Gói thầu: 37-2020-VHT-K1-LRO Mua sắm camera ngày, động cơ các trục, bộ mã hóa vòng quay, giao liên, cụm cơ khí và gá lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 37-2020-VHT-K1-LRO Mua sắm camera ngày, động cơ các trục, bộ mã hóa vòng quay, giao liên, cụm cơ khí và gá lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:13:00 đến ngày 2020-09-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,893,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera ngày | AZM-FS36L | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 2 | Động cơ trục Pan | QTR-A-160-25Z | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 3 | Động cơ trục Tilt | QTR-A-105-25Y | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 4 | Driver động cơ Pan/Tilt | DZCANTU-020B080C + Mounting card MC1XDZPC01 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 5 | Encoder trục Tilt | INC-3-90-201001-BIS1-RFC14-5-AN+ cable INC-CAB3-2 | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 6 | Encoder trục Pan | INC-13-150-201001-BIS1-RFC12-5-AN+ cable INC-CAB3-2 | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 7 | Slip-ring | MG056-P0310-1E-S28-02HD | 1 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 8 | Ổ bi trục Pan | 7920C | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 9 | Ổ bi trục Tilt | 7905C | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 10 | Ổ bi phụ trục Tilt | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | ||
| 11 | Ổ bi phụ trục Pan | 6813ZZ | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 12 | Phớt trục Pan | 115x140x12 HMS5 RG | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 13 | Phớt trục Tilt | 70x85x8 HMSA10 RG | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 14 | Phớt trục Pan 2 | 115x140x12 HMSA10 RG | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 15 | Phớt trục Tilt 2 | 70x85x8 HMS5 RG | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 16 | Lò xo preload Pan | SSB-0453-S17 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 17 | Lò xo preload Tilt | SSB-0126-S17 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 18 | Quạt tản nhiệt | ODB6015-12HHB02A | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 19 | Window camera ngày | 46-102 | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 20 | Window laser | OPTGM-W-76.2-3.8-AR | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 21 | Connector D-sub đực | 09693909014 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 22 | Connector D-sub cái | 09693909015 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 23 | Connector 3G/SDI | 71K607-802N5 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 24 | Nắp che connector 3G/SDI | RFI25-2-D3 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 25 | Connector Ethernet | D38999/24WC35PN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 26 | Connector Ethernet | D38999/26WC35SN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 27 | Nắp connector Ethernet và connector nguồn DC | D38999/33W13N | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 28 | Chuôi connector Ethernet và connector nguồn DC | M85049/38S13W | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 29 | Connector nguồn DC trên TB và connector DC output trên EB | D38999/24WC4PN | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 30 | Connector nguồn trên cáp DC | D38999/26WC4SN | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 31 | Cáp đồng trục 75 Ohm | FC75-02-007 (dài 7ft) | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 32 | Cáp Ethernet | DC-500-CA003 | 4 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 33 | Connector nguồn AC input trên EB | D38999/24WA98PN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 34 | Connector nguồn AC trên Cáp nguồn | D38999/26WA98SN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 35 | Nắp connector nguồn AC trên EB | D38999/33W9N | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 36 | Chuôi connecor AC trên Cáp nguồn | M85049/38S9W | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 37 | Connector nguồn DC input trên EB | D38999/24WD5PN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 38 | Connector nguồn DC Input trên Cáp cấp cho EB | D38999/26WD5PN | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 39 | Nắp connector nguồn Dc Input trên EB | D38999/33W15N | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT | |
| 40 | Chuôi connector nguồn DC Input trên cáp cấp cho EB | M85049/38S15W | 2 | Cái | Chi tiết theo CTKT tại chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi