Gói thầu: Cung cấp thiết bị, thí nghiệm và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị, thí nghiệm và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB kế hoạch ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:58:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,371,835,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV - 2000A - 25kA/3s | TMC-24kV - 2000A- 25kA/3s | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 2 | Tủ đo lường 24kV - 2000A - 25kA/3s | TTU- 24kV - 2000A- 25kA/3s | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 3 | Tủ dao cắm 24kV- 2000A - 25kA/3s | TDC 22kV- 2000A - 25kA/3s | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 4 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV - 2000A, 25kA/3s | TLL-22kV - 2000A, 25kA/3s | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 5 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x630mm2 | 24kV Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x630mm2 | 168 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 6 | Cáp lực 3,6/6(7,2)kV Cu/XLPE/PVC 1x630mm2 | 3,6/6(7,2)kV Cu/XLPE/PVC 1x630mm2 | 36 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 7 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630 | ĐC-24kV-1x630TN | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 8 | Đầu cáp 3.6/6(7,2)kV 1x630 | ĐC-7,2kV-1x630TN | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 9 | Thanh chống giá đỡ cáp (mạ kẽm nhúng nóng ) | TCGĐ | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 10 | Giá đỡ máng cáp trên tủ 22KV | GĐMC | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 11 | Bộ treo máng cáp | BTMC | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 12 | Công son đỡ máng cáp | CSĐMC | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 13 | Máng cáp 200x 100 (Tôn dày 1.2mm mạ kẽm) | MC | 40 | M | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 14 | Co ngang máng cáp ( 200x100) | CN | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 15 | Co xuống máng cáp ( 200x100) | CX | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 16 | Chữ T máng cáp (200 x100) | Chữ T | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 17 | Nối máng cáp (200 x100) | Nối MC | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 18 | Số lõi và tiết diện: 2x2,5mm2 | Cu/PVC/SC/Fr-PVC-2x2,5mm2 | 120 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 19 | Số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Cu/PVC/SC/Fr-PVC-4x2,5mm2 | 43 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 20 | Số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Cu/PVC/SC/Fr-PVC-4x4mm2 | 123 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 21 | Số lõi và tiết diện: 7x1,5mm2 | Cu/PVC/SC/Fr-PVC-7x1,5mm2 | 174 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 22 | Cáp mạng CAT 6 | CAT-6 | 227 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 23 | Phụ kiện cáp | PK-CAP | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 24 | Di chuyển tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A | DCTMC-24kV-630A | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 25 | Di chuyển cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC 3x240mm2 | DC 24kV Cu/XLPE/PVC 3x240mm2 | 20 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 26 | Di chuyển cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC 1x630mm2 | DC 24kV Cu/XLPE/PVC 1x630mm2 | 36 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 27 | Tháo rỡ, lắp đặt lại đầu cáp 3x240 | LĐ-ĐC3x240 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 28 | Tháo rỡ, lắp đặt lại đầu cáp 1x630 | LĐ-ĐC1x630 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 29 | Tháo lắp lại tấm đan | 56 | Tấm | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 30 | Tủ máy cắt lộ tổng 12kV-2000A | TMC-12kV-2000A | 2 | tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 31 | Tủ máy cắt lộ đi 12kV-630A | TMC-12kV-630A | 5 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 32 | Tủ đo lường 12kV | TTU-12kV-2000A | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 33 | Tủ tự dùng 12kV | TTD-12kV | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 34 | Cáp nhị thứ, cáp Scada ( Tạm tính 500m, chuẩn xác chủng loại và số lượng khi thi công thu hồi) | Cap | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | |
| 35 | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH HỆ THỐNG SCADA | TNHC | 1 | HT | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi