Gói thầu: Gói thầu số 01: Trang bị sách cho Thư viện tỉnh Kiên Giang năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Trang bị sách cho Thư viện tỉnh Kiên Giang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:37:00 đến ngày 2020-09-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 486,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,300,000 VNĐ ((Bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Một gia đình chung, một Tổ quốc chung | 8 | Bản | Thanh Niên | ThS. Nguyễn Thị Hoài Dung; Tuệ Minh bs, tc | |
| 2 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Tìm người tài đức | 8 | Bản | Thanh Niên | ThS. Đào Thị Lệ Hằng; Tuệ Minh bs, tc | |
| 3 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Muốn đi xa, chân phải đặt từ trong nhà | 8 | Bản | CAND | TS. Nguyễn Văn Khoan | |
| 4 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Quê hương nghĩa nặng tình sâu | 8 | Bản | Thanh Niên | ThS. Đào Thị Lệ Hằng; Trần Trung Hiếu bs, tc | |
| 5 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Học Bác để làm người | 4 | Bản | Hà Nội | PGS. Trần Đình Huỳnh | |
| 6 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Lòng nhân ái và đức khoan dung | 4 | Bản | Hà Nội | GS.TS. Hoàng Chí Bảo - PGS.TS. Trần Thị Minh Tuyết | |
| 7 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Mẫu mực về đạo đức, đặc sắc về phong cách | 4 | Bản | Hà Nội | GS.TS. Hoàng Chí Bảo | |
| 8 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Còn dân còn nước | 4 | Bản | Công an Nhân dân | TS. Nguyễn Văn Khoan | |
| 9 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Làm cho phần tốt bên trong mỗi con người nẩy nở | 4 | Bản | Công an Nhân dân | TS. Nguyễn Văn Khoan | |
| 10 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Tất cả vì con người, cho con người | 4 | Bản | Công an Nhân dân | TS. Trần Nhu | |
| 11 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Tim sôi, đầu lạnh, bàn tay sạch | 4 | Bản | Công an Nhân dân | TS. Nguyễn Văn Khoan | |
| 12 | Tấm gương Bác ngọc quý của mọi nhà - Yêu nước vẫn là việc phải để lên trên hết | 4 | Bản | Công an Nhân dân | TS. Nguyễn Văn Khoan | |
| 13 | Học và làm theo Bác: 5 tác phẩm tiêu biểu của Hồ Chí Minh - 5 bảo vật quốc gia | 4 | Bản | Hà Nội | GS.TS. Hoàng Chí Bảo - PGS.TS. Trần Thị Minh Tuyết | |
| 14 | Học và làm theo Bác: Người xây dựng Đảng cộng sản và chính quyền nhà nước kiểu mới Việt Nam | 4 | Bản | Hà Nội | PGS. Trần Đình Huỳnh - TS. Đỗ Minh Tuấn | |
| 15 | Di sản Hồ Chí Minh - Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Trẻ | Trần Bạch Đằng | |
| 16 | Di sản Hồ Chí Minh - Hồ Chí Minh - Sự hình thành một nhân cách lớn | 4 | Bản | Trẻ | Trần Thái Bình | |
| 17 | Di sản Hồ Chí Minh - Hồ Chí Minh bàn về đạo đức | 4 | Bản | Trẻ | PGS. TS Vũ Tình, TH.S Nguyễn Thị Thảo, TH.S Nguyễn Thị Thanh Ngân tuyển chọn | |
| 18 | Di sản Hồ Chí Minh - Hồ Chí Minh bàn về phong cách | 4 | Bản | Trẻ | PGS.TS Vũ Tình, TS Phạm Văn Tuân, TH.S Lê Thị Nhung | |
| 19 | Di sản Hồ Chí Minh - Lời Bác dạy thanh thiếu nhi | 4 | Bản | Trẻ | Trần Văn Phương sưu tầm | |
| 20 | Di sản Hồ Chí Minh - Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ tịch | 4 | Bản | Trẻ | Trần Dân Tiên | |
| 21 | Di sản Hồ Chí Minh - Phong cách Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Văn Khoan | |
| 22 | Di sản Hồ Chí Minh - Quê hương & Gia thế Chủ tịch Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Trẻ | Trần Minh Siêu biên soạn | |
| 23 | Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Chủ tịch Hồ Chí Minh | |
| 24 | Thực hiện di chúc chủ tịch Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Văn Học | Khánh Linh (Tuyển chọn) | |
| 25 | 50 năm thực hiện di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh 1969-2019 | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương hệ thống | |
| 26 | Giáo dục, bồi dưỡng thế hệ trẻ Việt Nam theo di chúc Bác Hồ | 4 | Bản | Dân Trí | Phan Tuyết (Tc) | |
| 27 | Giá trị nhân văn trong Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nhiều tác giả | |
| 28 | Cẩm nang học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức , phong cách Hồ Chí Minh | 1 | Bản | Dân Trí | Quang Lân (bs) | |
| 29 | Học và làm theo phong cách lãnh đạo gần dân, vì dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh | 1 | Bản | Hồng Đức | Quí Lâm | |
| 30 | 9 năm thực hiện chỉ thị 03-CT/TW, 3 năm thực hiện chỉ thị 05-CT/TW của bộ chính trị " Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách HCM" và một số bài dự thi đoạt giải | 1 | Bản | Dân Trí | Quang Lân (bs) | |
| 31 | Kế thừa và phát huy những giá trị di sản Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Thị Mạo | |
| 32 | Bác dạy chúng ta nói và viết | 4 | Bản | Dân Trí | Phan Tuyết (Tc) | |
| 33 | Bác Hồ với phụ nữ và thiếu niên nhi đồng | 4 | Bản | Văn Học | Khánh Linh (Tuyển chọn) | |
| 34 | Kể chuyện Bác Hồ | 4 | Bản | Văn Học | Khánh Linh (Tuyển chọn) | |
| 35 | Tuyển tập thơ văn Hồ Chí Minh | 4 | Bản | Văn Học | Khánh Linh (Tuyển chọn) | |
| 36 | Hồ Chí Minh - Hồn cách mạng, hồn thơ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | PGS. TS Đoàn Trọng Huy | |
| 37 | Tôi bao giờ cũng là người yêu nước | 4 | Bản | Dân Trí | Phan Tuyết (Tc) | |
| 38 | Bác Hồ với công việc văn phòng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nghiêm Kỳ Hồng | |
| 39 | Truyện kể Bác Hồ với ngành Giáo Dục | 4 | Bản | Dân Trí | Phan Tuyết (Tc) | |
| 40 | Phòng, chống “diễn biến hòa bình” trên lĩnh vực chính trị, tư tưởng | 4 | Bản | QĐND | Đại tá, PGS, TS Đỗ Mạnh Hoà | |
| 41 | Phòng, chống “diễn biến hòa bình” trên lĩnh vực kinh tế | 4 | Bản | QĐND | Đại tá, PGS, TS Nguyễn Đức Độ | |
| 42 | Phòng, chống “diễn biến hòa bình” trên lĩnh vực văn hóa | 4 | Bản | QĐND | Đại tá, TS, Nguyễn Văn Hữu | |
| 43 | Phòng, chống “diễn biến hòa bình” trên lĩnh vực quốc phòng | 4 | Bản | QĐND | Đại tá, TS Lê Quý Trịnh | |
| 44 | Phòng, chống “diễn biến hòa bình” ở Việt Nam trong tình hình mới | 4 | Bản | QĐND | Thiếu tướng, PGS, TS Nguyễn Bá Dương | |
| 45 | Phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” ở Việt Nam hiện nay | 4 | Bản | QĐND | Đại tá, PGS, TS Tô Xuân Sinh | |
| 46 | 90 năm lịch sử vẻ vang của Đảng Cộng Sản Việt Nam | 1 | Bản | Lao Động | Vũ Thiện Bình | |
| 47 | Lịch sử cách mệnh Việt Nam từ 1862 đến 1930 | 4 | Bản | Hà Nội | Đào Duy Anh | |
| 48 | Tài liệu bồi dưỡng về phòng, chống tham nhũng và xây dựng đạo đức liêm chính | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương | |
| 49 | Sổ tay xây dựng cơ sở Đảng hướng dẫn kiểm điểm, đánh giá, xếp loại chất lượng hằng năm đối với tổ chức Đảng, Đảng viên | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương hệ thống | |
| 50 | Công tác bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam trong tình hình mới | 1 | Bản | Hồng Đức | Quí Lâm | |
| 51 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam - Minh chứng và sự thật lịch sử | 2 | Bản | Tri Thức | Hội khoa học lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế, PGS.TS Đỗ Bang chủ biên | |
| 52 | Hạnh phúc của người Việt Nam - Khái niệm, cách tiếp cận & chỉ số đánh giá | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Ngọc Văn | |
| 53 | Hỏi - đáp về quyền của phụ nữ và trẻ em theo công ước quốc tế và pháp luật Việt Nam | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | TS. Đỗ Xuân Lân | |
| 54 | Cái chết của những ông vua thời chiến tranh lạnh: Vụ ám sát Ngô Đình Diệm & J.F.Kennedy | 4 | Bản | CAND | Bradley S.O'Leary, Edward Lee ; Phạm Viên Phương, Mai Sơn dịch | |
| 55 | Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 56 | Bộ luật Dân sự | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 57 | Bộ luật Lao động | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 58 | Bộ luật lao động (sửa đổi) và các chính sách mới về tiền lương, bảo hiểm xã hội năm 2020 | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương hệ thống | |
| 59 | Luật An toàn thông tin mạng | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 60 | Luật an toàn, vệ sinh lao động | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 61 | Luật Bảo hiểm xã hội | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 62 | Luật bảo hiểm y tế | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 63 | Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và VBHD thi hành | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 64 | Luật Bình đẳng giới | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 65 | Luật Cán bộ công chức | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 66 | Luật công chứng | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 67 | Luật cư trú và các VBHD thi hành | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 68 | Luật giáo dục | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 69 | Luật giáo dục nghề nghiệp và văn bản hướng dẫn thi hành | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 70 | Luật hộ tịch | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 71 | Luật hôn nhân gia đình | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 72 | Luật Hợp tác xã | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 73 | Luật Khiếu nại | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 74 | Luật Lâm nghiệp | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 75 | Luật Nhà ở | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 76 | Luật Nuôi con nuôi | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 77 | Luật nuôi con nuôi và văn bản hướng dẫn thi hành | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 78 | Luật phòng cháy và chữa cháy | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 79 | Luật phòng chống mua bán người | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 80 | Luật phòng chống tham nhũng | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 81 | Luật phòng chống thiên tai | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 82 | Luật phòng, chống bạo lực gia đình | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 83 | Luật phòng, chống bạo lực gia đình và VBHD thi hành | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 84 | Luật Phòng, chống mua bán người | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 85 | Luật phòng, chống tác hại của rượu, bia | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 86 | Luật Phòng, chống tham nhũng và Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 87 | Luật Quốc phòng | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 88 | Luật Tiếp công dân | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 89 | Luật Tín ngưỡng, tôn giáo | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 90 | Luật Tố cáo | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 91 | Luật Tổ chức chính quyền địa phương | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 92 | Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 93 | Luật Trợ giúp pháp lý | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 94 | Luật Ban hành văn bản pháp luật | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 95 | Luật công an nhân dân | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 96 | Luật đấu thầu | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 97 | Luật đầu tư công | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 98 | Luật Doanh nghiệp | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 99 | Luật du lịch | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 100 | Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 101 | Luật hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng Nhân dân | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 102 | Luật Kế toán | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 103 | Luật kinh doanh bảo hiểm | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 104 | Luật Luật sư và văn bản hướng dẫn thi hành | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 105 | Luật ngân sách nhà nước | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 106 | Luật Phá sản | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 107 | Luật Quản lý thuế | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 108 | Luật quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 109 | Luật Sở hữu trí tuệ | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 110 | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 37 luật có liên quan đến quy hoạch | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 111 | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật giao dục đại học | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 112 | Luật Thanh tra năm 2010 và Nghị định số 159/2016/ND- CP ngày 29-11-2016 của Chính phủ hướng dẫn thi hành | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 113 | Luật thể dục thể thao | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 114 | Luật thi hành án hình sự | 4 | Bản | Lao Động | Quốc hội | |
| 115 | Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 116 | Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 117 | Luật Thương mại | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 118 | Luật Tiếp cận thông tin | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 119 | Luật Tổ chức tín dụng | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 120 | Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 121 | Luật tổ chứcTòa án nhân dân | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 122 | Luật Tố tụng hành chính | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 123 | Luật trọng tài thương mại | 4 | Bản | Lao Động | Quốc Hội | |
| 124 | Luật xây dựng | 4 | Bản | CTQG | Quốc Hội | |
| 125 | Cẩm nang phổ biến, giáo dục pháp luật trong trường học: Biện pháp phòng ngừa tội phạm và phòng, chống vi phạm pháp luật trong học sinh, sinh viên | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương | |
| 126 | Nền kinh tế chia sẻ | 4 | Bản | Trẻ | Arun Sundararajan - Nguyễn Tuấn Việt dịch | |
| 127 | Chạm để "mở" nền kinh tế di động | 4 | Bản | Trẻ | Anindya Ghose - Phan Ngọc Lệ Minh dịch | |
| 128 | Định hình cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư | 4 | Bản | Thế Giới | Klaus Schwab; Nguyễn Vân, Thành Thép dịch | |
| 129 | Nhượng quyền khởi nghiệp - Con đường ngắn để bước ra thế giới | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Phi Vân | |
| 130 | Con đường khởi nghiệp | 2 | Bản | Trẻ | Eric Ries | |
| 131 | Khởi nghiệp từ A-Z | 4 | Bản | Phụ Nữ | AlexTu | |
| 132 | Khởi nghiệp sáng tạo: Khai mở & mang ý tưởng của bạn ra thế giới | 4 | Bản | Trẻ | Tina Seelig - Phạm Thị Quế Anh dịch | |
| 133 | Khởi nghiệp thông minh: Đừng để những điều này khiến bạn thất bại khi khởi nghiệp | 4 | Bản | Hồng Đức | Dương Hiên | |
| 134 | Khởi nghiệp thích nghi & sống sót | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Châu Hoài Nhật | |
| 135 | Đúng việc, Đúng thời điểm - Những bàn học vàng trong khởi nghiệp | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Hồng Yến ( dịch) | |
| 136 | 151 ý tưởng khởi nghiệp thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | James L.Silvester; Lê Thu Phương dịch | |
| 137 | 151 ý tưởng nhanh của nhà lãnh đạo thông minh | 4 | Bản | Phụ Nữ | Robert E.Dittmer, Stephanie Mcfarland | |
| 138 | 151 ý tưởng truyền cảm hứng cho nhân viên | 4 | Bản | Phụ Nữ | Thanh Hà dịch | |
| 139 | 151 ý tưởng giải quyết những khó khăn về nhân sự | 4 | Bản | Phụ Nữ | Carrie Mason-Draffem | |
| 140 | 151 ý tưởng giúp cải thiện kỹ năng bản thân | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Thanh Hiền dịch | |
| 141 | 151 ý tưởng quảng cáo hút khách hàng | 4 | Bản | Phụ Nữ | Jean Joachim; Kiều Thị Hòa dịch | |
| 142 | 151 ý tưởng chinh phục khách hàng thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Thanh Nhàn dịch | |
| 143 | 151 ý tưởng khen thưởng nhân viên | 4 | Bản | Phụ Nữ | Ken Lloyd; Nguyễn Thị Nguyệt dịch | |
| 144 | 30 Ngày giải mã kênh truyền thông xã hội thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Gail Z.Martin | |
| 145 | 30 Ngày giải mã chiến lược Marketing Online thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Gail Z.Martin | |
| 146 | 30 Ngày giải mã chiến lược kinh doanh thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Gail Z.Martin | |
| 147 | 51 chìa khóa vàng để trở thành người ai cũng muốn làm việc cùng | 4 | Bản | Hồng Đức | Matsuo Iwata; Thanh Huyền dịch | |
| 148 | 51 chìa khóa vàng để trở thành nhà lãnh đạo truyền cảm hứng | 4 | Bản | Hồng Đức | Matsuo Iwata | |
| 149 | 9 chiến lược quyền lực cho một định hướng khởi nghiệp | 4 | Bản | Phụ Nữ | Vũ Hà Tường, Nguyễn Thị Minh Thúy dịch | |
| 150 | 9 chiến lược quyền lực cho một đội nhóm xuất chúng | 4 | Bản | Phụ Nữ | Trịnh Thiên Ngân, Trần Yến Linh dịch | |
| 151 | 9 chiến lược quyền lực của vị sếp tuyệt vời | 4 | Bản | Phụ Nữ | Kiều Thị Hòa dịch | |
| 152 | 5 nguyên tắc vàng nghĩ giàu làm giàu - Đánh thức khao khát làm giàu trong bạn | 4 | Bản | Hồng Đức | Napoleon Hill | |
| 153 | Bán mà như không: Marketing thực chiến trong thời 4.0 | 4 | Bản | Hồng Đức | Harry Beckwith | |
| 154 | 6 Bước tiến tới thu nhập 6 con số - Cách nhanh nhất để trở nên giàu có | 4 | Bản | Thanh Hóa | Peter Voogd | |
| 155 | Các cuộc chiến tranh tiền tệ | 4 | Bản | Trẻ | James Rickards - Nguyễn Dương Hiếu - Nguyễn Phúc Hoàng dịch | |
| 156 | Cẩm nang quản lý: Quản trị những thách thức trong quản lý | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Linda A.Hill | |
| 157 | Cuộc chiến công nghệ số | 4 | Bản | Dân Trí | Charles Arthur | |
| 158 | Đầu tư - Kế hoạch 12 tháng đến với tự do tài chính | 4 | Bản | Trẻ | Danielle Town & Phil Town | |
| 159 | Google - Cách quản trị một công ty sáng tạo | 4 | Bản | Trẻ | Eric Schmidt - Jonathan Rosenberg - Alan Eagle - Dương Thùy Dung dịch | |
| 160 | Công thức thành công của người bán hàng xuất sắc | 4 | Bản | Thanh Niên | Đỗ Thu Thủy (dịch) | |
| 161 | 1001 Ý tưởng đột phá trong quảng cáo | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Minh Trúc dịch | |
| 162 | 25 bí quyết để trở thành nữ lãnh đạo tài ba | 4 | Bản | Phụ Nữ | Judith Humphrey | |
| 163 | 36 kế trong kinh doanh hiện đại | 4 | Bản | Trẻ | Lan Bercu - Nguyễn Minh Phương dịch | |
| 164 | 7 Bí quyết bán hàng thành công | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ted McGrath | |
| 165 | 7 Quy tắc tiền bạc trong cuộc sống | 4 | Bản | Thanh Hóa | Mary Hunt | |
| 166 | Ai che lưng cho bạn | 4 | Bản | Trẻ | Keith Ferrazzi - Trần Thị Ngân Tuyến dịch | |
| 167 | Bậc thầy giao dịch cứ thích là bán | 4 | Bản | Dân Trí | Grant Cardone | |
| 168 | Bán hàng bằng trí tuệ xúc cảm | 4 | Bản | Trẻ | Jeb Blount - Vũ Thanh Tùng dịch | |
| 169 | Bí mật thành công của những người bán hàng xuất sắc | 4 | Bản | Hồng Đức | Anthony Iannarino; Thùy Dương dịch | |
| 170 | Bí mật tư duy triệu phú | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | T. Harv Eker ; Nguyễn Kim Liên biên dịch | |
| 171 | Bí Quyết đàm phán để nắm bắt mọi thương vụ | 4 | Bản | Thanh Niên | Hi Hi (dịch) | |
| 172 | Chiến lược bán hàng | 4 | Bản | Thanh Hóa | Đàm Phương | |
| 173 | Chiến lược đánh bại người khổng lồ | 4 | Bản | Dân Trí | Don Taylor | |
| 174 | Chiến lược để dẫn đầu | 4 | Bản | Dân Trí | Scott Miller & David Morey | |
| 175 | Con người 80/20: 9 yếu tố cốt lõi của thành công 80/20 trong công việc | 4 | Bản | Trẻ | Richard Koch - Thiên Kim - Anh Thy dịch | |
| 176 | D.Trump. Nghệ thuật đàm phán | 4 | Bản | Trẻ | Donald J.Trump & Tony Schwartz - Nguyễn Đăng Thiều dịch | |
| 177 | D.Trump. Tại sao chúng tôi muốn bạn giàu? | 4 | Bản | Trẻ | Donald Trump & Robert Kiyosaki - Lê Tuyên dịch | |
| 178 | Dẫn dắt - Lãnh đạo chứ không quản lý | 4 | Bản | Trẻ | Alex Furguson & Michael Moritz - Dương Hiếu & Phúc Hoàng dịch | |
| 179 | Dạy con làm giàu 01 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Thiên Kim dịch | |
| 180 | Dạy con làm giàu 03 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Tạ Nguyễn Tấn Trương dịch | |
| 181 | Dạy con làm giàu 04 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Thu Nhi dịch | |
| 182 | Dạy con làm giàu 04 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Thu Nhi dịch | |
| 183 | Dạy con làm giàu 07 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Nguyễn Minh Thiên Kim dịch | |
| 184 | Dạy con làm giàu 08 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Thiên Kim dịch | |
| 185 | Dạy con làm giàu 09 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Tuyết Anh dịch | |
| 186 | Dạy con làm giàu 10 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Lê Tuyên dịch | |
| 187 | Dạy con làm giàu 11 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Nguyễn Thị Kim Linh dịch | |
| 188 | Dạy con làm giàu 13 | 4 | Bản | Trẻ | Robert T. Kiyosaki - Lâm Vũ Gia Minh dịch | |
| 189 | Dịch vụ khách hàng - 1 vốn 4 lời: Bí mật thăng tiến… | 4 | Bản | Phụ Nữ | John Tschohl | |
| 190 | Jack Welch & 11 chuẩn mực điều hành của nhà lãnh đạo | 4 | Bản | Hồng Đức | Lam Minh | |
| 191 | Khám phá Ánh sáng và quang học - Cùng 25 dự án tuyệt vời | 4 | Bản | Trẻ | Anita Yasuda - Bryan Stone - Hồng Vân dịch | |
| 192 | Khám phá Đất - Cùng 25 dự án tuyệt vời | 4 | Bản | Trẻ | Kathleen M. Reilly - Ryan Stone - Hồng Vân dịch | |
| 193 | Khám phá Săn và bị săn - Cùng 25 dự án tuyệt vời. | 4 | Bản | Trẻ | Cindy Blobaum - Matt Aucoin - Hồng Vân dịch | |
| 194 | Khi nào thì nên nhảy việc | 4 | Bản | Trẻ | Mike Lewis - Hồ Thị Thanh Thủy dịch | |
| 195 | KHKP. Trí tuệ giả tạo - Internet đã làm gì chúng ta? | 4 | Bản | Trẻ | Nicholas Carr - Hà Quang Hùng, Linh Giang dịch - Vũ Duy Mẫn hiệu đính | |
| 196 | Kinh doanh như trình diễn nghệ thuật, Lãnh đạo như đạo diễn sân khấu | 4 | Bản | Thanh Hóa | Mark Powell & Jonathan Gifford | |
| 197 | Làm chủ doanh nghiệp giai đoạn 2 | 4 | Bản | Thanh Hóa | Daniel Weinfurter | |
| 198 | Lãnh đạo không kiểm soát | 4 | Bản | Hồng Đức | Marvin Weisbord | |
| 199 | Marketing du kích - 30 chiến lược thực chiến mạnh mẽ tạo động lực và kết quả phi thường | 4 | Bản | Hồng Đức | Jay Levinson, Jeannie Levinson; Phúc Lâm dịch | |
| 200 | Nghệ thuật bán hàng bậc cao | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Zig Ziglar ; Vương Bảo Long dịch | |
| 201 | Nghệ thuật kiếm tiền đỉnh cao | 4 | Bản | Công Thương | Hồ Tâm Đồng | |
| 202 | Nghệ thuật quản lý nhân sự | 4 | Bản | Thanh Hóa | Lê Tiến Thành | |
| 203 | Người bán hàng vĩ đại nhất thế giới - tập 1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Og Mandino | |
| 204 | Ngụy kế trong kinh tế | 4 | Bản | Hồng Đức | Chu Thành Long | |
| 205 | Nguyên lý 80/20: 92 quy luật lũy thừa tự nhiên vận dụng vào kinh doanh | 4 | Bản | Trẻ | Richard Koch - Phan Hoàng Lệ Thủy dịch | |
| 206 | Nhà đầu tư lão luyện | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn thành Đô | |
| 207 | Nhà lãnh đạo dám cho đi | 4 | Bản | Trẻ | Bob Burg & JohnDavid Mann - Thiên Khôi dịch | |
| 208 | Nhà lãnh đạo dám phục vụ | 4 | Bản | Trẻ | Cheryl Bachelder - Thiên Khôi dịch | |
| 209 | Nhà lãnh đạo không chức danh (Robin Sharma) | 4 | Bản | Trẻ | Robin Sharma - Nguyễn Minh Thiên Kim dịch | |
| 210 | Nhà lãnh đạo tương lai | 4 | Bản | Trẻ | Frances Hesselbein & Marshalll Goldsmith biên tập - Nguyễn Đăng Nguyên dịch | |
| 211 | Nhà tự nhiên kinh tế: Tại sao kinh tế học có thể lý giải mọi điều | 4 | Bản | Trẻ | Robert H. Frank - Vương Mộc dịch | |
| 212 | P.Kotler. Kotler bàn về tiếp thị | 4 | Bản | Trẻ | Philip Kotler - Vũ Tiến Phúc dịch | |
| 213 | P.Kotler. Thấu hiểu tiếp thị từ A đến Z | 4 | Bản | Trẻ | Philip Kotler - Lê Hoàng Anh dịch - Dương Thủy hiệu đính | |
| 214 | P.Kotler. Tiếp thị 4.0 - Dịch chuyển từ truyền thống sang Công nghệ số | 4 | Bản | Trẻ | Philip Kotler - Hermawan Kartajaya - Iwan Setianwan - Hồng Thành, Minh Anh, Quỳnh Như dịch | |
| 215 | Phong cách quản trị Park Hang Seo | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Huy Khoa Kanata | |
| 216 | Quản lý dự án thành công | 4 | Bản | Hồng Đức | trevor L.Young | |
| 217 | Quản trị kinh doanh kiểu Jackma | 4 | Bản | Phụ Nữ | Triệu Vĩ | |
| 218 | Sai lầm chết người trong đầu tư | 4 | Bản | Trẻ | Michael Batnick | |
| 219 | Tảng băng tan: Đổi mới và thành công trong mọi hoàn cảnh | 4 | Bản | Hồng Đức | John Kotter | |
| 220 | Tinh hoa quản trị dự án | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Kory Kogon, Suzette Blakemore, James Wood; Thu Hiền dịch | |
| 221 | Tình yêu kì diệu - Giải mã bí mật ba nguồn vốn | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Trương Phú Thiện | |
| 222 | Tối ưu hóa kỹ năng lãnh đạo | 4 | Bản | Hồng Đức | Kula Sellathurai | |
| 223 | Trí tuệ kinh doanh của người Nhật | 4 | Bản | Thanh Hóa | Lý Chí Nông | |
| 224 | Trí tuệ siêu việt của người Do Thái | 4 | Bản | Thanh Hóa | Hòa Thổ | |
| 225 | Trở thành người bán hàng xuất sắc | 4 | Bản | Văn Học | Brian Tracy | |
| 226 | Trở thành vị sếp ai cũng muốn làm việc cùng | 4 | Bản | Thanh Hóa | TS. William Gentry | |
| 227 | Truyền thông & Kinh doanh | 4 | Bản | Trẻ | Đỗ Đình Tấn | |
| 228 | Tư duy kế toán phải có trong kinh doanh | 4 | Bản | Công Thương | Takaharu Yasumoto;Thanh Uyên dịch | |
| 229 | Xây dựng một nhóm kinh doanh thành công | 4 | Bản | Trẻ | Blair Singer - Thiên Kim dịch | |
| 230 | Việt Nam đất nước con người: Các bậc hiền nhân trong lịch sử Việt Nam | 4 | Bản | Lao Động | Trí Thức Việt | |
| 231 | Việt Nam đất nước con người: Các bậc vĩ nhân trong lịch sử Việt Nam | 4 | Bản | Lao Động | Trí Thức Việt | |
| 232 | Việt Nam đất nước con người: Các đại công thần trong lịch sử Việt Nam | 4 | Bản | Lao Động | Trí Thức Việt | |
| 233 | Việt sử lược | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Quốc Vượng | |
| 234 | Chuyện hay nước Việt thời xưa | 4 | Bản | Dân Trí | Lê Thái Dũng (bs) | |
| 235 | Đại Nam quốc cương giới vựng biên | 4 | Bản | Hà Nội | Tác giả: Hoàng Hữu Xứng; Dịch giả: TS. Vũ Thị Lan Anh, TS. Vũ Việt Bằng | |
| 236 | Đàng Trong thời chúa Nguyễn - Văn hóa, kinh tế, xã hội | 4 | Bản | Tri Thức | Hội Khoa Học Lịch Sử Thừa Thiên Huế | |
| 237 | Đàng Trong thời chúa Nguyễn - Xác lập chủ quyền và bộ máy nhà nước | 4 | Bản | Tri Thức | Hội Khoa Học Lịch Sử Thừa Thiên Huế | |
| 238 | Lược sử vùng đất Nam Bộ Việt Nam | 4 | Bản | ĐHQG TP.HCM | Vũ Minh Giang | |
| 239 | Nam Bộ từ năm 1698 đến cuối thế kỷ XIX qua nghiên cứu của người nước ngoài (TB 2019) | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Trường ĐH Thủ Dầu Một | |
| 240 | Xứ ủy Nam bộ và Trung ương cục Miền Nam (1945 - 1954) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Đoàn Thị Hương | |
| 241 | Biến chuyển xã hội miền Nam Việt Nam 1954 - 1945 | 4 | Bản | KHXH | Nguyễn Đình lệ | |
| 242 | Giáo dục phổ thông miền Nam (1954 - 1975) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ngô Minh Oanh (Chủ biên) | |
| 243 | Lịch sử nhà tù Côn Đảo (1862 - 1975) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Đình Thống | |
| 244 | Tìm hiểu di tích lịch sử các nhà tù trong cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ | 1 | Bản | Hồng Đức | Hoàng lan, Hoàng Hoa biên soạn | |
| 245 | Sơn Nam. Phong trào Duy Tân ở Bắc, Trung, Nam | 4 | Bản | Trẻ | Sơn Nam | |
| 246 | Sơn Nam. Tìm hiểu đất Hậu Giang & Lịch sử đất An Giang | 4 | Bản | Trẻ | Sơn Nam | |
| 247 | Sơn Nam. Vạch một chân trời - Chim Quyên xuống đất | 4 | Bản | Trẻ | Sơn Nam | |
| 248 | Hào kiệt nước Nam - Bạch Thái Bưởi khẳng định doanh tài đất Việt | 4 | Bản | Văn Học | Lê Minh Quốc | |
| 249 | Lế Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh - từ Danh tướng đến Tôn thần | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Hoàng Vũ | |
| 250 | Học giả Đào Duy Anh | 4 | Bản | Tri Thức | Lê Xuân Kiêu, Kiều Mai Sơn | |
| 251 | Giáo sư Trần Văn Khê - Những câu chuyện để lại | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Chương | |
| 252 | Những mảnh sử rời | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phạm Hoàng Quân | |
| 253 | Thương nhân Việt Nam xưa: vấn đề, nhân vật và giai thoại | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nguyễn Thanh Tuyền | |
| 254 | Khám phá những thành phố tuyệt đẹp trên thế giới | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Huỳnh Thu Dung | |
| 255 | Theo dấu các văn hóa cổ (Giải thưởng Hồ Chí Minh) | 2 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Hà Văn Tấn | |
| 256 | Các giá trị truyền thống và con người Việt Nam hiện nay | 3 | Bản | ĐHQG TPHCM | Phan Huy Lê, Vũ Minh Giang (Đồng chủ biên) | |
| 257 | Giao lưu tiếp biến văn hóa và sự biến đổi văn hóa Việt Nam | 4 | Bản | KHXH | Lý Tùng Hiếu | |
| 258 | Kinh nghiệm tổ chức quản lý nông thôn Việt Nam trong lịch sử | 4 | Bản | Hồng Đức | Phan Đại Doãn, Nguyễn Quang Ngọc (chủ biên ) | |
| 259 | Văn hóa đô thị | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Ngọc Khánh | |
| 260 | Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Hạnh | |
| 261 | Tranh Tết - Nét tinh hoa truyền thống Việt | 4 | Bản | Thế Giới | Trang Thanh Hiền | |
| 262 | Phong tục đất phương Nam | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Từ Xuân Lãnh | |
| 263 | Đờn ca tài tử Nam Bộ Khảo & luận | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Phúc An | |
| 264 | Văn hóa dân gian vùng Đồng Tháp Mười | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nguyễn Hữu Hiếu | |
| 265 | Đối thoại với nền văn minh cổ Champa | 4 | Bản | KHXH | Lê Đình Phụng | |
| 266 | Nghìn năm gốm cổ Chămpa (Giải thưởng Hồ Chí Minh) | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung, TS. Nguyễn Anh Thư | |
| 267 | Bình Định danh thắng và di tích | 4 | Bản | Hồng Đức | Vũ Minh Giang | |
| 268 | Ngôi nhà Việt | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Hữu Thái | |
| 269 | Người xưa cảnh tỉnh | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Vương Trí Nhàn - Trần Văn Chánh | |
| 270 | Làng quê buồn vui… thương nhớ… | 3 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phan Khánh | |
| 271 | Luân lý giáo khoa thư | 4 | Bản | Trẻ | Trần Trọng Kim - Nguyễn Văn Ngọc - Đặng Đình Phúc - Đỗ Thuận | |
| 272 | Bổn cũ soạn lại - Những bài học thuộc lòng tân quốc văn giáo khoa thư | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Văn Chánh | |
| 273 | Truyện danh nhân Lê Quý Đôn | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Bùi Hạnh Cẩn | |
| 274 | Câu chuyện văn hóa | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Huỳnh Ngọc Trảng | |
| 275 | Nhân cách văn hóa trong bảng giá trị Việt Nam | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ Huy chủ biên; Lê Quang Thiêm, Chu Khắc | |
| 276 | Những mảng màu du lịch Việt Nam | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phan Huy Xu - Võ Văn Thành | |
| 277 | Văn khấn cổ truyền Việt Nam | 4 | Bản | Hồng Đức | Diệu Hồng | |
| 278 | Tìm hiểu văn hóa phương Tây | 4 | Bản | Thanh Niên | Đặng Nguyên Minh biên soạn | |
| 279 | Tìm hiểu văn hóa Trung Hoa | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Khang, Lê Minh biên soạn | |
| 280 | Tìm hiểu văn hóa Thái Lan | 4 | Bản | Thanh Niên | Trường Khang | |
| 281 | Nguyễn Nhật Ánh - Hạ đỏ | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 282 | Nguyễn Nhật Ánh. Cảm ơn người lớn | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 283 | Nguyễn Nhật Ánh. Chuyện xứ Lang Biang 1: Pho tượng của Baltalon | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 284 | Nguyễn Nhật Ánh. Chuyện xứ Lang Biang 2: Biến cố ở trường Đămri | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 285 | Nguyễn Nhật Ánh. Chuyện xứ Lang Biang 3: Chủ nhân núi Lưng Chừng | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 286 | Nguyễn Nhật Ánh. Chuyện xứ Lang Biang 4: Báu vật ở lâu đài K'Rahlan | 3 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 287 | Nguyễn Nhật Ánh. Làm bạn với bầu trời | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 288 | Nguyễn Nhật Ánh. Làm bạn với bầu trời (bìa cứng) | 2 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 289 | Nguyễn Nhật Ánh. Ngày xưa có một chuyện tình | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Nhật Ánh | |
| 290 | Nguyễn Ngọc Tư. Hành lý hư vô | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Ngọc Tư | |
| 291 | Áo trắng 2019 - Giáng Sinh an lành | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 292 | Áo trắng 2019 - Trường tôi ngày nay | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 293 | VH20 - Chuyến tàu nhật thực | 4 | Bản | Trẻ | Đinh Phương | |
| 294 | VH20 - Độc hành | 4 | Bản | Trẻ | Đinh Phương | |
| 295 | VH20 - Người lạ | 4 | Bản | Trẻ | Mai Thảo Yên | |
| 296 | VH20 - Yagon - Những kẻ vô cảm | 4 | Bản | Trẻ | Phạm Bá Diệp | |
| 297 | VHTN 3 - Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Ngọc Thuần | |
| 298 | Bà Tùng Long. Bên hồ Thanh Thủy | 4 | Bản | Trẻ | Bà Tùng Long | |
| 299 | Bà Tùng Long. Một vụ án tình | 4 | Bản | Trẻ | Bà Tùng Long | |
| 300 | Bà Tùng Long. Những ai gieo gió | 4 | Bản | Trẻ | Bà Tùng Long | |
| 301 | Agatha Christie. Con mèo giữa đám bồ câu | 4 | Bản | Trẻ | Agatha Christie - Phủ Quỷ dịch | |
| 302 | Agatha Christie. Đêm vô tận | 4 | Bản | Trẻ | Agatha Christie - Trần Hữu Kham dịch | |
| 303 | Agatha Christie. Tội ác dưới ánh mặt trời | 4 | Bản | Trẻ | Agatha Christie - Trần Hữu Kham dịch | |
| 304 | Văn học cổ điển rút gọn- Những đứa con của sói | 4 | Bản | Thanh Hóa | Trọng Danh - dịch | |
| 305 | Văn học cổ điển rút gọn- Thuyền trưởng 15 tuổi | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ng. V. Của - dịch | |
| 306 | Văn học cổ điển rút gọn- Vùng đất thất lạc | 4 | Bản | Thanh Hóa | Trọng Danh - dịch | |
| 307 | "Về thu xếp lại…" | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | BS. Đỗ Hồng Ngọc | |
| 308 | 21 năm nối lại đôi bờ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Long Trảo | |
| 309 | Ai cũng cần có người ở cạnh bên | 4 | Bản | Dân Trí | Thanh Tú | |
| 310 | Ai cũng có những ngày tồi tệ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lâm Văn An | |
| 311 | Anh là ai tôi là ai | 4 | Bản | Phụ Nữ | Carl Gustave Jung | |
| 312 | Ánh lửa tình bạn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News biên dịch | |
| 313 | Anh nhớ em muốn chết! | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bích Ngân | |
| 314 | Áo trắng | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Văn Bổng | |
| 315 | Ăn gì cho không độc hại (tạp bút) | 4 | Bản | Trẻ | Pha Lê | |
| 316 | Bà nội du học | 4 | Bản | Trẻ | Lê Lan Anh | |
| 317 | Bán linh hồn cho ác quỷ | 4 | Bản | Thanh Niên | Kyia | |
| 318 | Bến chờ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nguyễn Chí Ngoan | |
| 319 | Bên kia của ánh sáng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Trí | |
| 320 | Biển cả dõi theo | 4 | Bản | Phụ nữ | Tom Percival | |
| 321 | Biết khi nào mới gặp lại nhau | 4 | Bản | Lao Động | Hoàng Khánh Duy | |
| 322 | Bò hoang phố cổ | 4 | Bản | Văn Học | Uông Triều | |
| 323 | Bút đỏ | 4 | Bản | Hà Nội | Sawai Miho, Hiromu dịch | |
| 324 | Bức chân dung người đàn bà lạ | 4 | Bản | QĐND | Chu Lai | |
| 325 | Cái tôi được yêu thương | 4 | Bản | Phụ Nữ | M.D. Wilhelm Stekel | |
| 326 | Càng mạnh mẽ càng dịu dàng | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lý Ái Linh; Mai Dung dịch | |
| 327 | Cánh đồng lúa sắc màu | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 328 | Cánh nhạn trên cành cao | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Quỳnh Dao; Diệu Hương dịch | |
| 329 | Cáp treo tình yêu | 4 | Bản | Hà Nội | Keigo Higashino; Nguyễn Hải Hà dịch | |
| 330 | Câu chuyện Cải Lương thật và đẹp | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Hugo Frey - Suzanne Joinson | |
| 331 | Có một mặt trời không bao giờ tắt | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Dương Thể Hạnh | |
| 332 | Có một thiên thần chờ đợi kỳ tích | 4 | Bản | Thanh Niên | Nanatsuki Takafumi | |
| 333 | Có thể có, có thể không | 4 | Bản | Trẻ | Y Ban | |
| 334 | Con ảo | 4 | Bản | Dân Trí | Phi Hành Gia | |
| 335 | Con chim nhỏ gắp cọng rơm vàng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Huyền Trang | |
| 336 | Con người trong vòng vây | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Chấn Hùng | |
| 337 | Con sẽ là cô gái thông minh và khí chất | 4 | Bản | Phụ Nữ | Trần Lợi Đan | |
| 338 | Con sẽ là chàng trai tự tin và thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Phong | |
| 339 | Còn sống còn yêu thương (bìa cứng) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 340 | Cô bạn gái nhút nhát của anh | 4 | Bản | Văn Học | Priest | |
| 341 | Cô bé Heidi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 342 | Cô bé quàng khăn đỏ | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 343 | Cô gái trong sương mù | 4 | Bản | Phụ Nữ | Donato Carrisi | |
| 344 | Cung đường lửa | 4 | Bản | Hồng Đức | Tùng Lâm | |
| 345 | Cuộc đời vốn dĩ rất khó nghĩ | 4 | Bản | Phụ nữ | William James | |
| 346 | Chạm tay vào cánh chim trời | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Văn Học | |
| 347 | Chỉ cần yêu thôi, là đủ (tản văn) | 4 | Bản | Trẻ | Ann Lee | |
| 348 | Chỉ sống thôi là đã đủ tuyệt vời | 4 | Bản | Thế Giới | Nhung Vũ dịch | |
| 349 | Chỉ thời gian có thể cất lời | 4 | Bản | Lao Động | Jeffrey Archer | |
| 350 | Chiếc ô bỏ quên trong thành phố | 4 | Bản | Dân Trí | A.N | |
| 351 | Chiếm tàu địch vượt Côn Đảo | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Đình Thống | |
| 352 | Cho ta đôi cánh trắng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Hoàng Khánh Duy | |
| 353 | Chọn một con đường | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Thích Huyền Thanh | |
| 354 | Chốc lát những bến bờ (Du ký) | 4 | Bản | Trẻ | Hồ Anh Thái | |
| 355 | Chớp bể mưa nguồn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bích Thiêm | |
| 356 | Chú chó ma Hoa chuông 01: Bí ẩn trong Lâu đài Sao Xẹt | 4 | Bản | Trẻ | Claire Barker - Ross Collin minh họa, Trần Thị Kim Chi dịch, Hà Kim Ngân, Xuân Nguyễn hiệu đính | |
| 357 | Chú chó ma Hoa chuông 02: Con Hổ xiếc cuối cùng | 4 | Bản | Trẻ | Claire Barker - Ross Collins minh họa - Trần Thị Kim Chi dịch, Nguyễn Thị Thùy Trang, Lại Hoàng Hà hiệu đính | |
| 358 | Chú chó ma Hoa chuông 03: Giải cứu Ngựa Trăng | 4 | Bản | Trẻ | Claire Barker - Ross Collins minh họa, Trần Thị Kim Chi dịch, Hà Kim Ngân, Lại Hoàng Hà hiệu đính | |
| 359 | Chúng mình sẽ lại bình yên | 4 | Bản | Dân Trí | Dương An | |
| 360 | Chúng ta đều phụ tình yêu | 4 | Bản | Thanh Niên | Lục Xu; Mạc Dương Minh Khuê dịch | |
| 361 | Chúng ta là những đứa trẻ cô đơn | 4 | Bản | Văn Học | Dưa Hấu Hạt Tím | |
| 362 | Chuyện của các nhân vật có thật trên đời | 4 | Bản | Trẻ | Võ Thị Xuân Hà | |
| 363 | Chuyện Đông chuyện Tây T2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | An Chi | |
| 364 | Chuyện may rủi | 4 | Bản | Trẻ | Cynthia Kadohata | |
| 365 | Chuyện ở ngoài đường | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nguyễn Minh Hải | |
| 366 | Chuyến tàu trở về | 4 | Bản | Trẻ | Christina Baker Kline | |
| 367 | Chưa Một Lần Đau Sao Là Tuổi Trẻ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Từ Lỗi Tuyên | |
| 368 | Dáng hồn đô thị | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lưu Trọng Hải | |
| 369 | Danh tác rút gọn - Đảo giấu vàng | 4 | Bản | Trẻ | Robert Louis Stevenson | |
| 370 | Danh tác rút gọn - Lũ trẻ đường tàu | 4 | Bản | Trẻ | Edith Nesbit | |
| 371 | Dặn với mai kia.... | 4 | Bản | Trẻ | Tôn Thất Nguyễn Thiêm | |
| 372 | Dẫu không nhìn thấy nắng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Lê Trung Cường | |
| 373 | Dưới bánh xe cuộc đời | 4 | Bản | Thế Giới | Hermann Hesse; Hiền Trang dịch | |
| 374 | Đàn ông ở làng | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Hồng Giang | |
| 375 | Đánh mất tự do | 4 | Bản | Dân Trí | Hạnh Nguyên | |
| 376 | Đảo xa - tiểu thuyết | 4 | Bản | Hồng Đức | Anh Chi | |
| 377 | Đất trời vần vũ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Một | |
| 378 | Đâu có ai muốn lựa chọn cô đơn | 4 | Bản | Thanh Niên | Nắng Lạnh | |
| 379 | Để đời xanh mát, hãy đắp vun chiếc bát ngôn từ | 4 | Bản | Lao Động | Kim Yun Na | |
| 380 | Đếm sao | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lois Lowry | |
| 381 | Đến lượt em tỏ tình | 4 | Bản | Lao Động | Dương Thùy | |
| 382 | Điệp viên hoàn hảo X6 (bìa mềm) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Larry Berman | |
| 383 | Điều duy nhất còn sót lại | 4 | Bản | Văn Học | Zelda | |
| 384 | Đoản khúc chiều phù dung | 4 | Bản | Trẻ | Vũ Văn Song Toàn | |
| 385 | Đoán xem anh yêu em nhường nào | 4 | Bản | Văn Học | SuperPanda | |
| 386 | Đốc-tờ Năm | 4 | Bản | Trẻ | Élisabeth Du Closel - Lê Trọng Sâm dịch | |
| 387 | Đôi mắt sơn dương | 4 | Bản | Dân Trí | Nguyễn Luân | |
| 388 | Động lòng sẽ đau lòng | 4 | Bản | Thanh Hóa | Lâm Phương Lam | |
| 389 | Đủ gần mà không đau đớn, đủ xa mà không cô đơn | 4 | Bản | Thanh Niên | Minh Thùy dịch | |
| 390 | Đừng đợi kiếp sau mới quan tâm nhau | 4 | Bản | Văn Học | Du Phong, Minh Mẫn | |
| 391 | Đừng mơ sói ạ! | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Đặng Hoài | |
| 392 | Đường đến cây cô đơn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bích Ngân | |
| 393 | Em là vì sao trong mắt anh | 4 | Bản | Hồng Đức | Lã Diệc Hàn | |
| 394 | Em sẽ say ngủ vào một ngày nào đó | 4 | Bản | Thanh Niên | Inujun; Vương Hải Yến dịch | |
| 395 | Em thấy chúng ta trong một mùa hè | 4 | Bản | Văn Học | Kim Ngân dịch | |
| 396 | Gần như là nhà | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 397 | Gia đình tình báo có bốn Bà mẹ Việt Nam Anh hùng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Mã Thiện Đồng | |
| 398 | Hát mãi một mình | 4 | Bản | Trẻ | Đỗ Phấn | |
| 399 | Hẹn gặp nhau trong vũ trụ | 4 | Bản | Trẻ | Jack Cheng - Trần Thị Nhật Trang | |
| 400 | Hiệu lực cầu nguyện | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Thích Nhất Hạnh | |
| 401 | Hoa trôi trên sóng nước | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Satomi Myodo | |
| 402 | Hoài niệm và mộng du | 4 | Bản | Phụ Nữ | Đặng Anh đào | |
| 403 | Hoàn lưu của bão | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Hồng Hải | |
| 404 | Hôm nay hãy chỉ yêu thôi | 4 | Bản | Thế Giới | Nguyễn Trần Vân Anh dịch | |
| 405 | Hồng hạnh thổn thức | 4 | Bản | Văn Học | Tào Đình | |
| 406 | Hùng vương thánh tổ ngọc phả | 4 | Bản | Dân Trí | Nhóm nghiên cứu di sản văn hóa đền miếu Việt | |
| 407 | Huyền thoại chiến khu Đ anh hùng | 1 | Bản | VHTT | Nguyễn Đức Cường, Phạm Lan Hương, Nguyễn Thị Nguyên | |
| 408 | Hy vọng - tiểu thuyết | 4 | Bản | Thanh Niên | So Jae Won;Ngân Hà dịch | |
| 409 | I am đàn bà | 4 | Bản | Phụ Nữ | Y Ban | |
| 410 | Kẻ sĩ thời loạn (Bìa mềm) | 4 | Bản | Phụ Nữ | Vũ Ngọc Tiến | |
| 411 | Kiếp nào ta cũng tìm thấy nhau | 4 | Bản | Lao Động | Brian L.Weiss | |
| 412 | Ký ức về cha | 4 | Bản | Lao Động | Lưu Tử Khiết | |
| 413 | Khép mở tối sáng tĩnh động | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Diễm Trang | |
| 414 | Khi bàn chân chạm vào đất mẹ | 4 | Bản | Dân Trí | Clinton Ober, Stephen T. Sinatra, Martin Zucker | |
| 415 | Khi nhìn lên trời xanh, tớ sẽ rất nhớ cậu | 4 | Bản | Văn Học | Septiny | |
| 416 | Khi thiên thần sợ hãi | 4 | Bản | Lao Động | C.S.Harris | |
| 417 | Không đọc sách này, viết dở đừng than ! | 4 | Bản | Hồng Đức | Ross Raisin | |
| 418 | Không tự khinh bỉ không tự phí hoài | 4 | Bản | Thế Giới | Vãn Tình; Xanh Dương dịch | |
| 419 | Khúc hoan ca của văn chương | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Lê Hoa Tranh | |
| 420 | Lạc lối | 4 | Bản | Trẻ | Thùy Dương | |
| 421 | Lạc rừng - Trung Trung Đỉnh | 4 | Bản | Trẻ | Trung Trung Đỉnh | |
| 422 | Lang thang trong chữ | 4 | Bản | Trẻ | Hồ Anh Thái | |
| 423 | Lặng thương đến hoàn hôn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Các Ngọc | |
| 424 | Luận chiến văn chương Tập 5 | 4 | Bản | Văn Học | Chu Giang | |
| 425 | Mạnh mẽ là em dịu dàng là anh | 4 | Bản | Thanh Niên | Tử Ngư Nhi | |
| 426 | Mảnh vỡ thanh xuân | 4 | Bản | Phụ Nữ | Phan Thuận | |
| 427 | Mặt trời trong tim | 4 | Bản | Thanh Niên | Bách Bang Ni | |
| 428 | Mình gọi nhau là cưng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Trúc Thiên | |
| 429 | Mình và Họ | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Bình Phương | |
| 430 | Món quà của yêu thương | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Hồ Xuân Đà | |
| 431 | Mối tình cuối cùng | 4 | Bản | Trẻ | Bình Nguyên Lộc | |
| 432 | Một cõi thâm tình - Truyện dài | 4 | Bản | Hà Nội | Trần Hiệp | |
| 433 | Một đêm | 4 | Bản | Trẻ | Trịnh Xuân Thuận | |
| 434 | Một đời như kẻ tìm đường | 4 | Bản | Trẻ | Phan Văn Trường | |
| 435 | Một đời thương thuyết | 4 | Bản | Trẻ | Phan Văn Trường | |
| 436 | Một nửa làm đầy thế giới | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nhiều tác giả | |
| 437 | Một tiếng chim rừng | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Thúc Hà | |
| 438 | Một trăm ngày trước tuổi hai mươi | 4 | Bản | Trẻ | Đoàn Tuấn | |
| 439 | Mơ mộng tím - Tủ sách Thiên đường không tuổi | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nguyễn Thái Hải | |
| 440 | Mũ Rơm ở đồng quê | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Sao Bùi | |
| 441 | Mùa gặt đỏ | 4 | Bản | Văn Học | Dashiell Hammett; Nguyệt Minh dịch | |
| 442 | Mùa xa nhà | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Thành Nhân | |
| 443 | Mùa xuân đợi cuối đường - Tủ sách Thiên đường không tuổi | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Hà Đình Nguyên | |
| 444 | Mùi của cố hương | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Quốc Vương | |
| 445 | Mưa bình nguyên | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Bảo Định | |
| 446 | Nam nữ bình quyền | 4 | Bản | Phụ nữ | Đặng Văn Bảy | |
| 447 | Này buông cô ấy ra | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ức Cẩm | |
| 448 | Năm kẻ trộm hạnh phúc | 4 | Bản | Trẻ | John Izzo | |
| 449 | Nắng ngoài ô cửa sổ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Trần Ngọc Mỹ | |
| 450 | Nâng tầm dịch vụ | 4 | Bản | Trẻ | Ron Kaufman, Trần Lê dịch | |
| 451 | Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh) | 4 | Bản | Trẻ | Bảo Ninh | |
| 452 | Nửa ngày chiến tranh | 4 | Bản | Hà Nội | Nhiều tác giả | |
| 453 | Nửa vòng trái đất | 4 | Bản | Trẻ | Cynthia Kadohata | |
| 454 | Nước mắt cá sấu | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 455 | Ngày hôm nay mang tên hạnh phúc | 4 | Bản | Lao động xã hội | Beop Sang; Anh Vũ dịch | |
| 456 | Ngày tôi đưa tang mình | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thị Kim Ngân | |
| 457 | Ngày trở về - Mẹ ơi con là người Việt Nam | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả (Lê Hoàng Linh chủ biên, Đào Huyền - Thanh Huyền thực hiện) | |
| 458 | Nghịch lý của tình yêu & số phận (Di cảo, thư và chuyên luận - Xuân Quỳnh) | 4 | Bản | Trẻ | PGS. TS Lưu Khánh Thơ biên soạn | |
| 459 | Nguyễn Ngọc Ký - Tôi đi học | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Ngọc Ký | |
| 460 | Ngược dòng quá khứ - tiểu thuyết | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Thi Mộng Dần | |
| 461 | Ngược mặt trời | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Một | |
| 462 | Người bán linh hồn - The soul-selling guy | 4 | Bản | Phụ Nữ | Trần Thùy Mai | |
| 463 | Người biến mất | 4 | Bản | Lao Động | Jeffery Deaver | |
| 464 | Người đàn bà trong đêm | 4 | Bản | Văn Học | Cornell Woolrich; Nguyễn Thị Hạnh dịch | |
| 465 | Người đến từ bóng tối | 4 | Bản | Văn Học | Tang Giới | |
| 466 | Người khách kỳ dị | 4 | Bản | Phụ Nữ | Ma Văn Kháng | |
| 467 | Người là cuộc tu hành đẹp nhất kiếp này của tôi | 4 | Bản | Văn Học | Bạch Lạc Mai; Lục Bích dịch | |
| 468 | Nhạc cây - Tập truyện ngắn | 4 | Bản | Hà Nội | Nguyễn Văn Học | |
| 469 | Nhật ký cô giáo - Học kỳ xuân | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Hồ Yên Thục | |
| 470 | Nhớ nghĩ chiều hôm | 4 | Bản | Hà Nội | Đào Duy Anh | |
| 471 | Nhớ và quên | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phạm Hoồng Sơn - Đặng Anh Đào | |
| 472 | Những bông hoa tháng Hai | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nhiều tác giả | |
| 473 | Những con rối trước giờ đi ngủ | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 474 | Những chiến sĩ cách mạng vượt ngục tù Côn đảo | 1 | Bản | Lao Động | Nhiều tác giả | |
| 475 | Những điều ở giữa chúng ta là gì? | 4 | Bản | Văn Học | Linh-t.hờ | |
| 476 | Những điều từng là quý giá | 4 | Bản | Văn Học | Ki Ju Lee; Sun Tzô dịch | |
| 477 | Những hạt gạo xoay tròn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Anh Đào | |
| 478 | Những khuôn mặt - Tập truyện ngắn | 4 | Bản | Dân Trí | Thu Hiền | |
| 479 | Những mùa xuân con không về | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 480 | Những nẻo đường yêu | 4 | Bản | Thanh Hóa | Hoàng Yến Anh | |
| 481 | Những ngôi làng trên triền dốc | 4 | Bản | Trẻ | Gia Bảo, Duy K.A.T vẽ | |
| 482 | Những thiên thần mất tích | 4 | Bản | Trẻ | Karin Slaughter - Đoàn Lê Hoa dịch | |
| 483 | Ổ buôn người | 4 | Bản | Thanh Niên | Giản Tư Hài | |
| 484 | Pelé: Cuộc đời và thời đại | 4 | Bản | Trẻ | Harry Harris | |
| 485 | Phấn hoa lầu xanh | 4 | Bản | Văn Học | Tào Đình | |
| 486 | Phép màu của chúa | 4 | Bản | Thanh Niên | Karen Kingsbury | |
| 487 | Quen lạ xứ người | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lam Anh | |
| 488 | Quê ngoại hai - tập truyện ngắn | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Nguyễn Thị Anh Thư | |
| 489 | Quốc văn giáo khoa thư | 4 | Bản | Trẻ | Trần Trọng Kim, Nguyễn Văn Ngọc, Đặng Đình Phúc, Đỗ Thuận | |
| 490 | Quý ngài tài năng | 4 | Bản | Thanh Niên | Patricia Highsmith | |
| 491 | Sâu trong ta một bông hoa luôn rực sáng | 4 | Bản | Phụ Nữ | M.D. Wilhelm Stekel | |
| 492 | Sẽ có thiên thần thay anh yêu em | 4 | Bản | Văn Học | Minh Hiểu Khê | |
| 493 | Seol, con có hạnh phúc không? | 4 | Bản | Dân Trí | Thanh Phương dịch | |
| 494 | Soi gương bằng người | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Việt Linh | |
| 495 | Sông có bao giờ thẳng | 4 | Bản | Phụ Nữ | Bùi Tiểu Quyên | |
| 496 | Sống chậm đợi nắng lên | 4 | Bản | Lao Động | Đỗ Xuân Thảo | |
| 497 | Sống hiên ngang giữa thế gian | 4 | Bản | Văn Học | Hạ Yên | |
| 498 | Sông nước biên thùy | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Đoàn Đại Trí | |
| 499 | Sống như bạn đang ở sân bay | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Cúc T | |
| 500 | Sợi dây thừng nghiệt ngã | 4 | Bản | Lao Động | Fitz Simmons | |
| 501 | Sự sống bất tử | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jeffrey Long, Paul Perry | |
| 502 | Sự trả thù của Quý cô | 4 | Bản | Thanh Niên | Sarah Maclean | |
| 503 | Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Erling Kagge; Thi Lăng dịch | |
| 504 | Ta vui đời sẽ vui | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Mạnh Hùng | |
| 505 | Tấm vải đỏ | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Nương Tử | |
| 506 | Tất cả điều là chuyện nhỏ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Carlson | |
| 507 | Tiệc hoa | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Văn Học | |
| 508 | Tiếng cú kêu | 4 | Bản | Thanh Niên | Patricia Highsmith | |
| 509 | Tiếng gọi bến bờ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bích Ngân | |
| 510 | Tình yêu ở toa thứ bảy | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Olga Slavnikova Phạm Xuân Loan dịch | |
| 511 | Tình yêu tìm lại | 4 | Bản | Thanh Niên | Kelly Rimmer | |
| 512 | Tội lỗi của người cha | 4 | Bản | Lao Động | Jeffrey Archer | |
| 513 | Tôi nợ tương lai một ngày hạnh phúc | 4 | Bản | Văn Học | Jun Kyung Nam; Ibuni dịch | |
| 514 | Tôi như ánh dương rạng rỡ | 4 | Bản | Văn Học | Cố mạn | |
| 515 | Tôi quyết định sống cho chính tôi | 4 | Bản | Thanh Niên | Đỗ Phương Nhung dịch | |
| 516 | Tơ trời chùng chình đón đợi | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Vũ từ Trang | |
| 517 | TS Thu Giang - Tôi tự học | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Duy Cần | |
| 518 | Tuổi mười bốn | 4 | Bản | Phụ Nữ | Tamara Bach | |
| 519 | Từ ngày em đến | 4 | Bản | Thanh Niên | Kelly Rimmer | |
| 520 | Tự sự của hạt mưa | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Na | |
| 521 | Từ tiếng địch sông Ô | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Phạm Huy Thông | |
| 522 | Thay lời muốn nói - Thanh xuân tôi | 4 | Bản | Trẻ | Lê Đỗ Quỳnh Hương | |
| 523 | Theo dấu chân người tình | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Đỗ Quang Tuấn Hoàng | |
| 524 | Thế giới này chỉ em được bắt nạt anh | 4 | Bản | Văn Học | Meng Qi Qi | |
| 525 | Thế giới nợ tôi một người là bạn | 4 | Bản | Thanh Niên | Tiểu Quán Trưởng; Quỳnh Nhi dịch | |
| 526 | Thiên thần mù sương | 4 | Bản | Văn Học | Đức Anh | |
| 527 | Thiên thần sa ngã | 4 | Bản | Văn Học | Tào Đình | |
| 528 | This is for you - Yêu thương mình bằng trái tim dịu dàng nhất | 4 | Bản | Công Thương | Ellen M.Bard; Khanh Trần dịch | |
| 529 | Thong dong như chú mèo hong nắng bên hiên | 4 | Bản | Trẻ | Stéphane Garnier | |
| 530 | Thơ Nguyễn Duy: Nhìn từ xa...Tổ quốc! | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Duy | |
| 531 | Thời niên thiếu của anh và em | 4 | Bản | Hà Nội | Cửu Nguyệt Hi; Tiểu Triệu dịch | |
| 532 | Thú chơi chữ | 4 | Bản | KHXH | PGS.TS. Lê Trung Hoa; PGS. Hồ Lê | |
| 533 | Thức tỉnh | 4 | Bản | Trẻ | Line Papin - Ánh Thu, Mạc Thu Hương dịch | |
| 534 | Thượng kinh ký sự | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Hải Thượng Lãn Ông; Bùi Hạnh Cẩn dịch | |
| 535 | Thương nhau chung một mái nhà (tản văn) | 4 | Bản | Trẻ | Nguyên Hương | |
| 536 | Trả cho anh tự do trả cho em bình yên | 4 | Bản | Văn Học | Trí | |
| 537 | Trên cả hạnh phúc | 4 | Bản | Thanh Hóa | Beyond Happy | |
| 538 | Trên thế giới có ngàn kiểu yêu | 4 | Bản | Văn Học | Li Qiong | |
| 539 | Trịnh Công Sơn. Tôi là ai, là ai... | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 540 | Trịnh Công Sơn. Thư tình gửi một người | 4 | Bản | Trẻ | Gia đình Nhạc sỹ Trịnh Công Sơn | |
| 541 | Truyện ngắn đặc sắc 2019 | 4 | Bản | Văn Học | nhiều tác giả | |
| 542 | Truyện ngắn: Đi về phía mặt trời | 4 | Bản | Hồng Đức | Lê Yên | |
| 543 | Vì ta còn chờ nhau | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Lê Hữu Nam | |
| 544 | Viên đạn về trời | 4 | Bản | Trẻ | Võ Diệu Thanh | |
| 545 | Việt Nam những hành trình yêu thương | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Huỳnh Thu Dung | |
| 546 | Vùng biến mất | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Kiêm Hạ | |
| 547 | Vừa đi vừa nghĩ suy vừa nhìn | 4 | Bản | Trẻ | Mạc Can | |
| 548 | Xa lâu để rồi gặp lại | 4 | Bản | Hà Nội | Khiết Phong | |
| 549 | Xin chào, Tình đã hôm qua | 4 | Bản | Trẻ | Ann Lee | |
| 550 | Xin lỗi em chỉ là con đĩ | 4 | Bản | Văn Học | Tào Đình | |
| 551 | Xin lỗi tôi cũng lần đầu làm người lớn | 4 | Bản | Thế Giới | Na Bảo Anh dịch | |
| 552 | Yêu anh hơn cả tử thần | 4 | Bản | Lao Động | Tào Đình | |
| 553 | Yêu em như yêu sinh mệnh | 4 | Bản | Thế Giới | Vương Tiểu Ba, Lý Ngân Hà; Từ Bích Diệp dịch | |
| 554 | Yêu trong hoàng hôn | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Ngọc Linh | |
| 555 | Cẩm nang bảo vệ sức khỏe phòng chống Covid - 19 | 4 | Bản | Hà Nội | Trung tâm kiểm soát và phòng chống dịch bệnh Quảng Tây Lữ Thanh Long ( Biên dịch ) | |
| 556 | Những thói quen tốt bảo vệ sức khỏe trẻ em phòng chống Covid - 19 | 4 | Bản | Hà Nội | Nicomama Thanh Long ( Biên dịch ) | |
| 557 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng rau, củ, quả hữu cơ | 4 | Bản | Hà Nội | Lê Ninh chủ biên; Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 558 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng rau mầm | 4 | Bản | Hà Nội | Đặng Thảo Châu biên soạn | |
| 559 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng cây ăn trái và cây lương thực hữu cơ | 4 | Bản | Hà Nội | Lê Ninh chủ biên; Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 560 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng chuối an toàn hiệu quả | 4 | Bản | Hà Nội | Phan Thúc Liên, Phó Cương; Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 561 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng các loại hoa | 4 | Bản | Hà Nội | Nhiều tác giả; Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 562 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng các loại cây cảnh | 4 | Bản | Hà Nội | Trần Thị Thanh Liêm, Trương Ngọc Quỳnh biên soạn | |
| 563 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng cây và hoa thủy canh | 4 | Bản | Hà Nội | Trần Thị Thanh Liêm, Trương Ngọc Quỳnh biên soạn | |
| 564 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng cây và hoa thủy sinh | 4 | Bản | Hà Nội | Lê Công Sĩ biên soạn | |
| 565 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng các loại cây hương thảo | 4 | Bản | Hà Nội | Trần Thị Thanh Liêm, Trương Ngọc Quỳnh biên soạn | |
| 566 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật trồng trọt và chăn nuôi giàu Selen | 4 | Bản | Hà Nội | Lê Ninh chủ biên; Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 567 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật nuôi bò và biện pháp phòng trị bệnh | 4 | Bản | Hà Nội | TS. Nguyễn Hùng Nguyệt | |
| 568 | Nông nghiệp xanh, sạch - Kỹ thuật nuôi cá và biện pháp phòng bệnh | 4 | Bản | Hà Nội | TS. Nguyễn Hùng Nguyệt | |
| 569 | Nông nghiệp xanh, bền vững - Nông nghiệp với sinh kế bền vững | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | Nguyễn Linh Phương | |
| 570 | Nông nghiệp xanh, bền vững - Bảo vệ môi trường trong trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy hải sản | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | Nhiều tác giả | |
| 571 | Nông nghiệp xanh, bền vững - An toàn, vệ sinh trong sản xuất nông nghiệp | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | Nguyễn Hà Anh (Biên soạn) | |
| 572 | Nông nghiệp xanh, bền vững - Mô hình sinh kế giúp nông dân giảm nghèo | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | Nhiều tác giả | |
| 573 | Nông nghiệp xanh, bền vững - Thực hành nông nghiệp hữu cơ | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | TS. Phạm Quang Tin | |
| 574 | Kỹ thuật trồng rau gia vị | 4 | Bản | Phụ Nữ | PGS. TS. Tạ Thu Cúc | |
| 575 | Kỹ thuật trồng rau sạch (Cải bắp,xà lách,dưa hấu…) | 4 | Bản | Nông Nghiệp | GS,TS Trần Khắc Thi | |
| 576 | Kỹ thuật trồng rau sạch - Vụ Hè Thu - Thu Đông | 4 | Bản | Phụ Nữ | PGS. TS. Tạ Thu Cúc | |
| 577 | Kỹ thuật trồng rau sạch - Vụ Xuân Hè | 4 | Bản | Phụ Nữ | PGS. TS. Tạ Thu Cúc | |
| 578 | Kỹ thuật trồng rau sạch theo mùa vụ Đông - Xuân | 4 | Bản | Phụ nữ | PGS. TS. Tạ Thu Cúc | |
| 579 | Cây có múi giống & kỹ thuật trồng | 4 | Bản | Nông Nghiệp | GS.TS Nguyễn Văn Luật | |
| 580 | Phòng trị bệnh sâu hại cam quýt | 4 | Bản | Hà Nội | Trịnh Tống Linh chủ biên, Nguyễn Khắc Khoái dịch | |
| 581 | Dinh dưỡng cây trồng và phân bón | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Nguyễn Mạnh Hùng - Nguyễn Mạnh Chinh | |
| 582 | Dinh dưỡng và bệnh thông thường trên chó, mèo | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Võ Văn Ninh | |
| 583 | Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi lợn | 3 | Bản | Nông Nghiệp | Lã Văn Kính | |
| 584 | Nghề nuôi chim yến | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Lê võ Định Tường | |
| 585 | Nghề nuôi ong mật | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Nguyễn Văn Khang | |
| 586 | Nghề nuôi giun đất | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Nguyễn Lân Hùng | |
| 587 | Nghề nuôi lươn | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Nguyễn Lân Hùng | |
| 588 | Nuôi dê sữa & dê thịt | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Nguyễn Thiện - Đinh Văn Hiến | |
| 589 | Một số kinh nghiệm trong nuôi trồng và khai thác thủy sản | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Đoàn Quang Sửu | |
| 590 | Sổ tay truyền thông phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | Nguyễn Linh (Biên soạn) | |
| 591 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh cảm mạo | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 592 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh tay chân miệng | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 593 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh giun sán, côn trùng | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 594 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh mỡ máu | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 595 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh viêm khớp | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 596 | Sức khỏe là vàng - Phòng trị bệnh đột quỵ | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Khắc Khoái biên soạn | |
| 597 | Cách phòng và điều trị bệnh Viêm gan B | 4 | Bản | Dân Trí | Đỗ Đức Nghĩa | |
| 598 | Phương cách định vị và vận dụng huyệt châm cứu | 4 | Bản | Đà Nẵng | Hải Ân | |
| 599 | Day ấn xoa bóp - Trị liệu 20 bệnh thường gặp | 4 | Bản | Thanh Hóa | Lý Nam Sinh | |
| 600 | Tự day ấn huyệt chữa bệnh - Bệnh tim mạch & huyết | 4 | Bản | Thanh Hóa | Đỗ Đức Ngọc | |
| 601 | Sổ tay tìm huyệt | 4 | Bản | Thanh Hóa | Đỗ Đức Ngọc | |
| 602 | 5 phút diệu kỳ: 31 phương pháp trị liệu tâm lý giúp ngăn ngừa trầm cảm | 4 | Bản | Thế Giới | Lan Phạm dịch | |
| 603 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh đại tràng | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 604 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh đau đầu | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 605 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh gan | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 606 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh khớp | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 607 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh loãng xương | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 608 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh táo bón | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 609 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh thận | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 610 | Thực đơn dinh dưỡng cho người bệnh ung thư | 4 | Bản | Hồng Đức | Hồng Yến (bs) | |
| 611 | Thực dưỡng tiện dụng cho người bận rộn | 4 | Bản | Phụ Nữ | Thanh Nguyên | |
| 612 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho cao huyết áp | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 613 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho dạ dày | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 614 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho gan | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 615 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho tim | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 616 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho phổi | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 617 | Món ăn từ thiên nhiên tốt cho tỳ | 4 | Bản | Hồng Đức | Lư Huyền Anh tuyển chọn | |
| 618 | Những khả năng miễn dịch để có sức khỏe tốt | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Hải Hà biên soạn | |
| 619 | Những điều nên và không nên trong bữa ăn hàng ngày | 4 | Bản | Hồng Đức | Trần Hải Hà biên soạn | |
| 620 | Dinh dưỡng chìa khóa vàng cho sức khỏe | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Thị Thanh Thảo dịch | |
| 621 | Dinh dưỡng xanh | 4 | Bản | Công Thương | Victoria Boutenko; Đoàn Trang dịch | |
| 622 | Vitamin và khoáng chất | 4 | Bản | Công Thương | Seung - Nam Lee | |
| 623 | 30 món ăn hỗ trợ tăng trưởng chiều cao | 4 | Bản | Phụ Nữ | Đặng Kiều Diễm | |
| 624 | 30 món ăn hỗ trợ tăng trưởng trí thông minh | 4 | Bản | Phụ Nữ | Đặng Kiều Diễm | |
| 625 | Ăn xanh để khỏe | 4 | Bản | Công Thương | Norman W.Walker; Hoàng Lan dịch | |
| 626 | Ăn gì để khỏe mạnh - nhu cầu DD cho sức khỏe và thực phẩm bổ dưỡng tập 2 | 4 | Bản | Hồng Đức | Lê Minh Cẩn | |
| 627 | Ăn chay trong Yoga | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nhiều tác giả. | |
| 628 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình: Những lời khuyên bổ ích cho sức khỏe | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 629 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình: Để trái tim luôn khỏe mạnh | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 630 | Bác sĩ tốt nhất là chính mình: Bệnh Gout | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 631 | Hỏi đáp cùng Bác sĩ Bùi Chí Thương - Những vấn đề về sức khỏe phụ nữ | 4 | Bản | Trẻ | Bùi Chí Thương | |
| 632 | Thai kỳ an vui | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | BS. Lê Tiểu My | |
| 633 | Viết cho các bà mẹ sinh con đầu lòng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Đỗ Hồng Ngọc | |
| 634 | Già ơi... chào bạn ! | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | BS. Đỗ Hồng Ngọc | |
| 635 | Ôi, Đường! - Để sống vui, khỏe mà vẫn thỏa đam mê đồ ngọt | 4 | Bản | Trẻ | Katherine Bassford | |
| 636 | Đừng để những tin đồn về ung thư giết chết bạn | 4 | Bản | Thế Giới | Bảo Hương dịch | |
| 637 | Giáo dục giới tính phòng tránh ma túy - HIV và các bệnh truyền nhiễm trong trường học | 4 | Bản | Dân Trí | Quang Lân (bs) | |
| 638 | Sống khỏe mỗi ngày: Những cây thuốc nam trong vườn nhà | 1 | Bản | Hồng Đức | Tăng Bình, Ái Phương sưu tầm | |
| 639 | Những ý tưởng khoa học công nghệ thời đại 4.0 | 4 | Bản | Tri Thức | Nhiều tác giả, Trần Giang Sơn biên dịch | |
| 640 | Người máy thông minh - Kỹ năng cơ bản | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nhiều tác giả, Nguyễn Văn Chử dịch | |
| 641 | Người máy thông minh - Thiết kế lập trình | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nhiều tác giả, Nguyễn Văn Chử dịch | |
| 642 | Người máy thông minh - Ứng dụng cơ bản | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nhiều tác giả, Nguyễn Văn Chử dịch | |
| 643 | Công nghệ sản xuất đồ uống | 4 | Bản | Nông Nghiệp | Đặng Xuân Cường - nhóm tac giả | |
| 644 | KHKP. Cái vô hạn trong lòng bàn tay | 4 | Bản | Trẻ | Matthieu Ricard - Trịnh Xuân Thuận - Phạm Văn Thiều - Ngô Vũ dịch | |
| 645 | KHKP. Feynman - Chuyện thật như đùa | 4 | Bản | Trẻ | Richard P. Feynman - Nguyễn Văn Liễn - Nguyễn Huy Việt dịch | |
| 646 | KHKP. Nguồn gốc - Nỗi hoài niệm về những thuở ban đầu | 4 | Bản | Trẻ | Trịnh Xuân Thuận - Phạm Văn Thiều & Ngô Vũ dịch | |
| 647 | Lịch sử Désign | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Le huy Văn Trần văn Bình | |
| 648 | Chỉnh trị sông phân lạch (bìa mềm) | 4 | Bản | Xây dựng | Lương Phương Hậu, Trần bá Hoằng, Nguyễn Nghĩa Hùng | |
| 649 | Hướng dẫn tập luyện Karate bằng hình ảnh | 4 | Bản | Thanh Hóa | Sanette Smit | |
| 650 | 24 Bí quyết dẫn dắt Bạn bước tới thành công | 4 | Bản | Thanh Niên | Thẩm Linh | |
| 651 | 64 Cách đọc sách thay đổi cuộc đời | 4 | Bản | Dân Trí | Nakatani Akihiro | |
| 652 | 7 Thói quen của bạn trẻ thành đạt | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Sean Covey | |
| 653 | 7 Thói quen để trẻ hạnh phúc | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Sean Covey | |
| 654 | 9 tư duy nền tảng giúp bạn chinh phục mục tiêu | 4 | Bản | Phụ Nữ | Jen Vu Huong | |
| 655 | Bí quyết đơn giản hóa cuộc sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Werner Tiki Kustenmacher, Lothar J.Seiwert; Thanh Thảo dịch | |
| 656 | Bí quyết đơn giản hóa tình yêu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Marion Kutenmacher | |
| 657 | Bí quyết giúp con vượt qua áp lực | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 658 | Bí quyết học nhanh nhớ lâu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jonathan Hancock | |
| 659 | Bí quyết nuôi dưỡng trí tưởng tượng cho con | 4 | Bản | Văn Học | Thu Hương | |
| 660 | Bí quyết tạo dựng sự nghiệp thành công | 4 | Bản | Văn Học | Thu Phương - Vi Khanh | |
| 661 | Bí quyết thăng tiến trong công việc | 4 | Bản | Văn Học | Thu Phương - Vi Khanh | |
| 662 | Bứt phá giới hạn | 4 | Bản | Trẻ | Maureen Chiquet - Võ Công Hùng dịch | |
| 663 | Cẩm nang tư duy đặt câu hỏi bản chất | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Paul - Linda Elder | |
| 664 | Cẩm nang tư duy đọc | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Paul - Linda Elder | |
| 665 | Cẩm nang tư duy học tập và nghiên cứu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Paul - Linda Elder | |
| 666 | Cẩm nang tư duy phân tích | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Paul - Linda Elder | |
| 667 | Cẩm nang tư duy viết | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Richard Paul - Linda Elder | |
| 668 | Ứng xử thông minh Lập trình sự nghiệp | 4 | Bản | Thanh Niên | Trương Vĩ Vân | |
| 669 | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn gái | 4 | Bản | Phụ Nữ | Từ Ninh | |
| 670 | Cẩm nang tuổi dậy thì dành cho bạn trai | 4 | Bản | Phụ Nữ | Từ Ninh | |
| 671 | Cha mẹ phải làm gì khi con chậm chạp | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lỗ Bằng Trình | |
| 672 | Chào thế giới bây giờ con đã đến | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Lê Minh Quốc | |
| 673 | Chắp cánh cho con vào đời | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phạm Phương Thảo | |
| 674 | Chắp cánh tuổi thơ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jack Canfield | |
| 675 | Cố gắng đúng cách để thành công | 4 | Bản | Công Thương | Vương Nam | |
| 676 | Con đường đi đến thành công bằng sự tử tế | 4 | Bản | Trẻ | Inamori Kazuo - Nguyễn Đỗ Anh Nhiên dịch | |
| 677 | Dám chấp nhận | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ernie Carwile | |
| 678 | Dám nghĩ lớn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thị Thanh, Trần Lê Thu Trang, Nguyễn Thị Thanh Huyền dịch | |
| 679 | Dám tha thứ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Xuân Khanh dịch | |
| 680 | Dám thất bại: Những nỗ lực "không thành công" của bạn đáng giá bao nhiêu? | 4 | Bản | Hồng Đức | Bobby Bones | |
| 681 | Dám ước mơ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Florence Littauer | |
| 682 | Dám ước mơ sẽ không còn sợ hãi | 4 | Bản | Thế giới | Lâm Đặc Đặc | |
| 683 | Dấn thân | 4 | Bản | Trẻ | Sheryl Sandberg - Nell Scovell - Trần Thị Ngân Tuyến dịch | |
| 684 | Đi lên từ thất bại | 4 | Bản | Thanh Hóa | Tavis Smiley | |
| 685 | Đi tìm lẽ sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Viktor E. Frankl | |
| 686 | Dốc hết trái tim | 4 | Bản | Trẻ | Howard Schultz & Dori Jones Yang - Võ Công Hùng dịch | |
| 687 | Đọc sách - món quà mang cả tương lai | 4 | Bản | Trẻ | Vũ Phi Yên - Trần Quỳnh Như - Khâu Thiên Viện | |
| 688 | Đọc sách cộng hưởng | 4 | Bản | Lao Động | Watanbe Yasuhiro | |
| 689 | Đời ngắn đừng ngủ dài (Robin Sharma) | 4 | Bản | Trẻ | Robin Sharma - Phạm Anh Tuấn dịch | |
| 690 | Đừng bao giờ đi ăn một mình | 4 | Bản | Trẻ | Keith Ferrazzi &Tahl Raz - Trần Thị Ngân Tuyến dịch | |
| 691 | Đừng bao giờ từ bỏ giấc mơ: Những điều thông thái tôi học được trong kinh doanh và cuộc sống | 4 | Bản | Hồng Đức | Chip Gaines | |
| 692 | Đừng bao giờ từ bỏ khát vọng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Chip Gaines | |
| 693 | Đừng chỉ là hi vọng_Cùng Dale Carnegie tiến tới thành công | 4 | Bản | Thanh Niên | XIONG LI FAN | |
| 694 | Đứng dậy lần nữa_Cùng Dale Carnegie tiến tới thành công | 4 | Bản | Thanh Niên | XIAO YUE | |
| 695 | Einstein | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Xuân Xanh | |
| 696 | Giáo dục không la mắng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phương Quyên dịch | |
| 697 | Giàu có nhờ chi tiêu thông minh | 4 | Bản | Thanh Hóa | Gregory Karp | |
| 698 | Gieo niềm tin cuộc sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News tổng hợp và thực hiện | |
| 699 | Hạnh phúc gia đình - Những điều cần biết: Hôn nhân và cuộc sống gia đình | 4 | Bản | Văn hóa dân tộc | TS. Lê Thị Hiền, TS. Nguyễn Thanh Xuân, Phạm Danh Tiên (Biên soạn) | |
| 700 | Hạnh phúc trong năm lời nói dối | 4 | Bản | Văn Học | Pascale Perrier | |
| 701 | Hạt giống tâm hồn 1: Cho lòng dũng cảm và tình yêu cuộc sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 702 | Hạt giống tâm hồn 9: Vượt qua thử thách | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Stephen R. Covey tuyển chọn, giới thiệu ; Thu Trang, Minh Tươi biên dịch | |
| 703 | Hạt giống tâm hồn cho những trái tim rộng mở | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News dịch | |
| 704 | Hạt giống tâm hồn dành cho tuổi teen 1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 705 | Hạt giống tâm hồn dành cho tuổi teen 2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 706 | Hạt giống tâm hồn: Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 707 | Hạt giống tâm hồn: Tuyển chọn những câu chuyện hay nhất | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 708 | Hạt giống tốt lành để con trưởng thành | 4 | Bản | Lao Động | Linda Eyre | |
| 709 | Hãy để cuộc đời yêu bạn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phương Trinh | |
| 710 | Hãy là thuyền trưởng cho cuộc đời tươi đẹp của mình | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Chu Lợi An; Nguyễn Văn Chử dịch | |
| 711 | Hiểu về trái tim | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Minh Niệm | |
| 712 | Khẳng định bản thân | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 713 | Khó khăn phải tìm cách khắc phục | 4 | Bản | Dân Trí | Phan Tuyết (Tc) | |
| 714 | Không bao giờ là thất bại! Tất cả là thử thách | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Chung Ju Yung | |
| 715 | Không có trẻ hư | 4 | Bản | Trẻ | Erika Takeuchi - Nguyễn Đỗ An Nhiên dịch | |
| 716 | Không có trẻ hư - Để cha mẹ không phải hối tiếc khi kỷ luật con | 4 | Bản | Lao Động | Janet Lansbury; Khánh Thủy dịch | |
| 717 | Kỹ năng mềm thế hệ Z | 4 | Bản | Thanh Hóa | Bruce Tulgan | |
| 718 | Làm người tử tế | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 719 | Mở khóa cuốn sách này | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Cẩm Xuân dịch | |
| 720 | Mơ ước lớn thì đừng hành động như người tầm thường | 4 | Bản | Hồng Đức | Lâm Nhất Phù | |
| 721 | Mới hơn hai mươi tuổi đừng sống hết cuộc đời | 4 | Bản | Thế Giới | Mộ Nhan Ca | |
| 722 | Mỗi lần vấp ngã là một lần Trưởng Thành | 4 | Bản | Thanh Niên | Liêu Trí Phong | |
| 723 | Mỗi ngày ta sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thị Hậu | |
| 724 | Nếu tôi biết được khi còn 20 | 4 | Bản | Trẻ | Tina Seelig - Hồng Nhật dịch | |
| 725 | Nghệ thuật sống tự tin | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bryan Robinson; Dịch: Thanh Thảo | |
| 726 | Nghệ thuật thuyết phục người khác | 4 | Bản | Thanh Hóa | Vernon Howard | |
| 727 | Nghệ Thuật Truyền Cảm Hứng-12 chiến lược về thuyết trình hiệu quả | 4 | Bản | Thanh Niên | Benjamin Loh | |
| 728 | Nghỉ hưu là sự khởi đầu | 4 | Bản | Phụ Nữ | BS Trần Văn Năm | |
| 729 | Nghĩ làm chi hãy sống đi | 4 | Bản | Thanh Hóa | Gary John Bishop | |
| 730 | Người dám cho đi | 4 | Bản | Trẻ | Bob Burg & John David Mann - Dương Hoàng Thanh Giang, Nguyễn Thị Trúc Quỳnh dịch | |
| 731 | Người nghèo nghèo cái túi, người giàu giàu cái đầu | 4 | Bản | Lao Động | Tăng Dịch Tường | |
| 732 | Người thông minh giải quyết vấn đề như thế nào | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ken Watanabe | |
| 733 | Người trẻ thời 4.0 – Uy quyền lộng lẫy | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Nhiều tác giả | |
| 734 | Phương pháp giáo dục vui vẻ và khoan dung- Cha mẹ giáo dục đúng cách, trẻ hưởng lợi cả đời | 4 | Bản | Phụ Nữ | Tổ Gisao Dục Hán Vũ ( Phương Linh ( dịch)) | |
| 735 | Quà tặng tinh thần dành cho cuộc sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jack Canfield - Mark Victor Hansen | |
| 736 | Chân thành là sức mạnh của sự dịu dàng | 4 | Bản | Hồng Đức | Chu Tiểu Khoan, Nguyễn Văn Chử dịch | |
| 737 | Sống cân bằng | 4 | Bản | Hồng Đức | Claire Fox | |
| 738 | Sống có giá trị 01. Hãy sống mạnh mẽ | 4 | Bản | Trẻ | Trung tâm đào tạo ATY | |
| 739 | Sống có giá trị 02. Nơi bạn dừng chân | 4 | Bản | Trẻ | Trung tâm đào tạo ATY | |
| 740 | Sống có giá trị 03. Thắp ngọn đuốc xanh | 4 | Bản | Trẻ | Trung tâm đào tạo ATY | |
| 741 | Sống đừng bao giờ từ bỏ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Huỳnh Ngọc Trước, Lê Thanh Phong | |
| 742 | Sống không rác | 4 | Bản | Công Thương | Erin Rhoads | |
| 743 | Sống lành để trẻ | 4 | Bản | Công Thương | Norman W.Walker; Hoàng Lan dịch | |
| 744 | Sống một cuộc đời đáng sống | 4 | Bản | Trẻ | Maria Shriver - Trần Thị Hương Lan dịch | |
| 745 | Sống và hành động | 4 | Bản | Thanh Hóa | Barnet Bain | |
| 746 | Sức mạnh của động lực - Nghệ thuật vượt lên những cám dỗ của cuộc sống | 4 | Bản | Hồng Đức | Roman Gelperin; Phúc Lâm dịch | |
| 747 | Sức mạnh của giá trị hiện tại | 4 | Bản | Thanh Hóa | Peter Neuwirth.Fsa | |
| 748 | Sức mạnh của khoảnh khắc | 4 | Bản | Trẻ | Dan Heath & Chip Heath - Võ Công Hùng dịch | |
| 749 | Sức mạnh của ngôn từ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Kim Vân dịch | |
| 750 | Sức mạnh của sự khen ngợi | 4 | Bản | Thanh Niên | Wang Hui | |
| 751 | Sức mạnh của sự quan tâm | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bích Loan dịch | |
| 752 | Sức mạnh của sự tĩnh lặng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Eckhar Tolle; Nguyễn Văn Hạnh dịch | |
| 753 | Sức mạnh của sự tử tế | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News biên dịch | |
| 754 | Sức mạnh của trí tò mò | 4 | Bản | Hồng Đức | Ian Leslie | |
| 755 | Sức mạnh của trí tuệ cảm xúc | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Roger Fisher, Daniel Shapiro ; Đan Châu biên dịch | |
| 756 | Sức mạnh niềm tin | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Claude M. Bristol ; Vương Bảo Long dịch | |
| 757 | Sức mạnh tiềm thức | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Dr.Joseph Murphy; Bùi Thanh Châu, Mai Sơn dịch | |
| 758 | Tầm nhìn hạn hẹp bắt chẹp tư duy | 4 | Bản | Thế Giới | Tomohiro Toda, Kim Khánh dịch | |
| 759 | Tất cả chúng ta đều hành xử cảm tính | 4 | Bản | Trẻ | Richard H.Thaler - Vũ Tiến Phúc dịch - Vũ Thanh Tùng hiệu đính | |
| 760 | Thành công tuổi 30 | 4 | Bản | Phụ Nữ | Mayumi Arikawa | |
| 761 | Thành công và may mắn: Vận may và chuyện hoang đường về tài năng | 4 | Bản | Trẻ | Robert H. Frank | |
| 762 | Thay đổi tư duy - đột phá thành công | 4 | Bản | Hồng Đức | Geoff Tuff, Steven Goldbach | |
| 763 | Thiết kế một cuộc đời đáng sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Bill Burnett, Dave Evans | |
| 764 | Thực hành 7 thói quen của bạn trẻ thành đạt | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Nguyên Khải dịch | |
| 765 | Thức tỉnh mục đích sống | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Eckhart Tolle; Đỗ Tâm Tuy, Nguyễn Văn Hạnh dịch | |
| 766 | Tinh thần vượt khó của các danh nhân | 4 | Bản | Hồng Đức | Minh Khôi tuyển chọn | |
| 767 | Tình yêu thương gia đình | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jack Canfield, Mark Victor Hansen | |
| 768 | Tỏa sáng ở trường đại học | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thị Bích Ngọc | |
| 769 | Tư duy đúng cách - Tư duy chiến thuật | 4 | Bản | Trẻ | Charles Phillips - Phạm Thu Hòa dịch | |
| 770 | Tư duy đúng cách - Tư duy khách quan | 4 | Bản | Trẻ | Charles Phillips - Anh Chiến dịch | |
| 771 | Tư duy đúng cách - Tư duy logic | 4 | Bản | Trẻ | Charles Phillips - Hiền Nguyễn dịch | |
| 772 | Tư duy tích cực tạo thành công | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Napoleon Hill, W. Clement Stone | |
| 773 | Tử tế đáng giá bao nhiêu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Thanh Thảo dịch | |
| 774 | Vượt lên chính mình | 4 | Bản | Hà Nội | Trần Hạ Mỹ; Nguyễn Văn Chữ dịch | |
| 775 | Vượt lên số phận | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jack Canfield, Mark Victor Hansen | |
| 776 | Vượt qua nỗi sợ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Minh Hải | |
| 777 | Xây dựng kỹ năng xã hội cho trẻ trong thời đại số | 4 | Bản | Lao Động | Gary Chapman, Arlene Pellicane; Chu Thị Vân Anh dịch | |
| 778 | You can - Không gì là không thể | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Thu Hằng dịch | |
| 779 | 100 phương pháp truyền động lực cho đội nhóm chiến thắng | 4 | Bản | Hồng Đức | Steve Chandler, Scott Richardson; Hy Thị Lan Oanh dịch | |
| 780 | 20-30 Tuổi , mười năm vàng quyết định bạn là ai | 4 | Bản | Văn Học | Lam Nguyệt (dịch) | |
| 781 | 24 Bí Quyết Để bạn Được Yêu Quý | 4 | Bản | Thanh Niên | Thẩm Linh | |
| 782 | 34 Bí Quyết Giups Bạn Khéo Ăn Nói - Lời nhắn nhủ từ CARNEGIE | 4 | Bản | Thanh Niên | Thẩm Linh | |
| 783 | 365 ngày thong dong | 4 | Bản | Trẻ | Robin Sharma | |
| 784 | 41 tuyệt chiêu quyết định thành công | 4 | Bản | Phụ Nữ | Vũ Hồng Thu | |
| 785 | 58 cách thức giao tiếp nơi công sở | 4 | Bản | Công Thương | Yamada Chihoko | |
| 786 | 68 bí quyết sống gọn gàng cho tâm hồn nhẹ nhàng | 4 | Bản | Trẻ | Yukiko Kanebo | |
| 787 | 72 Câu chuyện cảm động về Mẹ | 4 | Bản | Thanh Hóa | Trương Hiểu Phong | |
| 788 | Ăn uống và dinh dưỡng trong gia đình hiện đại | 4 | Bản | QĐND | Nguyễn Văn Đức; Bs Ngô Quang Thái | |
| 789 | Bạn đang bận gì? Thành công đến với bạn như thế nào | 4 | Bản | Hồng Đức | Hoài Thương (bs) | |
| 790 | Bạn đắt giá bao nhiêu? | 4 | Bản | Thế Giới | Vãn Tình | |
| 791 | Bạn làm gì với một cơ hội | 4 | Bản | Trẻ | Kobi Yamada - Nguyễn Quang Khải dịch | |
| 792 | Bạn mới là chủ nhân của cuộc đời | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lý Ái Linh; Tố Hinh dịch | |
| 793 | Bản tính con người | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 794 | Bạn thân | 4 | Bản | Phụ Nữ | Michael SieBen | |
| 795 | Bạn thật sự có tài | 4 | Bản | Trẻ | Tina Seelig - Phạm Anh Tuấn dịch | |
| 796 | Bí ẩn của lão hóa | 4 | Bản | Hồng Đức | Joseph Chang, Ph.D.; Nguyễn Thị Bảo Ngọc dịch | |
| 797 | Bí quyết giúp con tăng khả năng tập trung | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 798 | BSRCBY - Bước đệm vững chắc vào đời | 4 | Bản | Trẻ | Trần Thị Huyên Thảo | |
| 799 | Buông bỏ quá khứ, sống đời dũng cảm | 4 | Bản | Thanh Niên | Kate Swoboda | |
| 800 | Cách "Sếp" nữ lãnh đạo | 4 | Bản | Phụ Nữ | Ngô Hà Thu & nhóm R107 | |
| 801 | Cách nuôi dạy những đứa trẻ dễ cáu giận, khó bảo | 4 | Bản | Lao Động | Rossw.Greene | |
| 802 | Cách trò chuyện với con trước 10 tuổi quyết định tương lai của con | 4 | Bản | Lao Động | Hikari Amono | |
| 803 | Cải thiện năng lực trí não 1: Phương pháp tư duy & kích hoạt trí não | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Tony Buzan; Bùi Thị Ngọc Hương dịch | |
| 804 | Cảm ơn vì đã được thương | 4 | Bản | Trẻ | Minh Phúc | |
| 805 | Candy book - Ngày 14 yêu thương | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dream Cartoon | |
| 806 | Candy Book - Quản lí thời gian để biến ước mơ thành hiện thực | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dream Cartoon | |
| 807 | Cẩm nang ăn dặm..Quẳng cái cân đi mà khôn lớn! | 4 | Bản | Phụ Nữ | Trương Thùy Chi | |
| 808 | Cẩm nang con gái | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Violeta Babíc | |
| 809 | Cẩm nang phòng chống ngộ độc thực phẩm | 4 | Bản | QĐND | Nguyễn Văn Đức; Bs Nông Thúy Ngọc | |
| 810 | CCMR. Hiểu nghèo thoát nghèo | 4 | Bản | Trẻ | Abhijit V. Banerjê và Esther Duflo - Nguyễn Lê Bảo Ngọc dịch | |
| 811 | CCMR. Phải trái đúng sai | 4 | Bản | Trẻ | Michael Sandel - Hồ Đắc Phương dịch | |
| 812 | Có tôi ở đây lắng nghe bạn | 4 | Bản | Hà Nội | Michael S.Sorensen | |
| 813 | Công thức vui vẻ 8+ | 4 | Bản | Lao Động | Vanessa King, Val Payne, Quỳnh Liên dịch | |
| 814 | Cơ hội đổi đời | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Minh Phong | |
| 815 | Cơn cao hứng đáng giá ngàn vàng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thiếu Nhơn | |
| 816 | Cuộc chiến tuổi dậy thì | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Thị Phương Hoa | |
| 817 | Cuộc đời là do bạn quyết | 4 | Bản | Hồng Đức | Jim Donovan | |
| 818 | Chicken Soup For The Soul - Vòng tay của mẹ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Jack Canfield, Mark Victor Hansen | |
| 819 | Chữa lành nỗi đau | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Louise L.Hay; Cẩm Xuân dịch | |
| 820 | Demian - Tuổi trẻ băn khoăn | 4 | Bản | Trẻ | Hermann Hess | |
| 821 | Dựa vào bản thân | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 822 | Đánh thức con người phi thường trong bạn | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Anthony Robbins ; TriBookers biên dịch | |
| 823 | Đắc nhân tâm - phiên bản dành cho doanh nhân | 4 | Bản | Hồng Đức | Dale Carnegie; Nguyễn Hiến Lê dịch | |
| 824 | Để không hối tiếc - 30 cách để có một cuộc sống hạnh phúc hơn và ý nghĩa hơn | 4 | Bản | Phụ Nữ | MARC MUCHNICK | |
| 825 | Để suy nghĩ mà không động não | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Eka Wartana | |
| 826 | Đối nhân xử thế | 4 | Bản | Hồng Đức | Gia Khanh | |
| 827 | Đương đầu với thất bại | 4 | Bản | Hồng Đức | Zoe Mckey | |
| 828 | Gái khôn được tất | 4 | Bản | Trẻ | Mary Hartley - Dương Kim Thoa dịch | |
| 829 | GDGT01 - Con từ đâu tới | 4 | Bản | Trẻ | Lê Thị Bé Nhung | |
| 830 | GDGT02 - Tôi đã thành người lớn | 4 | Bản | Trẻ | Lê Thị Bé Nhung | |
| 831 | Góc nhìn của người Thông Thái | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phan Quang, Xuân Dung dịch | |
| 832 | Giá như tôi biết những điều này trước khi thi đại học | 4 | Bản | Phụ Nữ | Đinh Tuấn Ân | |
| 833 | Già quá nhanh thông minh quá trễ | 4 | Bản | Thanh Hóa | Gordon Livingston | |
| 834 | Gió heo may đã về… | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | BS. Đỗ Hồng Ngọc | |
| 835 | Hài hước một chút thế giới sẽ khác đi | 4 | Bản | Thanh Niên | Rhe Book Womr | |
| 836 | Hạnh Phúc Trong Vỏ Hạt Dẻ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Ngọc Ưu ( dịch) | |
| 837 | Hãy để tôi một mình | 4 | Bản | Thanh Niên | Takemiya Yuyuko | |
| 838 | Hãy khen tôi xinh đẹp | 4 | Bản | Văn Học | Kỳ Điện; Alces Nguyen dịch | |
| 839 | Hiểu về sự sống: Sự sống bắt đầu từ đâu 1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ryota Hosoya; Ng Hoàng Gia An dịch | |
| 840 | Hiểu về sự sống: Sự sống có khi nào kết thúc 2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ryota Hosoya; Ng Hoàng Gia An dịch | |
| 841 | Hiểu về sự sống: Sự sống vì sao quý giá 3 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Ryota Hosoya; Ng Hoàng Gia An dịch | |
| 842 | Học nhàn mà hiệu quả | 4 | Bản | Lao Động | BS Lê Trọng Đại | |
| 843 | Israel - Mảnh đất của những phát minh vì con người;99k | 4 | Bản | Thế Giới | Avi Jorisch; Hoàng Lan dịch | |
| 844 | J.Collins. Từ tốt đến vĩ đại | 4 | Bản | Trẻ | Jim Collins - Trần Thị Ngân Tuyến dịch | |
| 845 | J.Collins. Vĩ đại do lựa chọn | 4 | Bản | Trẻ | Jim Collins & Morten T. Hansen - Nguyễn Dương Hiếu, Tô Tưởng Quỳnh dịch | |
| 846 | Keep Calm - Bạn chỉ sống có một lần | 4 | Bản | Trẻ | Nhã Nam tuyển chọn | |
| 847 | Keep Calm - Bình thản làm mẹ | 4 | Bản | Trẻ | Pauline Loh | |
| 848 | Keep Calm - Điềm tĩnh làm cha | 4 | Bản | Trẻ | Kelvin Ang đề tựa | |
| 849 | Keep Calm - Tự tin để thành công | 4 | Bản | Trẻ | Nhã Nam tuyển chọn | |
| 850 | Kế hoạch cuộc đời - 700 cách đơn giản để thay đổi cho cuộc sống tốt đẹp hơn | 4 | Bản | Trẻ | Robert Ashton - Xuân Nguyễn dịch | |
| 851 | KTTĐ - Lược sử thời gian | 4 | Bản | Trẻ | Stephen W. Hawking - Cao Chi - Phạm Văn Thiều dịch | |
| 852 | KTTĐ - Vũ trụ trong vỏ hạt dẻ | 4 | Bản | Trẻ | Stephen Hawking - Nguyễn Tiến Dũng, Vũ Hồng Nam dịch - Đặng Vĩnh Thiên, Chu Hảo hiệu đính | |
| 853 | KTHD. Hóa học - Một vụ nổ ầm vang | 4 | Bản | Trẻ | Nick Arnold - Khanh Khanh dịch | |
| 854 | KTHD. Người Hy Lạp huyền thoại | 4 | Bản | Trẻ | Terry Deary - Kiều Hoa dịch | |
| 855 | KTHD. Những nhà thám hiểm hăm hở | 4 | Bản | Trẻ | Anita Ganeri - Trịnh Huy Triều dịch | |
| 856 | KTHD. Thế giới ô nhiễm | 4 | Bản | Trẻ | Nick Arnold - Tony De Saulles - Trịnh Huy Ninh dịch | |
| 857 | Kỷ luật không nước mắt | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Sara Au - Peter L. Stavinoha, Ph.D | |
| 858 | Kỷ luật trong nụ cười | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nobuyoshi Hirai; Khánh Dũng dịch | |
| 859 | Khí chất bao nhiêu hạnh phúc bấy nhiêu | 4 | Bản | Thế Giới | Vãn Tình; Mỹ Linh dịch | |
| 860 | Khi mình lớn lên | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Cẩm Xuân dịch | |
| 861 | Khi mọi điểm tựa đều mất | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Marci Shioff, Carol Kline; Kim Vân dịch | |
| 862 | Khi ta cùng vui chơi | 4 | Bản | Phụ Nữ | Arthur Pitts | |
| 863 | Khi tim tôi tỉnh giấc | 4 | Bản | Phụ Nữ | Arthur Pitts | |
| 864 | Khi tôi nghe tim thầm hỏi | 4 | Bản | Phụ Nữ | Arthur Pitts | |
| 865 | Khoảnh khắc người sáng tạo | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Donald Roos; Hoàng Diễm dịch | |
| 866 | Làm cha mẹ thích nghi hay là chết | 4 | Bản | Trẻ | Norine Dworkin-McDaniel & Jessica Ziegler | |
| 867 | Làm chủ nghịch cảnh: Từ một cậu bé bất hạnh, tôi đã thành công như thế nào? | 4 | Bản | Hồng Đức | Bobby Bones, Nguyệt Minh dịch | |
| 868 | Làm gì trước 30? | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Hà Chiến Thắng | |
| 869 | Làm sao hợp với nửa kia | 4 | Bản | Thanh Hóa | Michelle Skeen | |
| 870 | Làm thế nào để đắc nhân tâm | 4 | Bản | Thanh Niên | Khâu Lệ Lệ-Bàng Kiến Xuân | |
| 871 | Làm thế nào để kết giao với người lạ | 4 | Bản | Thanh Niên | Miêu Nhất Mai-Tôn Hải Phương | |
| 872 | Làm thế nào để sống khổ sở ? _Cẩm nang không - nên - làm - theo | 4 | Bản | Lao Động | Randy J, Paterson | |
| 873 | Làm thế nào để thể hiện bản thân trong đối thoại | 4 | Bản | Thanh Niên | An Hành Đào | |
| 874 | Lãnh đạo bằng sức mạnh trí tuệ cảm xúc | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Daniel Goleman, Richard Boyatzis, Annie McKee | |
| 875 | Lãnh Đạo Đơn giản | 4 | Bản | Thanh Niên | Nguyễn Phương Hoa (Dich) | |
| 876 | Lắng nghe như một chú chó và tạo dấu ấn của bạn với thế giới | 4 | Bản | Trẻ | Jeff Lazarus - Phan Thùy Trang dịch | |
| 877 | Lòng dạ đàn ông, tâm trí đàn bà | 4 | Bản | Thanh Hóa | Tô Cầm | |
| 878 | Lựa chọn để đổi đời | 4 | Bản | Thanh Niên | Tom Ziglar | |
| 879 | Mật mã phụ nữ | 4 | Bản | Hồng Đức | Sophia A.Nelson | |
| 880 | Miền Nam sống đẹp | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Vũ Đức Sao Biển | |
| 881 | Món xưa vị nay | 4 | Bản | Phụ Nữ | Võ Hoàng Nhân | |
| 882 | Môn sử không chán như em tưởng | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Quốc Vương | |
| 883 | NDVD - Darwin và các nhà khoa học khác | 4 | Bản | Trẻ | Dr Mike Goldsmith - Vũ Minh Tú dịch | |
| 884 | NDVD - Davinci và bộ óc siêu việt | 4 | Bản | Trẻ | Michael Cox - Vũ Minh Tú dịch | |
| 885 | NDVD - Einstein và vũ trụ giãn nở | 4 | Bản | Trẻ | Dr Mike Goldsmith - Vũ Minh Tú dịch | |
| 886 | NDVD - Những nhà phát minh và các ý tưởng lạ đời | 4 | Bản | Trẻ | Mike Goldsmith - Nguyễn Vũ Duy dịch | |
| 887 | Nói không với nghịch cảnh _Cùng Dale Carnegie tiến tới thành công | 4 | Bản | Thanh Niên | LiLeng | |
| 888 | Nổi loạn tuổi teen | 4 | Bản | Lao Động | TS Richard L.Travis | |
| 889 | Nghệ thuật làm mẹ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Spencer Johnson,M.D; Kim Nhung dịch | |
| 890 | Nghệ thuật thuyết trình giỏi | 4 | Bản | Thanh Hóa | Philip Collins | |
| 891 | Nguyên tắc của Thịnh vượng | 4 | Bản | Dân Trí | Daniel Crosby | |
| 892 | Nguyên tắc vàng trong diễn thuyết | 4 | Bản | Thanh Niên | Nguyệt Minh ( dịch) | |
| 893 | Ngưng Bắt Nạt | 4 | Bản | Phụ Nữ | Bùi Mạnh Chiến ( dịch) | |
| 894 | Người dám cho đi - Bán được nhiều hơn | 4 | Bản | Trẻ | Bob Burg, John David Mann - Thiên Khôi dịch | |
| 895 | Người tẩy não nhân loại | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Huy Bắc | |
| 896 | Nhà lãnh đạo vạn người mê | 4 | Bản | Dân Trí | LYS | |
| 897 | Những cảm xúc bị kìm nén | 4 | Bản | Lao Động | Isador Henry Coriat | |
| 898 | Những cú nhảy nghề nghiệp - Đam Mê T1 - Đam mê có thể giết bạn như thế nào | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Minh | |
| 899 | Những cú nhảy nghề nghiệp - Giấc mơ T2 - Giờ là lúc sống giấc mơ đời mình | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Minh | |
| 900 | Những sai lầm trong xử thế | 4 | Bản | Thanh Hóa | Tăng Văn | |
| 901 | Phẩm chất của người lãnh đạo: Những bài học từ hành trình cuộc đời tôi | 4 | Bản | Trẻ | John Hennessy | |
| 902 | Phẩm chất tốt của các danh nhân | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhật Nam tuyển chọn | |
| 903 | Phong cách Barcelona: Giải mã ADN của một văn hóa chiến thắng | 4 | Bản | Trẻ | Damian Hughes | |
| 904 | Quốc gia tỉnh thức | 4 | Bản | Thế Giới | Quế Chi dịch | |
| 905 | Quyết đoán trong mọi tình huống | 4 | Bản | Thanh Hóa | Sue Hadfield | |
| 906 | Sách đen: Bộ công cụ của phụ nữ thành đạt | 4 | Bản | Thế Giới | Lê Lê dịch | |
| 907 | Sáng tạo bản thân | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 908 | Sắc màu quanh ta | 4 | Bản | Dân Trí | Dương Văn Đảm | |
| 909 | Siêu sao trong thế giới thể thao: Cuốn sách dẫn đường đam mê | 4 | Bản | Thế Giới | Joanne Mattern; Diệu Linh dịch | |
| 910 | Suy nghĩ của người giàu | 4 | Bản | Hồng Đức | Steve Siebold | |
| 911 | Sự tiến hóa của Vật lý | 4 | Bản | Trẻ | Albert Einstein - Leopold Infeld - Dương Minh Trí dịch | |
| 912 | Sự thật về thế giới | 4 | Bản | Trẻ | Hans Rosling, Ola Rosling & ANguyễn Nhật Ánh Ronnlund - Trần Thị Kim Chi & Hà Kim Ngân dịch | |
| 913 | Sự thông minh tài trí của các danh nhân | 4 | Bản | Hồng Đức | Bảo Linh tuyển chọn | |
| 914 | Sức mạnh biến đổi cuộc sống tầm thường thành phi thường | 4 | Bản | Thanh Niên | Cao Hằng ( dịch) | |
| 915 | Ta biết gì khi ta ăn | 4 | Bản | Trẻ | Tiến sĩ Minh Giang | |
| 916 | Tâm lý học đàm phán | 4 | Bản | Thanh Hóa | Doãn Húc Thăng | |
| 917 | Tâm lý học quản lý | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngô Kỳ | |
| 918 | Tiền bạc & hạnh phúc - Dưới góc nhìn khoa học | 3 | Bản | Thanh Hóa | L.V.George, Ph.D. | |
| 919 | Tiến bước thành công | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 920 | Tinh anh công sở | 4 | Bản | Lao Động | Phó Thủ Vĩnh | |
| 921 | Tính cách bạn màu gì ? | 4 | Bản | Hồng Đức | Carol Ritberger Ph.D | |
| 922 | Tớ chọn người mẹ này - 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nobumi | |
| 923 | Tớ tìm hiểu về giới tính 10+ | 4 | Bản | Lao Động | Lee Young Ran; Hà Hương dịch | |
| 924 | Tuổi dậy thì nói gì với con | 4 | Bản | Lao Động | Reiko Uchida | |
| 925 | Tư duy giàu có | 4 | Bản | Hồng Đức | Quách Thành | |
| 926 | Tự luyện cách tư duy | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Edward de Bono; Yên Lam, Phương Thảo dịch | |
| 927 | Từng bước khám phá tài năng | 4 | Bản | Hồng Đức | Lưu Dung | |
| 928 | Thám Hiểm Dưới Đáy Đại Dương 1 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Tống Thần - Lan Phương - Quý Thao | |
| 929 | Thám Hiểm Dưới Đáy Đại Dương 2 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Tống Thần - Lan Phương - Quý Thao | |
| 930 | Thấu hiểu tâm lý học đường | 4 | Bản | Dân Trí | Ánh Hoa (st và bs) | |
| 931 | Thích ứng trong mọi hoàn cảnh | 4 | Bản | Thanh Hóa | Max McKeown | |
| 932 | Thiên tài: Những "mánh" đơn giản để thông minh "đột xuất" | 4 | Bản | Trẻ | James Bannerman | |
| 933 | Thoát khỏi vòng bận rộn | 4 | Bản | Lao Động | Liễu Thuật Quân | |
| 934 | Thói quen tốt của các danh nhân | 4 | Bản | Hồng Đức | Thanh Hải (tuyển chọn) | |
| 935 | Thói quen thành công - Bí mật để luyện nghĩ giàu thực hành làm giàu | 4 | Bản | Hồng Đức | Napoleon Hill; Phúc Lâm dịch | |
| 936 | Thổi bay cơn ốm - Chơi mà học | 4 | Bản | Lao Động | Shin Jimyung; Hà Hương dịch | |
| 937 | Thuật thuyết trình - Nói sao để gây ấn tượng và tạo ảnh hưởng | 4 | Bản | Trẻ | Harry Key | |
| 938 | Tránh vạ miệng | 4 | Bản | Hồng Đức | Gary Seigel | |
| 939 | Trí tuệ cảm xúc: Chìa khóa mở cánh cửa tâm hồn | 4 | Bản | Hồng Đức | Hoài Thương (bs) | |
| 940 | Tri thức vàng cho cuộc sống: Khắc phục nhược điểm quyết định thành công | 4 | Bản | Văn Học | Dương Vũ | |
| 941 | Trò chơi sinh hoạt tập thể 01 | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Hữu Long chủ biên | |
| 942 | Trò chơi sinh hoạt tập thể 02 | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Hữu Long chủ biên | |
| 943 | Trong thẳm sâu của bí ẩn 03. Giữa huyền thoại & khoa học | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Thị Kim Anh biên soạn | |
| 944 | Trở thành nhân viên không thể thay thế | 4 | Bản | Lao Động | Đàm Nhất Bình | |
| 945 | Trưởng thành khi biết khoan dung | 4 | Bản | Trẻ | Gérard Salem | |
| 946 | Vì sao mình nhảy nhót - Hé lộ về thế giới trẻ tự kỷ | 4 | Bản | Trẻ | Naoki Higashida - Hải Yến dịch | |
| 947 | Trò chơi RL khả năng nhận thức | 4 | Bản | Phụ nữ | Hải Minh | |
| 948 | Bí quyết làm việc với người khó ưa | 4 | Bản | Dân Trí | Roy Lilley | |
| 949 | Khát vọng non sông: Kinh Dương vương - Thủy tổ của dân tộc Việt | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 950 | Khát vọng non sông: Huyền tích về Lạc Long Quân và Âu Cơ | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 951 | Khát vọng non sông: Sự ra đời của nhà nước Văn Lang | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 952 | Khát vọng non sông: Thánh Gióng | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 953 | Khát vọng non sông: Sơn Tinh - Thủy Tinh | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 954 | Khát vọng non sông: Tiên Dung - Chử Đồng Tử | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 955 | Khát vọng non sông: Sự tích trầu cau | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 956 | Khát vọng non sông: Mai An Tiêm và sự tích dưa hấu | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 957 | Khát vọng non sông: An Dương vương lập nước Âu Lạc | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 958 | Khát vọng non sông: Sự tích thành Cổ Loa | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 959 | Khát vọng non sông: Nước Âu Lạc và sức mạnh của nỏ thần | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 960 | Khát vọng non sông: Trưng Trắc xưng vương | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 961 | Khát vọng non sông: Triệu Thị Trinh bão lửa chiến trường | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 962 | Khát vọng non sông: Khởi nghĩa Mai Thúc Loan | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 963 | Khát vọng non sông: Phùng Hưng dựng cờ khởi nghĩa | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 964 | Khát vọng non sông: Ngô Quyền - Đại chiến Bạch Đằng giang | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 965 | Khát vọng non sông: Đinh Bộ Lĩnh và thế trận cờ lau | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 966 | Khát vọng non sông: Thái úy Lý Thường Kiệt và phòng tuyến sông Như Nguyệt | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 967 | Khát vọng non sông: Trần Quốc Tuấn và Hịch tướng sĩ | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 968 | Khát vọng non sông: Đại chiến Bạch Đằng giang 1288 | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 969 | Khát vọng non sông: Chí khí của Trần Bình Trọng | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 970 | Khát vọng non sông: Phạm Ngũ Lão và câu chuyện đan sọt | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 971 | Khát vọng non sông: Trần Quốc Toản và lá cờ thêu 6 chữ vàng | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 972 | Khát vọng non sông: Trí và dũng của Trần Khắc Chung | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 973 | Khát vọng non sông: Lòng trung thành của Yết Kiêu và Dã Tượng | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 974 | Khát vọng non sông: Thân thế và tuổi thơ Trạng Nguyên Nguyễn Hiền | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 975 | Khát vọng non sông: Tài đối đáp của Trạng nguyên Nguyễn Hiền với sứ phương Bắc | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 976 | Khát vọng non sông: Bảng nhãn Lê Văn Hưu và Đại Việt sử ký | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 977 | Khát vọng non sông: Thần đồng Mạc Đĩnh Chi | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 978 | Khát vọng non sông: Quốc tử giám tư nghiệp Chu Văn An | 4 | Bản | Hà Nội | Trường Thành Media | |
| 979 | Kho tàng truyện cổ tích VN - Thánh Gióng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Phạm Ngọc Tuấn - Phạm Việt | |
| 980 | Kho tàng truyện cổ tích VN - Thạch Sanh | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Phạm Ngọc Tuấn - Phạm Việt | |
| 981 | Kho tàng truyện cổ tích VN - Sọ Dừa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Phạm Ngọc Tuấn - Phạm Việt | |
| 982 | Kho tàng truyện cổ tích VN - Chú Cuội Ngồi Gốc Cây Đa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Phạm Ngọc Tuấn - Phạm Việt | |
| 983 | Kho tàng truyện cổ tích VN - Cậu bé Tích Chu | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Phạm Ngọc Tuấn - Phạm Việt | |
| 984 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Bánh chưng bánh giầy | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 985 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Sự tích cây khế | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 986 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Sự tích dưa hấu | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 987 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Sự tích Hồ Gươm | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 988 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Cây tre trăm đốt | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 989 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Sơn Tinh Thủy Tinh | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 990 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Thánh Gióng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 991 | Tủ sách truyện tranh cổ tích Việt Nam - Tấm Cám | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nguyễn Mạnh Thái (Soạn lời & Minh họa) | |
| 992 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất (Tập 1) | 4 | Bản | Dân Trí | Ngọc Hà | |
| 993 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất (Tập 2) | 4 | Bản | Dân Trí | Ngọc Hà | |
| 994 | Truyện cổ tích Việt Nam hay nhất (Tập 3) | 4 | Bản | Dân Trí | Ngọc Hà | |
| 995 | 108 Truyện cổ tích Việt Nam đặc sắc | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 996 | 109 Truyện cổ tích Việt Nam và Thế Giới | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 997 | 109 Truyện cổ tích về các nàng công chúa | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 998 | 109 Truyện cổ tích về hoàng tử công chúa | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 999 | 109 Truyện cổ tích về lòng dũng cảm | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 1000 | 109 Truyện cổ tích về phiêu lưu kỳ thú | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 1001 | 109 Truyện cổ tích về mẹ | 4 | Bản | Hồng Đức | Nhiều Tác Giả | |
| 1002 | 109 truyện mẹ kể cho bé trước giờ đi ngủ | 4 | Bản | Hồng Đức | Hoàng Thúy (BS | |
| 1003 | Truyện cổ kinh điển - Cô bé bán diêm | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1004 | Truyện cổ kinh điển - Cô bé khăn đỏ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1005 | Truyện cổ kinh điển - Công chúa say ngủ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1006 | Truyện cổ kinh điển - Nàng bạch tuyết và 7 chú lùn | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1007 | Truyện cổ kinh điển - Nàng lọ lem | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1008 | Truyện cổ kinh điển - Nàng tóc mây | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1009 | Truyện cổ kinh điển - Hoàng tử mang lốt ếch | 4 | Bản | Phụ Nữ | Lê Thu Ngọc | |
| 1010 | Truyện cho bé mầm non: Câu chuyện trong rừng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1011 | Truyện cho bé mầm non: Chiếc ấm sành nở hoa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1012 | Truyện cho bé mầm non: Chú đỗ con | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1013 | Truyện cho bé mầm non: Hoa mào gà | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1014 | Truyện cho bé mầm non: Vì sao thỏ cụt đuôi | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1015 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Trọng Thủy Mỵ Châu | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Ngọc Linh | |
| 1016 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Xử tội hòn đá | 4 | Bản | Hội Nhà Văn | Ngọc Linh | |
| 1017 | Truyện cổ tích chọn lọc: 109 truyện mẹ kể con nghe | 4 | Bản | Hồng Đức | Vân Anh (tc) | |
| 1018 | Truyện kể một năm vòng quanh thế giới - 8+ | 4 | Bản | Lao Động | Angela Mcallister; Thanh Hoa dịch | |
| 1019 | Truyện ngụ ngôn cho bé tập nói và tập đọc | 4 | Bản | Dân Trí | Ánh Dương (bs) | |
| 1020 | 11 Truyện cổ tích đặc sắc | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1021 | 11 Truyện cổ tích hay nhất | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1022 | 11 Truyện cổ tích kỳ diệu | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1023 | 11 Truyện cổ tích thú vị | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1024 | 11 Truyện công chúa đáng yêu | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1025 | 11 Truyện công chúa dễ thương | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1026 | 11 Truyện công chúa dũng cảm | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1027 | 11 Truyện công chúa hấp dẫn | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1028 | 11 Truyện công chúa ngọt ngào | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1029 | 11 Truyện về phẩm chất tốt | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1030 | 11 truyện về thói quen tốt | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1031 | 11 Truyện cổ tích về lòng chân thành | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1032 | 11 Truyện về sự trưởng thành | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1033 | 11 Truyện về sự lý thú | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1034 | 11 truyện về sự thẳng thắn | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1035 | 11 Truyện cảm động về khủng long | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1036 | 11 Truyện lý thú về khủng long | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1037 | 11 truyện phiêu lưu của khủng long | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1038 | 11 Truyện đáng yêu về khủng long | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1039 | 11 truyện ly kỳ về khủng long | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1040 | 11 truyện khám phá về loài vật | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1041 | 11 truyện kỳ lạ về loài vật | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1042 | 11 Truyện ngộ nghĩnh về loài vật | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1043 | 11 truyện gắn kết của loài vật | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1044 | 11 Truyện vui về loài vật | 4 | Bản | Hồng Đức | Tập đoàn XACT biên soạn | |
| 1045 | Mẹ kể con nghe - Ai là người đẹp nhất? | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1046 | Mẹ kể con nghe - Một tấm lòng nhân hậu | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1047 | Mẹ kể con nghe - Bài học bắt ve | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1048 | Mẹ kể con nghe - Món quà của thượng đế | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1049 | Mẹ kể con nghe - Búp bê yêu thương | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1050 | Mẹ kể con nghe - Chàng Sĩ tử tốt bụng | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1051 | Mẹ kể con nghe - Cô bé bán bóng bay | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1052 | Mẹ kể con nghe - Cu tí bắt gà | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1053 | Mẹ kể con nghe - Đại bàng trả ơn | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1054 | Mẹ kể con nghe - Nguồn gốc quả xoài | 4 | Bản | ĐH Sư Phạm | Ngọc Linh | |
| 1055 | Mẹ kể con nghe - Sự tích quả dưa bở | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1056 | Mẹ kể con nghe - Thức ăn thừa | 4 | Bản | Thanh Hóa | Ngọc Linh | |
| 1057 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Phẩm chất tốt | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1058 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Thói quen tốt | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1059 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Tính cách tốt | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1060 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Trí tuệ | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1061 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Chia sẻ niềm vui cuộc sống | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1062 | Những câu chuyện bồi dưỡng trẻ - Quý trọng tình bạn, tình thân | 4 | Bản | Văn Học | Ba Tiểu Bạch | |
| 1063 | Những câu chuyện hình thành phẩm chất tốt | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1064 | Những câu chuyện rèn luyện tính cách | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1065 | Những câu chuyện Trái tim nhân hậu | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1066 | Những câu chuyện về các chàng hoàng tử: Truyện tranh và phát triển trí tuệ | 4 | Bản | Hồng Đức | Reetanshu Singhal | |
| 1067 | Những câu chuyện về các cuộc phiêu lưu: Truyện tranh và phát triển trí tuệ | 4 | Bản | Hồng Đức | Reetanshu Singhal | |
| 1068 | Những câu chuyện về các loài động vật: Truyện tranh và phát triển trí tuệ | 4 | Bản | Hồng Đức | Reetanshu Singhal | |
| 1069 | Những câu chuyện về các nàng công chúa: Truyện tranh và phát triển trí tuệ | 4 | Bản | Hồng Đức | Reetanshu Singhal | |
| 1070 | Những câu chuyện về đạo đức: Truyện tranh và phát triển trí tuệ | 4 | Bản | Hồng Đức | Reetanshu Singhal | |
| 1071 | Những câu chuyện về phẩm chất đạo đức | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1072 | Những câu chuyện về Sự chân thành | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1073 | Những câu chuyện về Tấm gương tốt | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1074 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú thỏ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1075 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú lợn | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1076 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú mèo | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1077 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú chó | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1078 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú khỉ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1079 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú cừu | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1080 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một cô bò | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1081 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú hươu cao cổ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1082 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú ngựa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1083 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú ngựa vằn | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1084 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú sư tử | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1085 | Những câu chuyện về thế giới loài vật (song ngữ): Tớ là một chú voi | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1086 | Những câu chuyện về Trí tuệ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1087 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Những tưởng tượng kì lạ của Einstein | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1088 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Maire Cuire và những cống hiến không ngừng nghỉ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1089 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Trái Đất trong mắt của Copernicus, Galilei và Newton | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1090 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Giải thưởng cao qúy mang tên nhà khoa học Nobel | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1091 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Stephen Hawking - người giải mã những bí ẩn về vũ trụ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1092 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Van Gogh, người họa sĩ tài hoa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1093 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Leonardo Da Vinci, thiên tài toàn năng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1094 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Mozart, tài năng không đợi tuổi | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1095 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Những câu chuyện dân gian nổi tiếng của anh em nhà Grimm | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1096 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Yuri Gagarin, người đầu tiên bay vào vũ trụ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1097 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Helen Keller và nghị lực phi thường | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1098 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Những thiết kế sáng tạo của Chanel | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1099 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Steven Spielberg - người có trí tưởng tượng của trẻ thơ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1100 | Truyện tranh danh nhân thế giới: Vua bóng đá Pele, huyền thoại trên sân cỏ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1101 | Truyện tranh danh nhân thế giới: J.K.Rowling, trí tưởng tượng không giới hạn | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1102 | 100 tấm gương đạo đức của các danh nhân | 4 | Bản | Dân Trí | Nguyễn Quốc Khánh chủ biên | |
| 1103 | 100 Tấm gương hiếu học của các danh nhân nổi tiếng | 4 | Bản | Dân Trí | Nguyễn Quốc Khánh chủ biên | |
| 1104 | 100 tấm gương hiếu thảo của các danh nhân | 4 | Bản | Dân Trí | Nguyễn Quốc Khánh chủ biên | |
| 1105 | 100 tấm gương vượt khó của các danh nhân | 4 | Bản | Dân Trí | Nguyễn Quốc Khánh chủ biên | |
| 1106 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Lịch sự | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1107 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Cảm ơn | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1108 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Tôn trọng | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1109 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đoàn kết | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1110 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Thân thiện | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1111 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Hòa đồng | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1112 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Chia sẻ | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1113 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Vui vẻ | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1114 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Lễ phép | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1115 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Dũng cảm | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1116 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Bình tĩnh | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1117 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Tự tin | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1118 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Nhường nhịn | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1119 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Kết bạn | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1120 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Bạn thân | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1121 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Từ chối | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1122 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Xin lỗi | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1123 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng nói thế | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1124 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng làm thế | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1125 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng trêu chọc | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1126 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng ích kỷ | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1127 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng ganh tị | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1128 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng giận dữ | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1129 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng lo sợ | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1130 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng tranh cãi | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1131 | Giáo dục nhân cách cho học sinh: Đừng bắt nạt | 4 | Bản | Dreamland | Ved Prakash Người dịch: Phạm Hữu Phúc | |
| 1132 | Việc tốt mỗi ngày: Chân thành | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1133 | Việc tốt mỗi ngày: Ân cần | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1134 | Việc tốt mỗi ngày: Trìu mến | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1135 | Việc tốt mỗi ngày: Rộng lượng | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1136 | Việc tốt mỗi ngày: Thận trọng | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1137 | Việc tốt mỗi ngày: Kiên trì | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1138 | Việc tốt mỗi ngày: Lịch sự | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1139 | Việc tốt mỗi ngày: Tinh thần thể thao | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1140 | Việc tốt mỗi ngày: Hãy là chính mình | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1141 | Niềm vui mỗi ngày: Giao tiếp | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1142 | Niềm vui mỗi ngày: Tử tế | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1143 | Những câu chuyện đạo đức đặc sắc: Thiên nga thông thái | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1144 | Những câu chuyện đạo đức đặc sắc: Vẹt và chuột | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1145 | Những câu chuyện đạo đức đặc sắc: Chim và khỉ | 4 | Bản | Dreamland | Dreamland, Hữu Phúc dịch | |
| 1146 | Vinamin cho tâm hồn - Bàn tay rộng nhất thế gian | 4 | Bản | Văn Học | Phạm Lập | |
| 1147 | Vinamin cho tâm hồn - Còn lại những yêu thương | 4 | Bản | Văn Học | Đặng Thiên Sơn | |
| 1148 | Vinamin cho tâm hồn - Những kẻ đánh cắp giấc mơ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nguyễn Ngoan | |
| 1149 | Vinamin cho tâm hồn - Quê hương yêu dấu | 4 | Bản | Văn Học | Đặng Thiên Sơn | |
| 1150 | Bé biết nhiều nghề- Ai đeo găng tay 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1151 | Bé biết nhiều nghề- Ai dùng kéo! 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1152 | Bé biết nhiều nghề- Bé đau ở đâu? 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1153 | Bé biết nhiều nghề- Lửa, cháy rồi ! 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1154 | Bé biết nhiều nghề- Những chiếc bánh nóng hổi 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1155 | Bé biết nhiều nghề- Ừng ực, sữa thật ngon ! 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1156 | Bé biết nhiều nghề- Xe cảnh sát xuất kích ! 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Hà Hương dịch | |
| 1157 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) bản thân | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1158 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) gia đình | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1159 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) làm quen với trường tiểu học | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1160 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) phương tiện và quy định giao thông | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1161 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) thế giới động vật | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1162 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) thế giới thực vật | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1163 | Bé hoạt động khám phá theo chủ đề (dành cho trẻ 5-6 tuổi) trường mầm non | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Hương giang | |
| 1164 | Chơi cùng Momo - A a há miệng nào 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1165 | Chơi cùng Momo - Áp má nào 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1166 | Chơi cùng Momo - Cù léc cù léc 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1167 | Chơi cùng Momo - Cùng chơi xích đu 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1168 | Chơi cùng Momo - Đợi chút đợi chút 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1169 | Chơi cùng Momo - Giống nhau quá giống nhau quá 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1170 | Chơi cùng Momo - Thật là khoan khoáii 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1171 | Chơi cùng Momo - Xình xịch xình xịch 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1172 | Chơi cùng Momo - Xoa nào xoa nào 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nguyễn Thị Thu dịch | |
| 1173 | Cư xử đúng cách: Ở nhà | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1174 | Cư xử đúng cách: Ở trường học | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1175 | Cư xử đúng cách: Căn tin trong trường học | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1176 | Cư xử đúng cách: Ở thư viện | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1177 | Cư xử đúng cách: Ở công viên | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1178 | Cư xử đúng cách: Ở sân chơi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1179 | Cư xử đúng cách: Ở nhà bạn | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1180 | Cư xử đúng cách: Ở chợ | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1181 | Cư xử đúng cách: Ở bưu điện | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1182 | Cư xử đúng cách: Ở nhà ga | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1183 | Cư xử đúng cách: Ở trạm cứu hỏa | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1184 | Cư xử đúng cách: Ở trạm xe buýt | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1185 | Cư xử đúng cách: Ở nhà hàng | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1186 | Cư xử đúng cách: Ở trung tâm mua sắm | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1187 | Cư xử đúng cách: Ở rạp chiếu phim | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1188 | Cư xử đúng cách: Ở sở thú | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1189 | Cư xử đúng cách: Ở bãi biển | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1190 | Cùng bé lớn khôn - Bố thật nhát gan | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1191 | Cùng bé lớn khôn - Chỉ ăn cánh sao | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1192 | Cùng bé lớn khôn - Đôi bàn tay gấu | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1193 | Cùng bé lớn khôn - Gấu nhỏ không thích nói | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1194 | Cùng bé lớn khôn - Kẹo mật và Kem que | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1195 | Cùng bé lớn khôn - Mầm non ơi, tớ đến đây | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1196 | Cùng bé lớn khôn - Ninh ninh là một cái cây | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1197 | Cùng bé lớn khôn - ông nội là gấu bông của tớ | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1198 | Cùng bé lớn khôn - Rất nhiều + rất nhiều + bao nhiêu | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1199 | Cùng bé lớn khôn - Tai của Đô Đô tức giận rồi | 4 | Bản | Văn Học | Trần Hiểu Đình | |
| 1200 | Cùng vui học toán 1 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1201 | Cùng vui học toán 2 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1202 | Cùng vui học toán 3 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1203 | Cùng vui học toán 4 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1204 | Cùng vui học toán 5 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1205 | Cùng vui học toán 6 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1206 | Bậc thang toán học Q1 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1207 | Bậc thang toán học Q2 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1208 | Bậc thang toán học Q3 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1209 | Bậc thang toán học Q4 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1210 | Bậc thang toán học Q5 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1211 | Bậc thang toán học Q6 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1212 | Bậc thang toán học Q7 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1213 | Bậc thang toán học Q8 | 4 | Bản | Văn Học | Đồng Khiết | |
| 1214 | Giúp bé tránh hiểm nguy - Lớp mầm 2 | 4 | Bản | Hồng Đức | Tứ Diệp Thảo | |
| 1215 | Giúp bé tránh hiểm nguy - Lớp chồi 1 | 4 | Bản | Hồng Đức | Tứ Diệp Thảo | |
| 1216 | Giúp bé tránh hiểm nguy - Lớp chồi 2 | 4 | Bản | Hồng Đức | Tứ Diệp Thảo | |
| 1217 | Giúp bé tránh hiểm nguy - Lớp lá 1 | 4 | Bản | Hồng Đức | Tứ Diệp Thảo | |
| 1218 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Chuẩn bị đồ đạc khi đi du lịch | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1219 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Cùng sơn nhà nào! | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1220 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Khéo tay trang trí | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1221 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Làm anh thật dễ | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1222 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Làm bạn với thú cưng | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1223 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Nào mình cùng lau dọn nhà cửa | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1224 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Sắp xếp nhà cửa thật là vui | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1225 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Trổ tài sửa chữa | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1226 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Vào bếp học nấu ăn | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1227 | Giáo dục các kỹ năng cần thiết cho trẻ: Vui trồng cây | 4 | Bản | Hồng Đức | Rahul Sighal | |
| 1228 | Giáo dục một số kỹ năng sống cơ bản cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Khánh Linh (bs) | |
| 1229 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi gặp người lạ T1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1230 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi gặp hỏa hoạn, động đất T2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1231 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi bị bắt nạt, tống tiền T3 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1232 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi bị lạc, bị chó tấn công T4 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1233 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi gặp bão lụt, mưa dông T5 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1234 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi bị kẹt trong đám đông, kẹt thang máy T6 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1235 | Kỹ năng thoát hiểm cho bé yêu: Thoát hiểm khi gặp tai nạn với nước T7 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Thị Linh Trang - Ngô Thị Thanh Tiên | |
| 1236 | Kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Minh Phương | |
| 1237 | Kỹ năng tự lập cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Mai Hương, Tố Nga, Ngọc Tâm | |
| 1238 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 1 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1239 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 2 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1240 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 3 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1241 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 4 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1242 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 5 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1243 | Kỹ năng sinh tồn cho trẻ 6 | 4 | Bản | Văn Học | Quỳnh Anh | |
| 1244 | Mẹ hỏi bé trả lời Q1 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1245 | Mẹ hỏi bé trả lời Q2 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1246 | Mẹ hỏi bé trả lời Q3 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1247 | Mẹ hỏi bé trả lời Q4 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1248 | Mẹ hỏi bé trả lời Q5 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1249 | Mẹ hỏi bé trả lời Q6 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1250 | Mẹ hỏi bé trả lời Q7 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1251 | Mẹ hỏi bé trả lời Q8 | 4 | Bản | Văn Học | Trương Phi Phi | |
| 1252 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Ai là bạn tốt | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1253 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Hạnh phúc thật sự | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1254 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Lời xin lỗi chân thành | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1255 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Món quà vô giá | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1256 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Một ngày vui vẻ | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1257 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Ngọc mễ của mẹ | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1258 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Ngọn nến hy vọng | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1259 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Người mẹ vĩ đại | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1260 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Nhiệm vụ bí mật | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1261 | Nuôi dưỡng tâm hồn: Viên trân châu lấp lánh | 4 | Bản | Dân Trí | Linh Ngọc (Sưu tầm) | |
| 1262 | Quả trứng đáng yêu của bé - Hình dạng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1263 | Quả trứng đáng yêu của bé - Màu sắc | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1264 | Quả trứng đáng yêu của bé - Học đếm | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1265 | Quả trứng đáng yêu của bé - Đồ vật | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1266 | Quả trứng đáng yêu của bé - Rau củ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1267 | Quả trứng đáng yêu của bé - Trái cây | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1268 | Quả trứng đáng yêu của bé - Côn trùng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1269 | Quả trứng đáng yêu của bé - Vật nuôi | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1270 | Quả trứng đáng yêu của bé - Động vật hoang dã | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1271 | Quả trứng đáng yêu của bé - Phương tiện giao thông | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1272 | Rèn luyện phẩm chất dành cho học sinh tiểu học - Chăm Chỉ | 4 | Bản | Giáo dục VN | Vũ Đình Bảy - Đặng Xuân Điều- Trần Thị Hằng Mơ | |
| 1273 | Rèn luyện phẩm chất dành cho học sinh tiểu học - Nhân Ái | 4 | Bản | Giáo dục VN | Vũ Đình Bảy - Đặng Xuân Điều- Trần Thị Hằng Mơ | |
| 1274 | Rèn luyện phẩm chất dành cho học sinh tiểu học - Trách Nhiệm | 4 | Bản | Giáo dục VN | Vũ Đình Bảy - Đặng Xuân Điều- Trần Thị Hằng Mơ | |
| 1275 | Rèn luyện phẩm chất dành cho học sinh tiểu học - Trung Thực | 4 | Bản | Giáo dục VN | Vũ Đình Bảy - Đặng Xuân Điều- Trần Thị Hằng Mơ | |
| 1276 | Rèn luyện phẩm chất dành cho học sinh tiểu học - Yêu Nước | 4 | Bản | Giáo dục VN | Vũ Đình Bảy - Đặng Xuân Điều- Trần Thị Hằng Mơ | |
| 1277 | GMTC. Công bằng | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1278 | GMTC. Hiếu thảo | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1279 | GMTC. Kiên trì | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1280 | GMTC. Mạnh mẽ | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1281 | GMTC. Tha thứ | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1282 | GMTC. Thật thà | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1283 | GMTC. Tử tế | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1284 | GMTC. Tự tin | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn | |
| 1285 | GMTC. Yêu thương | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên | |
| 1286 | GMTCCBY. Tiết kiệm | 4 | Bản | Trẻ | Hà Yên biên soạn - Bảo Quế minh họa | |
| 1287 | Tâm hồn cao thượng Bà lão kì Quặc | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1288 | Tâm hồn cao thượng Cháu thương bà lắm | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1289 | Tâm hồn cao thượng Chiếc vòng của bà | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1290 | Tâm hồn cao thượng Chiếc xe đạp của bố | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1291 | Tâm hồn cao thượng Đôi bạn đậu biếc | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1292 | Tâm hồn cao thượng Dùng chung cặp sách | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1293 | Tâm hồn cao thượng Giọt sương trên lá | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1294 | Tâm hồn cao thượng Lòng mẹ | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1295 | Tâm hồn cao thượng Mặn hơn muối | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1296 | Tâm hồn cao thượng Món bánh khoai của mẹ | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1297 | Tâm hồn cao thượng Nhặt được của rơi | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1298 | Tâm hồn cao thượng Tình yêu của con | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ngọc Linh | |
| 1299 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Bà ngoại biến thành thiên thần | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hòa | |
| 1300 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Bí mật lớn trong chiếc ví nhỏ | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hòa | |
| 1301 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Đôi găng tay đen của bố | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1302 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Ghế sô pha lười - Biến! Biến! Biến! | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1303 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Giành mẹ bằng răng | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1304 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Lần đầu tiên ngủ riêng | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1305 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Món canh nồi - chén - muỗng | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1306 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Một ngày làm mẹ | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hòa | |
| 1307 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Những người bạn không có mũi | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hòa | |
| 1308 | Cookie và mẹ Tạp Dề - Xe thú nhún, vịt con và gà trống | 4 | Bản | Hồng Đức | Trịnh Xuân Hoa | |
| 1309 | 10 vạn câu hỏi vì sao (không màu) | 4 | Bản | Hồng Đức | NTG | |
| 1310 | 10 Vạn điều lý thú về động vật - Những loài độc đáo | 4 | Bản | Bách Khoa Hà Nội | Trác Việt (Chủ biên)/ Hương Bình (Biên soạn) | |
| 1311 | 10 Vạn điều lý thú về động vật - Những loài ngộ nghĩnh | 4 | Bản | Bách Khoa Hà Nội | Trác Việt (Chủ biên)/ Hương Bình (Biên soạn) | |
| 1312 | 10 Vạn điều lý thú về động vật - Những loài nguy hiểm | 4 | Bản | Bách Khoa Hà Nội | Trác Việt (Chủ biên)/ Hương Bình (Biên soạn) | |
| 1313 | Aesop và Libbit hèn nhát: Hai du khách và con gấu | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1314 | Ai sinh ra cá ngựa con | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1315 | Ba chú heo con | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1316 | Bạch Tuyết và bảy chú lùn | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1317 | Bài học diệu kỳ từ chiếc xe rác (khổ nhỏ) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | David J. Pollay ; Nguyễn Thuý Quỳnh biên dịch | |
| 1318 | Bạn gái của Libbit: Đeo chuông cho mèo | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1319 | Barbie- Công chúa đảo | 4 | Bản | Mỹ thuật | Yearim Dang | |
| 1320 | Bé học tiếng Anh qua hình ảnh: Đồ chơi | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News | |
| 1321 | Bé học tiếng Anh qua hình ảnh: Phương tiện vận chuyển | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | First News | |
| 1322 | Bogart bị phạt: Chuột ếch và cò | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1323 | Bugi- Chú cá mập thân thiện | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 1324 | Bướm Upik chơi bóng đá | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 1325 | Ca hát và nhảy múa: Chuyện kiến và ve sầu | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1326 | Các từ diệu kì của Willie: Vui lòng, làm ơn | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1327 | Các từ diệu kì của Willie: Xin lỗi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1328 | Các từ diệu kỳ của Willie: Cảm ơn | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1329 | Các từ diệu kỳ của Willie:Xin thứ lỗi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1330 | Candy Book - Bí mật tuổi dậy thì | 4 | Bản | Mỹ thuật | Xact Studio International | |
| 1331 | CCTVQ. Cún Sô La sao lạ thế - Ai cũng có lúc bị tổn thương | 4 | Bản | Trẻ | Truyện Song Khê - Tranh Ngọc Duy | |
| 1332 | CCTVQ. Ngôi sao xanh may mắn - Ai cũng có lúc xấu hổ | 4 | Bản | Trẻ | Truyện Song Khê - Tranh Ngọc Duy | |
| 1333 | Công chúa lộng lẫy | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1334 | Công chúa yêu kiều | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Huyền Linh( dịch) | |
| 1335 | Cuộc thi lăn bóng: Người cha và những cậu con trai | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1336 | Cha mẹ làm gì để giúp con vững bước trưởng thành ? | 4 | Bản | nxb lao động | Tiền Thi Kim | |
| 1337 | Cha mẹ làm gì để tạo hứng thú cho con ? | 4 | Bản | nxb lao động | Tiền Thi Kim | |
| 1338 | Cha mẹ làm gì để tránh gây tổn thương cho con ? | 4 | Bản | nxb lao động | Tiền Thi Kim | |
| 1339 | Chú chó bảo mẫu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thị Thanh Bình | |
| 1340 | Chú chuột Kancil tốt bụng | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 1341 | Chú mèo đi hia | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1342 | Chú nai Bambi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1343 | Danh nhân thế giới | 4 | Bản | Văn Học | Ngọc Nguyên | |
| 1344 | Danh nhân Việt Nam | 4 | Bản | Văn Học | Ngọc Nguyên | |
| 1345 | Dạy trẻ kiến thức bách khoa | 4 | Bản | Lao Động | Thanh Huyền dịch | |
| 1346 | DTRG. Công chúa nhỏ | 4 | Bản | Trẻ | Francé Hodgson Burnett - Nhật An biên dịch | |
| 1347 | DTRG. Gió luồn qua rặng liễu | 4 | Bản | Trẻ | Kenneth Grahame - Nguyên Phương biên dịch | |
| 1348 | DTRG. Khu vườn bí mật | 4 | Bản | Trẻ | Frances Hodgson Burnett - Nhật An biên dịch | |
| 1349 | DTRG. Phép mầu đêm Giáng Sinh | 4 | Bản | Trẻ | Charles Dickens - Nhật An biên dịch | |
| 1350 | DTRG. Thế giới thất lạc | 4 | Bản | Trẻ | Arthur Conan Doyle - Nhật An biên dịch | |
| 1351 | Dưa hấu chín đỏ - Dạo chơi cùng hoa quả 3+ | 4 | Bản | Lao Động | Kazuhiko Toyota; Thùy Vương dịch | |
| 1352 | Đám lùn tịt chăm chỉ: Bác nông dân và những cậu con trai | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1353 | Đám Lùn tịt tham ăn: Con chó và cái bóng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1354 | Đám lùn tịt, đừng đi: Người nông dân và đại bàng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1355 | Đám lùn tịt, niềm tin bị rạn nứt: Ba con bò và một con sư tử | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1356 | Để Việc Học Không Làm Khó Trẻ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Masanobu Takahama | |
| 1357 | Đến quái vật cũng phải đánh răng | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Cẩm Xuân dịch | |
| 1358 | ĐKPBN. Cún Lucy và đàn vịt | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1359 | ĐKPBN. Chuyển nhà | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1360 | ĐKPBN. Gạo nếp và gạo tẻ | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1361 | ĐKPBN. Hãy làm điều con thích | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1362 | ĐKPBN. Nhật ký chú bé quê mùa | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1363 | ĐKPBN. Những giọt mực tinh nghịch | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1364 | ĐKPBN. Tại ải tại ai? | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1365 | ĐKPBN. Thám tử mèo nhí | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Tấn Thanh Trúc | |
| 1366 | Đoàn kịch lưu diễn, nhà hát của Aesop: Chuột đồng quê và chuột thành thị | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1367 | Đoàn trưởng Aesop khoác lác: Chuyện con eeschs và con bò | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1368 | Đội quân rau củ - Cà Rốt và dàn giao hưởng vui nhộn, | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hideko Nagano | |
| 1369 | Đội quân rau củ - Cuộc so tài giữa Khoai Tây và Khoai Lang | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hideko Nagano | |
| 1370 | Đội quân rau củ - Chuyện của Hành Tây | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hideko Nagano | |
| 1371 | Đối thoại với Socrates: Những cuộc nói chuyện làm thay đổi cuộc đời bạn | 4 | Bản | Thế Giới | Daisetsu Fujita; Hạnh Nguyễn dịch | |
| 1372 | Đồng Dao Thơ - Truyện Cho Bé Tập Nói | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Minh biên soạn | |
| 1373 | Động vật phù du -thành phần loài và tiềm năng đối với nuôi trồng thủy sản ở ĐBSCL | 4 | Bản | Nông Nghiệp | PGS.TS Vũ Ngọc Út | |
| 1374 | Gấu con bị sâu răng | 4 | Bản | Mỹ thuật | Nhật Linh (Biên soạn) | |
| 1375 | Goldilocks và ba chú gấu | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1376 | Gulliver phiêu lưu ký | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1377 | Hansel và Gretel | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1378 | Happy book - Hạnh phúc bây giờ và ở đây | 3 | Bản | Hà Nội | Nguyễn Mạnh Hùng | |
| 1379 | Hắt xì! Presy bị cảm lạnh: Sư tử, Sói và Cáo | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1380 | Hoạt động của đám lùn tịt: Chuyện con sư tử và con chuột | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1381 | Isadora Moon. Đi cắm trại | 4 | Bản | Trẻ | Harriet Muncaster - Nghy dịch | |
| 1382 | Isadora Moon. Đi học | 4 | Bản | Trẻ | Harriet Muncaster - Nghy dịch | |
| 1383 | Isadora Moon. Đi xem Ballet | 4 | Bản | Trẻ | Harriet Muncaster - Nghy dịch | |
| 1384 | Isadora Moon. Tổ chức sinh nhật | 4 | Bản | Trẻ | Harriet Muncaster - Nghy dịch | |
| 1385 | Ký hiệu và liên ký hiệu | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lê Huy Bắc | |
| 1386 | Kỹ năng giao tiếp, ứng xử cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Mai Hương, Tố Nga, Ngọc Tâm | |
| 1387 | Kỹ năng kiềm chế cảm xúc và làm chủ bản thân cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Minh Phương | |
| 1388 | Kỹ năng tạo thói quen tốt cho học sinh tiểu học | 4 | Bản | Dân Trí | Minh Phương | |
| 1389 | Khi bạn nói dối: Cậu bé chăn cừu và con chó sói | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1390 | Kho báu của nhà Tom | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Lời: Bùi Sao Minh họa: Vy Rùa | |
| 1391 | Khoai lang nóng hổi - Dạo chơi cùng hoa quả 3+ | 4 | Bản | Lao Động | Kazuhiko Toyota; Đỗ Nữ Minh Khai dịch | |
| 1392 | Không có trò lừa nào cả: Chuyện con lừa và bao tải muối | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1393 | Libbit là một kẻ nói dối: Thuốc chữa bách bệnh | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Nhóm Athena dịch | |
| 1394 | Libbit, dừng lại đi! Rùa và Thỏ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1395 | Lớp học vui nhộn - Tìm hiểu về cơ thể người | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Đon Vĩ - Lan Phương | |
| 1396 | Lớp học vui nhộn - Tìm hiểu về các phát minh | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Đon Vĩ - Lan Phương | |
| 1397 | Lớp học vui nhộn - Tìm hiểu về động vật 1 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Đon Vĩ - Lan Phương | |
| 1398 | Lớp học vui nhộn - Tìm hiểu về động vật 2 | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Đon Vĩ - Lan Phương | |
| 1399 | Mấy giờ rồi: Đến giờ học rồi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1400 | Mấy giờ rồi: Đến giờ ngủ rồi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1401 | Mẹ là bác sĩ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Phan Thanh Tâm | |
| 1402 | Mùa của niềm vui: Mùa đông tuyệt vời | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1403 | Mùa của niềm vui: Mùa hè kinh ngạc | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1404 | Mùa của niềm vui: Mùa thu hứng khởi | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1405 | Mùa của niềm vui: Mùa xuân ngọt ngào | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio Internation; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1406 | Mùa của niền vui: Mùa mưa | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Xact Studio International | |
| 1407 | Nàng tiên cá là ai | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1408 | Nàng tiên xinh đẹp | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1409 | Não Bộ tuổi teen | 4 | Bản | NXB dân trí | FRANCES E . JENSEN & AMY ELLIS NUTT | |
| 1410 | Nào, cùng bay vào vũ trụ- 6+ | 4 | Bản | Lao Động | Vũ Anh Tú dịch | |
| 1411 | Nói sao cho con hiểu: Vì sao phải dùng kem chống nắng | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Thụy Anh | |
| 1412 | NQVTSHS. Những gã khổng lồ Trái Đất | 4 | Bản | Trẻ | Matthew Rake - Simon Mendez minh họa - Đoàn Phạm Thùy Trang dịch | |
| 1413 | NQVTSHS. Những kẻ săn mồi hung tợn | 4 | Bản | Trẻ | Matthew Rake - Simon Mendez minh họa - Đoàn Phạm Thùy Trang dịch | |
| 1414 | NQVTSHS. Những sinh vật phi thường cổ xưa | 4 | Bản | Trẻ | Matthew Rake - Simon Mendez minh họa - Đoàn Phạm Thùy Trang dịch | |
| 1415 | NQVTSHS. Những thợ săn dưới đáy biển | 4 | Bản | Trẻ | Matthew Rake - Simon Mendez minh họa - Đoàn Phạm Thùy Trang dịch | |
| 1416 | Ngôi nhà mơ ước | 4 | Bản | Mỹ thuật | Nhiều tác giả | |
| 1417 | Ngôi sao ca nhạc | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Huyền Linh( dịch) | |
| 1418 | Ngôi sao thảm đỏ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Huyền Linh( dịch) | |
| 1419 | Người thổi sáo thành Hamein | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1420 | Những cô gái năng động | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Huyền Linh( dịch) | |
| 1421 | Những cuộc phiêu lưu của Pinocchio | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1422 | Những thói quen vàng giúp trẻ phát triển học lực | 2 | Bản | nxb lao động | Peter Frankl | |
| 1423 | PCNLĐN. Chăm sóc ngoại hình: Bác tiều phu hạnh phúc | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1424 | PCNLĐN. Giữ lời hứa: Công chúa ngày xửa Hoàng tử ngày xưa | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1425 | PCNLĐN. Nhìn ra điểm mạnh: Một cái tên thật hay | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1426 | PCNLĐN. Sự khiêm tốn: Câu chuyện dàn nhạc nhí | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1427 | PCNLĐN. Sự tự tin: Thử vẽ như mình xem! | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1428 | PCNLĐN. Tinh thần lạc quan: Cuộc chạy thi đầy hy vọng của ngựa vằn | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1429 | PCNLĐN. Tinh thần trách nhiệm: Vào ngày tuyết rơi | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1430 | PCNLĐN. Thái độ tích cực: Miyo thi hát | 4 | Bản | Trẻ | Nhiều tác giả | |
| 1431 | Pony - Một ngày ở nông trại của Apple Jack | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1432 | Phát minh phi thường - Cùng liên lạc nào! – Từ chữ viết đầu tiên đến internet | 4 | Bản | Trẻ | Matt Turner, Sarah Conner | |
| 1433 | Phát minh phi thường - Chuyển động – Từ bánh xe đến tàu vũ trụ | 4 | Bản | Trẻ | Matt Turner, Sarah Conner | |
| 1434 | Phát minh phi thường - Thế giới ánh sáng – Từ thấu kính đến tia laser | 4 | Bản | Trẻ | Matt Turner, Sarah Conner | |
| 1435 | Phát minh phi thường - Thế giới hiện đại – Từ lưỡi cày đến người máy | 4 | Bản | Trẻ | Matt Turner, Sarah Conner | |
| 1436 | Phong cách ngọt ngào | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Huyền Linh( dịch) | |
| 1437 | Phòng khám răng chẳng đáng sợ tẹo nào - Chơi mà học | 4 | Bản | Lao Động | Kim Jeongran; Hà Hương dịch | |
| 1438 | Phớt lờ lo âu 8+ | 4 | Bản | Lao Động | Lizzie Cox; Quỳnh Liên dịch | |
| 1439 | Sách cho trẻ tự kỷ: Nuôi dạy trẻ có rối loạn phổ tự kỷ trong môi trường gia đình | 4 | Bản | Phụ Nữ | Nhiều tác giả. | |
| 1440 | Sách lật mở khám phá: Bảng chữ cái | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1441 | Sách lật mở khám phá: Chữ số | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1442 | Sách lật mở khám phá: Động vật trưởng thành và con non | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1443 | Sách lật mở khám phá: Màu sắc và hình dạng | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1444 | Sách lật mở khám phá: Nghề nghiệp | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1445 | Sách lật mở khám phá: Phương tiện giao thông | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1446 | Sách lật mở khám phá: Từ chỉ hành động | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1447 | Sách lật mở khám phá: Từ trái nghĩa | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Dolphin | |
| 1448 | Tại sao con bạn không nghe lời | 4 | Bản | Phụ Nữ | Thu Hương | |
| 1449 | Tại sao chỉ có một ngày sinh nhật | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1450 | Tại sao hoa có nhiều màu sắc | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1451 | Tại sao lại có ban đêm | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1452 | Tại sao nên ăn nhiều rau | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1453 | Tại sao phải rửa chân khi đi ngủ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhật Linh - Ngọc Phương | |
| 1454 | Tại sao? - Sao các thành phố lại trông như thế? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1455 | Tại sao? - Sao cỏ lại xanh? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1456 | Tại sao? - Sao chó mèo lại ghét nhay? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1457 | Tại sao? - Sao giày không bay? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1458 | Tại sao? - Sao tàu lại nổi? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1459 | Tại sao? - Sao tim đập rộn và dạ dày lại réo? | 4 | Bản | Trẻ | Tatyana Pirogenko | |
| 1460 | Tôi ghét nói dối: Vị thần và chàng tiều phu | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1461 | Tôi không bao giờ nhường nhịn | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1462 | Tôi là anh hùng: Chuyện con sư tử và con lợn rừng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1463 | Tôi thích kẹo: Chuyện con cáo ú nụ | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon | |
| 1464 | Tủ sách rèn luyện nhân cách sống - Những câu chuyện triết lý đặc sắc - tập 2 | 4 | Bản | VHTT | Dương Minh Hào | |
| 1465 | Tuyển tập truyện hay dành cho thiếu nhi 2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 1466 | Tuyển tập truyện hay dành cho thiếu nhi 3 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nhiều tác giả | |
| 1467 | Từ Bé gái tôi trở thành Người lớn | 4 | Bản | Phụ Nữ | Song Tâm Quyên | |
| 1468 | Từ Bé trai tôi trở thành Người lớn | 4 | Bản | Phụ Nữ | Song Tâm Quyên | |
| 1469 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ các hoạt động hàng ngày | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1470 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ các loài chim | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1471 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ các loại đồ ăn thức uống | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1472 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ đồ dùng học tập | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1473 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ động vật | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1474 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ Nghề nghiệp | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1475 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ nhạc cụ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1476 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ Phương tiện giao thông | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1477 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ rau củ quả | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1478 | Từ điển bằng hình ảnh cho bé song ngữ Anh Việt CĐ trái cây | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Vân Anh | |
| 1479 | Thầy giáo biến hình 01. Quái vật xuất hiện trong lớp học | 4 | Bản | Trẻ | Sam Watkins - David O'Connell - Khổng Loan dịch | |
| 1480 | Thầy giáo biến hình 02. Quái vật đại náo công viên trò chơi | 4 | Bản | Trẻ | Sam Watkins - David O'Connell - Khổng Loan dịch | |
| 1481 | Thầy giáo biến hình 03. Quái vật gây sốc triển lãm khoa học | 4 | Bản | Trẻ | Sam Watkins - David O'Connell - Khổng Loan dịch | |
| 1482 | Thầy giáo biến hình 04. Quái vật làm loạn giải bóng đá | 4 | Bản | Trẻ | Sam Watkins - David O'Connell - Khổng Loan dịch | |
| 1483 | Thế nào và tại sao - Ô tô | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | bernd flessner | |
| 1484 | Thế nào và tại sao - Robot | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | bernd flessner | |
| 1485 | Thế nào và tại sao mặt trăng và cuộc chinh phục vĩ đại của con người | 4 | Bản | Phụ Nữ | Manfred Baur | |
| 1486 | Thiên sứ cổ tích | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1487 | Thiên thần có cánh | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều Tác Giả | |
| 1488 | Thỏ và gấu - Cô nàng gõ kiến phiền phức | 4 | Bản | Phụ Nữ | Julian Goup | |
| 1489 | Thỏ và gấu - Những thói quen xấu của Thỏ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Julian Goup | |
| 1490 | Thỏ và gấu - Vụ tấn công lãng xẹt | 4 | Bản | Phụ Nữ | Julian Goup | |
| 1491 | Thú nhồi bông tinh nghích | 4 | Bản | Hồng Đức | Clara Ng; Khánh Huyền dịch | |
| 1492 | THVP. Microsoft office dành cho người bắt đầu | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Quang Huy | |
| 1493 | Trò chơi phát triển toàn diện kỹ năng cho trẻ - T1 | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 1494 | Trò chơi phát triển toàn diện kỹ năng cho trẻ - T2 | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 1495 | Trò chơi phát triển toàn diện kỹ năng cho trẻ - T3 | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 1496 | Trò chơi phát triển toàn diện kỹ năng cho trẻ - T4 | 4 | Bản | Văn Học | Hạnh Nguyên | |
| 1497 | Trò chơi rèn luyện khả năng chú ý | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Minh | |
| 1498 | Trò chơi rèn luyện khả năng ghi nhớ | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Minh | |
| 1499 | Trò chơi rèn luyện khả năng quan sát | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Minh | |
| 1500 | Trò chơi rèn luyện khả năng tư duy | 4 | Bản | Phụ Nữ | Hải Minh | |
| 1501 | Truyện song ngữ Anh Việt - Ba chú lợn con | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1502 | Truyện song ngữ Anh Việt - Cinderella | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1503 | Truyện song ngữ Anh Việt - Cô bé quàng khăn đỏ | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1504 | Truyện song ngữ Anh Việt - Peter Pan | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1505 | Truyện song ngữ Anh Việt - Pinocchio | 4 | Bản | Mỹ Thuật | Nhiều tác giả | |
| 1506 | Trứng lăn tròn - Dạo chơi cùng hoa quả 3+ | 4 | Bản | Lao Động | Kazuhiko Toyota; Đỗ Nữ Minh Khai dịch | |
| 1507 | Trường học Danh nhân TG - Danh Nhân phục hưng thế giới | 4 | Bản | Văn Học | Nhiều tác giả | |
| 1508 | Trường học Danh nhân TG - Danh nhân thúc đẩy sự phát triển | 4 | Bản | Văn Học | Nhiều tác giả | |
| 1509 | Trường học Danh nhân TG - Danh nhân thúc đẩy sự tiến bộ | 4 | Bản | Văn Học | Nhiều tác giả | |
| 1510 | Ước mơ của bé 6+ - kiến trúc sư nhí | 4 | Bản | Văn Học | Andrea Beaty | |
| 1511 | Ước mơ của bé 6+ - Kỹ sư nhí | 4 | Bản | Văn Học | Andrea Beaty | |
| 1512 | Ước mơ của bé 6+ - Nhà khoa học nhí | 4 | Bản | Văn Học | Andrea Beaty | |
| 1513 | Vị thần trên đầu- 2+ | 4 | Bản | Lao Động | Nobumi | |
| 1514 | Vịt con xấu xí | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Alexis Konate; Nhóm Athena dịch | |
| 1515 | Vịt đẻ trứng vàng: Chuyện con ngỗng và quả trứng vàng | 4 | Bản | Văn hóa văn nghệ | Kyowon; Võ Nữ Thùy Uyên dịch | |
| 1516 | Tuyển tập bài toán cơ bản & nâng cao 10/1 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Vũ Thế Hựu | |
| 1517 | Tuyển tập bài toán cơ bản & nâng cao 10/2 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Vũ Thế Hựu | |
| 1518 | Kỹ thuật giải nhanh bài toán hay & khó đại số10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn duy Hiếu | |
| 1519 | Phân dạng & phương pháp giải các chuyên đề Đại số 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn phú Khánh | |
| 1520 | Phân loại & giải chi tiết các dạng bài tập đại số 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trần xuân Tiếp | |
| 1521 | Phương Pháp Giải Toán Chuyên Đề Đại Số 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn văn Nho - Lê Bảy | |
| 1522 | Phân loại và phương pháp giải các dạng đại số 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn Văn Chi bs | |
| 1523 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hình học 10 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Trọng Tuấn | |
| 1524 | Các chuyên đề nâng cao và phát triển Hình học 10 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Quang Sơn | |
| 1525 | Câu hỏi & bài tập trắc nghiệm Toán 10 luyện thi THPT | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên phú Khánh | |
| 1526 | Giải bài tập Đại số 10 (Chuẩn) . | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Dương Đức Kim, Đỗ D | |
| 1527 | Giải bài tập Đại Số 10 cơ bản | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn đức chí | |
| 1528 | Giải bài tập Hình học 10 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Tấn Siêng | |
| 1529 | Giải bài tập Hình học 10 (Chuẩn) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Dương Đức Kim, Đỗ D | |
| 1530 | Giải bài tập hình học 10 chương trình chuẩn | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trần Tiến Tự | |
| 1531 | Phân dạng & phương pháp giải các chuyên đề hình học 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên phú Khánh | |
| 1532 | Phương Pháp Giải Toán Chuyên Đề Hình Học 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn văn Nho - Lê Bảy | |
| 1533 | PL và PP giải các dạng Hình học 10 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Nguyễn Văn Chi | |
| 1534 | Bài giảng trọng tâm Vật Lí 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vũ Thanh Khiết | |
| 1535 | Bài tập Vật lí nâng cao 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | .Nguyễn Quang Báu | |
| 1536 | Công phá đề thi học sinh giỏi vật lý 10/1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Phú Đồng | |
| 1537 | Công phá đề thi học sinh giỏi vật lý 10/2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Phú Đồng | |
| 1538 | Giải bài tập Vật lí 10 cơ bản | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Tiến Tự | |
| 1539 | Giải bài tập Vật Lý 10 Nâng cao | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Tiến Tự | |
| 1540 | Phân loại và Phương pháp giải nhanh bài tập vật lý 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Th.S Mai Trọng Ý | |
| 1541 | Tổng tập đề thi Olympic lý 10 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1542 | 500 bài tập cơ bản nâng cao hóa 10 | 4 | Bản | Đồng Nai | Huỳnh Văn út | |
| 1543 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 10 | 4 | Bản | Thanh Hóa | Cù Thanh Toàn | |
| 1544 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi hóa 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn xuân Trường | |
| 1545 | Giải BT Hóa học 10 Nâng cao | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Huỳnh Văn út | |
| 1546 | Giúp trí nhớ hóa học 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Huỳnh Văn út | |
| 1547 | kỹ năng giải nhanh bài tập hóa học thi vào 10 chuyên hóa | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | TS Cao Cự Giác | |
| 1548 | Phân loại & Phương pháp giải nhanh bài tập hóa 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Quách văn Long | |
| 1549 | Phương pháp giải bài tập Hoá học 10 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Huỳnh Văn út | |
| 1550 | Bồi dưỡng học sinh giỏi sinh học 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phan khắc Nghê | |
| 1551 | Tổng hợp lý thuyết và bài tập vận dụng Sinh học 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Huỳnh Thị Tường Vy | |
| 1552 | 270 Đề & bài văn hay 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phạm ngoc Thắm | |
| 1553 | Bồi dưỡng ngữ văn 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ Kim Hảo | |
| 1554 | Chọn lọc những bài văn hay lớp 10 | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Nguyễn thiị Nhân | |
| 1555 | Để học tốt Ngữ Văn 10/2 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Lưu Đức Hạnh | |
| 1556 | Học tốt ngữ văn 10 (Toàn tập 1 + 2) | 4 | Bản | Hải Phòng | Nguyễn Thục Phương | |
| 1557 | Học tốt ngữ văn 10/1 ( chuẩn) | 4 | Bản | Đà Nẵng | Nguyễn Thục Phương | |
| 1558 | Những bài Văn mẫu 10 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Lê Thị Mỹ Trinh | |
| 1559 | Sổ tay Văn 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ Kim Hảo | |
| 1560 | Tổng tập đề thi Olympic văn 10 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1561 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch Sử 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trương Ngọc Thơi | |
| 1562 | Học tốt Lịch sử 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Th.S Trương Ngọc Thơi | |
| 1563 | Kỹ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PGS.TS Nguyễn Đức Vũ | |
| 1564 | Tổng tập đề thi olympic Sử 10 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1565 | Tổng tập đề thi olympic Địa 10 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1566 | Bài tập Tiếng Anh 10 (có đáp án) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Võ Thị Thúy Anh | |
| 1567 | Để học tốt tiếng Anh 10 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thanh Trí | |
| 1568 | Học tốt Tiếng Anh 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Võ Thị Huyền Ánh | |
| 1569 | Ngữ pháp và bài tập thực hành tiếng Anh 10 | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Nguyễn hoàn Thannh Ly | |
| 1570 | Sổ tay Tiếng Anh 10 | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Võ Thị Thúy Anh | |
| 1571 | Tổng tập đề thi Olympic Anh văn 10 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1572 | Bài giảng trọng tâm chương trình chuẩn Toán 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Th.S Lê Hồng Đức | |
| 1573 | Câu hỏi & bài tập trắc nghiệm Toán 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên phú Khánh | |
| 1574 | Giải bài tập đại số giải tích 11 cơ bản | 4 | Bản | Đà Nẵng | Trần Tiến Tự | |
| 1575 | Phân dạng & phương pháp giải các chuyên đề hình học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên phú Khánh | |
| 1576 | Phương pháp giải các chủ đề căn bản Đại số - Giải tích 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê hoang Phò | |
| 1577 | Phương pháp giải các chủ đề căn bản Hình học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê hoang Phò | |
| 1578 | Phương pháp giải toán chuyên đề Hình học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn văn Nho - Lê Bảy | |
| 1579 | Phương pháp giải bài tập vật lý 11 theo chu đề (TT) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phạm đức Cường | |
| 1580 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Hóa học 11 | 4 | Bản | Đồng Nai | Huỳnh Văn Út | |
| 1581 | Bài tập hay và khó hóa học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Huỳnh Văn út | |
| 1582 | Bồi dưỡng Hóa học 11 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Huỳnh Văn Út | |
| 1583 | Giải bài tập Hóa học 11 cơ bản | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Huỳnh Văn út | |
| 1584 | Giải nhanh bài tập trắc nghiệm hóa học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Cao Cự Giác | |
| 1585 | Giải nhanh đề kiểm tra môn hóa học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn xuân trường | |
| 1586 | Phương pháp giải BT Hóa học 11 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Huỳnh Văn Út | |
| 1587 | Trọng tâm kiến thức hóa học 11 - hóa hữu cơ | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ xuân Hưng | |
| 1588 | Tư duy sáng tạo trong giải nhanh Hóa học 11/1 Vô cơ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Tòng Văn Sinh | |
| 1589 | Tư duy sáng tạo trong giải nhanh Hóa học 11/2 Hữu cơ | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Tòng Văn Sinh | |
| 1590 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phan khắc Nghê | |
| 1591 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Sinh học 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phan khắc Nghệ | |
| 1592 | Tổng tập đề thi Olympic Sinh học 11 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1593 | 199 đề và bài văn hay 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phạm ngoc Thắm | |
| 1594 | Chọn lọc những bài văn hay lớp 11 | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Nguyễn thiị Nhân | |
| 1595 | Chuyên đề chuyên sâu bồi dưỡng Ngữ văn 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn tâấn Huy | |
| 1596 | Để học tốt Văn 11/1 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Phạm Minh Diệu | |
| 1597 | Học tốt ngữ văn cơ bản 11 (toàn tập chuẩn) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Thục Phương | |
| 1598 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Tạ thanh Sơn | |
| 1599 | Sổ tay ngữ văn 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ Kim Hảo | |
| 1600 | Tổng tập đề thi Olympic Văn 11 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1601 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch Sử 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trương Ngọc Thơi | |
| 1602 | Tổng tập đề thi olympic Sử 11 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1603 | Học tốt địa lý 11 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS Nguyễn Đức Vũ | |
| 1604 | Tổng tập đề thi olympic Địa 11 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1605 | Học tốt tiếng Anh 11_Cơ bản | 4 | Bản | Đà Nẵng | Võ Thị Huyền Ánh | |
| 1606 | Tổng tập đề thi Olympic Anh văn 11 (đề 2014 - 2018) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Ban tổ chức kỳ thi | |
| 1607 | Câu hỏi & bài tập trắc nghiệm Toán 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn phú Khánh | |
| 1608 | Phân dạng & Phương pháp giải các chuyên đề Hình 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn Phú Khánh | |
| 1609 | Sổ tay kiến thức Toán 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Vũ Thế Hựu | |
| 1610 | Giải bài tập Vật lý 12 (chuẩn) | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Th.S Nguyễn Thanh Hải | |
| 1611 | Kĩ thuật giải nhanh bài tập Vật Lý 12/1 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn Quang Lạc | |
| 1612 | Bồi dưỡng học sinh giỏi hóa 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn xuân Trường | |
| 1613 | Giải BT Hoá 12 căn bản | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Trần Tiến Tự | |
| 1614 | Giải chi tiết câu hỏi trắc nghiệm khách quan hóa 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Huỳnh Bé | |
| 1615 | HD Giải Các dạng BTTN Hoá học 12 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Huỳnh Văn Út | |
| 1616 | Học tốt hóa học 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phạm Đức Bình | |
| 1617 | Trọng tâm kiến thức hóa học 12 - Hữu cơ | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ xuân Hưng | |
| 1618 | Bồi dưỡng học sinh giỏi sinh học 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PHAN KHAC NGHÊ | |
| 1619 | Sổ tay ngữ văn 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Đỗ Kim Hảo | |
| 1620 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch Sử 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trương Ngọc Thơi | |
| 1621 | Luyện thi THPT Bộ đề trắc nghiệm lich sử 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | T.S Trương Ngọc Thơi | |
| 1622 | Kĩ Năng Trả Lời Câu Hỏi Và Bài Tập Địa Lý 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS Nguyễn Đức Vũ | |
| 1623 | Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi Tiếng Anh 12 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vĩnh Bá | |
| 1624 | 54 Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT quốc Gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Cái ngoc duy Anh | |
| 1625 | Cẩm nang luyện thi quốc gia Ngữ Văn | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phan Danh Hiếu | |
| 1626 | Câu hỏi Trắc nghiệm chuyên đề đọc hiểu Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vĩnh Bá | |
| 1627 | Cấu trúc câu tiếng Anh | 4 | Bản | Đồng Nai | Mai Lan Chi | |
| 1628 | Chuyên Đề bồi dưỡng HS giỏi giải toán trên máy tính cầm tay Casio 570VN Plus (dành cho THPT) | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Trần Đình Cư | |
| 1629 | Chuyên khảo đa thức | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê hoàng Phò | |
| 1630 | Chuyên khảo Phương trình Hàm | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê hoàng Phò | |
| 1631 | Giải chi tiết Bài tập trắc nghiệm lý | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê gia Thuận | |
| 1632 | Giải chi tiết bộ đề thi ĐH CĐ môn Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lưu Hoằng Trí | |
| 1633 | Giải chi tiết bộ đề thi môn hóa | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Hồ sĩ Thạnh | |
| 1634 | Giải chi tiết bộ đề thi thử THPT Quốc Gia môn Toán | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Th.S Nguyễn Văn Nho | |
| 1635 | Giải chi tiết đề thi thử -đề thi chính thức -đề thi tham khảo môm Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Hoàng thái Dương | |
| 1636 | Giải nhanh di truyền ôn thi THPT Quốc Gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PHAN KHAC NGHÊ | |
| 1637 | Nâng cao và phát triển kỹ năng giải bài toán thực tế môn Toán | 4 | Bản | Hồng Đức | Nguyễn Bá Hoàng | |
| 1638 | Những định lí chọn lọc trong Hình Học Phẳng qua các kì thi Olympic | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Th.S Nguyễn Văn Nho | |
| 1639 | Sổ tay kiến thức toán _THPT | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn Thị Anh | |
| 1640 | Sổ tay toán – lý – hóa cấp 3 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Nguyễn Cam | |
| 1641 | Sủ dụng AM-GM để chứng minh Bất Đẳng Thức | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Võ Quốc Bá Cẩn, | |
| 1642 | Tích hợp Toán Tin & Vật lý | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn ngọc Giang | |
| 1643 | Tài liệu tổng ôn tập cơ bản môn Vật lí ôn thi TNPT Quốc Gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PGS.TS Vũ Thanh Khiết | |
| 1644 | Giúp em giỏi hóa học | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | TS.Cao Cự Giác | |
| 1645 | Ôn tập-hệ thống hóa nhanh GK hóa vô cơ (sơ đồ phản ứng hóa học) | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | Quan Hán Thành | |
| 1646 | Phân loại & giải nhanh bài tập hóa Đại Cương & vô Cơ Quốc Gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Quan Hán Thành | |
| 1647 | Phân loại & phương pháp giải bài tập hóa Hữu cơ - Ôn thi THPT Quốc Gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Quan Hán Thành | |
| 1648 | Sơ đồ và chuỗi phản ứng Hóa: Vô Cơ 10-11-12 | 4 | Bản | Đà Nẵng | Huỳnh Văn Út | |
| 1649 | Trắc nghiệm theo chuyên đề hóa Vô cơ | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lê văn Hùng | |
| 1650 | Thử sức trước kỳ thi THPT Quốc Gia môn sinh - đạt điểm 10 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PHAN KHAC NGHÊ | |
| 1651 | Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi môn văn nghị luận xã hội | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn tân Huy | |
| 1652 | Hướng dẫn và minh họa viết đoạn văn nghi luận xã hôi 200 từ | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn đưc Hùng | |
| 1653 | Những bài văn đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh - Thành Phố Toàn Quốc | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Phạm ngoc Thắm | |
| 1654 | Những bài văn đạt giải quốc gia | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyễn Đức Quyền | |
| 1655 | Sổ tay kiến thức ngữ văn _THPT | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên Thanh Lâm | |
| 1656 | Tuyển tập 135 đoạn văn nghị luận xã hội | 4 | Bản | ĐH Sư phạm | KIỀU BẮC | |
| 1657 | Bí quyết thi đậu THPT Quốc Gia môn Văn | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Nguyên đinh Chiên | |
| 1658 | Tuyển tập Đề Thi THPT quốc gia môn Địa Lý | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | PGS.TS Ngu. Đức Vũ | |
| 1659 | Ngân hàng đề thi MOI Quốc Gia Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Lưu Hoằng Trí | |
| 1660 | Tài liệu ôn thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vĩnh Bá | |
| 1661 | Tự học luyện thi THPT quốc Gia môn Tiếng Anh | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Hoàng thái Dương | |
| 1662 | Tuyển tập đề thi THPT Quốc Gia môn Tiếng Anh 2017-2018-2019 | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vĩnh Bá | |
| 1663 | Giáo dục STEM/STEAM - Từ trải nghiệm thực hành đến tư duy sáng tạo | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Thành Hải | |
| 1664 | Giáo trình mô hình công tác xã hội | 4 | Bản | Dân Trí | Mai thị kim Thanh | |
| 1665 | Giáo trình thực hành Excel. Dùng cho các phiên bản 2019-2016-2013 | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Quang Huy, Phạm Phương Hoa | |
| 1666 | Giáo trình xã hội học văn hóa | 4 | Bản | Đà nẵng | Mai thị kim Thanh | |
| 1667 | Đại học - Định chế giáo dục cao thay đổi thế giới | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Xuân Xanh | |
| 1668 | Đại Học Không Lạc Hướng | 4 | Bản | Thanh Niên | Phương Linh (Dịch) | |
| 1669 | Đi vào nghiên cứu khoa học | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Văn Tuấn | |
| 1670 | Nghệ thuật giao tiếp ứng xử sư phạm | 4 | Bản | Dân Trí | Quang Lân (bs) | |
| 1671 | Câu chuyện Giải tích - Cartoon Guide | 4 | Bản | Trẻ | Larry Gonick - Phạm Miên Vũ dịch | |
| 1672 | Cartoon Guide - Câu chuyện di truyền | 4 | Bản | Trẻ | Larry Gonick & Mark Wheelis | |
| 1673 | Câu chuyện Vật lý - Cartoon Guide | 4 | Bản | Trẻ | Larry Gonick, Art Huffman - Nguyễn Nguyệt Anh dịch | |
| 1674 | Từ điển chính tả (Dành cho học sinh) | 4 | Bản | Dân Trí | Bích Hằng | |
| 1675 | Từ điển đồng âm Tiếng Việt (Dành cho học sinh) | 4 | Bản | Dân Trí | Bích Hằng | |
| 1676 | Từ điển đồng nghĩa - trái nghĩa Tiếng Việt | 4 | Bản | Dân Trí | Bích Hằng | |
| 1677 | Từ điển thành ngữ Tiếng Việt | 4 | Bản | Dân Trí | Bích Hằng | |
| 1678 | Từ điển từ láy Tiếng Việt (Dành cho học sinh) | 4 | Bản | Dân Trí | Bích Hằng | |
| 1679 | TVGĐ - Từ câu sai đến câu hay | 4 | Bản | Trẻ | Nguyễn Đức Dân | |
| 1680 | Cùng em yêu tiếng Việt | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Nguyễn Minh Hải | |
| 1681 | Mạng truyền thông công nghiệp Scada ( Lý thuyết-Thực hành) | 4 | Bản | Thanh Niên | TS. Lê Ngọc Bích, KS.Phạm Quang Huy | |
| 1682 | Năm 2062 - Thời đại của trí thông minh nhân tạo | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Toby Walsh | |
| 1683 | Lập trình hệ thống thương mại điện tử | 3 | Bản | Thanh Niên | Phạm Quang Huy; Phạm Quang Hiển; Trần Tường Thụy | |
| 1684 | Lập trình với C # | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Quang Huy; Phạm Quang Hiển; Vũ Trọng Luật | |
| 1685 | Tự học Arduino bằng hình ảnh | 4 | Bản | Thanh Niên | ThS.Trương Ngọc Hà; KS.Phạm Quang Huy | |
| 1686 | Tự học Photoshop CC - Toàn tập | 4 | Bản | Thanh Niên | Phạm Quang Huy | |
| 1687 | Tóm lược hệ thống ngữ pháp tiếng Anh | 4 | Bản | Hồng Đức | Lê Minh Cẩn | |
| 1688 | Barrons Ielts - Practice exams | 2 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | Barron | |
| 1689 | Bộ đề trắc nghiệm môn Tiếng Anh theo cấu trúc mới | 4 | Bản | ĐHQG Hà Nội | Vĩnh Bá | |
| 1690 | Động từ bất quy tắc và một số cách dùng từ | 4 | Bản | Thông tin & Truyền thông | Khai Nguyên | |
| 1691 | Động từ BQT và cách dùng các thì trong tiếng anh | 4 | Bản | Dân Trí | Vũ Dung, Vũ Thủy | |
| 1692 | Cấp tốc chinh phục tiếng anh trong 24 ngày | 4 | Bản | Đồng Nai | Linh Đan | |
| 1693 | Bài tập ngữ pháp Tiếng Pháp sơ cấp | 4 | Bản | Đà Nẵng | Nhiều tác giả | |
| 1694 | Bài tập ngữ pháp Tiếng Pháp cao cấp | 4 | Bản | Đà Nẵng | Nhiều tác giả | |
| 1695 | Bài tập ngữ pháp Tiếng Pháp trung cấp | 4 | Bản | Đà Nẵng | Nhiều tác giả | |
| 1696 | Cẩm nang từ vựng HSK 123 | 4 | Bản | Tổng hợp TP.HCM | TS.Trương Gia Quyền | |
| 1697 | Sổ tay học tiếng Nhật | 4 | Bản | Dân Trí | Thảo Nguyên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi