Gói thầu: Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa tổ máy Vĩnh Tân 4 Mở rộng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918702-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa tổ máy Vĩnh Tân 4 Mở rộng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 17:00:00 đến ngày 2020-09-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,009,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,700,000 VNĐ ((Mười một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm) Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota | 2 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm) Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota | ||
| 2 | Cờ lê vòng miệng 36mm Kingtony 1071-36 NSX: Kintony | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng 36mm Kingtony 1071-36 NSX: Kintony | ||
| 3 | Cờ lê vòng miệng 41mm Kingtony 1071-41 NSX: Kintony | 1 | Cái | Cờ lê vòng miệng 41mm Kingtony 1071-41 NSX: Kintony | ||
| 4 | Cờ lê vòng miệng 55mm Kingtony 1071-55 NSX: Kintony | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng 55mm Kingtony 1071-55 NSX: Kintony | ||
| 5 | Cờ lê vòng miệng 65mm Kingtony 1071-65 NSX: Kintony | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng 65mm Kingtony 1071-65 NSX: Kintony | ||
| 6 | Khóa vòng đóng 42mm Gestar 392-584 NSX: Gestar | 4 | Cái | Khóa vòng đóng 42mm Gestar 392-584 NSX: Gestar | ||
| 7 | Khóa vòng đóng Kingtony 46mm 10B0-46 NSX: Kintony | 4 | Cái | Khóa vòng đóng Kingtony 46mm 10B0-46 NSX: Kintony | ||
| 8 | Khóa vòng đóng Kingtony 50mm 10B0-50 NSX: Kintony | 4 | Cái | Khóa vòng đóng Kingtony 50mm 10B0-50 NSX: Kintony | ||
| 9 | Khóa vòng đóng Kingtony 55mm 10B0-55 NSX: Kintony | 4 | Cái | Khóa vòng đóng Kingtony 55mm 10B0-55 NSX: Kintony | ||
| 10 | Khóa vòng đóng Kingtony 60mm 10B0-60 NSX: Kintony | 4 | Cái | Khóa vòng đóng Kingtony 60mm 10B0-60 NSX: Kintony | ||
| 11 | Khóa vòng đóng Kingtony 65mm 10B0-65 NSX: Kintony | 5 | Cái | Khóa vòng đóng Kingtony 65mm 10B0-65 NSX: Kintony | ||
| 12 | Bộ tuýp Kingtony 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR - Dụng cụ tháo bulong đầu 1/2" các 18 size đầu tuýp lục giác 10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,26,27,28,30,32mm - 2 cần nối – 1 cần xiết đảo chiều – 1 xiết tự động – 1 đầu tuýp dài – 1 cần chữ T – Kích thước: 445 x 187 x 50mm NSX: Kintony | 4 | Bộ | Bộ tuýp Kingtony 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR - Dụng cụ tháo bulong đầu 1/2" các 18 size đầu tuýp lục giác 10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,26,27,28,30,32mm - 2 cần nối – 1 cần xiết đảo chiều – 1 xiết tự động – 1 đầu tuýp dài – 1 cần chữ T – Kích thước: 445 x 187 x 50mm NSX: Kintony | ||
| 13 | Bộ tuýp 3/4 " 23 chi tiết hệ mét - Model: 6323MR (3/4 inch) - 17 đầu tuýp lục giác 21, 22m 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 35, 36, 38, 41, 46, 50mm 3 đầu nối 1 cần xiết tự động 1 cần xiết đảo chiều 1 đầu lắc léo NSX: Kingtony | 4 | Bộ | Bộ tuýp 3/4 " 23 chi tiết hệ mét - Model: 6323MR (3/4 inch) - 17 đầu tuýp lục giác 21, 22m 23, 24, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 35, 36, 38, 41, 46, 50mm 3 đầu nối 1 cần xiết tự động 1 cần xiết đảo chiều 1 đầu lắc léo NSX: Kingtony | ||
| 14 | Khóa đuôi chuột 19- 24mm Tolsen 15297 NSX: Tosel | 1 | Cái | Khóa đuôi chuột 19- 24mm Tolsen 15297 NSX: Tosel | ||
| 15 | BỘ LỤC GIÁC BI HỆ INCH 9 CHI TIẾT KINGTONY 20129SR Bao gồm: 1/16 , 3/32 , 1/8 , 5/32 , 3/16 , 1/4 , 5/16 , 3/8 , 5/64 NSX: Kintony | 2 | Bộ | BỘ LỤC GIÁC BI HỆ INCH 9 CHI TIẾT KINGTONY 20129SR Bao gồm: 1/16 , 3/32 , 1/8 , 5/32 , 3/16 , 1/4 , 5/16 , 3/8 , 5/64 NSX: Kintony | ||
| 16 | Lục giác 12mm 112512MR NSX: Kingtony | 1 | Cái | Lục giác 12mm 112512MR NSX: Kingtony | ||
| 17 | Lục giác 14mm 112514MR NSX: Kingtony | 1 | Cái | Lục giác 14mm 112514MR NSX: Kingtony | ||
| 18 | Lục giác 17mm 112517MR NSX: Kingtony | 1 | Cái | Lục giác 17mm 112517MR NSX: Kingtony | ||
| 19 | Lục giác 19mm 112519MR NSX: Kingtony | 1 | Cái | Lục giác 19mm 112519MR NSX: Kingtony | ||
| 20 | Lục giác 21mm Licota A8021D NSX: Licota | 1 | Cái | Lục giác 21mm Licota A8021D NSX: Licota | ||
| 21 | Lục giác 22mm 112522MR NSX: Kingtony | 1 | Cái | Lục giác 22mm 112522MR NSX: Kingtony | ||
| 22 | Lục giác 24mm Crossman 66-222 NSX: Crossman | 1 | Cái | Lục giác 24mm Crossman 66-222 NSX: Crossman | ||
| 23 | Lục giác 27mm Crossman 66-223 NSX: Crossman | 1 | Cái | Lục giác 27mm Crossman 66-223 NSX: Crossman | ||
| 24 | Lục giác 30mm Endura E7588 NSX: Endura | 1 | Cái | Lục giác 30mm Endura E7588 NSX: Endura | ||
| 25 | Lục giác 36mm Endura E7590 NSX: Endura | 2 | Cái | Lục giác 36mm Endura E7590 NSX: Endura | ||
| 26 | Búa nhựa lõi bi 680g 7851-24 Kingtony NSX: Kintony | 4 | Cái | Búa nhựa lõi bi 680g 7851-24 Kingtony NSX: Kintony | ||
| 27 | Búa nhựa 1.1kg 7851-40 Kingtony NSX: Kintony | 3 | Cái | Búa nhựa 1.1kg 7851-40 Kingtony NSX: Kintony | ||
| 28 | Búa bi cán nhựa cao cấp Wynns W0376B 500g NSX: Wynns | 5 | Cái | Búa bi cán nhựa cao cấp Wynns W0376B 500g NSX: Wynns | ||
| 29 | Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628A 1000g NSX: Wynns | 3 | Cái | Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628A 1000g NSX: Wynns | ||
| 30 | Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628C 2000g NSX: Wynns | 8 | Cái | Búa tạ cán nhựa sợi thủy tinh Wynns W2628C 2000g NSX: Wynns | ||
| 31 | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK_9574; 3.6 Kg NSX: Asaki | 2 | Cái | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK_9574; 3.6 Kg NSX: Asaki | ||
| 32 | Búa tạ cán nhựa dài 5kg Model: Tolsen 25016 Tổng chiều dài: 900 mm. NSX: Tolsen | 4 | Cái | Búa tạ cán nhựa dài 5kg Model: Tolsen 25016 Tổng chiều dài: 900 mm. NSX: Tolsen | ||
| 33 | Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP - Kìm 68HB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) - Kìm 68SB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) NSX: Kingtony | 2 | Bộ | Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP - Kìm 68HB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68HS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) - Kìm 68SB-07: Chiều dài (170mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-07: Chiều dài (180mm), Đầu mũi (1.8), kích thước mở (19~60mm) - Kìm 68SS-10: Chiều dài (250mm), Đầu mũi (2.3), kích thước mở (40~100mm) NSX: Kingtony | ||
| 34 | Cờ lê lực 3/4 inch 200-1000 N.M Kingtony 34662-3DG Lực xiết 200Nm – 1000Nm Vạch chia lực 5Nm Tổng chiểu dài 1238mm NSX: Kingtony | 1 | Cái | Cờ lê lực 3/4 inch 200-1000 N.M Kingtony 34662-3DG Lực xiết 200Nm – 1000Nm Vạch chia lực 5Nm Tổng chiểu dài 1238mm NSX: Kingtony | ||
| 35 | Cần siết lực 1/4" Kingtony 34223-1A Mã sản Phẩm: 34223-1A - Nhà sản xuất: Kingtony - Lực siết: 5-25 N.m - Chất liệu thép không gỉ Vanadium - Độ chính xác ± 4% NSX: Kingtony | 1 | Cái | Cần siết lực 1/4" Kingtony 34223-1A Mã sản Phẩm: 34223-1A - Nhà sản xuất: Kingtony - Lực siết: 5-25 N.m - Chất liệu thép không gỉ Vanadium - Độ chính xác ± 4% NSX: Kingtony | ||
| 36 | Đầu chuyển từ 1/2″ sang 3/4 inch Model: 7902-3/4 Đầu cái: 1/2 inch Đầu đực: 3/4 inch NSX: Elora | 1 | Cái | Đầu chuyển từ 1/2″ sang 3/4 inch Model: 7902-3/4 Đầu cái: 1/2 inch Đầu đực: 3/4 inch NSX: Elora | ||
| 37 | Đầu chuyển 3/4 sang 1 inch Model: 7912-1 Đầu cái: 3/4 inch Đầu đực: 1 inch. NSX: Elora | 1 | Cái | Đầu chuyển 3/4 sang 1 inch Model: 7912-1 Đầu cái: 3/4 inch Đầu đực: 1 inch. NSX: Elora | ||
| 38 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 38mm 843538M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 38mm 843538M NSX: Kingtony | ||
| 39 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 40mm 843540M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 40mm 843540M NSX: Kingtony | ||
| 40 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 41mm 843541M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 41mm 843541M NSX: Kingtony | ||
| 41 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 42mm 843542M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 42mm 843542M NSX: Kingtony | ||
| 42 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 44mm BI4E1L044 NSX: Fervi | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 44mm BI4E1L044 NSX: Fervi | ||
| 43 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 46mm 843546M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 46mm 843546M NSX: Kingtony | ||
| 44 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 48mm 843548M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 48mm 843548M NSX: Kingtony | ||
| 45 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 50mm 843550M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 50mm 843550M NSX: Kingtony | ||
| 46 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 52mm 843552M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 52mm 843552M NSX: Kingtony | ||
| 47 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 54mm 843554M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 54mm 843554M NSX: Kingtony | ||
| 48 | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 55mm 843555M NSX: Kingtony | 2 | Cái | Đầu khẩu dài 6 cạnh, đầu vuông 1 inch x 55mm 843555M NSX: Kingtony | ||
| 49 | Bộ taro ren trong và ngoài 20 chi tiết TOTAL TACTD0201 Gồm: 9 ổ ren răng với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0,M8*1.25,M9*1.2, M10*1.5,M12*1.75 9 mũi ren taro với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0, M8*1.25, M9*1.25,M10*1.5,M12*1.75 1 cờ lê và 1 ổ ren răng | 1 | Bộ | Bộ taro ren trong và ngoài 20 chi tiết TOTAL TACTD0201 Gồm: 9 ổ ren răng với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0,M8*1.25,M9*1.2, M10*1.5,M12*1.75 9 mũi ren taro với các size: M3*0.5, M4*0.7, M5*0.8, M6*1.0, M7*1.0, M8*1.25, M9*1.25,M10*1.5,M12*1.75 1 cờ lê và 1 ổ ren răng | ||
| 50 | Kéo cắt tôn Stanley 14-569-22 - Model: 14-569-22 - Kích thước 22 x 10 x 5 - Trọng lượng: 1 kg NSX: Total | 11 | Cây | Kéo cắt tôn Stanley 14-569-22 - Model: 14-569-22 - Kích thước 22 x 10 x 5 - Trọng lượng: 1 kg NSX: Total | ||
| 51 | Kéo cắt gioăng 10'' Stanley 14-564 NSX: Stanley | 1 | Cây | Kéo cắt gioăng 10'' Stanley 14-564 NSX: Stanley | ||
| 52 | Kìm chết Kingtony 6031-10N - Kích thước: 9" - Chất liệu: Thép titan, phủ crom NSX: Kingtony | 11 | Cái | Kìm chết Kingtony 6031-10N - Kích thước: 9" - Chất liệu: Thép titan, phủ crom NSX: Kingtony | ||
| 53 | Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mm NSX: Stanley | 2 | Cái | Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mm NSX: Stanley | ||
| 54 | Kìm cộng lực Kingtony 6131-18 18" Trọng lượng 1.51 kg Chiều dài 450 mm, 18 inch Độ mở đầu 8 mm NSX: Kingtony | 1 | Cái | Kìm cộng lực Kingtony 6131-18 18" Trọng lượng 1.51 kg Chiều dài 450 mm, 18 inch Độ mở đầu 8 mm NSX: Kingtony | ||
| 55 | Kìm nhổ đinh Irwin 210mm 1055517 - Quy Cách: 42 x 210 mm. - Kìm cắt đinh sắt cứng có đường kính max: Ø1,8mm. NSX: Irwin | 4 | Cái | Kìm nhổ đinh Irwin 210mm 1055517 - Quy Cách: 42 x 210 mm. - Kìm cắt đinh sắt cứng có đường kính max: Ø1,8mm. NSX: Irwin | ||
| 56 | Kiềm cắt cáp điện OH-60 Tsunoda - Model: OH-60 - Chiều dài: 237mm - Trọng lượng :380g - Độ dày đầu kìm : 12mm - Chiều rộng đầu kìm : 38mm - Chiều dài lưỡi cắt : 35mm NSX: Tsunoda | 1 | Cây | Kiềm cắt cáp điện OH-60 Tsunoda - Model: OH-60 - Chiều dài: 237mm - Trọng lượng :380g - Độ dày đầu kìm : 12mm - Chiều rộng đầu kìm : 38mm - Chiều dài lưỡi cắt : 35mm NSX: Tsunoda | ||
| 57 | Kềm cắt 7" Licota - Mã đặt hàng:APT-36006B NSX: Licota | 9 | Cây | Kềm cắt 7" Licota - Mã đặt hàng:APT-36006B NSX: Licota | ||
| 58 | Kềm mỏ bằng 7" LICOTA - Mã đặt hàng: LCT-84-007 NSX: Licota | 11 | Cây | Kềm mỏ bằng 7" LICOTA - Mã đặt hàng: LCT-84-007 NSX: Licota | ||
| 59 | Kìm 5 lỗ mỏ quạ 12inch - 300mm LICOTA - APT-36013C NSX: Licota | 5 | Cái | Kìm 5 lỗ mỏ quạ 12inch - 300mm LICOTA - APT-36013C NSX: Licota | ||
| 60 | Kìm mở phe ngoài Holex - Order number: 719905 A4 - Chiều dài: 320mm - Đường kính mở phe ngoài: 85-140mm NSX: Holex | 2 | Cái | Kìm mở phe ngoài Holex - Order number: 719905 A4 - Chiều dài: 320mm - Đường kính mở phe ngoài: 85-140mm NSX: Holex | ||
| 61 | Bộ tua vít cách điện 13 món Tolsen 38016 NSX: Tolsen | 5 | Bộ | Bộ tua vít cách điện 13 món Tolsen 38016 NSX: Tolsen | ||
| 62 | Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony 14821012 Kích thước: 10x300mm NSX: Kingtony | 7 | Cái | Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony 14821012 Kích thước: 10x300mm NSX: Kingtony | ||
| 63 | Mũi đục sắt dẹp Total 25mm THT4211216 NSX: Total | 5 | Cái | Mũi đục sắt dẹp Total 25mm THT4211216 NSX: Total | ||
| 64 | Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127 Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệt Độ cứng min : 52-58 HRC Đục nguội : 12x10x130mm Đục nguội : 15x12x150mm Đục cắt chéo : 4x10x130mm Đột : 5x12x150mm Đột côn : 3x10x120mm Đột lấy dấu : 3x10x120mm NSX: C-Mart Tool | 1 | Bộ | Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127 Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệt Độ cứng min : 52-58 HRC Đục nguội : 12x10x130mm Đục nguội : 15x12x150mm Đục cắt chéo : 4x10x130mm Đột : 5x12x150mm Đột côn : 3x10x120mm Đột lấy dấu : 3x10x120mm NSX: C-Mart Tool | ||
| 65 | Dao cạo Bearing 3 cạnh thô ELORA - Mã đặt hàng: 0273002006000 - Model: 273-200 - Khối lượng: 130g NSX: Elora | 1 | Cái | Dao cạo Bearing 3 cạnh thô ELORA - Mã đặt hàng: 0273002006000 - Model: 273-200 - Khối lượng: 130g NSX: Elora | ||
| 66 | Dao cạo Bearing 3 cạnh dài ELORA - Mã đặt hàng: 0274002006000 - Model: 274-200 - Khối lượng: 140g NSX: Elora | 1 | Cái | Dao cạo Bearing 3 cạnh dài ELORA - Mã đặt hàng: 0274002006000 - Model: 274-200 - Khối lượng: 140g NSX: Elora | ||
| 67 | Taro tay SKC M8x1.25, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M8x1.25, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 68 | Taro tay SKC M10x1.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M10x1.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 69 | Taro tay SKC M12x1.75, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M12x1.75, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 70 | Taro tay SKC M14x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M14x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 71 | Taro tay SKC M16x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M16x2, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 72 | Taro tay SKC M18x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M18x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 73 | Taro tay SKC M20x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M20x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 74 | Taro tay SKC M22x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M22x2.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 75 | Taro tay SKC M24x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M24x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 76 | Taro tay SKC M27x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M27x3.0, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 77 | Taro tay SKC M30x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M30x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 78 | Taro tay SKC M34x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M34x3.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 79 | Taro tay SKC M36x4, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M36x4, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 80 | Taro tay SKC M42x4.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | 1 | Bộ | Taro tay SKC M42x4.5, 3 cái/ bộ (taro lỗ) NSX: SKC | ||
| 81 | Taro tay thô SKC M48x5 NSX: SKC | 1 | cái | Taro tay thô SKC M48x5 NSX: SKC | ||
| 82 | Taro tay bán tinh SKC M48x5 NSX: SKC | 1 | cái | Taro tay bán tinh SKC M48x5 NSX: SKC | ||
| 83 | Taro tay tinh SKC M48x5 NSX: SKC | 1 | cái | Taro tay tinh SKC M48x5 NSX: SKC | ||
| 84 | Xà beng 22mm x 800mm Asaki AK-9652 NSX: Asaki | 3 | Cây | Xà beng 22mm x 800mm Asaki AK-9652 NSX: Asaki | ||
| 85 | Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 1m NSX: ADTECH | 6 | Sợi | Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 1m NSX: ADTECH | ||
| 86 | Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 2m NSX: ADTECH | 6 | Sợi | Cáp lụa tròn (bản tròn): 2T x 2m NSX: ADTECH | ||
| 87 | Cáp lụa tròn (bản tròn): 3T x 2m NSX: ADTECH | 4 | Sợi | Cáp lụa tròn (bản tròn): 3T x 2m NSX: ADTECH | ||
| 88 | Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 1m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | 2 | Sợi | Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 1m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | ||
| 89 | Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | 2 | Sợi | Cáp lụa (bản dẹp): 2T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | ||
| 90 | Cáp lụa (bản dẹp): 3T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | 4 | Sợi | Cáp lụa (bản dẹp): 3T x 2m, 2 đầu mắt NSX: ADTECH | ||
| 91 | Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX: Shinwa | 4 | Cái | Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX: Shinwa | ||
| 92 | Thước lá 300x25mm Model: 400-0895 NSX: Bluebrid | 5 | Cái | Thước lá 300x25mm Model: 400-0895 NSX: Bluebrid | ||
| 93 | Panme đo ngoài 0-25mm 0.01mm 102-301 Mitutoyo Dải đo: 0-25mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ±2μm NSX: Mitutoyo | 3 | Cái | Panme đo ngoài 0-25mm 0.01mm 102-301 Mitutoyo Dải đo: 0-25mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ±2μm NSX: Mitutoyo | ||
| 94 | Panme đo ngoài cơ khí mitutoyo 104-135A Phạm vi đo: 0-150mm. Độ chia nhỏ nhất: 0.01mm. Cấp chính xác: +/- 6µm. Số đầu đo: 6 NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo ngoài cơ khí mitutoyo 104-135A Phạm vi đo: 0-150mm. Độ chia nhỏ nhất: 0.01mm. Cấp chính xác: +/- 6µm. Số đầu đo: 6 NSX: Mitutoyo | ||
| 95 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147A Phạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mm Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4 Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm) Hành trình đầu Panme: 25mm NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147A Phạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mm Độ chia: 0.01mm Số đầu đo: 4 Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm) Hành trình đầu Panme: 25mm NSX: Mitutoyo | ||
| 96 | Panme đo trong 50-500mm 137-203 Mitutoyo Khoảng đo: 50-500mm Cấp chính xác: ±2µm Độ chia:0.01mm Với 6 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100, 200mm NSX: Mitutoyo | 2 | Bộ | Panme đo trong 50-500mm 137-203 Mitutoyo Khoảng đo: 50-500mm Cấp chính xác: ±2µm Độ chia:0.01mm Với 6 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100, 200mm NSX: Mitutoyo | ||
| 97 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S Dải đo: 0-30mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.025mm Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100 NSX: Mitutoyo | 1 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S Dải đo: 0-30mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.025mm Khoảng đọc trên mặt đồng hồ: 0-100 NSX: Mitutoyo | ||
| 98 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S Dải đo: 10mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.013mm Đường kính trục: Ø8mm NSX: Mitutoyo | 8 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S Dải đo: 10mm (1mm) Độ phân giải: 0.01mm Độ chính xác: ± 0.013mm Đường kính trục: Ø8mm NSX: Mitutoyo | ||
| 99 | Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10 NSX: Mitutoyo | 8 | Cái | Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10 NSX: Mitutoyo | ||
| 100 | Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10 Phạm vi: 0-300mm / 0-12 " Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 " Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 " NSX: Mitutoyo | 1 | Cái | Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10 Phạm vi: 0-300mm / 0-12 " Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 " Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 " NSX: Mitutoyo | ||
| 101 | Thước gỗ cao cấp của Stabila - Type: 601 N-S - Mã: 18206 - Chiều dài: 1 mét - Độ rộng bản: 16mm - Số đoạn: 6 - Màu sắc: nâu vàng nhạt NSX: Stabila | 2 | cái | Thước gỗ cao cấp của Stabila - Type: 601 N-S - Mã: 18206 - Chiều dài: 1 mét - Độ rộng bản: 16mm - Số đoạn: 6 - Màu sắc: nâu vàng nhạt NSX: Stabila | ||
| 102 | Dưỡng đo ren 188-151 - Phạm vị đo: 0,4-7mm/4-42TPI - Số lá đo/ bộ: 51 lá NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Dưỡng đo ren 188-151 - Phạm vị đo: 0,4-7mm/4-42TPI - Số lá đo/ bộ: 51 lá NSX: Mitutoyo | ||
| 103 | Compa đo ngoài Model: MW33112 Size: 0-300mm NSX: Moore & Wright | 1 | Cái | Compa đo ngoài Model: MW33112 Size: 0-300mm NSX: Moore & Wright | ||
| 104 | Compa đo trong Model: MW518 Size: 0-200mm NSX: Moore & Wright | 1 | Cái | Compa đo trong Model: MW518 Size: 0-200mm NSX: Moore & Wright | ||
| 105 | Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587 Model: fluke 1587 Điện áp DC: 1000 V Điện áp AC: 1000 V Dòng điện DC: 400mA Dòng điện AC: 400mA NSX: Fluke | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587 Model: fluke 1587 Điện áp DC: 1000 V Điện áp AC: 1000 V Dòng điện DC: 400mA Dòng điện AC: 400mA NSX: Fluke | ||
| 106 | Ampe kìm Fluke 772 mA - mA (clamp): + 0 to 20.99 mA /0.2% + 2 counts + 21.0mA to 100.0 mA /1% + 5 counts mA (series with test jacks) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA source (Maximum mA Drive:24 mA into 1,000 ohms) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA simulate (Maximum voltage 50 V dc) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts Diameter conductor: 0.177” or 4.5 mm max IP Rating:IP 40 Size:59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.) NSX: Fluke | 1 | Cái | Ampe kìm Fluke 772 mA - mA (clamp): + 0 to 20.99 mA /0.2% + 2 counts + 21.0mA to 100.0 mA /1% + 5 counts mA (series with test jacks) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA source (Maximum mA Drive:24 mA into 1,000 ohms) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts - mA simulate (Maximum voltage 50 V dc) + 0 to 24.00 mA /0.2% + 2 counts Diameter conductor: 0.177” or 4.5 mm max IP Rating:IP 40 Size:59 x 38 x 212 mm, (2.32 x 1.5 x 8.35 in.) NSX: Fluke | ||
| 107 | Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 (kiểu D) Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Dải đo : HLD(170~960) Cấp chính xác: ±6HLD (760±30HLD) của giá trị hiển thị Khả năng đọc lại: 6HLD (760±30HLD) Kiểu tác động: D Tùy chọn thêm kiểu tác động: DC/D+15/G/C/DL Độ cứng lớn nhất: 996HV (Kiểu:D/DC/DL/D+15/C) 646HB(kiểu: G) Thời gian làm việc liên tục: khoảng 100 h (no back light off) Thời gian nạp: 2-3.5 h Trọng lượng: 0.3kg (main unit) Bao gồm: Máy chính, Kiểu tác động: kiểu D, Kiểm tra khối với giá trị HLD, Sạc Bàn chải nilong, Phần mềm, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng, Hộp đựng NSX: HUATEC | 1 | Bộ | Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 (kiểu D) Các đơn vị đo độ cứng: HL, HB, HRB, HRC, HRA, HV, HS Bộ nhớ: 48~600 nhóm (Thời gian tác động: 32~1) Dải đo : HLD(170~960) Cấp chính xác: ±6HLD (760±30HLD) của giá trị hiển thị Khả năng đọc lại: 6HLD (760±30HLD) Kiểu tác động: D Tùy chọn thêm kiểu tác động: DC/D+15/G/C/DL Độ cứng lớn nhất: 996HV (Kiểu:D/DC/DL/D+15/C) 646HB(kiểu: G) Thời gian làm việc liên tục: khoảng 100 h (no back light off) Thời gian nạp: 2-3.5 h Trọng lượng: 0.3kg (main unit) Bao gồm: Máy chính, Kiểu tác động: kiểu D, Kiểm tra khối với giá trị HLD, Sạc Bàn chải nilong, Phần mềm, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng, Hộp đựng NSX: HUATEC | ||
| 108 | Máy bộ đàm MOTOROLA GP - 328 VHF - Mã sản phẩm: GP - 328 VHF - Dải tần: UHF: 403 – 470Mhz - Số kênh nhớ: 16 kênh - Số nhóm: Tối đa 16 nhóm - Loại pin/ dung lượng: NiMH 7.5V DC 1200mAh NSX: MOTOROLA | 2 | Cái | Máy bộ đàm MOTOROLA GP - 328 VHF - Mã sản phẩm: GP - 328 VHF - Dải tần: UHF: 403 – 470Mhz - Số kênh nhớ: 16 kênh - Số nhóm: Tối đa 16 nhóm - Loại pin/ dung lượng: NiMH 7.5V DC 1200mAh NSX: MOTOROLA | ||
| 109 | Máy khoan động lực Bosch GSB 20-2RE Đường kính khoan thép: 13 / 8 mm Công suất 800W Tốc độ định mức: 0 - 600 / 2200 vòng/phút Trọng lượng không tính cáp: 2,2 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | 1 | Cái | Máy khoan động lực Bosch GSB 20-2RE Đường kính khoan thép: 13 / 8 mm Công suất 800W Tốc độ định mức: 0 - 600 / 2200 vòng/phút Trọng lượng không tính cáp: 2,2 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | ||
| 110 | Máy Khoan góc Makita DA3010 Tổng chiều dài 270mm (10-5/8") Tốc độ không tải 0-2,400 Gỗ 25mm (1") Thép 10mm (3/8") Công suất 450W - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Makita | 2 | Cái | Máy Khoan góc Makita DA3010 Tổng chiều dài 270mm (10-5/8") Tốc độ không tải 0-2,400 Gỗ 25mm (1") Thép 10mm (3/8") Công suất 450W - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Makita | ||
| 111 | Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W) Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút Đầu vào công suất định mức: 500 W Đường kính ống trục: 8 mm Trọng lượng: 1,4 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | 1 | Cái | Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W) Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút Đầu vào công suất định mức: 500 W Đường kính ống trục: 8 mm Trọng lượng: 1,4 kg - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | ||
| 112 | Máy mài góc 100mm Bosch GWS 606 Công Suất: 670W - Tốc độ không tải: 11.000 vòng/phút - Đường kính đĩa: 100mm - Kích thước: 263x77x95mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | 5 | Cái | Máy mài góc 100mm Bosch GWS 606 Công Suất: 670W - Tốc độ không tải: 11.000 vòng/phút - Đường kính đĩa: 100mm - Kích thước: 263x77x95mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | ||
| 113 | Máy mài 125mm Bosch GWS 13-125 CI - Công suất đầu vào định mức: 1.300W - Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút - Đường kính đĩa: 125mm - Kích thước: dài 280mm, rộng 73mm, cao 100mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | 3 | Cái | Máy mài 125mm Bosch GWS 13-125 CI - Công suất đầu vào định mức: 1.300W - Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút - Đường kính đĩa: 125mm - Kích thước: dài 280mm, rộng 73mm, cao 100mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Bosh | ||
| 114 | Máy mài 180mm Bosch GWS 22-180 - Đường kính đĩa: 180mm - Tốc độ không tải:8.500v/p - Công suất: 2200W - Cân nặng: ~ 5kg. - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 2 | Cái | Máy mài 180mm Bosch GWS 22-180 - Đường kính đĩa: 180mm - Tốc độ không tải:8.500v/p - Công suất: 2200W - Cân nặng: ~ 5kg. - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 115 | Đèn pha led OEM FL01 100w Công suất: 100W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K/5000K/3000K Cấp bảo vệ: IP65 Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) Gồm dây đèn dài 5m và phích cắm NSX: Philip | 2 | Cái | Đèn pha led OEM FL01 100w Công suất: 100W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K/5000K/3000K Cấp bảo vệ: IP65 Kích thước (DxRxC): 280x252x85(mm) Gồm dây đèn dài 5m và phích cắm NSX: Philip | ||
| 116 | Máy vặn bu lông dùng pin Dewalt DCF880D2 (gồm sạc và 02 pin dự phòng) Dung lượng pin: 2Ah Đường kính vít tối đa: 13mm Lực siết tối đa: 203Nm Tốc độ đập: 2.700 lần/phút Tốc độ không tải: 0 - 2.300 vòng/phút Điện thế: pin18V Cỡ vít tối đa: 13mm Đèn chiếu sáng: Có Màu sắc: Vàng đen Công suất: 250W NSX: Dewalt | 2 | Cái | Máy vặn bu lông dùng pin Dewalt DCF880D2 (gồm sạc và 02 pin dự phòng) Dung lượng pin: 2Ah Đường kính vít tối đa: 13mm Lực siết tối đa: 203Nm Tốc độ đập: 2.700 lần/phút Tốc độ không tải: 0 - 2.300 vòng/phút Điện thế: pin18V Cỡ vít tối đa: 13mm Đèn chiếu sáng: Có Màu sắc: Vàng đen Công suất: 250W NSX: Dewalt | ||
| 117 | Máy xiết bulong pin Mil waukee M 18 ONEFHIWF34 - 502X ( bao gồm 2pin x 5.0 AH , 1 Sạc + 1 máy ) 3/4"inch Loại PinLithium Li-ion Momen xoắn cực đại 702Nm, 1.138Nm, 1.627Nm, 2.034Nm Dung lượng pin 5.0Ah Tốc độ không tải 0 - 800 vòng/phút, 0 - 1.300 vòng/phút, 0 - 1.800 vòng/phút Điện thế pin 18V Thời gian sạc pin 59 phút Trọng lượng sản phẩm 3,5kg NSX: Milwaukee | 1 | Bộ | Máy xiết bulong pin Mil waukee M 18 ONEFHIWF34 - 502X ( bao gồm 2pin x 5.0 AH , 1 Sạc + 1 máy ) 3/4"inch Loại PinLithium Li-ion Momen xoắn cực đại 702Nm, 1.138Nm, 1.627Nm, 2.034Nm Dung lượng pin 5.0Ah Tốc độ không tải 0 - 800 vòng/phút, 0 - 1.300 vòng/phút, 0 - 1.800 vòng/phút Điện thế pin 18V Thời gian sạc pin 59 phút Trọng lượng sản phẩm 3,5kg NSX: Milwaukee | ||
| 118 | Máy hàn điện 01 pha Máy hàn que Jasic ZX7-250 Điện áp vào định mức: (V) 220/ 1pha/ 50Hz Dải điều chỉnh dòng hàn (A) 10~250 Điện áp không tải (V): 76 Chu kỳ tải tối đa (25⁰C)%: 3000% Cấp độ bảo vệ: IP21S Cấp cách điện: F Kích thước máy(mm): 336x120x198 Trọng lượng (kg): 3.5 Hãng sản xuất: Jasic - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 2 | Bộ | Máy hàn điện 01 pha Máy hàn que Jasic ZX7-250 Điện áp vào định mức: (V) 220/ 1pha/ 50Hz Dải điều chỉnh dòng hàn (A) 10~250 Điện áp không tải (V): 76 Chu kỳ tải tối đa (25⁰C)%: 3000% Cấp độ bảo vệ: IP21S Cấp cách điện: F Kích thước máy(mm): 336x120x198 Trọng lượng (kg): 3.5 Hãng sản xuất: Jasic - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 119 | Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT-100 J84 380V - JScut100J84 - Điện áp vào (V): 3 pha AC 380V±10% 50/60 Hz - Dòng vào định mức (A): 24A - Công suất (KVA): 16 - Đầu ra định mức: 100A/120V - Phạm vi dòng hàn (A): 20-100 - Điện áp không tải (V): 315 - Chu kỳ tải Imax (40°C) (%): 80 - Chiều dày cắt tối đa (mm): 40 - Chiều dày cắt hiệu quả (mm): 25 - Kích thước (mm): 530 x 270 x 430 - Trọng lượng (kg): 25 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Jasic | 1 | Bộ | Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT-100 J84 380V - JScut100J84 - Điện áp vào (V): 3 pha AC 380V±10% 50/60 Hz - Dòng vào định mức (A): 24A - Công suất (KVA): 16 - Đầu ra định mức: 100A/120V - Phạm vi dòng hàn (A): 20-100 - Điện áp không tải (V): 315 - Chu kỳ tải Imax (40°C) (%): 80 - Chiều dày cắt tối đa (mm): 40 - Chiều dày cắt hiệu quả (mm): 25 - Kích thước (mm): 530 x 270 x 430 - Trọng lượng (kg): 25 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Jasic | ||
| 120 | Máy hàn tig Jasic Tig 250S Điện áp cung cấp điện áp đầu vào (V): AC220V Dòng đầu vào định mức (A) : 27.5A Công suất đầu vào định mức (KVA) : 6.0KVA Ngõ ra định mức Io (A) / Uo (V) : 200A / 18V Dải dòng hàn (A): 10-200A Trọng lượng (KG): 8,5 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 3 | Bộ | Máy hàn tig Jasic Tig 250S Điện áp cung cấp điện áp đầu vào (V): AC220V Dòng đầu vào định mức (A) : 27.5A Công suất đầu vào định mức (KVA) : 6.0KVA Ngõ ra định mức Io (A) / Uo (V) : 200A / 18V Dải dòng hàn (A): 10-200A Trọng lượng (KG): 8,5 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 32A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-023 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 32A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 121 | Quạt hút Hasaki HST-30 Sải Cánh (mm) : 300 Dòng điện (V): 220 Tần số (Hz) : 50/60 Công suất (W): 300 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Hasaki | 10 | Cái | Quạt hút Hasaki HST-30 Sải Cánh (mm) : 300 Dòng điện (V): 220 Tần số (Hz) : 50/60 Công suất (W): 300 - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Thông số kỹ thuật Loại Phích cắm Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Hasaki | ||
| 122 | Ống gió Dasin KIN-300 (D300) Kích thước: Đầu 340 x Đuôi 320mm, chiều dài 5m. NSX: Dasin | 11 | Cái | Ống gió Dasin KIN-300 (D300) Kích thước: Đầu 340 x Đuôi 320mm, chiều dài 5m. NSX: Dasin | ||
| 123 | Súng bắn nhiệt độ Fluke - Model: 59 MAX - Giải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F) - Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 % - Thời gian hồi đáp: | 2 | Cái | Súng bắn nhiệt độ Fluke - Model: 59 MAX - Giải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F) - Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 % - Thời gian hồi đáp: | ||
| 124 | Mỏ hàn thiếc Stanley 69-041B - Công suất: 100W - Điện áp: 220 VAC NSX: Stanley | 1 | Cái | Mỏ hàn thiếc Stanley 69-041B - Công suất: 100W - Điện áp: 220 VAC NSX: Stanley | ||
| 125 | Mỏ hàn chì bằng điện mũi thẳng cán gỗ 300W Bá Quang NSX: Bá Quang | 1 | Cây | Mỏ hàn chì bằng điện mũi thẳng cán gỗ 300W Bá Quang NSX: Bá Quang | ||
| 126 | Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 20-63 - Có nút điều chỉnh nhiệt độ - Nhiệt độ: 50 - 630 độ C NSX: Bosh | 1 | Cái | Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 20-63 - Có nút điều chỉnh nhiệt độ - Nhiệt độ: 50 - 630 độ C NSX: Bosh | ||
| 127 | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03 Nguồn điện áp: 220V/50Hz Lưu lượng gió: 360m3/h Diện tích sử dụng: 20m2 Nhiệt độ: 0 - 85 độ C Công suất nhiệt: 3,000W Kích thước sản phẩm: 315mm x 330mm x 400mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Mitsuta | 2 | Cái | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03 Nguồn điện áp: 220V/50Hz Lưu lượng gió: 360m3/h Diện tích sử dụng: 20m2 Nhiệt độ: 0 - 85 độ C Công suất nhiệt: 3,000W Kích thước sản phẩm: 315mm x 330mm x 400mm - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44; Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE; Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A; Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44; Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Mitsuta | ||
| 128 | Ống mềm chịu nhiệt độ cao Item: LHTD300 Kính thước: ID 300mm , OD 312mm, chiều dài 10m NSX: Archives | 1 | Ống | Ống mềm chịu nhiệt độ cao Item: LHTD300 Kính thước: ID 300mm , OD 312mm, chiều dài 10m NSX: Archives | ||
| 129 | Bộ cảo thủy lực SKF TMHC 110E Có piston thủy lực với van an toàn tạo lực cảo 10 tấn - Hành trình piston dài 80mm - Ba bộ chân cảo cho độ mở tối đa 280mm, độ dài tay cảo với 200mm - Cơ cấu tự định tâm chân cảo làm giảm hiện tượng trượt chân cảo khi làm việc NSX: SKF | 2 | Bộ | Bộ cảo thủy lực SKF TMHC 110E Có piston thủy lực với van an toàn tạo lực cảo 10 tấn - Hành trình piston dài 80mm - Ba bộ chân cảo cho độ mở tối đa 280mm, độ dài tay cảo với 200mm - Cơ cấu tự định tâm chân cảo làm giảm hiện tượng trượt chân cảo khi làm việc NSX: SKF | ||
| 130 | Máy bơm tăng áp biến tần Wilo PBI-L205EA - Model: PBI-L205EA - Công suất (HP) 1100W - Lưu lượng: 6M3/GIỜ - Điện áp (V) 220-50Hz - Tổng cột áp: 80m - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Wilo | 1 | Cái | Máy bơm tăng áp biến tần Wilo PBI-L205EA - Model: PBI-L205EA - Công suất (HP) 1100W - Lưu lượng: 6M3/GIỜ - Điện áp (V) 220-50Hz - Tổng cột áp: 80m - Máy sử dụng phích cắm công nghiệp Phích cắm 3P 16A 6H IP44 Mã sản phẩm: MPN-013 Thương hiệu: MPE Số cực 3P (2P + E) Dòng định mức 16A Vị trí cực tiếp địa 6H Cấp bảo vệ (IP) 44 Điện áp 240 VAC 50/60 Hz NSX: Wilo | ||
| 131 | Kích thủy lực 10 tấn RC-104 - Hành trình: 105 mm - Chiều cao thân kích : 171mm - Trọng lượng : 3.3 kg - NSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực 10 tấn RC-104 - Hành trình: 105 mm - Chiều cao thân kích : 171mm - Trọng lượng : 3.3 kg - NSX: Enerpac | ||
| 132 | Kích thủy lực 25 tấn RC-2514 - Hành trình: 362 mm - Chiều cao thân kích: 476mm - Trọng lượng: 17.7 kg - NSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực 25 tấn RC-2514 - Hành trình: 362 mm - Chiều cao thân kích: 476mm - Trọng lượng: 17.7 kg - NSX: Enerpac | ||
| 133 | Kích thủy lực trục rỗng 30 tấn RCH-302 - Hành trình: 63mm - Chiều cao thân kích: 242mm - Trọng lượng: 10.9 kg - NSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực trục rỗng 30 tấn RCH-302 - Hành trình: 63mm - Chiều cao thân kích: 242mm - Trọng lượng: 10.9 kg - NSX: Enerpac | ||
| 134 | Bơm thủy lực bằng tay (Bơm tay, dây dẫn dài 1,8m, cụm đồng hồ khớp nối đồng bộ) - Model: P-392 - Dung tích: 901 cm3 - Trọng lượng: 4.1 kg - Áp lực max 700 bar - NSX: Enerpac | 3 | Cái | Bơm thủy lực bằng tay (Bơm tay, dây dẫn dài 1,8m, cụm đồng hồ khớp nối đồng bộ) - Model: P-392 - Dung tích: 901 cm3 - Trọng lượng: 4.1 kg - Áp lực max 700 bar - NSX: Enerpac | ||
| 135 | Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm - Góc 90 độ) Kích thước vành đai: 6 mm hoặc 6.35mm Tốc độ không tải: 20,000 rpm Công suất: 0.19 Kw Lượng khí tiêu thụ: 9.11 l/s Kích cỡ: 160 x 39 x 76 mm Trọng lượng: 0.55 kg Đầu khí vào: 1/4" NSX: Kawasaki | 1 | cái | Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm - Góc 90 độ) Kích thước vành đai: 6 mm hoặc 6.35mm Tốc độ không tải: 20,000 rpm Công suất: 0.19 Kw Lượng khí tiêu thụ: 9.11 l/s Kích cỡ: 160 x 39 x 76 mm Trọng lượng: 0.55 kg Đầu khí vào: 1/4" NSX: Kawasaki | ||
| 136 | Máy doa thẳng đầu trụ Ø 6 mm khí nén Kawasaki KPT - NG75A – CS - Kích thước vành đai: 6 hoặc 6.35mm - Tốc độ không tải: 16.000 rpm - Công suất: 0.70Kw - Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s - Kích cỡ: 365 x 50 x 50mm - Trọng lượng: 1.4kg - Đầu khí vào: 3/8” NSX: Kawasaki | 1 | cái | Máy doa thẳng đầu trụ Ø 6 mm khí nén Kawasaki KPT - NG75A – CS - Kích thước vành đai: 6 hoặc 6.35mm - Tốc độ không tải: 16.000 rpm - Công suất: 0.70Kw - Lượng khí tiêu thụ: 10.0 l/s - Kích cỡ: 365 x 50 x 50mm - Trọng lượng: 1.4kg - Đầu khí vào: 3/8” NSX: Kawasaki | ||
| 137 | Máy cắt thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ: 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kg NSX: Vata | 2 | cái | Máy cắt thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ: 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kg NSX: Vata | ||
| 138 | Súng vặn bulong 1inch B-800L Khả năng xiết bulông Max: 55 mm Lực xiết Max: 3850 N.m Tốc độ không tải: 3300 v/p Trọng lượng: 19 kg NSX: BUFFALO | 1 | cái | Súng vặn bulong 1inch B-800L Khả năng xiết bulông Max: 55 mm Lực xiết Max: 3850 N.m Tốc độ không tải: 3300 v/p Trọng lượng: 19 kg NSX: BUFFALO | ||
| 139 | Dụng cụ cắt đai ốc M16-M22 bằng thủy lực, lực cắt tối đa 15 tấn - Tải trọng: 15 tấn - Đường kính đai ốc: 24 -32mm - Kích thước bulong: M16-M22 - Dung tich dầu hữu dụng: 60 cm3 - Nhà sản xuất: BETEX | 1 | cái | Dụng cụ cắt đai ốc M16-M22 bằng thủy lực, lực cắt tối đa 15 tấn - Tải trọng: 15 tấn - Đường kính đai ốc: 24 -32mm - Kích thước bulong: M16-M22 - Dung tich dầu hữu dụng: 60 cm3 - Nhà sản xuất: BETEX | ||
| 140 | Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter Valqua - Tên sản phẩm: Dụng cụ cắt gioăng mặt bích - Mã sản phẩm (Model / Code / Part No.): vcutter - Thương hiệu: Valqua - Kích thước gioăng: 10-540 mm (tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn) | 1 | cái | Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter Valqua - Tên sản phẩm: Dụng cụ cắt gioăng mặt bích - Mã sản phẩm (Model / Code / Part No.): vcutter - Thương hiệu: Valqua - Kích thước gioăng: 10-540 mm (tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn) | ||
| 141 | Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm) Tolsen 80103 NSX: Tolsen | 4 | Túi | Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm) Tolsen 80103 NSX: Tolsen | ||
| 142 | Mỏ khò gia nhiệt Type: DS-301 Dài 1000mm, gồm 3 mỏ khò (3000, 4000, 5000) HSX: DAESUNG | 2 | Bộ | Mỏ khò gia nhiệt Type: DS-301 Dài 1000mm, gồm 3 mỏ khò (3000, 4000, 5000) HSX: DAESUNG | ||
| 143 | MỎ CẮT OXY GAS MK K251 - Độ dày cắt: 3 – 250mm - Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° - Trọng lượng: 1kg - Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas) NSX: KOIKE | 6 | Cái | MỎ CẮT OXY GAS MK K251 - Độ dày cắt: 3 – 250mm - Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° - Trọng lượng: 1kg - Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas) NSX: KOIKE | ||
| 144 | Mỏ cắt plasma P80-8M Áp suất khí: 5-5 bar Chu kỳ làm việc: 100% (63A), 60% (100A) Cắt dầy max: 40mm (bép 1.7mm) NSX: BLACKWOLF | 1 | Bộ | Mỏ cắt plasma P80-8M Áp suất khí: 5-5 bar Chu kỳ làm việc: 100% (63A), 60% (100A) Cắt dầy max: 40mm (bép 1.7mm) NSX: BLACKWOLF | ||
| 145 | Cảo gió đá ren trong Model: SG – CD01 Chất liệu: Thép | 5 | Cái | Cảo gió đá ren trong Model: SG – CD01 Chất liệu: Thép | ||
| 146 | 590-S bộ dụng cụ lấy vòng đệm, o-ring, gasket gồm 4 cây Mã: 590-S Cây lấy seal, móc vòng đệm, moi o-ring, gỡ gasket. Bao gồm đầu thẳng, cong 90 độ, chữ V, câu liêm. Vật liệu bằng Chrome Vanadium NSX: ELORA | 1 | Bộ | 590-S bộ dụng cụ lấy vòng đệm, o-ring, gasket gồm 4 cây Mã: 590-S Cây lấy seal, móc vòng đệm, moi o-ring, gỡ gasket. Bao gồm đầu thẳng, cong 90 độ, chữ V, câu liêm. Vật liệu bằng Chrome Vanadium NSX: ELORA | ||
| 147 | Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Tên sản phẩm : Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Mã sản phẩm : SHN500 - Thương hiệu Sơn Hà - Dung tích (Lít): ≈ 500 lít - Kiểu bồn: Bồn nằm ngang - Loại bồn: Inox - Kích thước: Đường kính: 720mm; Chiều dài thân: 950mm; Chiều cao cả chân: 950mm; Chiều rộng cả chân: 785mm; Chiều dài bồn: 1170mm (mm) - Loại Inox SUS 304 NSX: Sơn Hà | 1 | Cái | Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Tên sản phẩm : Bồn nước Inox Sơn Hà SHN500 - Mã sản phẩm : SHN500 - Thương hiệu Sơn Hà - Dung tích (Lít): ≈ 500 lít - Kiểu bồn: Bồn nằm ngang - Loại bồn: Inox - Kích thước: Đường kính: 720mm; Chiều dài thân: 950mm; Chiều cao cả chân: 950mm; Chiều rộng cả chân: 785mm; Chiều dài bồn: 1170mm (mm) - Loại Inox SUS 304 NSX: Sơn Hà | ||
| 148 | Ống chịu dầu cách điện parker push lok plus 801-8-BLK - Mã sản phẩm: push lok plus 801-8-BLK - Kích thước: 1/2 inch - Đường kính trong: 12mm - Đường kính ngoài: 20mm - Áp suất hoạt động tối đa: 21 Bar - Màu sắc: đen - chiều dài: 20 mét/ Cuộn - Dây được bấm đầu cose ren phi 21 hai đầu cuộn dây NSX: Parker’s Push-Lok Plus | 2 | Cuộn | Ống chịu dầu cách điện parker push lok plus 801-8-BLK - Mã sản phẩm: push lok plus 801-8-BLK - Kích thước: 1/2 inch - Đường kính trong: 12mm - Đường kính ngoài: 20mm - Áp suất hoạt động tối đa: 21 Bar - Màu sắc: đen - chiều dài: 20 mét/ Cuộn - Dây được bấm đầu cose ren phi 21 hai đầu cuộn dây NSX: Parker’s Push-Lok Plus | ||
| 149 | Tay Taro TOP TP-620 (M6-M20) Chất liệu: thép Quy cách: M3-M12 (1/4"-3/4") Kích thước sản phẩm: 1,6 x 3,8 x 33 cm NSX: Top | 2 | Cái | Tay Taro TOP TP-620 (M6-M20) Chất liệu: thép Quy cách: M3-M12 (1/4"-3/4") Kích thước sản phẩm: 1,6 x 3,8 x 33 cm NSX: Top | ||
| 150 | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 5 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 5 NSX: Nachi | ||
| 151 | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 6 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 6 NSX: Nachi | ||
| 152 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 7 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 7 NSX: Nachi | ||
| 153 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 8 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 8 NSX: Nachi | ||
| 154 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 9 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 9 NSX: Nachi | ||
| 155 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 10 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 10 NSX: Nachi | ||
| 156 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 12 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 12 NSX: Nachi | ||
| 157 | Mũi khoan hợp kim Nachi M 14 NSX: Nachi | 5 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi M 14 NSX: Nachi | ||
| 158 | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 16 NSX: Nachi | 2 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 16 NSX: Nachi | ||
| 159 | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 18 NSX: Nachi | 2 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 18 NSX: Nachi | ||
| 160 | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 20 NSX: Nachi | 2 | cây | Mũi khoan hợp kim Nachi - M 20 NSX: Nachi | ||
| 161 | Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8, Model: 400B-8. Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm. Thiết diện đục: 11x11mm. Chiều dài thanh đục: 75mm. Vật liệu: Thép hợp kim. Trọng lượng: 1895g. NSX: Elora | 1 | Bộ | Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8, Model: 400B-8. Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm. Thiết diện đục: 11x11mm. Chiều dài thanh đục: 75mm. Vật liệu: Thép hợp kim. Trọng lượng: 1895g. NSX: Elora | ||
| 162 | BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA, Model: 400Z-8. Co chữ, kích thước chữ số: 8mm. Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9. Thiết diện đục: 11×11 mm. Chiều dài thanh đục: 75 mm Trọng lượng: 635g. NSX: Elora | 1 | Bộ | BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA, Model: 400Z-8. Co chữ, kích thước chữ số: 8mm. Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9. Thiết diện đục: 11×11 mm. Chiều dài thanh đục: 75 mm Trọng lượng: 635g. NSX: Elora | ||
| 163 | BỘ TARO BÀN REN MET M3 - M12 SKC Model: NO850RRD-DIN - 17 bàn ren: M3x0.5- M12x1.75 - 17 Mũi Taro: M3x0.5- M12x1.75 - 1 tay quay Bàn ren M25 (1”) - 1 tay quay tarô M3-M12 (1/8-1/2) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M3-M12) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M6-M12) - 1 vít dẹp - 1 dưỡng đo ren NSX: SKC | 1 | Bộ | BỘ TARO BÀN REN MET M3 - M12 SKC Model: NO850RRD-DIN - 17 bàn ren: M3x0.5- M12x1.75 - 17 Mũi Taro: M3x0.5- M12x1.75 - 1 tay quay Bàn ren M25 (1”) - 1 tay quay tarô M3-M12 (1/8-1/2) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M3-M12) - 1 tay quay chữ T 1/8-1/4 (M6-M12) - 1 vít dẹp - 1 dưỡng đo ren NSX: SKC | ||
| 164 | Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi - Model: List602-100 - Bộ mũi khoan Nachi (bộ 25 pcs) HSS 1-13mm (bước 0.5mm) - Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm NSX: Nachi | 2 | Bộ | Bộ mũi khoan 25 cái Set 25-001 Nachi - Model: List602-100 - Bộ mũi khoan Nachi (bộ 25 pcs) HSS 1-13mm (bước 0.5mm) - Size: 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7,7.5, 8, 8.5, 9, 9.5, 10, 10.5, 11, 11.5, 12, 12.5, 13mm NSX: Nachi | ||
| 165 | Khay inox đựng linh kiện Asaki AK-1088 NSX: Asaki | 2 | Cái | Khay inox đựng linh kiện Asaki AK-1088 NSX: Asaki |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi