Gói thầu: Gói 05: Mua sắm dây cáp điện, biến điện áp, biến dòng điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200911389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 05: Mua sắm dây cáp điện, biến điện áp, biến dòng điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901676 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí biến động trong giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 - Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-05 08:47:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,578,719,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 2*16 mm2 | 15.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 2*16 mm2 | ||
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*25 mm2 | 3.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*25 mm2 | ||
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*35 mm2 | 6.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*35 mm2 | ||
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*50mm2 | 5.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*50mm2 | ||
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*70 mm2 | 5.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*70 mm2 | ||
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*95 mm2 | 4.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4*95 mm2 | ||
| 7 | Cáp đồng CU/PVC 1*6 mm2 | 15.000 | Mét | Cáp đồng CU/PVC 1*6 mm2 | ||
| 8 | Cáp đồng CU/PVC 1*16 mm2 | 3.000 | Mét | Cáp đồng CU/PVC 1*16 mm2 | ||
| 9 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 1*150 mm2 | 300 | Mét | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 1*150 mm2 | ||
| 10 | Cáp chống sét TK 50 | 1.300 | Kg | Cáp chống sét TK 50 | ||
| 11 | Biến dòng hạ thế 400/5A | 120 | Cái | Biến dòng hạ thế 400/5A | ||
| 12 | Biến dòng hạ thế 600/5A | 60 | Cái | Biến dòng hạ thế 600/5A | ||
| 13 | Biến dòng hạ thế 800/5A | 30 | Cái | Biến dòng hạ thế 800/5A | ||
| 14 | Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà (dạng hình súng). Kiểu PT22-1ZHI1P ( Có đế lắp cầu chì), Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 50/50VA CCX0.5/3P | 3 | Cái | Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà (dạng hình súng). Kiểu PT22-1ZHI1P ( Có đế lắp cầu chì), Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 50/50VA CCX0.5/3P | ||
| 15 | Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà . Kiểu PT22-1ZHI1P, Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 100/100VA CCX0.5/3P | 3 | Cái | Máy biến áp 1 pha 24kV đúc epoxy chân không trong nhà . Kiểu PT22-1ZHI1P, Tỷ số: 23:√3/0.11:√3/0.11:3 kV; Dung lượng: 100/100VA CCX0.5/3P |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi