Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí biến động giá thành SXKD Điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 10:36:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,096,432,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,400,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp composite bảo vệ 2 công tơ 1 pha cơ khí | H1CK | 499 | Hộp | Hộp composite bảo vệ 2 công tơ 1 pha cơ khí | |
| 2 | Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha cơ khí | H4 CK | 812 | Hộp | Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha cơ khí | |
| 3 | Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha điện tử | H4 ĐT | 142 | hộp | Hộp composite bảo vệ 4 công tơ 1 pha điện tử | |
| 4 | Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha cơ khí | H3P CK | 415 | Hộp | Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha cơ khí | |
| 5 | Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử | H3P ĐT | 91 | Hộp | Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử | |
| 6 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A | MCB 63A (1cực) | 4.814 | Cái | Áp tô mát - MCB 1 cực loại 63A | |
| 7 | Cầu dao 3 pha 60A | CD-3P-60A | 506 | Cái | Cầu dao 3 pha 60A | |
| 8 | Gông, đai khóa lắp hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha cơ khí | 499 | Bộ | 1 bộ Gông, Đai khóa theo hộp gồm: 02 gông, 02 Đai+khóa và bu lông lắp gông | ||
| 9 | Gông, đai khóa lắp hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha cơ khí | 812 | Bộ | 1 bộ Gông, Đai khóa theo hộp gồm: 02 gông, 02 Đai+khóa và bu lông lắp gông | ||
| 10 | Gông, đai khóa lắp hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha điện tử | 142 | Bộ | 1 bộ Gông, Đai khóa theo hộp gồm: 02 gông, 02 Đai+khóa và bu lông lắp gông | ||
| 11 | Gông, đai khóa lắp hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha cơ khí | 415 | Bộ | 1 bộ Gông, Đai khóa theo hộp gồm: 02 gông, 02 Đai+khóa và bu lông lắp gông | ||
| 12 | Gông, đai khóa lắp hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử | 91 | Bộ | 1 bộ Gông, Đai khóa theo hộp gồm: 02 gông, 02 Đai+khóa và bu lông lắp gông | ||
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | 600 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 514 | Mét | Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 2.562 | Mét | Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | 3.460 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 2.676 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | 2.406 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | |
| 19 | Cáp Cu/PVC1x4 | Cu/PVC1x4 | 2.277 | Mét | Cáp Cu/PVC1x4 | |
| 20 | Cáp Cu/PVC1x10 | Cu/PVC1x10 | 7.275 | Mét | Cáp Cu/PVC1x10 | |
| 21 | Cáp Cu/PVC1x16 | Cu/PVC1x16 | 508 | Mét | Cáp Cu/PVC1x16 | |
| 22 | CSV thông minh 35kV (1 quả 1 bộ) | CSVTT-35 | 10 | Bộ | CSV thông minh 35kV (1 quả 1 bộ) | |
| 23 | Ghíp AM 25-150 ( 2 bu lông) | AM 25-150 ( 2 bu lông) | 853 | Bộ | Ghíp AM 25-150 ( 2 bu lông) | |
| 24 | Ghíp GN02/11-95 | GN02/11-95 | 2.882 | Bộ | Ghíp GN02/11-95 | |
| 25 | Ghíp GN02/25-120 | GN02/25-120 | 3.308 | Bộ | Ghíp GN02/25-120 | |
| 26 | Đai, khóa chống tổn that | 3.462 | Bộ | Đai, khóa chống tổn that | ||
| 27 | Băng dính cách điện | 1.251 | Cuộn | Băng dính cách điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi