 935960 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng KHVT, Công ty Cổ phần thuỷ điện miền Trung, địa chỉ: KCN Đà Nẵng, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, TP Đà Nẵng, SĐT: 02363 959112, Fax: 02363 935960 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng KHVT, Công ty Cổ phần thuỷ điện miền Trung, địa chỉ: KCN Đà Nẵng, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, TP Đà Nẵng, SĐT: 02363 959112, Fax: 02363 935960 |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông hồ vạn năng | 1 | Cái | Chi tiết theo bản pdf HSMT | ||
| 2 | Ampe kìm | 1 | Cái | Tiêu chuẩn an toàn CAT III 1000 V/CAT IV 600 VThang đo và cấp chính xác:ACA: 40.00A , 400.0 A /1.5 %ACV: 600.0 V /1.5 %DCV: 600.0 V /1.0 % R: 400.0 Ω/ 4000 Ω /1.0 %C: 100.0 μF to 1000 μF Nhiệt độ: -10.0 °C đến 400.0 °CKiểm tra liên tục: 70 Ω Hồi đáp AC: True-rms Data hold: có Kích thước: H x W x D (mm): x 75 x 34 Đường kính dây lớn nhất: 30 mm Trọng lượng: 208 g Phụ kiện: dây đo, túi mềm, HDSD | ||
| 3 | Ampe kìm (đo dòng rò) | 1 | cái | AC A:(WIDE) 20/200mA/200A|±2%rdg±4dgt [50/60Hz] (20/200mA/0 – 100A)|±5%rdg±6dgt [40 – 400Hz] (20/200mA/0 – 100A)|±5%rdg±4dgt [50/60Hz] (100.1 – 200A)Kích thước kìm: Ø24mm max.Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-032Loại bỏ sự ảnh hưởng của từ trườngØ15mm 100A 10mA AC max.Tần số: 40 – 400HzĐiện áp quá tải: 3700V AC trong 1 phútNguồn: LR-44 (1.5V)× 2Kích thước: 149(L)× 60(W) × 26(D)mmPhụ kiện đi kèm: Túi đựng 9090 (Carrying Case), LR-44 × 2, Hướng dẫn sử dụng | ||
| 4 | Túi đựng đồng hồ vạn năng | 3 | Túi | Kích thước 218 x 128 x 64 mm (8,6 x 5 x 2,52 in)Hộp đựng polyester có khóa kéo với đệm và bên trong túiVòng đai tiện lợi để mang theo rảnh tay | ||
| 5 | Phụ kiện MCCB Tay xoay nối dài | 2 | Cái | Dành cho NSX100/160/250Tiêu chuẩn: IEC 947-2(extended rotary handle - black - for NSX100..250)Product Or Component Type : Rotary handleAccessory / Separate Part Type:Control accessoriesHandle Colour: BlackHandle Front Plate Colour: BlackRotary Handle Mounting Style: Extended | ||
| 6 | Ổ bi ( hút bụi chổi than) | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết:Đường kính trong (d): 15 mmĐường kính ngoài (D): 32 mmĐộ dày (B): 9 mmCALCULATION DATA- Basic dynamic load rating: 1315 lbf- Basic static load rating: 641 lbf- Fatigue load limit: 27 lbf- Reference speed: 50 000 r/min- Limiting speed: 26 000 r/min- Minimum load factor: 0.025- Calculation factor: 14- Mass bearing: 0.07 lbs | ||
| 7 | Ổ bi SKF ( Động cơ làm mát động cơ tời- cẩu trục chân dê - Đập tràn) | 3 | Ổ | Thông số kỹ thuật chi tiết:'+ Đường kính trong vòng bi (d): 17mm + Đường kính ngoài vòng bi (D): 40mm + Độ dày vòng bi (B): 12mm CALCULATION DATA- Basic dynamic load rating: 2237 lbf- Basic static load rating: 1 068 lbf- Fatigue load limit: 45 lbf- Reference speed: 38 000 r/min- Limiting speed: 19 000 r/min- Minimum load factor: 0.025- Calculation factor: 14- Mass bearing: 0.15 lbs | ||
| 8 | Ổ bi (HT thông gió) | 4 | Cái | Đường kính trong: 45mmĐường kính ngoài: 100mmĐộ dày: 25mmTrong lượng: 0.87KgCALCULATION DATA- Basic dynamic load rating: 12432 lbf- Basic static load rating: 7081 lbf- Fatigue load limit: 301 lbf- Reference speed: 15 000 r/min- Limiting speed: 75 000 r/min- Minimum load factor: 0.03- Calculation factor: 13- Mass bearing: 1.92 lbs | ||
| 9 | Ổ bi (ĐC làm mát dầu điều tốc) | 4 | Cái | Đường kính trong vòng bi (d): 25mmĐường kính ngoài vòng bi (D): 52mmĐộ dày vòng bi (B): 15mmCALCULATION DATABasic dynamic load rating - C - 11.7 kNBasic static load rating - C0 - 7.6 kNFatigue load limit - Pu - 0.335 kNReference speed - 30000 r/minLimiting speed - 15000 r/minCalculation factor - kr - 0.03Calculation factor - f0 - 13.8Mass bearing - 0.129 kg | ||
| 10 | Ổ bi (ĐC HT nước lẫn dầu 63,8; ĐC quạt làm mát máy biến áp) | 8 | Cái | Đường kính trong vòng bi (d): 30mmĐường kính ngoài vòng bi (D): 62mmĐộ dày vòng bi (B): 16mmCALCULATION DATA- Basic dynamic load rating: 4564 lbf- Basic static load rating: 2581 lbf- Fatigue load limit: 107 lbf- Reference speed: 24 000 r/min- Limiting speed: 15 000 r/min- Minimum load factor: 0.025- Calculation factor: 14- Mass bearing: 0.44 lbs | ||
| 11 | Ổ bi(ĐC quạt làm mát cho động cơ di chuyển cẩu trục chân dê - đập tràn) | 4 | cái | Đường kính trong vòng bi (d): 9mm+ Đường kính ngoài vòng bi (D): 26mm+ Độ dày vòng bi (B): 8mmCALCULATION DATA- Basic dynamic load rating: 1068 lbf- Basic static load rating: 441 lbf- Fatigue load limit: 19 lbf- Reference speed: 60 000 r/min- Limiting speed: 38000 r/min- Minimum load factor: 0.025- Calculation factor: 12- Mass bearing: 0.044 lbs | ||
| 12 | Mở tiếp xúc dẫn điện | 1 | Kg | Sử dụng được cho tất cả các mối nối nhôm – nhôm, đồng – nhôm và các thanh nốiNgăn ngừa sự oxy hóa giữa các mối nối tiếp xúc điệnTăng cường khả năng dẫn điện, giữ độ tiếp xúc giữa các mối nối ổn định theo thời gianCải thiện tính dẫn điện của những mặt tiếp xúcKhoảng nhiệt độ làm việc từ -45 ° C đến 175 ° CAbout this item- Oxide-inhibiting compounds produce low initial resistance, seal out air and moisture, prevent oxidation or corrosion, exhibit superior weathering characteristics, are usable over wide temperature ranges, and provide a high conductivity “gastight” joint.- Compounds contain homogeneously suspended metal particles. The suspended metal particles assist in penetrating thin oxide films, act as electrical “bridges” between conductor strands. the integrity of the connection- Aid in gripping the conductor, improve electrical conductivity and enhance the integrity of the connection- The specially formulated compounds are for use with compression and bolted connectors providing an improved service life for both aluminum connections.- PENETROX A is a natural (petroleum) base compound with evenly suspended zinc particles. It is recommended for aluminum to aluminum, aluminum to copper connections and aluminum conduit threads. It is not recommended for use with rubber or polyethylene insulated conductors. UL listed to 600V.Product Specifications- Compatible Material: Metal- Color: Silver- Package Information: Bottle- Item Volume 8.0 fluid_ounces- Item Weight 11.2 ounces- Specific Uses For Produc:t Residential Grounding | ||
| 13 | Mỡ tra ổ bi | 5 | Hộp | Khối lượng: 400grKhả năng chiuu nhiệt ở nhiệt độ cao, tốc độ caoPhạm vi hoạt động ở nhiệt độ rộngBảo vệ chống ăn mòn tuyệt vờiĐặc tính chống rỉ, khả năng chịu nướcDesignation: LGHP 2/(pack size)DIN 51825 code: K2N-40NLGI consistency class: 2–3Thickener: Di–ureaColour: BlueBase oil type: MineralOperating temperature range: –40 to +150 °C(–40 to +300 °F)Dropping point DIN ISO 2176: >240 °C (>465 °F)Base oil viscosity40 °C, mm2/s: 96100 °C, mm2/s: 10,5Penetration DIN ISO 213760 strokes, 10–1 mm: 245–275100 000 strokes, 10–1 mm: 365maxMechanical stabilityRoll stability, 50 hrs at 80 °C, 10–1 mm: 365 max | ||
| 14 | Mỡ tra ổ bi | 1 | Hộp | Khối lượng: 5kgSử dụng trong công nghiệp Bạc trượt, Máy làm giấy, Thiết bị sàng rung nhựa đường, Thiết bị đúc liên tục, Vòng bi tang trống 2 dãy tư lựa có phớt che mỡ vận hành ở nhiệt độ trên 150 độ C , Chịu được nhiệt độ đến 200 độ CMàu: BrownDesignation: LGHB 2/(pack size)DIN 51825 code: KP2N-20NLGI consistency class: 2Thickener: Complex calcium sulphonateColour: BrownBase oil type: MineralOperating temperature range: –20 to +150 °C(–5 to +300 °F)Dropping point DIN ISO 2176: >220 °C (>430 °F)Base oil viscosity40 °C, mm2/s: 400-500100 °C, mm2/s: 26,5Penetration DIN ISO 213760 strokes, 10–1 mm: 265–295100 000 strokes, 10–1 mm: –20 to +50 (325 max.)Mechanical stabilityRoll stability, 50 hrs at 80 °C, 10–1 mm: –20 to +50 changeV2F test:‘M’ | ||
| 15 | Hộp nối đơn | 10 | cái | Chất liệu: Nhựa chống cháyKích thước : 120x70x35 mmMàu: Trắng | ||
| 16 | Mặt che | 10 | cái | Mặt dùng cho 3 thiết bị để lắp vào hộp nối đơn mục 124Chất liệu: Nhựa chống cháyKích thước viền ngoài: 120x70 mmKích thước lỗ khoét giữa: 69,2x35 mmMàu trắng | ||
| 17 | Công tắc | 10 | cái | Loại công tắc B, 1 chiềuLoại bắt vítĐiện áp 220VACDòng điện 16A | ||
| 18 | Ổ cắm đơn | 20 | cái | Ổ cắm đơn có màn cheĐiện áp: 250V.Ampe : 16A | ||
| 19 | Cảm biến mức nước | 2 | Cái | Dải đo: 0 -10m H20 Loại áp lực thủy tĩnhNguồn 24VDCOutput 4 ÷ 20m AChiều dài dây cáp: 23mCấp chính xác: 0.2%IP 68Dải nhiệt độ làm việc 0-70 độ C | ||
| 20 | Van bướm điều khiển điện. (butterfly valve) | 1 | bộ | Chất liệu: thân gang, cánh inox Ống lắp van: DN80 Điện áp: 1 pha 220VAC Số tiếp điểm ra: 1NO, 1NC Có cơ cấu quay bằng tayMAX TORQUE(Nm):60OPERATING TIME: 18(sec)RATED CURRENT: 0.3(A)DUTYCYCLE(%): S2 40%ENCLOSURE: WEATHER PROOF IP67MAIN POWER: 220V AC 1PH 50Hz,DUTY CYCLE: S2 40%,MAX 30minutesINDICATOR: DOME TYPE MECHANICAL INDICATORLIMIT SWITCHES: 2EACH FOR OPEN & CLOSE(SPDT 250VAC/5A)MANUAL OPERATION: BY SPANNER 5mmTRAVEL ANGLE: 90˚±5CABLE ENTRIES ) 1-PF1/2”AMBIENT TEMPERATURE: -20℃~+60℃EXTERNAL COATING: POWDER COATINGISO5211,CH STEM, WEIGHT: F03/F05/F07, CH 14*14 DP19CABLE ENTRY: TERMINAL BOX TYPE | ||
| 21 | Acquy 12v, 7.5Ah | 12 | Bình | Điện áp : 12VDCDung lượng : 7.5Ah | ||
| 22 | Cảm biến báo khói | 8 | Cái | Nguyên lý hoạt động: Photoelectric detection principleĐiện áp hoạt động: 24VDCĐược chế tạo bằng nhựa chống cháy màu trắngVít SEMS để nối dây của đế riêngTiêu chuẩn UL 268Có khả năng chế độ báo động chỉ nhiệt, được kích hoạt bằng một lệnh đặc biệt từ bảng điều khiểnNhiệt độ làm việc : 0°C – 38 °CTự động điều chỉnh mức độ nhạy mà không cần sự can thiệp của nhà điều hành hoặc lập trình. – Độ nhạy tăng theo nhiệt.Công nghệ nhiệt và ảnh kết hợp dựa trên bộ vi xử lý.Tương thích hệ thống FlashScan® và CLIP (NFS-320, NFS-640, NFS2-640, NFS-3030 và NFS2-3030)Giao tiếp tương tự địa chỉ.Kết nối SLC hai dây.Nhập địa chỉ quay số trực tiếp: (1 – 159 trên hệ thống FlashScan; 1 – 99 trên hệ thống CLIP).Địa chỉ có thể được xem và thay đổi mà không cần lập trình viên điện tử.Thiết kế đèn LED hai màu hai góc cung cấp góc nhìn 360 °.Đèn LED khóa màu đỏ khi ở chế độ báo động. Trong FlashScan, đèn LED nhấp nháy màu xanh lục ở chế độ chờ cho điều kiện bình thường.Tích hợp tính năng chống giả mạo.Được chế tạo bằng nhựa chống cháy màu trắng, được thiết kế theo tiêu chuẩn thương mại và mang đến vẻ ngoài hấp dẫn.Tích hợp công tắc kiểm tra chức năng được kích hoạt bởi nam châm bên ngoài.Được liệt kê theo tiêu chuẩn UL 268.Có khả năng chế độ báo động chỉ nhiệt, được kích hoạt bằng một lệnh đặc biệt từ bảng điều khiển. Báo động khói được bỏ qua.Tín hiệu nhiệt độ thấp ở 45 ° F +/ trộm 10 ° F (7,22 ° C +/, 5,54 ° C). | ||
| 23 | Đầu dò nhiệt(HT báo cháy) | 8 | Cái | Nguyên lý hoạt động: Heat detection principleĐiện áp hoạt động: 24VDCĐế có thể được gắn trên bề mặt hoặc vào hộp tiếp giáp 50mm hoặc 60mmTính năng kiểm tra từ xa từ bảng điều khiểnCông tắc kiểm tra chức năng tích hợp được kích hoạt bởi nam châm bên ngoàiXếp hạng IP67Kích thước: cao 5,3cm, đường kính 10,4 cm khi cài đặt trên B501AUS• Trọng lượng: 137 g• Nhiệt độ hoạt động: FST-851AUS, FST-851RAUS và FST-851AUS: cúng10 ° C đến 50 ° C; FST-851HAUS: ăn20 ° C đến 66 ° C.• Phạm vi độ ẩm hoạt động: 10% - 93% không ngưng tụ• Độ nhạy nhiệt: Điểm đặt nhiệt độ cố định 57 ° C, phát hiện tỷ lệ tăng 8,3 ° C mỗi phút, nhiệt độ cao 88 ° C• Phạm vi điện áp hoạt động: 15 - 32VDC• Chế độ chờ / Hoạt động hiện tại (tối đa trung bình): 300uA @ 24VDC (một giao tiếp mỗi 5 giây với đèn LED xanh lục được bật)• Hiện tại tối đa: 6,5 mA @ 24VDC (một giao tiếp cứ sau 5 giây bật đèn LED màu hổ phách• Báo động tối đa hiện tại: 6,5 mA @ 24VDC (một giao tiếp cứ sau 5 giây bật đèn LED màu đỏ) | ||
| 24 | Đồng hồ áp lực hệ thống nước kỹ thuật(trước và sau bộ lọc nước kỹ thuật) | 9 | cái | Đường kính mặt 100mmDải đo: 0-1Mpa/KgfKết nối: Chân đứng ren 1/2''NPTVật liệu: Vỏ inox 304, chân đồng mạ nikenCấp chính xác 1.5%, cấp bảo vệ IP67Loại có dầu trong mặt đồng hồ | ||
| 25 | Bộ chia tín hiệu mA | 2 | cái | Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự 4-20mA sang 4-20mA, 1-Đầu vào, 2-Đầu ra, giải quyết nhiễu phương thức phổ biến trong quá trình truyền tín hiệu của cảm biến hoặc thiết bị, khắc phục các vấn đề về nhiễu vòng nối đất và nhiễu điện mạnh do tín hiệu truyền phân tán gây ra, và đặc biệt thích hợp cho các cảm biến / máy phát và đồng hồ đo cần được cách ly về điện.IN : 4 ~ 20 mA OUT : 2 kênh 4 ~ 20 mAPWR : DC 24VCấp chính xác 0.5%Dãi tuyến tính: 0% đến 120% đầu vào danh nghĩaThời gian đáp ứng: 150msNhiệt độ môi trường: -25 ° C ~ +70 ° C. | ||
| 26 | CPU (BMXP342020) | 1 | Module | Chi tiết theo bản pdf HSMT | ||
| 27 | Module DI(DI3202k) | 1 | Module | - Range of product:Modicon X80- Product or component type: Discrete input module- Discrete input number: 32discrete input type- Isolated input type:Current sink (logic positive)- Discrete input voltage: 24 V DC, discrete input logic: positive- Discrete input current:2.5 mA- Input compatibility + With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 60947-5-2 + With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 61131-2 Type 1- Sensor power supply: 19...30 V- Current state 1 guaranteed: >= 2 mA- Current state 0 guaranteed: 10 MOhm 500 V DC - Power dissipation in W: 3.9 W- DC typical response time:4 ms- DC maximum response time:7 ms - Paralleling of inputs: No- Typical current consumption: 121 mA at 3.3 V DC- status LED :1 LED (green)module operating (RUN), 1 LED per channel (green)channel diagnostic, 1 LED (red)module error (ERR), 1 LED (red)module I/O- net weight :0.112 kg- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 :1- Package 1 Weight :154.4 g, - Package 1 Height :53.73 mm, - Package 1 width :109.74 mm, - Package 1 Length :115.54 mm | ||
| 28 | Module DO(3202K) | 1 | Module | - Range of product:Modicon X80- Product or component type: Discrete input module- discrete output number :32 conforming to EN/IEC 61131-2- Discrete output type: Solid state- Discrete output logic:Positive- Discrete output voltage :24 V 19...30 V DC - Discrete output current : 0.1 A- current per channel :0.125 A - maximum current per module :3.2 A - maximum leakage current :0.1 mA at state 0 - maximum voltage drop : 10 MOhm 500 V DC - power dissipation in W : 3.6 W - response time on output :1.2 ms - paralleling of outputs Yes : 3 maximum - typical current consumption :125 mA at 3.3 V DC- MTBF reliability :312254 H- protection type : reverse polarity protection, External short-circuit protection, overload protection, overvoltage protection, - output overload protection : With current limiter, With electronic circuit breaker 0.125 A 18 V DC preactuator at state 0 - maximum tungsten load :1.2 W - switching frequency :0.5/LI² Hz - maximum overload time :15 ms - load impedance ohmic >= 220 Ohm - status LED : 1 LED (green)module operating (RUN), 1 LED per channel (green)channel diagnostic, 1 LED (red)module error (ERR), 1 LED (red)module I/O - net weight :0.11 kg-Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 : 1 - Package 1 Weight :151 g; Package 1 Height :5.582 cm; Package 1 width :11.161 cm; Package 1 Length :11.758 cm | ||
| 29 | Cable | 1 | bộ | BMX FTW p01, use for Module AI (BMXAMI0410)- range of product :Modicon X80 - Accessory / separate part type :Preformed cordset - accessory / separate part designation :Preformed cordset with one end with flying leads -accessory / separate part destination :For I/O module with removable terminal block - number of cables :1 - electrical connection :1 end with color-coded flying leads conforming to DIN 471001 removable terminal block 20 ways - cable length :3 m- total number of wires :20-wire section :0.324 mm² - net weight :0.85 kg | ||
| 30 | Cable | 1 | bộ | BMX FCW p03, use for Module DO(3202K)/Module DI(DI3202k).- range of product :Modicon X80 - Accessory / separate part type :Preformed cordset - accessory / separate part designation: Preformed cordset with one end with flying leads - accessory / separate part destination :For I/O module with 40-way connectors - number of cables :2 - electrical connection :1 connector 40 ways2 ends with color-coded flying leads conforming to DIN 47100 - cable length : 3 m- total number of wires :40 - wire section :0.324 mm² -AWG gauge :AWG 22 - net weight :0.9 kg | ||
| 31 | Module truyền thôngBMXNOM0200 | 1 | Module | ' - Range of product:Modicon X80 - Product or component type:Serial links module- concept: Serial link- Integrated connection type RS232 RJ45 115.2 kbit/s 8 wires RS485 RJ45 57.6 kbit/s 1 twisted pair - Protective treatment: TC - supply: Internal power supply via rack- local signalling: 1 LED (red) for module fault (ERR) 1 LED (green) for module running (RUN) 1 LED (green) for activity on the serial link (SER COM 0) 1 LED (green) for activity on the serial link (SER COM 1) - current consumption:80 mA at 24 V DC- module format:Standard- net weight: 0.23 kg- Unit Type of Package 1 :PCE - Number of Units in Package 1 : 1 - Package 1 Weight : 220 g - Package 1 Height : 5.5 cm - Package 1 width :11 cm - Package 1 Length :11.5 cm | ||
| 32 | Module AI (BMXAMI0410) | 1 | Module | -Range of product: Modicon X80- Product or component type: Analog input module- electrical connection:20 ways 1 connector- Isolation between channel: Isolated- input level:High level- analogue input number:4- analogue input type: Current +/- 20 mA; Current 0...20 mA; Current 4...20 mA; Voltage +/- 10 V; Voltage +/- 5 V; Voltage 0...10 V; Voltage 0...5 V; Voltage 1...5 V- Analog/digital conversion: 24 bits- Analogue input resolution: 15 bits + sign- permitted overload on inputs +/- 30 mA 0...20 mA+/- 30 mA 4...20 mA+/- 30 V +/- 10 V+/- 30 V +/- 5 V+/- 30 V 0...10 V+/- 30 V 0...5 V+/- 30 V 1...5 V+/- 30 mA +/- 20 mA- status LED : 1 LED (green)RUN; 1 LED per channel (green)channel diagnostic; 1 LED (red)ERR; 1 LED (red)I/O - net weight :0.143 kg- Unit Type of Package 1 :PCE-Number of Units in Package 1 :1-Package 1 Weight :177 g; Package 1 Height : 5.5 cm; Package 1 width : 11 cm; Package 1 Length :11.5 cm | ||
| 33 | Module BMXCPS2010 | 1 | Module | - range of product :Modicon X80 - product or component type : Power supply module - backplane compatibility :Not compatible with BMEXBP..02 - primary voltage :24 V isolated - supply circuit type : DC - secondary power 16.8 W 24 V DC I/O module power supply and processor8.3 W 3.3 V DC I/O module logic power supply- status LED : 1 LED (green)rack voltage OK- control type :RESET push-button cold restart- electrical connection :1 connector 2 pin(s)alarm relay1 connector 5 pin(s)line supply, protective earth, 24 V - DC input sensor maximum cable distance between devices :20 m power supply cable copper 1.5 mm²30 m power supply cable copper 2.5 mm² - insulation resistance >= 10 MOhm primary/ground>= 10 MOhm primary/secondary -net weight :0.29 kg- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 : 1- Package 1 Weight : 420 g; Package 1 Height : 13.238 cm; Package 1 width :15.451 cm; Package 1 Length :15.597 cm | ||
| 34 | Module AI (BMXAMI0810) | 1 | Module | -Range of product: Modicon X80- Product or component type: Analog input module- electrical connection:28 ways 1 connector- Isolation between channel: Isolated- input level:High level- analogue input number:8- analogue input type: Current +/- 20 mA; Current 0...20 mA; Current 4...20 mA; Voltage +/- 10 V; Voltage +/- 5 V; Voltage 0...10 V Voltage 0...5 V; Voltage 1...5 V- Analog/digital conversion: 16 bits- Analogue input resolution: 15 bits + sign- permitted overload on inputs +/- 30 mA 0...20 mA+/- 30 mA 4...20 mA+/- 30 V +/- 10 V+/- 30 V +/- 5 V+/- 30 V 0...10 V+/- 30 V 0...5 V+/- 30 V 1...5 V+/- 30 mA +/- 20 mA- status LED: 1 LED (green)RUN; 1 LED per channel (green)channel diagnostic; 1 LED (red)ERR; 1 LED (red)I/O - net weight : 0.165 kg- Unit Type of Package 1 : PCE- Number of Units in Package 1 : 1- Package 1 Weight : 162 g; Package 1 Height :5.6 cm; Package 1 width :11.4 cm; Package 1 Length :12 cm; | ||
| 35 | Cable | 1 | Bộ | BMX FTW 308S, 28 pin connector, use for BMXAMI0810 module- Rrange of product :Modicon X80- Accessory / separate part type :Preformed cordset- product compatibility :BMXAMI0810BMXAMI0800- electrical connection 1 free end with color-coded flying leads conforming to DIN 471001 removable terminal block 28 ways module side- cable length :3 m- net weight : 0.48 kg- Unit Type of Package 1 : PCE- Number of Units in Package 1 : 1- Package 1 Weight : 562 g- Package 1 Height : 6.7 cm- Package 1 width : 24.3 cm- Package 1 Length : 25 cm | ||
| 36 | Camera cố định | 1 | cái | Cảm biến hình ảnh 1/3'' Sony color CCD camera PAL- DC12V- Lens 4-9mm- Varifocal Weatherproof IR Camera- Full 650/ 700TVL Color /BW Camera- 1/3 inch SONY Exview Had II CCD- Simulaneous Video Output: Composite BNC- OSD Menu Control,OSD Control Button Built-in Cable- 2D Noise Reductions&Sense up functions- Shutter Mode(Auto/Manual)- 72 pcs *¢5mm IR LED, IR Range 50M- 3-Axis Bracket,Hidden cable design ; Suitable for Wall & Ceiling install- Built-in 2.8-12mm ICR Lens- Weatherproof IP 66 | ||
| 37 | Adapter camera cố định | 1 | cái | Input:100/240 Volts AC 50-60 Hz. Output: 12V DC, 2 AmpConnector Size: 5.5mm | ||
| 38 | Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu | 500 | mét | Tiêu chuẩn áp dụngTCVN 6610-7 (IEC 60227-7) kiểu 74Tổng quan- Quy cách: Cu/PVC/SB/PVC- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm- Số lõi: 2, - Tiết diện: 2x1.5mm2- Kết cấu ruột dẫn: Bện xoắn nhiều sợi cấp 5- Màn chắn chống nhiễu: Sợi đồng dệt lưới- Điện áp danh định: 300/500 V- Nhiệt độ làm việc ruột dẫn: 70 °C- Đóng gói: Ru lô, cuộn- Ứng dụng: Truyền tín hiệu điều khiển điện, giữa bộ phận điều khiển, bộ phận trung gian, bộ phận chấp hành. Có tính năng chống nhiễu tốt và độ tin cậy cao | ||
| 39 | Bộ chuyển tiến hiệu AI sang RS485 (ioLogik R1240) | 4 | cái | Inputs and Outputs- Analog Inputs: 8 channels- Isolation: 3K VDC or 2K VrmsAnalog Input- Type: Differential input- Resolution: 16 bits- I/O Mode: Voltage / Current- Input Range: 0 to 10 VDC, 0 to 20 mA, 4 to 20 mA (burn-out mode)- Accuracy: ±0.1% FSR @ 25°C ±0.3% FSR @ -10 and 60°C ±0.5% FSR @ -40 and 75°C- Sampling Rate (all channels):12 Hz- Input Impedance: 10M ohms (min.)- Built-in Resistor for Current Input: 120 ohms Power Requirements- Power Input: 24 VDC nominal, 12 to 48 VDC- Power Consumption: 216 mA @ 24VDC | ||
| 40 | Module RS-485 Modbus RTU, DCON 4 kênh đầu ra tương tự 16-bit +4 kênh DI+ 4 kênh DO ICP DAS M-7024UD-G CR | 1 | Cái | • Multi-function=4 AO + 4 DI + 4 DO• Source Type Current Output• 16-bit Analog Output• Individual Channel Configuration• Open Wire Detection for Current Output• 8 kV ESD Protection• Power-on Value Setting• Safe Value Setting• Wide Operating Temperature Range: -25 to +75°C• Interface RS-485• Bias Resistor No (Usually supplied by the RS-485 Master. Alternatively, add a tM-SG4 or SG-785.)• Format (N, 8, 1) (N, 8, 2) (E, 8, 1) (O, 8, 1)• Baud Rate 1200 to 115200 bps• Protocol Modbus RTU, DCON• Dual Watchdog Yes, Module (1.6 Seconds), Communication (Programmable)• Analog Output: Channels 4; Current Output Wiring Source; Range 0 ~+5 VDC, ±5 VDC, 0 ~ +10 VDC, ±10 VDC, 0 ~ +20 mA, +4 ~ +20 mA; Resolution 16-bit; Accuracy ±0.02%% of FSR; DA Output Response Time 10 ms per channel; Programmable Output Slope Voltage 0.0625 ~ 512 V/Second; Current 0.125 ~ 1024 mA/Second; Current Output Capacity 1000 Ω; Open Wire Detection Yes, for 4 ~ 20 mA only; Short Circuit Protection Yes; Power-on Value Yes, Programmable; Safe Value Yes, Programmable• Digital Input: Channels 4; Wet Contact ON Voltage Level +1 VDC Max; OFF Voltage Level +4 ~ 30 VDC; Dry Contact ON Voltage Level Close to GND; OFF Voltage Level Open; Effective Distance; for Dry Contact 500 M Max; Counters Max. Count 65535 (16-bit); Max. Input Frequency 100 Hz; Min. Pulse Width 5 ms; Input Impedance; –Overvoltage Protection +60 VDC• Digital Output: Output Channels 4; Type Open Collector; Sink/Source (NPN/PNP) Sink; Load Voltage +3.5 VDC ~ +50 VDC; Max. Load Current 700 mA/Channel; Overvoltage Protection 60 VDC; Overload Protection 1.4 A (with short-circuit protection); Power-on Value Yes, Programmable; Safe Value Yes, Programmable; | ||
| 41 | Arduino Mega 2560 Rev3 Chính Hãng | 4 | cái | - Microcontroller: ATmega2560- Operating Voltage: 5VDC- Input Voltage (recommended): 7~12VDC- Input Voltage (limit): 6~20VDC- Digital I/O Pins: 54 (of which 15 provide PWM output)- Analog Input Pins: 16- DC Current per I/O Pin: 20 mA- DC Current for 3.3V Pin: 50 mA- Flash Memory: 256 KB of which 8 KB used by bootloader- SRAM: 8 KB- EEPROM: 4 KB- Clock Speed: 16 MHz- LED_BUILTIN: 13- Length: 101.52 mm- Width: 53.3 mm- Weight: 37 g- Loại bo màu xanh lục- có đầy đủ vỏ nhựa trắng bảo vệ, hộp và tem chống hàng giả- Có sách hướng dẫn và tem bảo hành chính hãng nhà sản xuất | ||
| 42 | Mạch GSM GPRS GPS SIM808 Tích Hợp Nguồn Xung Và Chuyển Mức Tín Hiệu | 4 | cái | - Sử dụng module GSM GPRS GPS SIM808- Nguồn đầu vào: 5~13VDC, lớn hơn 1A.- Mức tín hiệu giao tiếp: TTL (3.3~5VDC)- Tích hợp chuyển mức tín hiệu TTL Mosfet tốc độ cao.- Tích hợp mạch giảm áp xung và tụ lọc, ổn định nguồn.- Tích hợp ke cắm Micro Sim.- Tích hợp Led báo trạng thái.- Thiết kể nhỏ gọn, bền bỉ, chống nhiễu.Sơ đồ chân:- VBAT: Pad hàn pin, cực dương 3.7VDC- GND: Mass, 0VDC- VCC:Nguồn dương từ 5-13VDC, lớn hơn 1A- GND: Mass, 0VDC- RXD: Chân nhận tín hiệu UART RX TTL 3.3-5VDC- TXD: Chân truyền tín hiệu UART RX TTL 3.3-5VDC- GND: Mass, 0VDC- EN:Mặc định nối lên cao, chức năng dùng để khởi dộng (enable) hoặc dừng hoạt động (Disable) module SIM, nếu muốn module SIM dừng hoạt động bạn có thể nối chân này xuống âm GND (0VDC). | ||
| 43 | Mạch Chuyển Đổi UART TTL To RS485 Cách Ly | 10 | cái | - Điện áp đầu vào rộng: 3-5.5VDC- Đèn báo nguồn, gửi và nhận- Khoảng cách truyền dài, điện trở ngắn mạch R8- Truyền TTL và RS485, tự động điều chỉnh lưu lượng.- có IC cách ly | ||
| 44 | Pin 3V | 20 | viên | - Series CR- Nguyên liệu Lithium- Điện áp định mức 3V- Dung lượng 220mAh- Kiểu gắn Snap-In- Kích thước 20 x 3.2mm- Đường kính 20mm- Độ dày 3.2mm | ||
| 45 | Cảm biến mực nước | 2 | cái | Cảm biến đo mứcModel : PA-36XW / 0...1bar / 10mWC /4-20mA + RS485 / 0.1%FS TEBPE jacket cable : 15mInput : 10m H2OOutput : 4...20mA + RS485Supply : 8...28VDCCommunication protocols:Modbus RTU,KELLER bus protocol Accuracy : 0,1%Protective cap :Stainless steelDiameter × length :ø 22 mm × approx. 106 mmWeight (excluding cable):approx. 150 g | ||
| 46 | Mạch Thời Gian Thực | 10 | bộ | - IC chính: RTC DS3231 + EEPROM AT24C32- Nguồn cung cấp: 3.3~5VDC.- Giao tiếp: I2C- Lưu trữ và cung cấp các thông tin thời gian thực: ngày, tháng, năm, giờ, phút, giây,...- Có pin backup duy trì thời gian trong trường hợp không cấp nguồn.- Kích thước: 38 x 22 x 14mm | ||
| 47 | CPU PLCBMEH584040 | 2 | bộ | - Range of product:MODICON M580- Product or component type:REDUNDANT PROCESSOR MODULE- Supply:INTERNAL POWER SUPPLY VIA RACK- Number of racks:1- Application specific I/O:ACCURATE TIME STAMPING- Checks:PROCESS CONTROL- Control channels:PROGRAMMABLE LOOPS- Integrated connection type:1 ETHERNET TCPIP SERVICE PORT- Number of remote I/O station:16 - 2 RACKS PER X80 AND QUANTUM DROPS- Number of distributed equipment:64- Communication module processor capacity:8 AS-Interface module- Communication service:DIO SCANNER- Memory description:EXPANDABLE FLASH 4 GB DATA STORAGE- Application structure:1 CYCLIC PERIODIC MASTER TASK- Number of instructions per ms:30 KINSTMS 65 BOOLEAN + 35 FIXED ARITHMETIC- Current consumption:295 MA 24 V DC- MTBF reliability:600000 H- marking:CE- Status LED: 1 LED (green)processor running (RUN); 1 LED (red)processor or system fault (ERR); 1 LED (red)I/O module fault (I/O); 1 LED (green)download in progress (DL); 1 LED (red)memory card or CPU flash fault (BACKUP); 1 LED (green/red)ETH MS (Ethernet port configuration status); 1 LED (green/red)Eth NS (Ethernet network status); 1 LED (green)peer processor running (REMOTE RUN); 1 LED (green)processor ID set to A (A); 1 LED (green)processor ID set to B (B); 1 LED (green)processor acting as Primary (PRIM); 1 LED (green)processor acting as Standby (STBY); 1 LED (green)I/O values overrided by user (FORCED IO); 1 LED (green)Hot standby link status (Hsby Diag)- Product weight:0.849 KG- Unit Type of Package 1 : PCE- Number of Units in Package 1 :1- Package 1 Weight : 889 g; - Package 1 Height :9 cm; - Package 1 width :18 cm; - Package 1 Length :25 cm | ||
| 48 | HSBY SFP socket - FO singlemode | 2 | bộ | Product compatibility: M580 HSBY CPURange compatibility:Modicon M580Material:MetalElectrical connection:1 connector LC-LCTransmission rate:1 Gbit/sUnit Type of Package 1: PCENumber of Units in Package 1:1Package 1 Weight:500 gPackage 1 Height:2.3 cmPackage 1 width:7.8 cmPackage 1 Length:12.4 cm | ||
| 49 | Cáp Kết Nối Truyền ThôngPLC ProgrammingUSB-MT6000/MT8000USB Type A to Mini B | 1 | Sợi | SKU: USB-MT6000/MT8000Loại sản phẩm: Cáp Kết Nối Truyền Thông PLC Programming USB-MT6000/MT8000 USB TypeA to Mini B Cable For PLC Panasonic FP0R/FP0H/FP7/FP-XH Và HMI GT02/GT02L/GT12 TớiComputer Length 3MRắc cắm kết nối PLC Panasonic FP0R/FP0H/FP7/FP-XH Và HMI GT02/GT02L/GT12: Mini B 5PinRắc cắm kết nối Computer: USB 2.0 Type ATốc độ truyền lên tới 480Mb / giâyRắc kết nối 2 đầu USB Type A và Mini B: Mạ vàngCáp theo tiêu chuẩn USB / USB 2.0, RoHSChỉ số đo cỡ dây dẫn theo tiêu chuẩn: 28AWGĐường kính ngoài sợi cáp: 4.6mmCáp bọc loại nhựa PVC - Polyvinyl CloruaCáp có bọc bạc chống nhiễu và dây thép gia cường tắng lực chịu tải khi sử dụngSố dây truyền dẫn tín hiệu: 4 sợi + 1 sợi tiếp mát và vỏ bọc bạc chống nhiễu chống ẩmVỏ PVC cách điện chịu nhiệt cáp mềm dẻo PVC 80 độ CTrọng lượng của sản phẩm: 106gChiều dài sợi cáp: 3MMàu cáp: Black | ||
| 50 | Bộ nguồn BMXCPS2010 | 2 | bộ | - range of product :Modicon X80 - product or component type : Power supply module - backplane compatibility :Not compatible with BMEXBP..02 - primary voltage :24 V isolated - supply circuit type : DC - secondary power 16.8 W 24 V DC I/O module power supply and processor8.3 W 3.3 V DC I/O module logic power supply- status LED 1 LED (green)rack voltage OK- control type :RESET push-button cold restart- electrical connection :1 connector 2 pin(s)alarm relay1 connector 5 pin(s)line supply, protective earth, 24 V - DC input sensor maximum cable distance between devices :20 m power supply cable copper 1.5 mm²30 m power supply cable copper 2.5 mm² - insulation resistance >= 10 MOhm primary/ground>= 10 MOhm primary/secondary -net weight :0.29 kg- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 : 1- Package 1 Weight : 420 g; - Package 1 Height : 13.238 cm; - Package 1 width :15.451 cm; - Package 1 Length :15.597 cm | ||
| 51 | Module DI (BMXDDI3202K) | 4 | module | - Range of product:Modicon X80- Product or component type: Discrete input module- Discrete input number: 32discrete input type- Isolated input type:Current sink (logic positive)- Discrete input voltage: 24 V DC, discrete input logic: positive- Discrete input current:2.5 mA- Input compatibility + With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 60947-5-2 + With 2-wire/3-wire proximity sensors conforming to IEC 61131-2 Type 1- Sensor power supply: 19...30 V- Current state 1 guaranteed: >= 2 mA- Current state 0 guaranteed: 10 MOhm 500 V DC - Power dissipation in W: 3.9 W- DC typical response time:4 ms- DC maximum response time:7 ms - Paralleling of inputs: No- Typical current consumption: 121 mA at 3.3 V DC- status LED : 1 LED (green)module operating (RUN); 1 LED per channel (green)channel diagnostic; 1 LED (red)module error (ERR); 1 LED (red)module I/O- net weight :0.112 kg- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 :1- Package 1 Weight :154.4 g; - Package 1 Height :53.73 mm; - Package 1 width :109.74 mm; - Package 1 Length :115.54 mm | ||
| 52 | Module DO (BMXDDO3202k) | 2 | module | - Range of product:Modicon X80- Product or component type: Discrete input module- discrete output number :32 conforming to EN/IEC 61131-2- Discrete output type: Solid state- Discrete output logic:Positive- Discrete output voltage :24 V 19...30 V DC - Discrete output current : 0.1 A- current per channel :0.125 A - maximum current per module :3.2 A - maximum leakage current :0.1 mA at state 0 - maximum voltage drop : 10 MOhm 500 V DC - power dissipation in W : 3.6 W - response time on output :1.2 ms - paralleling of outputs Yes : 3 maximum - typical current consumption :125 mA at 3.3 V DC- MTBF reliability :312254 H- protection type : reverse polarity protection; External short-circuit protection; overload protection; overvoltage protection- output overload protection : With current limiter; With electronic circuit breaker 0.125 A 18 V DC preactuator at state 0 - maximum tungsten load :1.2 W - switching frequency :0.5/LI² Hz - maximum overload time :15 ms - load impedance ohmic >= 220 Ohm - status LED: 1 LED (green)module operating (RUN); 1 LED per channel (green)channel diagnostic; 1 LED (red)module error (ERR); 1 LED (red)module I/O - net weight :0.11 kg-Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 : 1 - Package 1 Weight :151 g; - Package 1 Height :5.582 cm; - Package 1 width :11.161 cm; - Package 1 Length :11.758 cm; | ||
| 53 | BMXAMI0810 | 2 | module | -Range of product: Modicon X80- Product or component type: Analog input module- electrical connection:28 ways 1 connector- Isolation between channel: Isolated- input level:High level- analogue input number:8- analogue input type: Current +/- 20 mA; Current 0...20 mA; Current 4...20 mA; Voltage +/- 10 V; Voltage +/- 5 V; Voltage 0...10 V; Voltage 0...5 V; Voltage 1...5 V- Analog/digital conversion: 16 bits- Analogue input resolution: 15 bits + sign- permitted overload on inputs +/- 30 mA 0...20 mA+/- 30 mA 4...20 mA+/- 30 V +/- 10 V+/- 30 V +/- 5 V+/- 30 V 0...10 V+/- 30 V 0...5 V+/- 30 V 1...5 V+/- 30 mA +/- 20 mA- status LED: 1 LED (green)RUN; 1 LED per channel (green)channel diagnostic; 1 LED (red)ERR; 1 LED (red)I/O - net weight : 0.165 kg- Unit Type of Package 1 : PCE- Number of Units in Package 1 : 1- Package 1 Weight : 162 g; - Package 1 Height :5.6 cm; - Package 1 width :11.4 cm; - Package 1 Length :12 cm | ||
| 54 | BMXNOM0200 | 2 | module | ' - Range of product:Modicon X80 - Product or component type:Serial links module- concept: Serial link- Integrated connection type RS232 RJ45 115.2 kbit/s 8 wires RS485 RJ45 57.6 kbit/s 1 twisted pair - Protective treatment: TC - supply: Internal power supply via rack- local signalling: 1 LED (red) for module fault (ERR) 1 LED (green) for module running (RUN) 1 LED (green) for activity on the serial link (SER COM 0) 1 LED (green) for activity on the serial link (SER COM 1) - current consumption:80 mA at 24 V DC- module format:Standard- net weight: 0.23 kg- Unit Type of Package 1 :PCE - Number of Units in Package 1 : 1 - Package 1 Weight : 220 g - Package 1 Height : 5.5 cm - Package 1 width :11 cm - Package 1 Length :11.5 cm | ||
| 55 | BMEXBP0800 | 2 | module | - Range of product: Modicon X80- Accessory / separate part type: Rack- Number of slots: 8 bus X + Ethernet- Product compatibility:I/O module + BMX processor:Specific application module + BMXCPS power supply + BME processor- Power consumption in W:211 mW 3.3 V DC 3.9 W 24 V DC- Electrical connection 1 connector (XBE) expansion module- Fixing mode: By 4 screws - diameter: 4.32…6.35 mm, mounting on panelBy 4 M6 screws, mounting on plateBy clips, mounting on 35 mm symmetrical DIN rail- Current consumption: 64 mA at 3.3 V DC, 164 mA at 24 V DC- MTBF reliability:1700000 H- net weight:1.06 kg- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 :1- Package 1 Weight :1.065 kg- Package 1 Height :6.5 cm- Package 1 width :15.5 cm- Package 1 Length :45.5 cm | ||
| 56 | BMENOC0311 | 2 | module | - Range of product: Modicon X80- Product or component type:Communication module- Product compatibility: BMEXBP... - Ethernet + X-bus rack- concept:Transparent Ready- integrated connection type: 3 Ethernet, connector type: RJ45, transmission rate: 10/100 Mbit/s, transmission mode: double shielded twisted pair.- web server: Advanced- transmission support medium:Ethernet backplane- communication service:Bandwidth management,FDR server: SNMP network administrator; Modbus TCP I/O Scanner and Messaging; Ethernet/IP I/O Scanner and Messaging; RSTP support; Port mirroring; Embedded multiport switch- web services:FactoryCast configurable- port Ethernet: 10BASE-T/100BASE-TX- supply:Internal power supply via rack- marking: CE- module format:Standard- current consumption:900 mA at 3.3 V DC (for product version >= 13); 1800 mA at 3.3 V DC (for product version | ||
| 57 | 140CRA31200 | 2 | module | - Range of product :Modicon Quantum - product or component type : Ethernet RIO drop adaptor - number of port :3 - integrated connection type :Ethernet IP/Modbus TCP for service portEthernet IP/Modbus TCP for device network - communication port protocol :Ethernet IP/Modbus TCP - communication service :The input data are collected and published to the remote I/O head adaptorOutput modules are updated with the data received from remote I/O head adaptor.- topology :Daisy chain loop- product compatibility :140CRP31200- width :167 mm- height : 50 mm- net weight :0.554 kg- Unit Type of Package 1 :PCE - Number of Units in Package 1 : 1 - Package 1 Weight : 600 g - Package 1 Height : 4.9 cm - Package 1 width :16.4 cm - Package 1 Length :31.3 cm | ||
| 58 | Cable (BMX FCW 303) | 6 | sợi | - Range of product :Modicon X80- Accessory / separate part type :Preformed cordset - Accessory / separate part designation Preformed cordset with one end with flying leads - Accessory / separate part destination For I/O module with 40-way connectors - number of cables :2 - electrical connection :1 connector 40 ways,2 ends with color-coded flying leads conforming to DIN 47100 - cable length :3 m | ||
| 59 | BMXCRA31210 | 2 | module | - Range of product :Modicon X80- product or component type :Ethernet RIO drop adaptor- bus type :Bus X across the remote backplane- number of port : 3 - integrated connection type Ethernet/IP for device networkEthernet/IP for service port - communication port protocol : EtherNet/IP - communication service : Output modules are updated with the data received from remote I/O head adaptorThe input data are collected and published to the remote I/O head adaptorConfigure IP parametersDiagnostics for remote I/O devicesRSTP support- function available CCOTF (configuration change on the fly)data recording 10 ms time stamps - topology : Daisy chain loop- product compatibility: multifunction input module BMXERT; Ethernet module BMXNOM; counter module BMXEHC; 0…1024 discrete channel; 0…256 analog channel- Unit Type of Package 1 :PCE- Number of Units in Package 1 :1- Package 1 Weight :270g; - Package 1 Height :5.5 cm; - Package 1 width :11 cm; - Package 1 Length :12.5 cm | ||
| 60 | CTM-530 Module | 2 | module | - Temperature verification and short circuit discrimination - Engineered and designed for use with suppression systems- MUST be connected to a CTI Linear Heat Detector- Integrated Protectowire Alarm Point Location Meter with field calibration- CTM-530 control module can support up to 4,000 feet (1,220 meters) of CTI Linear Heat Detector per zone - Modbus over RS-485 communications- 4-20 mA outputs for status and alarm point location - 64 event history log (FIFO) - 4×20 LED backlit LCD display - Approved for use in hazardous locations | ||
| 61 | Nguồn 1 chiều DC Owon P4305 (30V, 5A, 1 Kênh) | 1 | bộ | Dải đầu ra: 0 - 30V / 0 - 5A × 1-CHCông suất ra: 150WSố kênh: 1Chế độ tải: Điến áp:≤0.01%+3mVDòng điện: ≤0.01% + 3mAĐộ phân giải: 1mV, 1mABộ nhớ 5 giá trị.Giao tiếp: RS232Màn hình: 3.7 inch color LCD displayKích thước: 117mm(L) × 194mm(H)× 295mm(D)Khối lượng: 5.6 kgPhụ kiện: Máy chính, dây nguồn, HDSD | ||
| 62 | Cảm biến vị trí kim phun( R- Series)RHM0200MH101A01 | 2 | cái | Loại:RHM0200MH101A01Measured value: PositionStroke length Profile: 200 mmOutput:Current 4(0)...20 mA / 20...4(0) mA (min/max. load: 0/500 Ohms)AccuracyPosition measurement:- Null/Span adjustment 100 % of electrical stroke (min. range 25 mm)- Resolution 16 bit; 0.0015 % (Minimum 1 μm)- Linearity | ||
| 63 | Modul chỉnh lưu tủ sạc 220VDC | 3 | bộ | Kết nối được với hệ thống hiện hữu sử dụng model: HD22020-3Input: - Input voltage: 323V ~ 475V (3ph 3 wire system); - Input current: ≤ 15A; - AC input frequency: 45Hz ~ 65Hz; - Efficiency: ≥93%; - Power factor: 0.94Output: -Output voltage range: 176V ~ 320V-; - Rated output current: 20A; - Max. output current: 21A; - Soft start time: 3 ~ 8s; - Output constant current range:10% ~ 100%; - Current stabalization (for 20% rated current or above):≤ ± 0.5%; - Ripple: ≤ 0.1%; - Load sharing imbalance: ≤ ± 5%, (typical 3%, 50% ~ 100% rated load); - Accoustic noise: 10MΩ (Test voltage: 1000Vdc)- Dielectric strength: Impose AC between I/O and the chassis aftering shorting the input and output. Frequency: 50Hz. RMS: 2000V. No breakdown or flashover- Operation temperature: -10°C ~ 40°C- Size (L × W × H) (Unit: mm): 466×139×288- Cooling method: Natural cooling together with forced cooling, with dust proof designPin 1: U Pin 12: RS485APin 2: V Pin 15: RS485BPin 3: W Pin 21: Shore+Pin 4: PE Pin 21: Shore- Pin 26-28: OUT(+) Pin 26-28: OUT(-) | ||
| 64 | Rơ le Chốt (Lockout) | 1 | bộ | Phù hợp với sơ đồ đấu chân của rơ le chốt: BJ8R ARTECHEVoltage: 220VDCContacts configuration: 8 Changeover / 8PDT Form-CGeneral standards: IEC 61000, IEC 60947, IEC 60255 and ANSI C37.90 | ||
| 65 | Loa họp tích hợp micro | 2 | cái | Chất lượng âm thanh Yealink HDPremium HD Voice cho cuộc gọi và âm nhạcPhạm vi thu âm micro 360 độ (hai mét) và loại bỏ tiếng vang tốt nhất giúp bạn luôn tập trung vào cuộc họpDải định dạng sáu micrô cho trải nghiệm full-duplex hoàn toànKết nối USB và Bluetooth cho máy tính xách tay, điện thoại thông minh và máy tính bảng- Kích thước loa: 132,5 x (h) 35,5mm- Trọng lượng loa: 320g / 11,28 oz- 8 nút cảm ứng- Công suất đầu ra cực đại: 7W- Độ nhạy: 82 dB SPL +/- 3dB SPL @ 1m, 1W- Dải tần + Chế độ hội nghị: Chế độ USB 115 Hz đến 8kHz + Chế độ Bluetooth: 115 Hz đến 8kHz- Dải tần - Chế độ nhạc: - Chế độ USB: 115 Hz đến 16kHz - Chế độ Bluetooth: 115 Hz đến 8kHz- Kết nối: USB 2.0 & Bluetooth- Chiều dài cáp USB: 3 feet / 0,9 mét- Bluetooth 4.0 tích hợp- Phạm vi không dây: 100 feet / 30 mét- Thời gian nói chuyện: 12 giờ- Thời gian chờ: 450 ngày- Thời gian sạc (nguồn): 5 giờ (USB 5V / 500mA |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 934.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.802.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi