Gói thầu: Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa tổ máy Vĩnh Tân 4 Mở rộng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918702-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa tổ máy Vĩnh Tân 4 Mở rộng.
Số hiệu KHLCNT 20200918584
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 87 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 17:00:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,169,009,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,700,000 VNĐ ((Mười một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm) Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota 2 Bộ Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm) Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota
2 Cờ lê vòng miệng 36mm Kingtony 1071-36 NSX: Kintony 2 Cái Cờ lê vòng miệng 36mm Kingtony 1071-36 NSX: Kintony
3 Cờ lê vòng miệng 41mm Kingtony 1071-41 NSX: Kintony 1 Cái Cờ lê vòng miệng 41mm Kingtony 1071-41 NSX: Kintony
4 Cờ lê vòng miệng 55mm Kingtony 1071-55 NSX: Kintony 2 Cái Cờ lê vòng miệng 55mm Kingtony 1071-55 NSX: Kintony
5 Cờ lê vòng miệng 65mm Kingtony 1071-65 NSX: Kintony 2 Cái Cờ lê vòng miệng 65mm Kingtony 1071-65 NSX: Kintony
6 Khóa vòng đóng 42mm Gestar 392-584 NSX: Gestar 4 Cái Khóa vòng đóng 42mm Gestar 392-584 NSX: Gestar
7 Khóa vòng đóng Kingtony 46mm 10B0-46 NSX: Kintony 4 Cái Khóa vòng đóng Kingtony 46mm 10B0-46 NSX: Kintony
8 Khóa vòng đóng Kingtony 50mm 10B0-50 NSX: Kintony 4 Cái Khóa vòng đóng Kingtony 50mm 10B0-50 NSX: Kintony
9 Khóa vòng đóng Kingtony 55mm 10B0-55 NSX: Kintony 4 Cái Khóa vòng đóng Kingtony 55mm 10B0-55 NSX: Kintony
10 Khóa vòng đóng Kingtony 60mm 10B0-60 NSX: Kintony 4 Cái Khóa vòng đóng Kingtony 60mm 10B0-60 NSX: Kintony
11 Khóa vòng đóng Kingtony 65mm 10B0-65 NSX: Kintony 5 Cái Khóa vòng đóng Kingtony 65mm 10B0-65 NSX: Kintony
12 Bộ tuýp Kingtony 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR - Dụng cụ tháo bulong đầu 1/2" các 18 size đầu tuýp lục giác 10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,26,27,28,30,32mm - 2 cần nối – 1 cần xiết đảo chiều – 1 xiết tự động – 1 đầu tuýp dài – 1 cần chữ T – Kích thước: 445 x 187 x 50mm NSX: Kintony 4 Bộ Bộ tuýp Kingtony 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR - Dụng cụ tháo bulong đầu 1/2" các 18 size đầu tuýp lục giác 10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,26,27,28,30,32mm - 2 cần nối – 1 cần xiết đảo chiều – 1 xiết tự động – 1 đầu tuýp dài – 1 cần chữ T – Kích thước: 445 x 187 x 50mm NSX: Kintony
13 Bộ tuýp 3/4 " 23 chi tiết hệ mét - Model: 6323MR (3/4 inch) - 17 đầu tuýp lục giác 21, 22m 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 35, 36, 38, 41, 46, 50mm 3 đầu nối 1 cần xiết tự động 1 cần xiết đảo chiều 1 đầu lắc léo NSX: Kingtony 4 Bộ Bộ tuýp 3/4 " 23 chi tiết hệ mét - Model: 6323MR (3/4 inch) - 17 đầu tuýp lục giác 21, 22m 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 35, 36, 38, 41, 46, 50mm 3 đầu nối 1 cần xiết tự động 1 cần xiết đảo chiều 1 đầu lắc léo NSX: Kingtony
14 Khóa đuôi chuột 19- 24mm Tolsen 15297 NSX: Tosel 1 Cái Khóa đuôi chuột 19- 24mm Tolsen 15297 NSX: Tosel
15 BỘ LỤC GIÁC BI HỆ INCH 9 CHI TIẾT KINGTONY 20129SR Bao gồm: 1/16 , 3/32 , 1/8 , 5/32 , 3/16 , 1/4 , 5/16 , 3/8 , 5/64 NSX: Kintony 2 Bộ  BỘ LỤC GIÁC BI HỆ INCH 9 CHI TIẾT KINGTONY 20129SR Bao gồm: 1/16 , 3/32 , 1/8 , 5/32 , 3/16 , 1/4 , 5/16 , 3/8 , 5/64 NSX: Kintony
16 Lục giác 12mm 112512MR NSX: Kingtony 1 Cái Lục giác 12mm 112512MR NSX: Kingtony
17 Lục giác 14mm 112514MR NSX: Kingtony 1 Cái Lục giác 14mm 112514MR NSX: Kingtony
18 Lục giác 17mm 112517MR NSX: Kingtony 1 Cái Lục giác 17mm 112517MR NSX: Kingtony
19 Lục giác 19mm 112519MR NSX: Kingtony 1 Cái Lục giác 19mm 112519MR NSX: Kingtony
20 Lục giác 21mm Licota A8021D NSX: Licota 1 Cái Lục giác 21mm Licota A8021D NSX: Licota
21 Lục giác 22mm 112522MR NSX: Kingtony 1 Cái Lục giác 22mm 112522MR NSX: Kingtony
22 Lục giác 24mm Crossman 66-222 NSX: Crossman 1 Cái Lục giác 24mm Crossman 66-222 NSX: Crossman
23 Lục giác 27mm Crossman 66-223 NSX: Crossman 1 Cái Lục giác 27mm Crossman 66-223 NSX: Crossman
24 Lục giác 30mm Endura E7588 NSX: Endura 1 Cái Lục giác 30mm Endura E7588 NSX: Endura
25 Lục giác 36mm Endura E7590 NSX: Endura 2 Cái Lục giác 36mm Endura E7590 NSX: Endura
26 Búa nhựa lõi bi 680g 7851-24 Kingtony NSX: Kintony 4 Cái Búa nhựa lõi bi 680g 7851-24 Kingtony NSX: Kintony
27 Búa nhựa 1.1kg 7851-40 Kingtony NSX: Kintony 3 Cái Búa nhựa 1.1kg 7851-40 Kingtony NSX: Kintony
28 Búa bi cán nhựa cao cấp Wynns W0376B 500g NSX: Wynns 5 Cái Búa bi cán nhựa cao cấp Wynns W0376B 500g NSX: Wynns
29 Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628A 1000g NSX: Wynns 3 Cái Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628A 1000g NSX: Wynns
30 Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628C 2000g NSX: Wynns 8 Cái Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628C 2000g NSX: Wynns
31 Búa lục giác cán nhựa Asaki AK_9574; 3.6 Kg NSX: Asaki 2 Cái Búa lục giác cán nhựa Asaki AK_9574; 3.6 Kg NSX: Asaki
32 Búa tạ cán nhựa dài 5kg Model: Tolsen 25016 Tổng chiều dài: 900 mm. NSX: Tolsen 4 Cái Búa tạ cán nhựa dài 5kg Model: Tolsen 25016 Tổng chiều dài: 900 mm. NSX: Tolsen
33 Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP - Kìm 68HB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) - Kìm 68SB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) NSX: Kingtony 2 Bộ Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP - Kìm 68HB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) - Kìm 68SB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) NSX: Kingtony
34 Cờ lê lực 3/4 inch 200-1000 N.M Kingtony 34662-3DG Lực xiết 200Nm – 1000Nm Vạch chia lực 5Nm Tổng chiểu dài 1238mm NSX: Kingtony 1 Cái Cờ lê lực 3/4 inch 200-1000 N.M Kingtony 34662-3DG Lực xiết 200Nm – 1000Nm Vạch chia lực 5Nm Tổng chiểu dài 1238mm NSX: Kingtony
35 Cần siết lực 1/4" Kingtony 34223-1A Mã sản Phẩm: 34223-1A - Nhà sản xuất: Kingtony - Lực siết: 5-25 N.m - Chất liệu thép không gỉ Vanadium - Độ chính xác ± 4% NSX: Kingtony 1 Cái Cần siết lực 1/4" Kingtony 34223-1A Mã sản Phẩm: 34223-1A - Nhà sản xuất: Kingtony - Lực siết: 5-25 N.m - Chất liệu thép không gỉ Vanadium - Độ chính xác ± 4% NSX: Kingtony
36 Đầu chuyển từ 1/2″ sang 3/4 inch Model: 7902-3/4 Đầu cái: 1/2 inch Đầu đực: 3/4 inch NSX: Elora 1 Cái Đầu chuyển từ 1/2″ sang 3/4 inch Model: 7902-3/4 Đầu cái: 1/2 inch Đầu đực: 3/4 inch NSX: Elora
37 Đầu chuyển 3/4 sang 1 inch Model: 7912-1 Đầu cái: 3/4 inch Đầu đực: 1 inch. NSX: Elora 1 Cái Đầu chuyển 3/4 sang 1 inch Model: 7912-1 Đầu cái: 3/4 inch Đầu đực: 1 inch. NSX: Elora
38 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 38mm 843538M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 38mm 843538M NSX: Kingtony
39 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 40mm 843540M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 40mm 843540M NSX: Kingtony
40 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 41mm 843541M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 41mm 843541M NSX: Kingtony
41 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 42mm 843542M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 42mm 843542M NSX: Kingtony
42 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 44mm BI4E1L044 NSX: Fervi 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 44mm BI4E1L044 NSX: Fervi
43 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 46mm 843546M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 46mm 843546M NSX: Kingtony
44 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 48mm 843548M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 48mm 843548M NSX: Kingtony
45 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 50mm 843550M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 50mm 843550M NSX: Kingtony
46 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 52mm 843552M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 52mm 843552M NSX: Kingtony
47 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 54mm 843554M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 54mm 843554M NSX: Kingtony
48 Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 55mm 843555M NSX: Kingtony 2 Cái Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 55mm 843555M NSX: Kingtony
49 Bộ taro ren trong và ngoài 20 chi tiết TOTAL TACTD0201 Gồm: 9 ổ ren răng với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0,M8*1.25,M9*1.2, M10*1.5,M12*1.75 9 mũi ren taro với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0, M8*1.25, M9*1.25,M10*1.5,M12*1.75 1 cờ lê và 1 ổ ren răng 1 Bộ Bộ taro ren trong và ngoài 20 chi tiết TOTAL TACTD0201 Gồm: 9 ổ ren răng với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0,M8*1.25,M9*1.2, M10*1.5,M12*1.75 9 mũi ren taro với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0, M8*1.25, M9*1.25,M10*1.5,M12*1.75 1 cờ lê và 1 ổ ren răng
50 Kéo cắt tôn Stanley 14-569-22 - Model: 14-569-22 - Kích thước 22 x 10 x 5 - Trọng lượng: 1 kg NSX: Total 11 Cây Kéo cắt tôn Stanley 14-569-22 - Model: 14-569-22 - Kích thước 22 x 10 x 5 - Trọng lượng: 1 kg NSX: Total
51 Kéo cắt gioăng 10'' Stanley 14-564 NSX: Stanley 1 Cây Kéo cắt gioăng 10'' Stanley 14-564 NSX: Stanley
52 Kìm chết Kingtony 6031-10N - Kích thước: 9" - Chất liệu: Thép titan, phủ crom NSX: Kingtony 11 Cái Kìm chết Kingtony 6031-10N - Kích thước: 9" - Chất liệu: Thép titan, phủ crom NSX: Kingtony
53 Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mm NSX: Stanley 2 Cái Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mm NSX: Stanley
54 Kìm cộng lực Kingtony 6131-18 18" Trọng lượng 1.51 kg Chiều dài 450 mm, 18 inch Độ mở đầu 8 mm NSX: Kingtony 1 Cái Kìm cộng lực Kingtony 6131-18 18" Trọng lượng 1.51 kg Chiều dài 450 mm, 18 inch Độ mở đầu 8 mm NSX: Kingtony
55 Kìm nhổ đinh Irwin 210mm 1055517 - Quy Cách: 42 x 210 mm. - Kìm cắt đinh sắt cứng có đường kính max: Ø1,8mm. NSX: Irwin 4 Cái Kìm nhổ đinh Irwin 210mm 1055517 - Quy Cách: 42 x 210 mm. - Kìm cắt đinh sắt cứng có đường kính max: Ø1,8mm. NSX: Irwin
56 Kiềm cắt cáp điện OH-60 Tsunoda - Model: OH-60 - Chiều dài: 237mm - Trọng lượng :380g - Độ dày đầu kìm : 12mm - Chiều rộng đầu kìm : 38mm - Chiều dài lưỡi cắt : 35mm NSX: Tsunoda 1 Cây Kiềm cắt cáp điện OH-60 Tsunoda - Model: OH-60 - Chiều dài: 237mm - Trọng lượng :380g - Độ dày đầu kìm : 12mm - Chiều rộng đầu kìm : 38mm - Chiều dài lưỡi cắt : 35mm NSX: Tsunoda
57 Kềm cắt 7" Licota - Mã đặt hàng:APT-36006B NSX: Licota 9 Cây Kềm cắt 7" Licota - Mã đặt hàng:APT-36006B NSX: Licota
58 Kềm mỏ bằng 7" LICOTA - Mã đặt hàng: LCT-84-007 NSX: Licota 11 Cây Kềm mỏ bằng 7" LICOTA - Mã đặt hàng: LCT-84-007 NSX: Licota
59 Kìm 5 lỗ mỏ quạ 12inch - 300mm LICOTA - APT-36013C NSX: Licota 5 Cái Kìm 5 lỗ mỏ quạ 12inch - 300mm LICOTA - APT-36013C NSX: Licota
60 Kìm mở phe ngoài Holex - Order number: 719905 A4 - Chiều dài: 320mm - Đường kính mở phe ngoài: 85-140mm NSX: Holex 2 Cái Kìm mở phe ngoài Holex - Order number: 719905 A4 - Chiều dài: 320mm - Đường kính mở phe ngoài: 85-140mm NSX: Holex
61 Bộ tua vít cách điện 13 món Tolsen 38016 NSX: Tolsen 5 Bộ Bộ tua vít cách điện 13 món Tolsen 38016 NSX: Tolsen
62 Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony 14821012 Kích thước: 10x300mm NSX: Kingtony 7 Cái Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony 14821012 Kích thước: 10x300mm NSX: Kingtony
63 Mũi đục sắt dẹp Total 25mm THT4211216 NSX: Total 5 Cái Mũi đục sắt dẹp Total 25mm THT4211216 NSX: Total
64 Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127 Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệt Độ cứng min : 52-58 HRC Đục nguội : 12x10x130mm Đục nguội : 15x12x150mm Đục cắt chéo : 4x10x130mm Đột : 5x12x150mm Đột côn : 3x10x120mm Đột lấy dấu : 3x10x120mm NSX: C-Mart Tool 1 Bộ Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127 Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệt Độ cứng min : 52-58 HRC Đục nguội : 12x10x130mm Đục nguội : 15x12x150mm Đục cắt chéo : 4x10x130mm Đột : 5x12x150mm Đột côn : 3x10x120mm Đột lấy dấu : 3x10x120mm NSX: C-Mart Tool
65 Dao cạo Bearing 3 cạnh thô ELORA - Mã đặt hàng: 0273002006000 - Model: 273-200 - Khối lượng: 130g NSX: Elora 1 Cái Dao cạo Bearing 3 cạnh thô ELORA - Mã đặt hàng: 0273002006000 - Model: 273-200 - Khối lượng: 130g NSX: Elora
66 Dao cạo Bearing 3 cạnh dài ELORA - Mã đặt hàng: 0274002006000 - Model: 274-200 - Khối lượng: 140g NSX: Elora 1 Cái Dao cạo Bearing 3 cạnh dài ELORA - Mã đặt hàng: 0274002006000 - Model: 274-200 - Khối lượng: 140g NSX: Elora
67 Taro tay SKC M8x1.25, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M8x1.25, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
68 Taro tay SKC M10x1.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M10x1.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
69 Taro tay SKC M12x1.75, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M12x1.75, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
70 Taro tay SKC M14x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M14x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
71 Taro tay SKC M16x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M16x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
72 Taro tay SKC M18x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M18x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
73 Taro tay SKC M20x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M20x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
74 Taro tay SKC M22x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M22x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
75 Taro tay SKC M24x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M24x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
76 Taro tay SKC M27x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M27x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
77 Taro tay SKC M30x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M30x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
78 Taro tay SKC M34x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M34x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
79 Taro tay SKC M36x4, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M36x4, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
80 Taro tay SKC M42x4.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC 1 Bộ Taro tay SKC M42x4.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC
81 Taro tay thô SKC M48x5 NSX: SKC 1 cái Taro tay thô SKC M48x5 NSX: SKC
82 Taro tay bán tinh SKC M48x5 NSX: SKC 1 cái Taro tay bán tinh SKC M48x5 NSX: SKC
83 Taro tay tinh SKC M48x5 NSX: SKC 1 cái Taro tay tinh SKC M48x5 NSX: SKC
84 Xà beng 22mm x 800mm Asaki AK-9652 NSX: Asaki 3 Cây Xà beng 22mm x 800mm Asaki AK-9652 NSX: Asaki
85 Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 1m NSX: ADTECH 6 Sợi Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 1m NSX: ADTECH
86 Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 2m NSX: ADTECH 6 Sợi Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 2m NSX: ADTECH
87 Cáp lụa tròn (bản tròn): 3T x 2m NSX: ADTECH 4 Sợi Cáp lụa tròn (bản tròn): 3T x 2m NSX: ADTECH
88 Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 1m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH 2 Sợi Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 1m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH
89 Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH 2 Sợi Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH
90 Cáp lụa (bản dẹp): 3T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH 4 Sợi Cáp lụa (bản dẹp): 3T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH
91 Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX: Shinwa 4 Cái Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX: Shinwa
92 Thước lá 300x25mm Model: 400-0895 NSX: Bluebrid 5 Cái Thước lá 300x25mm Model: 400-0895 NSX: Bluebrid
93 Panme đo ngoài 0-25mm 0.01mm 102-301 Mitutoyo Dải đo: 0-25mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ±2μm NSX: Mitutoyo 3 Cái Panme đo ngoài 0-25mm 0.01mm 102-301 Mitutoyo Dải đo: 0-25mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ±2μm NSX: Mitutoyo
94 Panme đo ngoài cơ khí mitutoyo 104-135A Phạm vi đo: 0-150mm. Độ chia nhỏ nhất: 0.01mm. Cấp chính xác: +/- 6µm. Số đầu đo: 6 NSX: Mitutoyo 1 Bộ Panme đo ngoài cơ khí mitutoyo 104-135A Phạm vi đo: 0-150mm. Độ chia nhỏ nhất: 0.01mm. Cấp chính xác: +/- 6µm. Số đầu đo: 6 NSX: Mitutoyo
95 Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147A Phạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mm Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4 Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm) Hành trình đầu Panme: 25mm NSX: Mitutoyo 1 Bộ Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147A Phạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mm Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4 Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm) Hành trình đầu Panme: 25mm NSX: Mitutoyo
96 Panme đo trong 50-500mm 137-203 Mitutoyo Khoảng đo: 50-500mm Cấp chính xác: ±2µm Độ chia:0.01mm Với 6 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100, 200mm NSX: Mitutoyo 2 Bộ Panme đo trong 50-500mm 137-203 Mitutoyo Khoảng đo: 50-500mm Cấp chính xác: ±2µm Độ chia:0.01mm Với 6 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100, 200mm NSX: Mitutoyo
97 Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S Dải đo: 0-30mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.025mm Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100 NSX: Mitutoyo 1 Cái Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S Dải đo: 0-30mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.025mm Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100 NSX: Mitutoyo
98 Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S Dải đo: 10mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.013mm Đường kính trục: Ø8mm NSX: Mitutoyo 8 Cái Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S Dải đo: 10mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.013mm Đường kính trục: Ø8mm NSX: Mitutoyo
99 Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10 NSX: Mitutoyo 8 Cái Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10 NSX: Mitutoyo
100 Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10 Phạm vi: 0-300mm / 0-12 " Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 " Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 " NSX: Mitutoyo 1 Cái Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10 Phạm vi: 0-300mm / 0-12 " Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 " Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 " NSX: Mitutoyo
101 Thước gỗ cao cấp của Stabila - Type: 601 N-S - Mã: 18206 - Chiều dài: 1 mét - Độ rộng bản: 16mm - Số đoạn: 6 - Màu sắc: nâu vàng nhạt NSX: Stabila 2  cái Thước gỗ cao cấp của Stabila - Type: 601 N-S - Mã: 18206 - Chiều dài: 1 mét - Độ rộng bản: 16mm - Số đoạn: 6 - Màu sắc: nâu vàng nhạt NSX: Stabila
102 Dưỡng đo ren 188-151 - Phạm vị đo: 0,4-7mm/4-42TPI - Số lá đo/ bộ: 51 lá NSX: Mitutoyo 1 Bộ Dưỡng đo ren 188-151 - Phạm vị đo: 0,4-7mm/4-42TPI - Số lá đo/ bộ: 51 lá NSX: Mitutoyo
103 Compa đo ngoài Model: MW33112 Size: 0-300mm NSX: Moore & Wright 1 Cái Compa đo ngoài Model: MW33112 Size: 0-300mm NSX: Moore & Wright
104 Compa đo trong Model: MW518 Size: 0-200mm NSX: Moore & Wright 1 Cái Compa đo trong Model: MW518 Size: 0-200mm NSX: Moore & Wright
105 Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587 Model: fluke 1587 Điện áp DC: 1000 V Điện áp AC: 1000 V Dòng điện DC: 400mA Dòng điện AC: 400mA NSX: Fluke 1 Cái Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587 Model: fluke 1587 Điện áp DC: 1000 V Điện áp AC: 1000 V Dòng điện DC: 400mA Dòng điện AC: 400mA NSX: Fluke
106 Ampe kìm Fluke 772 mA - mA (clamp): + 0 to 20.99 mA /0.2% + 2 counts + 21.0mA to 100.0 mA /1% + 5 counts mA (series with test jacks) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA source (Maximum mA Drive:24 mA into 1,000 ohms) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA simulate (Maximum voltage 50 V dc) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts Diameter conductor: 0.177” or 4.5 mm max IP Rating:IP 40 Size:59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.) NSX: Fluke 1 Cái Ampe kìm Fluke 772 mA - mA (clamp): + 0 to 20.99 mA /0.2% + 2 counts + 21.0mA to 100.0 mA /1% + 5 counts mA (series with test jacks) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA source (Maximum mA Drive:24 mA into 1,000 ohms) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA simulate (Maximum voltage 50 V dc) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts Diameter conductor: 0.177” or 4.5 mm max IP Rating:IP 40 Size:59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.) NSX: Fluke
107 Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 (kiểu D) Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Dải đo : HLD(170~960) Cấp chính xác: ±6HLD (760±30HLD) của giá trị hiển thị Khả năng đọc lại: 6HLD (760±30HLD) Kiểu tác động: D Tùy chọn thêm kiểu tác động: DC/D+15/G/C/DL Độ cứng lớn nhất: 996HV (Kiểu:D/DC/DL/D+15/C) 646HB(kiểu: G) Thời gian làm việc liên tục: khoảng 100 h (no back light off) Thời gian nạp: 2-3.5 h Trọng lượng: 0.3kg (main unit) Bao gồm: Máy chính, Kiểu tác động: kiểu D, Kiểm tra khối với giá trị HLD, Sạc Bàn chải nilong, Phần mềm, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng, Hộp đựng NSX: HUATEC 1 Bộ Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 (kiểu D) Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Dải đo : HLD(170~960) Cấp chính xác: ±6HLD (760±30HLD) của giá trị hiển thị Khả năng đọc lại: 6HLD (760±30HLD) Kiểu tác động: D Tùy chọn thêm kiểu tác động: DC/D+15/G/C/DL Độ cứng lớn nhất: 996HV (Kiểu:D/DC/DL/D+15/C) 646HB(kiểu: G) Thời gian làm việc liên tục: khoảng 100 h (no back light off) Thời gian nạp: 2-3.5 h Trọng lượng: 0.3kg (main unit) Bao gồm: Máy chính, Kiểu tác động: kiểu D, Kiểm tra khối với giá trị HLD, Sạc Bàn chải nilong, Phần mềm, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng, Hộp đựng NSX: HUATEC
108 Máy bộ đàm MOTOROLA GP - 328 VHF - Mã sản phẩm:  GP - 328 VHF - Dải tần: UHF: 403 – 470Mhz - Số kênh nhớ: 16 kênh - Số nhóm: Tối đa 16 nhóm - Loại pin/ dung lượng: NiMH 7.5V DC 1200mAh NSX: MOTOROLA 2 Cái Máy bộ đàm MOTOROLA GP - 328 VHF - Mã sản phẩm:  GP - 328 VHF - Dải tần: UHF: 403 – 470Mhz - Số kênh nhớ: 16 kênh - Số nhóm: Tối đa 16 nhóm - Loại pin/ dung lượng: NiMH 7.5V DC 1200mAh NSX: MOTOROLA
109 Máy khoan động lực Bosch GSB 20-2RE Đường kính khoan thép: 13 / 8 mm Công suất 800W Tốc độ định mức: 0 - 600 / 2200 vòng/phút Trọng lượng không tính cáp: 2,2 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh 1 Cái Máy khoan động lực Bosch GSB 20-2RE Đường kính khoan thép: 13 / 8 mm Công suất 800W Tốc độ định mức: 0 - 600 / 2200 vòng/phút Trọng lượng không tính cáp: 2,2 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh
110 Máy Khoan góc Makita DA3010 Tổng chiều dài 270mm (10-5/8") Tốc độ không tải 0-2,400 Gỗ 25mm (1") Thép 10mm (3/8") Công suất 450W - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Makita 2 Cái Máy Khoan góc Makita DA3010 Tổng chiều dài 270mm (10-5/8") Tốc độ không tải 0-2,400 Gỗ 25mm (1") Thép 10mm (3/8") Công suất 450W - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Makita
111 Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W) Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút Đầu vào công suất định mức: 500 W Đường kính ống trục: 8 mm Trọng lượng: 1,4 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh 1 Cái Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W) Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút Đầu vào công suất định mức: 500 W Đường kính ống trục: 8 mm Trọng lượng: 1,4 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh
112 Máy mài góc 100mm Bosch GWS 606 Công Suất: 670W - Tốc độ không tải: 11.000 vòng/phút - Đường kính đĩa: 100mm - Kích thước: 263x77x95mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh 5 Cái Máy mài góc 100mm Bosch GWS 606 Công Suất: 670W - Tốc độ không tải: 11.000 vòng/phút - Đường kính đĩa: 100mm - Kích thước: 263x77x95mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh
113 Máy mài 125mm Bosch GWS 13-125 CI - Công suất đầu vào định mức: 1.300W - Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút - Đường kính đĩa: 125mm - Kích thước: dài 280mm, rộng 73mm, cao 100mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh 3 Cái Máy mài 125mm Bosch GWS 13-125 CI - Công suất đầu vào định mức: 1.300W - Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút - Đường kính đĩa: 125mm - Kích thước: dài 280mm, rộng 73mm, cao 100mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh
114 Máy mài 180mm Bosch GWS 22-180 - Đường kính đĩa: 180mm - Tốc độ không tải:8.500v/p - Công suất: 2200W - Cân nặng: ~ 5kg. - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz 2 Cái Máy mài 180mm Bosch GWS 22-180 - Đường kính đĩa: 180mm - Tốc độ không tải:8.500v/p - Công suất: 2200W - Cân nặng: ~ 5kg. - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz
115 Đèn pha led OEM FL01 100w Công suất: 100W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K/5000K/3000K Cấp bảo vệ: IP65 Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) Gồm dây đèn dài 5m và phích cắm NSX: Philip 2 Cái Đèn pha led OEM FL01 100w Công suất: 100W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K/5000K/3000K Cấp bảo vệ: IP65 Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) Gồm dây đèn dài 5m và phích cắm NSX: Philip
116 Máy vặn bu lông dùng pin Dewalt DCF880D2 (gồm sạc và 02 pin dự phòng) Dung lượng pin: 2Ah Đường kính vít tối đa: 13mm Lực siết tối đa: 203Nm Tốc độ đập: 2.700 lần/phút Tốc độ không tải: 0 - 2.300 vòng/phút Điện thế: pin18V Cỡ vít tối đa: 13mm Đèn chiếu sáng: Có Màu sắc: Vàng đen Công suất: 250W NSX: Dewalt 2 Cái Máy vặn bu lông dùng pin Dewalt DCF880D2 (gồm sạc và 02 pin dự phòng) Dung lượng pin: 2Ah Đường kính vít tối đa: 13mm Lực siết tối đa: 203Nm Tốc độ đập: 2.700 lần/phút Tốc độ không tải: 0 - 2.300 vòng/phút Điện thế: pin18V Cỡ vít tối đa: 13mm Đèn chiếu sáng: Có Màu sắc: Vàng đen Công suất: 250W NSX: Dewalt
117 Máy xiết bulong pin Mil waukee M 18 ONEFHIWF34 - 502X ( bao gồm 2pin x 5.0 AH , 1 Sạc + 1 máy ) 3/4"inch Loại PinLithium Li-ion Momen xoắn cực đại 702Nm, 1.138Nm, 1.627Nm, 2.034Nm Dung lượng pin 5.0Ah Tốc độ không tải 0 - 800 vòng/phút, 0 - 1.300 vòng/phút, 0 - 1.800 vòng/phút Điện thế pin 18V Thời gian sạc pin 59 phút Trọng lượng sản phẩm 3,5kg NSX: Milwaukee 1 Bộ Máy xiết bulong pin Mil waukee M 18 ONEFHIWF34 - 502X ( bao gồm 2pin x 5.0 AH , 1 Sạc + 1 máy ) 3/4"inch Loại PinLithium Li-ion Momen xoắn cực đại 702Nm, 1.138Nm, 1.627Nm, 2.034Nm Dung lượng pin 5.0Ah Tốc độ không tải 0 - 800 vòng/phút, 0 - 1.300 vòng/phút, 0 - 1.800 vòng/phút Điện thế pin 18V Thời gian sạc pin 59 phút Trọng lượng sản phẩm 3,5kg NSX: Milwaukee
118 Máy hàn điện 01 pha Máy hàn que Jasic ZX7-250 Điện áp vào định mức: (V) 220/ 1pha/ 50Hz Dải điều chỉnh dòng hàn (A) 10~250 Điện áp không tải (V): 76 Chu kỳ tải tối đa (25⁰C)%: 3000% Cấp độ bảo vệ: IP21S Cấp cách điện: F Kích thước máy(mm): 336x120x198 Trọng lượng (kg): 3.5 Hãng sản xuất: Jasic - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz 2 Bộ Máy hàn điện 01 pha Máy hàn que Jasic ZX7-250 Điện áp vào định mức: (V) 220/ 1pha/ 50Hz Dải điều chỉnh dòng hàn (A) 10~250 Điện áp không tải (V): 76 Chu kỳ tải tối đa (25⁰C)%: 3000% Cấp độ bảo vệ: IP21S Cấp cách điện: F Kích thước máy(mm): 336x120x198 Trọng lượng (kg): 3.5 Hãng sản xuất: Jasic - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz
119 Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT-100 J84 380V - JScut100J84 - Điện áp vào (V): 3 pha AC 380V±10% 50/60 Hz - Dòng vào định mức (A): 24A - Công suất (KVA): 16 - Đầu ra định mức: 100A/120V - Phạm vi dòng hàn (A): 20-100 - Điện áp không tải (V): 315 - Chu kỳ tải Imax (40°C) (%): 80 - Chiều dày cắt tối đa (mm): 40 - Chiều dày cắt hiệu quả (mm): 25 - Kích thước (mm): 530 x 270 x 430 - Trọng lượng (kg): 25 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Jasic 1 Bộ Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT-100 J84 380V - JScut100J84 - Điện áp vào (V): 3 pha AC 380V±10% 50/60 Hz - Dòng vào định mức (A): 24A - Công suất (KVA): 16 - Đầu ra định mức: 100A/120V - Phạm vi dòng hàn (A): 20-100 - Điện áp không tải (V): 315 - Chu kỳ tải Imax (40°C) (%): 80 - Chiều dày cắt tối đa (mm): 40 - Chiều dày cắt hiệu quả (mm): 25 - Kích thước (mm): 530 x 270 x 430 - Trọng lượng (kg): 25 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Jasic
120 Máy hàn tig Jasic Tig 250S Điện áp cung cấp điện áp đầu vào (V): AC220V Dòng đầu vào định mức (A) : 27.5A Công suất đầu vào định mức (KVA) : 6.0KVA Ngõ ra định mức Io (A) / Uo (V) : 200A / 18V Dải dòng hàn (A): 10-200A Trọng lượng (KG): 8,5 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz 3 Bộ Máy hàn tig Jasic Tig 250S Điện áp cung cấp điện áp đầu vào (V): AC220V Dòng đầu vào định mức (A) : 27.5A Công suất đầu vào định mức (KVA) : 6.0KVA Ngõ ra định mức Io (A) / Uo (V) : 200A / 18V Dải dòng hàn (A): 10-200A Trọng lượng (KG): 8,5 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz
121 Quạt hút Hasaki HST-30 Sải Cánh (mm) : 300 Dòng điện (V): 220 Tần số (Hz) : 50/60 Công suất (W): 300 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Hasaki 10 Cái Quạt hút Hasaki HST-30 Sải Cánh (mm) : 300 Dòng điện (V): 220 Tần số (Hz) : 50/60 Công suất (W): 300 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Hasaki
122 Ống gió Dasin KIN-300 (D300) Kích thước: Đầu 340 x Đuôi 320mm, chiều dài 5m. NSX: Dasin 11 Cái Ống gió Dasin KIN-300 (D300) Kích thước: Đầu 340 x Đuôi 320mm, chiều dài 5m. NSX: Dasin
123 Súng bắn nhiệt độ Fluke - Model: 59 MAX - Giải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F) - Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 % - Thời gian hồi đáp: 2 Cái Súng bắn nhiệt độ Fluke - Model: 59 MAX - Giải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F) - Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 % - Thời gian hồi đáp:
124 Mỏ hàn thiếc Stanley 69-041B - Công suất: 100W - Điện áp: 220 VAC NSX: Stanley 1 Cái Mỏ hàn thiếc Stanley 69-041B - Công suất: 100W - Điện áp: 220 VAC NSX: Stanley
125 Mỏ hàn chì bằng điện mũi thẳng cán gỗ 300W Bá Quang NSX: Bá Quang 1 Cây Mỏ hàn chì bằng điện mũi thẳng cán gỗ 300W Bá Quang NSX: Bá Quang
126 Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 20-63 - Có nút điều chỉnh nhiệt độ - Nhiệt độ: 50 - 630 độ C NSX: Bosh 1 Cái Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 20-63 - Có nút điều chỉnh nhiệt độ - Nhiệt độ: 50 - 630 độ C NSX: Bosh
127 Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03 Nguồn điện áp: 220V/50Hz Lưu lượng gió: 360m3/h Diện tích sử dụng: 20m2 Nhiệt độ: 0 - 85 độ C Công suất nhiệt: 3,000W Kích thước sản phẩm: 315mm x 330mm x 400mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Mitsuta 2 Cái Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03 Nguồn điện áp: 220V/50Hz Lưu lượng gió: 360m3/h Diện tích sử dụng: 20m2 Nhiệt độ: 0 - 85 độ C Công suất nhiệt: 3,000W Kích thước sản phẩm: 315mm x 330mm x 400mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Mitsuta
128 Ống mềm chịu nhiệt độ cao Item: LHTD300 Kính thước: ID 300mm , OD 312mm, chiều dài 10m NSX: Archives 1 Ống Ống mềm chịu nhiệt độ cao Item: LHTD300 Kính thước: ID 300mm , OD 312mm, chiều dài 10m NSX: Archives
129 Bộ cảo thủy lực SKF TMHC 110E Có piston thủy lực với van an toàn tạo lực cảo 10 tấn - Hành trình piston dài 80mm - Ba bộ chân cảo cho độ mở tối đa 280mm, độ dài tay cảo với 200mm - Cơ cấu tự định tâm chân cảo làm giảm hiện tượng trượt chân cảo khi làm việc NSX: SKF 2 Bộ Bộ cảo thủy lực SKF TMHC 110E Có piston thủy lực với van an toàn tạo lực cảo 10 tấn - Hành trình piston dài 80mm - Ba bộ chân cảo cho độ mở tối đa 280mm, độ dài tay cảo với 200mm - Cơ cấu tự định tâm chân cảo làm giảm hiện tượng trượt chân cảo khi làm việc NSX: SKF
130 Máy bơm tăng áp biến tần Wilo PBI-L205EA - Model: PBI-L205EA - Công suất (HP) 1100W - Lưu lượng: 6M3/GIỜ - Điện áp (V) 220-50Hz - Tổng cột áp: 80m - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Wilo 1 Cái Máy bơm tăng áp biến tần Wilo PBI-L205EA - Model: PBI-L205EA - Công suất (HP) 1100W - Lưu lượng: 6M3/GIỜ - Điện áp (V) 220-50Hz - Tổng cột áp: 80m - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Wilo
131 Kích thủy lực 10 tấn RC-104 - Hành trình: 105 mm - Chiều cao thân kích : 171mm - Trọng lượng : 3.3 kg - NSX: Enerpac 1 Cái Kích thủy lực 10 tấn RC-104 - Hành trình: 105 mm - Chiều cao thân kích : 171mm - Trọng lượng : 3.3 kg - NSX: Enerpac
132 Kích thủy lực 25 tấn RC-2514 - Hành trình: 362 mm - Chiều cao thân kích: 476mm - Trọng lượng: 17.7 kg - NSX: Enerpac 1 Cái Kích thủy lực 25 tấn RC-2514 - Hành trình: 362 mm - Chiều cao thân kích: 476mm - Trọng lượng: 17.7 kg - NSX: Enerpac
133 Kích thủy lực trục rỗng 30 tấn RCH-302 - Hành trình: 63mm - Chiều cao thân kích: 242mm - Trọng lượng: 10.9 kg - NSX: Enerpac 1 Cái Kích thủy lực trục rỗng 30 tấn RCH-302 - Hành trình: 63mm - Chiều cao thân kích: 242mm - Trọng lượng: 10.9 kg - NSX: Enerpac
134 Bơm thủy lực bằng tay (Bơm tay, dây dẫn dài 1,8m, cụm đồng hồ khớp nối đồng bộ) - Model: P-392 - Dung tích: 901 cm3 - Trọng lượng: 4.1 kg - Áp lực max 700 bar - NSX: Enerpac 3 Cái Bơm thủy lực bằng tay (Bơm tay, dây dẫn dài 1,8m, cụm đồng hồ khớp nối đồng bộ) - Model: P-392 - Dung tích: 901 cm3 - Trọng lượng: 4.1 kg - Áp lực max 700 bar - NSX: Enerpac
135 Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm - Góc 90 độ) Kích thước vành đai: 6 mm hoặc 6.35mm Tốc độ không tải: 20,000 rpm Công suất: 0.19 Kw Lượng khí tiêu thụ: 9.11 l/s Kích cỡ: 160 x 39 x 76 mm Trọng lượng: 0.55 kg Đầu khí vào: 1/4" NSX: Kawasaki 1 cái Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm - Góc 90 độ) Kích thước vành đai: 6 mm hoặc 6.35mm Tốc độ không tải: 20,000 rpm Công suất: 0.19 Kw Lượng khí tiêu thụ: 9.11 l/s Kích cỡ: 160 x 39 x 76 mm Trọng lượng: 0.55 kg Đầu khí vào: 1/4" NSX: Kawasaki
136 Máy doa thẳng đầu trụ Ø 6 mm khí nén Kawasaki KPT - NG75A – CS - Kích thước vành đai: 6 hoặc 6.35mm - Tốc độ không tải: 16.000 rpm - Công suất: 0.70Kw - Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s - Kích cỡ: 365 x 50 x 50mm - Trọng lượng: 1.4kg - Đầu khí vào: 3/8” NSX: Kawasaki 1 cái Máy doa thẳng đầu trụ Ø 6 mm khí nén Kawasaki KPT - NG75A – CS - Kích thước vành đai: 6 hoặc 6.35mm - Tốc độ không tải: 16.000 rpm - Công suất: 0.70Kw - Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s - Kích cỡ: 365 x 50 x 50mm - Trọng lượng: 1.4kg - Đầu khí vào: 3/8” NSX: Kawasaki
137 Máy cắt thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ: 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kg NSX: Vata 2 cái Máy cắt thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ: 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kg NSX: Vata
138 Súng vặn bulong 1inch B-800L Khả năng xiết bulông Max: 55 mm Lực xiết Max: 3850 N.m Tốc độ không tải: 3300 v/p Trọng lượng: 19 kg NSX: BUFFALO 1 cái Súng vặn bulong 1inch B-800L Khả năng xiết bulông Max: 55 mm Lực xiết Max: 3850 N.m Tốc độ không tải: 3300 v/p Trọng lượng: 19 kg NSX: BUFFALO
139 Dụng cụ cắt đai ốc M16-M22 bằng thủy lực, lực cắt tối đa 15 tấn - Tải trọng: 15 tấn - Đường kính đai ốc: 24 -32mm - Kích thước bulong: M16-M22 - Dung tich dầu hữu dụng: 60 cm3 - Nhà sản xuất: BETEX 1 cái Dụng cụ cắt đai ốc M16-M22 bằng thủy lực, lực cắt tối đa 15 tấn - Tải trọng: 15 tấn - Đường kính đai ốc: 24 -32mm - Kích thước bulong: M16-M22 - Dung tich dầu hữu dụng: 60 cm3 - Nhà sản xuất: BETEX
140 Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter Valqua - Tên sản phẩm: Dụng cụ cắt gioăng mặt bích - Mã sản phẩm (Model / Code / Part No.): vcutter - Thương hiệu: Valqua - Kích thước gioăng: 10-540 mm (tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn) 1 cái Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter Valqua - Tên sản phẩm: Dụng cụ cắt gioăng mặt bích - Mã sản phẩm (Model / Code / Part No.): vcutter - Thương hiệu: Valqua - Kích thước gioăng: 10-540 mm (tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn)
141 Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm) Tolsen 80103 NSX: Tolsen 4 Túi Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm) Tolsen 80103 NSX: Tolsen
142 Mỏ khò gia nhiệt Type: DS-301 Dài 1000mm, gồm 3 mỏ khò (3000, 4000, 5000) HSX: DAESUNG 2 Bộ Mỏ khò gia nhiệt Type: DS-301 Dài 1000mm, gồm 3 mỏ khò (3000, 4000, 5000) HSX: DAESUNG
143 MỎ CẮT OXY GAS MK K251 - Độ dày cắt: 3 – 250mm - Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° - Trọng lượng: 1kg - Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas) NSX: KOIKE 6 Cái MỎ CẮT OXY GAS MK K251 - Độ dày cắt: 3 – 250mm - Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° - Trọng lượng: 1kg - Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas) NSX: KOIKE
144 Mỏ cắt plasma P80-8M Áp suất khí: 5-5 bar Chu kỳ làm việc: 100% (63A), 60% (100A) Cắt dầy max: 40mm (bép 1.7mm) NSX: BLACKWOLF 1 Bộ Mỏ cắt plasma P80-8M Áp suất khí: 5-5 bar Chu kỳ làm việc: 100% (63A), 60% (100A) Cắt dầy max: 40mm (bép 1.7mm) NSX: BLACKWOLF
145 Cảo gió đá ren trong Model: SG – CD01 Chất liệu: Thép 5 Cái Cảo gió đá ren trong Model: SG – CD01 Chất liệu: Thép
146 590-S bộ dụng cụ lấy vòng đệm, o-ring, gasket gồm 4 cây Mã: 590-S Cây lấy seal, móc vòng đệm, moi o-ring, gỡ gasket. Bao gồm đầu thẳng, cong 90 độ, chữ V, câu liêm. Vật liệu bằng Chrome Vanadium NSX: ELORA 1 Bộ 590-S bộ dụng cụ lấy vòng đệm, o-ring, gasket gồm 4 cây Mã: 590-S Cây lấy seal, móc vòng đệm, moi o-ring, gỡ gasket. Bao gồm đầu thẳng, cong 90 độ, chữ V, câu liêm. Vật liệu bằng Chrome Vanadium NSX: ELORA
147 Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Tên sản phẩm : Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Mã sản phẩm : SHN500 - Thương hiệu Sơn Hà - Dung tích (Lít): ≈ 500 lít - Kiểu bồn: Bồn nằm ngang - Loại bồn: Inox - Kích thước: Đường kính: 720mm; Chiều dài thân: 950mm; Chiều cao cả chân: 950mm; Chiều rộng cả chân: 785mm; Chiều dài bồn: 1170mm (mm) - Loại Inox SUS 304 NSX: Sơn Hà 1 Cái Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Tên sản phẩm : Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Mã sản phẩm : SHN500 - Thương hiệu Sơn Hà - Dung tích (Lít): ≈ 500 lít - Kiểu bồn: Bồn nằm ngang - Loại bồn: Inox - Kích thước: Đường kính: 720mm; Chiều dài thân: 950mm; Chiều cao cả chân: 950mm; Chiều rộng cả chân: 785mm; Chiều dài bồn: 1170mm (mm) - Loại Inox SUS 304 NSX: Sơn Hà
148 Ống chịu dầu cách điện parker push lok plus 801-8-BLK - Mã sản phẩm: push lok plus 801-8-BLK - Kích thước: 1/2 inch - Đường kính trong: 12mm - Đường kính ngoài: 20mm - Áp suất hoạt động tối đa: 21 Bar - Màu sắc: đen - chiều dài: 20 mét/ Cuộn - Dây được bấm đầu cose ren phi 21 hai đầu cuộn dây NSX: Parker’s Push-Lok Plus 2 Cuộn Ống chịu dầu cách điện parker push lok plus 801-8-BLK - Mã sản phẩm: push lok plus 801-8-BLK - Kích thước: 1/2 inch - Đường kính trong: 12mm - Đường kính ngoài: 20mm - Áp suất hoạt động tối đa: 21 Bar - Màu sắc: đen - chiều dài: 20 mét/ Cuộn - Dây được bấm đầu cose ren phi 21 hai đầu cuộn dây NSX: Parker’s Push-Lok Plus
149 Tay Taro TOP TP-620 (M6-M20) Chất liệu: thép Quy cách: M3-M12 (1/4"-3/4") Kích thước sản phẩm: 1,6 x 3,8 x 33 cm NSX: Top 2 Cái Tay Taro TOP TP-620 (M6-M20) Chất liệu: thép Quy cách: M3-M12 (1/4"-3/4") Kích thước sản phẩm: 1,6 x 3,8 x 33 cm NSX: Top
150 Mũi khoan hợp kim Nachi - M 5 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi - M 5 NSX: Nachi
151 Mũi khoan hợp kim Nachi - M 6 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi - M 6 NSX: Nachi
152 Mũi khoan hợp kim Nachi M 7 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 7 NSX: Nachi
153 Mũi khoan hợp kim Nachi M 8 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 8 NSX: Nachi
154 Mũi khoan hợp kim Nachi M 9 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 9 NSX: Nachi
155 Mũi khoan hợp kim Nachi M 10 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 10 NSX: Nachi
156 Mũi khoan hợp kim Nachi M 12 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 12 NSX: Nachi
157 Mũi khoan hợp kim Nachi M 14 NSX: Nachi 5 cây Mũi khoan hợp kim Nachi M 14 NSX: Nachi
158 Mũi khoan hợp kim Nachi - M 16 NSX: Nachi 2 cây Mũi khoan hợp kim Nachi - M 16 NSX: Nachi
159 Mũi khoan hợp kim Nachi - M 18 NSX: Nachi 2 cây Mũi khoan hợp kim Nachi - M 18 NSX: Nachi
160 Mũi khoan hợp kim Nachi - M 20 NSX: Nachi 2 cây Mũi khoan hợp kim Nachi - M 20 NSX: Nachi
161 Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8, Model: 400B-8. Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm. Thiết diện đục: 11x11mm. Chiều dài thanh đục: 75mm. Vật liệu: Thép hợp kim. Trọng lượng: 1895g. NSX: Elora 1 Bộ Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8, Model: 400B-8. Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm. Thiết diện đục: 11x11mm. Chiều dài thanh đục: 75mm. Vật liệu: Thép hợp kim. Trọng lượng: 1895g. NSX: Elora
162 BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA, Model: 400Z-8. Co chữ, kích thước chữ số: 8mm. Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9. Thiết diện đục: 11×11 mm. Chiều dài thanh đục: 75 mm Trọng lượng: 635g. NSX: Elora 1 Bộ BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA, Model: 400Z-8. Co chữ, kích thước chữ số: 8mm. Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9. Thiết diện đục: 11×11 mm. Chiều dài thanh đục: 75 mm Trọng lượng: 635g. NSX: Elora
163 BỘ TARO BÀN REN MET M3 - M12 SKC Model: NO850RRD-DIN - 17 bàn ren: M3x0.5- M12x1.75 - 17 Mũi Taro: M3x0.5- M12x1.75 - 1 tay quay Bàn ren M25 (1”) - 1 tay quay tarô M3-M12 (1/8-1/2) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M3-M12) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M6-M12) - 1 vít dẹp - 1 dưỡng đo ren NSX: SKC 1 Bộ BỘ TARO BÀN REN MET M3 - M12 SKC Model: NO850RRD-DIN - 17 bàn ren: M3x0.5- M12x1.75 - 17 Mũi Taro: M3x0.5- M12x1.75 - 1 tay quay Bàn ren M25 (1”) - 1 tay quay tarô M3-M12 (1/8-1/2) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M3-M12) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M6-M12) - 1 vít dẹp - 1 dưỡng đo ren NSX: SKC
164 Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi - Model: List602-100 - Bộ mũi khoan Nachi (bộ 25 pcs) HSS 1-13mm (bước 0.5mm) - Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm NSX: Nachi 2 Bộ Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi - Model: List602-100 - Bộ mũi khoan Nachi (bộ 25 pcs) HSS 1-13mm (bước 0.5mm) - Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm NSX: Nachi
165 Khay inox đựng linh kiện Asaki AK-1088 NSX: Asaki 2 Cái Khay inox đựng linh kiện Asaki AK-1088 NSX: Asaki
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->